Cén Sè ChiÒu dµi thùc Tæn Tæn... Sơ đồ tính toán điều chỉnh mạng lới trong giờ dùng nớc lớnnhất.
Trang 2Sơ đồ lu lợng dọc đờng cho các đoạn ống:
3
2
1
15
14
13
12
20 19
17 18
11
10 9
16
21
8
7
Đ N
15,5
60
34,232 37,344
62,240
2
,6
51
2
4
8
4
59 ,1 28
62,24 0
28 1 57
34 ,4 14
62 ,5
70
33,3 37
34,5 95
29,8 78
28 ,3 05
39 ,6
27
54,72 3
62,90 0
32,70 8
33,33 7
56,61 0
61 ,6 42
50 ,3 20
L 550
L 600
L 1000
L
3
L 43
0
L 350
0
L 100 0
L 870
L 63 0
L 80
0
L 900
L 55 0
L 45 0
L 52 0
L 530
L9 00
L 95
0
L 98 0
L 53 0
0
L 10 00
0
L 100
0
L 95 0
Trang 40 1 2 3 4 5 6 7 8 9 10111213141516171819 2021222324
1
2
3
4
5
6
7
1,22
2,35 2,87 4,22 5,13 5,98
6,54
5,26 5,03
5,74 5,72 5,70 5,56 4,28 5,59 6,00
6,17 5,37 3,74
2,06 1,22
1,23
1,24
1,23
giê trong ngµy
%Qng®
1,75
33,2
3,32 1,75
Trang 5
Giờ
trong
ngày
Lu
lợng
nớc
tiêu
thụ
%Qng
đ
Lu lợng bơm cấp I
%Qng
đ
Lu lợng bơm cấp II
%Qng
đ
Lợng nớc vào
đài
%Qng
đ
Lợng nớc
ra
đài
%Qng
đ
Lợng nớc còn lại trong
đài
%Qng
đ
Lợng nớc vào
bể
%Qngđ
Lợng nớc
ra
bể
%Qng
đ
Lợng nớc còn lại trong
bể
%Qng
đ
Trang 6
Cén
Sè
ChiÒu dµi thùc
Tæn
Tæn
Trang 7Sơ đồ tính toán điều chỉnh mạng lới trong giờ dùng nớc lớn
nhất
Trang 88
21
16
9
11
4 3
17
2
§ N
TB II
1
13
19
20
12
14
15
33,966
62,429
29,092 26,604
62,271
47,175
83,972
65,446
31,289 33,023
100,955
95,966
66,908
33,921
54,460
17,583
18,517
31,767
42,946
56,016
35,788
24,896 56,363
530
496,03 4
250
225,104 189,316
70
218,91 6
39,045
70
39,977
70
23,222
40,805
28,873
62,794
98,847
92,819
66 ,39 2
95 ,96 6
29 ,39 3
90
13 94
16 3,2 20
30
18 9,6 71
D500
L 10 00 _D 45 0
L 550_
D700
L 550_D450
L 600_D450
L 1000_D250
D2
L 430_
D150
L 350_
D200
L 95 0_
D2 50
L 450_
D200
L 640_
D250
L 1000 _D250
L 520_
D200
L
0 D2 50
L 530_
D250
L
0 D2 00
L 1000_
D300
L 0_
D3 00
L 870_3 00
L 900_
D200
L 6 30 _D 35 0
L9 00 _D 40
L 98 0_
D5 00
L 950_
D450
L 530_
D700
I
II III
IV
V
VI
VII
945,027
166,318