Bài 2:Tài sản cố định Nguyên giá Số năm khấu hao... Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng... KH KH lũy kế Giá trị còn lại KH Máy
Trang 1Bài 2:
Tài sản cố định Nguyên giá Số năm khấu hao
Trang 2Năm 200X+7 87.21 1872.79
Năm 200X+9Năm 200X+10Năm 200X+11Năm 200X+12
Năm 200X+9Năm 200X+10Năm 200X+11Năm 200X+12
PP Tổng số
Nhà văn phòng, vật kiến trúc:PHƯƠNG PHÁP KHẤU HAO TỔNG SỐ
Nhà văn phòng, vật kiến trúc:
Trang 3Thời hạn khấu hao còn lại 3
88886
Giá trị còn lại KH KH lũy kế Giá trị còn lại
Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng
Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng
Trang 4Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng
Nhà văn phòng, vật kiến trúc: Nhà kho, cửa hàng
Trang 5KH KH lũy kế Giá trị còn lại KH
Máy móc, thiết bị nâng hàng
Máy móc, thiết bị nâng hàng Phương tiện vận tải:
Phương tiện vận tải:
Trang 7KH lũy kế Giá trị còn lại KH KH lũy kế
Phương tiện vận tải:
Dụng cụ quản lý
Trang 9Giá trị còn lại
382.5315247.5180112.54522.50
Giá trị còn lại
240.73165.50113.7877.0746.08
Dụng cụ quản lý
Dụng cụ quản lý
Trang 10Giá trị còn lại
290.00205.00135.0080.0040.0015.005.000.00
Giá trị còn lại
290.00205.00135.0080.0040.0015.005.000.00
Dụng cụ quản lý
Dụng cụ quản lý
Trang 11Sau 3 năm hoàn vốn là: 8,925.00
Thời gian hoàn vốn là: 3 năm 251 ngày
Thời gian hoàn vốn (có CK)
BẢNG THÔNG SỐVốn đầu tư ban đầu:
Thời hạn sử dụng
Giá trị thanh lý sau 8 năm
Đơn giá bán sản phẩm
Biến phí 1 đơn vị sản phẩm
Trang 12Số vốn phải thu hồi 1,027 Thời gian hoàn vốn là: 5 năm 288 ngày
Trang 13TUYẾN TÍNH CỐ ĐỊNH 1
18,000.00 18,000.00 18,000.00 18,000.00 18,000.0013,500.00 13,500.00 13,500.00 13,500.00 13,500.00
3,550.00 3,550.00 3,550.00 3,550.00 3,550.001,250.00 1,250.00 1,250.00 1,250.00 1,250.002,300.00 2,300.00 2,300.00 2,300.00 2,300.001,725.00 1,725.00 1,725.00 1,725.00 1,725.00
Trang 1518,000.0013,500.00950.003,550.001,250.002,300.001,725.00300.001,000.004,275.00
14,100.00
1,398
Trang 18Câu 10.1
=AVERAGE(F5:F16)
Trang 20Câu 10.2
=AVERAGE(F5:F16)
Trang 26Danh mục TT
9.6%18%24%14.40%15.60%30%12%12%0.12100%
Trang 28Danh mục TT
9.6%18%24%14.40%15.60%30%12%12%0.12100%
Trang 30AGF GIL GMD NKD REE
Trang 31AGF GIL GMD NKD REE AGF 1 0.723183 0.464094 0.371934 0.722805
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA 5 CÔNG TY
MA TRÂN HỆ SỐ TƯƠNG QUAN
MA TRẬN HIỆP PHƯƠNG SAI
Trang 33AGF GIL GMD NKD REE
Lãi suất kỳ vọng của DM 0.046013
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA 5 CÔNG TY
Trang 35AGF GIL GMD NKD REE AGF 1 0.723183 0.464094 0.371934 0.722805
BẢNG THỐNG KÊ TÌNH HÌNH TỶ SUẤT SINH LỢI CỦA 5 CÔNG TY
MA TRÂN HỆ SỐ TƯƠNG QUAN
MA TRẬN HIỆP PHƯƠNG SAI
Trang 39THÁNG CPA CPB CPA CPB CPA CPB
Trang 400 0.01 0.02 0.03 0.04
Axis Title
Trang 41CPA CPB CPA CPB
CPA 0.002522 0.002151 CPA 0.002522 0.002151CPB 0.002151 0.006963 CPB 0.002151 0.006963
Ma trận hiệp phương sai
Trang 420.04 0.05 0.06 0.07 0.08 0.09
Axis Title
Trang 44Điều kiện kinh tế Xác suất
Trang 46Lãi suất phi rủi ro 0.1 re 0.172
tỷ lệ tăng đều trong 3 năm tới 0.15
tỷ lệ tăng trưởng đều 2 năm tiếp theo 0.12
tỷ lệ tăng trưởng đều sau 5 năm 0.08
Trang 475 6
4197.128 4532.89949270.64
Trang 481 15000 40.20%
4%
15500 5/20/2012 9/20/2012 0.3417
Stock Call Intrinsic
1276.318
European Call Price
European Put Price
Trang 49ĐVT 1E+06 đồng PHƯƠNG PHÁP
Trang 50Định kì trả lãi, đáo hạn hoàn vốn gốc
Ngày trả Nợ đầu kỳ Lãi trong kỳ Hoàn vốn gốc Số tiền tt
Trang 51Định kỳ trả lãi, đáo hạn hoàn vốn gốc
Định kỳ trả lãi và 1 phần vốn gốc, số vốn gốc trả bằng nhau mỗi kỳ
Trả nợ dần theo số tiền bằng nhau trong mỗi kỳ
Trang 53Số tiền thanh toán
115108.510295.58982.57669.56356.5857.5
Số tiền thanh toán
Trang 560 100 200
Chart Title
Định phí Doanh thu Tổng chi phí