1. Trang chủ
  2. » Y Tế - Sức Khỏe

Y TẾ SỨC KHỎE DANH MUC THUOC IMGS3 NEW TRÊN TÀU

27 322 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 27
Dung lượng 660 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

DANH MỤC CÁC THUỐC ĐƯỢC GIỚI THIỆU LIST OF RECOMMENDED MEDICINES Tất cả các tàu phụ thuộc vào các quy định đã được đề ra bởi IMO và ILO (tổ chức lao động quốc tế) phải có các nguồn dự trữ thuốc, dụng cụ y tế thích hợp. Đây là danh mục trang bị thuốc được giới thiệu, biên soạn theo tài liệu International Medical Guide for Ships tái bản lần thứ 3 2008 (IMGS 3). Sắp xếp: Các thuốc được xếp theo thứ tự ABC của tên thuốc gốc (Generic name). Việc lựa chọn các thuốc để đưa vào danh mục dưới đây dựa trên: + Tác dụng + Tác dụng phụ + Đường dùng thuốc + Thời hạn sử dụng + Có thể mua được khắp thế giới + Giá cả + Điều kiện bảo quản + Kỹ năng y học của các sĩ quan trên tàu biển

Trang 1

BÀI 29: DANH MỤC CÁC THUỐC ĐƯỢC GIỚI THIỆU

LIST OF RECOMMENDED MEDICINES

- Tất cả các tàu phụ thuộc vào các quy định đã được đề ra bởi IMO và ILO (tổ chức lao động quốc tế) phải có các nguồn dự trữ thuốc, dụng cụ y tế thích hợp.

- Đây là danh mục trang bị thuốc được giới thiệu, biên soạn theo tài liệu International Medical Guide for Ships tái bản lần thứ 3 - 2008 (IMGS 3).

- Sắp xếp: Các thuốc được xếp theo thứ tự ABC của tên thuốc gốc (Generic name).

- Việc lựa chọn các thuốc để đưa vào danh mục dưới đây dựa trên:

+ Điều kiện bảo quản

+ Kỹ năng y học của các sĩ quan trên tàu biển

- Viết tắt:

+ SC: Tiêm dưới da ( subcutaneously )

+ IM: Tiêm bắp ( intramuscularly )

+ IV: Tiêm tĩnh mạch ( intravenously )

+ IMGS 3: International Medical Guide for Ships, 3rd edition

+ MFAG: Medical First Aid Guide for Use in Accidents Involving Dangerous Goods, IMO/WHO/ILO,2004

+ ND: Không được xác định ( not determined)

+ NSAID: Thuốc chống viêm không steroid ( nonsteroidal anti-inflammatory drug)

1 Tên thuốc gốcGeneric name Acetylsalicylic acid

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Aspirin; Aspro

Hàm lượng

Dosage form, strength Viên 300 mg ( tablet 300 mg )

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Liều cao: 600-900 mg: Để giảm đau, hạ sốt, chống viên ( high dose: 600-900 mg: to reduce pain, fever,

inflammation)

- Liều thấp: 100-150 mg: Để chống ngưng tụ máu trong các bệnh thiếu máu cơ tim, đột quỵ.( low dose: 100-150 mg: to inhibit formation of blood clots in angina pectoris,

myocardial infarction, stroke)

Chống chỉ định

Contraindications - Loét dạ dày, tiền sử chảy máu dạ dày, bệnh ưa chảy máu, sốt ở trẻ em dưới 18 T, chấn thương (peptic ulcer, history of

Trang 2

gastrointestinal bleeding, haemophilia, fever in patients under 18, trauma)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không (No)

Liều dùng cho người lớn

- Viêm loét dạ dày - tá tràng (indigestion)

- Chảy máu dạ dày (gastric bleeding)

- Kéo dài thời gian chảy máu trong phẫu thuật ( increased bleeding during surgery)

- Không được sử dụng nếu có thể phải phẫu thuật trong vòng 7 ngày (not to be used if surgery may be required within 7 days)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Zovirax; Acyclovir.

Hàm lượng

Dosage form, strength - Viên 400 mg (Tablet 400 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Điều trị nhiễm vi rút herpes simplex lần đầu hoặc tái diễn (treatment of primary or recurrent herpes simplex virus infection)

- Có thể hiệu quả trong bệnh zona và bệnh thủy đậu nặng - phải tư vấn bác sĩ (may be useful for severe varicella and herpes zoster (doctor should be consulted))

Chống chỉ định

Contraindications - Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không nếu sử dụng theo hướng dẫn trên (not if used according to IMGS3 recommendations)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Uống 1 viên 400 mg/ 1 lần, ngày uống 3 lần, trong 5 - 10 ngày đối với nhiễm lần đầu hoặc trong 3 - 5 ngày đối với trường hợp tái phát (400 mg 3 times daily for 5-10 days for primary infection or for 3-5 days for recurrence)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Epinephrine; Adrenaline 1: 1000

Hàm lượng

Dosage form, strength - Ống 1ml = 1mg (ampoule 1 ml = 1 mg)

Chỉ định (trên tàu) - Để làm tăng huyết áp trong sốc phản vệ (to raise blood

Trang 3

Indications (on board ship)

pressure in anaphylaxis)

- Để làm giãn đường thở trong trường hợp sốc phản vệ hay hen phế quản nặng (to dilate airways in severe asthma or anaphylaxis)

Chống chỉ định

Contraindications - Không nếu trong trường hợp cấp cứu (none in emergencies)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Có, nếu có thể nhưng đừng trì hoãn sử dụng trong cấp cứu (yes, if possible, but do not delay use in emergency)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Với sốc phản vệ tiêm bắp 0,5 ml, cứ 5 phút tiêm lại 1 lần nếu cần thiết (for anaphylaxis: 0.5 ml, IM, repeated every 5 minutes if needed)

- Với hen phế quản nặng: tiêm bắp 0,5 ml, cứ 5 phút tiêm nhắc lại nếu cần (for severe asthma: 0.5 ml, IM, repeated every 5 minutes if needed)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Tim đập nhanh (palpitations)

- Loạn nhịp (cardiac arrhythmia)

- Huyết áp cao (hypertension/ high blood pressure)

- Đau ngực (chest pain)

- Đau đầu (headache); Mất ngủ (restlessness)

Chú ý

Remarks - Không được xác định (ND)

25 Tên thuốc gốc Generic name Amethocaine 0,5% Eye drops

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Tetracaine ( gây tê )

Hàm lượng

Dosage form, strength - Ống 1 ml sử dụng 1 lần (single-use vial 1 ml)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Để làm tiểu phẫu và khám mắt (for eye examination and procedures)

Chống chỉ định

Contraindications - Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không (No)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - Nhỏ 2 giọt vào mi dưới (2 drops inside lower eyelid)

Remarks - Bỏ phần thừa ngay sau khi sử dụng (unused portion to be discarded immediately after use)

33 Tên thuốc gốcGeneric name Amoxicillin + Clavulanate

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Augmentin; Co-amocilav

Hàm lượng

Dosage form, strength - Viên 875 mg/125mg (tablet 875 mg/125 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này (to treat infections responsive to this antibiotic)

Trang 4

-infectious mononucleosis)

- Bệnh gan (liver disease)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không, nếu sử dụng theo hướng dẫn trên (no, if used according to IMGS3 recommendations)

Liều dùng cho người lớn

- Ỉa chảy (diarrhoea)

- Viêm gan do clavulanate hiếm gặp nhưng có thể nặng (hepatitis due to clavulanate is rare but may be serious)

Chú ý

Remarks

- Với các tàu chở hàng hoá nguy hiểm - xem bảng 9 trong sách MFAG (204) (for ships carrying dangerous goods see MFAG (204) Table 9)

- Thận trọng sử dụng trong bệnh gan (to be used with caution in liver disease)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Larither

Contraindications - Không được xác định.(ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Càng sớm càng tốt nhưng trong trường hợp cấp cứu sử trí phải khẩn trương theo hướng dẫn này (as soon as possible but, in emergencies, treatment must be carried out without delay in accordance with IMGS3 recommendations)

Liều dùng cho người lớn

- Đau chỗ tiêm (pain at injection site)

- Mạch chậm (slow pulse rate)

- Co giật (fits (convulsions))

Chú ý

Remarks

- Chỉ yêu cầu đối với hành trình đến khu vực có nguy cơ caomắc bệnh sốt rét (required only for voyages to areas where malaria transmission is a risk)

Generic name Artemether - Lumefantrinne

Tên biệt dược (Brand name)

Indications (on board ship)

- Điều trị sốt rét (treatment of malaria)

Chống chỉ định

Contraindications

- Không được sử dụng cho phụ nữ có thai thời kỳ đầu mà không tư vấn ytế (not to be used in women in early pregnancy without medical advice)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- not if used according to IMGS3 recommendation

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- see under Malaria in Chapter 23, Infectious diseases

Trang 5

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Đau đầu (headache); Hoa mắt, chóng mặt (dizziness)

- Mất ngủ (sleep disorder); Nhịp tim nhanh (palpitations)

- Chán ăn (anorexia); Buồn nôn (nausea); Nôn (vomiting)

- Ỉa chảy (diarrhoea)

- Ngứa (itch); Phát ban (rash)

- Đau khớp (arthralgia (joint pain))

- Đau cơ (myalgia (muscle pain))

- Suy nhược (weakness); Mệt mỏi (fatigue)

Chú ý

Remarks - Không sử dụng để phòng bệnh (not for prophylaxis)- Không được sử dụng cùng với haloperidol or azithromycin

(should not be used together with haloperidol or azithromycin)

- Chỉ yêu cầu đối với hành trình đến khu vực có nguy cơ caomắc bệnh sốt rét (required only for voyages to areas where malaria transmission is a risk)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Không được xác định (ND) - tên chuẩn quốc tế

Hàm lượng

Dosage form, strength - Ống 1,2 mg/ml (ampoule 1.2 mg/ml)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship) - Để điều trị nhịp tim chậm trong nhồi máu cơ tim (to treat slow heart rate in myocardial infarction)

- Để điều trị ngộ độc thuốc trừ sâu organophosphate (to treatorganophosphate insecticide poisoning)

Chống chỉ định

Contraindications - Trong các trường hợp cấp cứu (none in emergencies)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không, trong các trường hợp cấp cứu; Có trong trường hợpngộ độc thuốc trừ sâu organophosphate (no, in emergencies;yes, in organophosphate insecticide poisoning)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Tiêm bắp hoặc tiêm tĩnh mạch 0,6 mg đối với trường hợp nhịp tim chậm trong nhồi máu cơ tim (for slow heart rate in myocardial infarction: 0.6 mg IM or IV)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Khô miệng (dry mouth)

- Nhìn mờ (blurred vision)

- Bí đái (urinary retention)

- Ảo giác và rối loạn tâm thần với liều rất cao (hallucinations and psychosis (with very large doses))

Chú ý

Remarks

- Có thể cần tiêm liều cao trong ngộ độc thuốc trừ sâu organophosphate (in organophosphate poisoning huge doses may be needed)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Zithromax

Trang 6

macrolide antibiotics)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không, nếu sử dụng theo hướng dẫn trongtài liệu này (no, if used according to instructions in IMGS3)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - as recommended in IMGS3 for the specific infection

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Ỉa chảy (diarrhoea); Nôn (vomiting)

- Đau dạ dày (stomach pain)

or haloperidol)

- Sử dụng thận trọng trong trường hợp bị bệnh gan (to be used with caution in liver disease)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Rocephin

Hàm lượng

Dosage form, strength

- Lọ 1g bột - Pha với nước cất khi tiêm (ampoule 1g powder for injection (dissolve in water for injection)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn nhạy cảm với kháng sinh này: viêm phổi, sốc nhiễm khuẩn, viêm ruột thừa, lậu (To treat infections responsive to this antibiotic)

Chống chỉ định

Contraindications

- Dị ứng với các kháng sinh nhóm penicillin hay cephalosporin (allergy to cephalosporin or penicillin antibiotics)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không nếu sử dụng theo hướng dẫn trong tài liệu này (no,

if used according to IMG53 instructions)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Tuỳ theo bệnh, mức độ nhiễm khuẩn; xem thêm TL IMGS

3 (as recommended in IMGS3 for the specific infection)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Ỉa chảy (diarrhoea)

- Đau chỗ tiêm (pain at injection site)

- Gây cặn túi mật và sỏi thận (formation of biliary sludge and kidney stones)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Zyrtec

Hàm lượng

Dosage form, strength - Viên 10mg (tablet 10 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Điều trị các triệu chứng dị ứng (to treat allergy symptoms

in hay fever, hives, allergic dermatitis, etc.)

Chống chỉ định

Contraindications - Dị ứng với cetirizine (allergy to cetirizine)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng - Không (No)

Trang 7

Consult doctor before using

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - Uống 10 mg mỗi ngày, tối đa 20 mg mỗi ngày (10 mg daily up to a maximum of 20 mg daily)

Tác dụng phụ

Unwanted effects - Gây buồn ngủ, ngủ gà ngủ gật (drowsiness (in 10-15% of cases))

- Khô miệng (dry mouth)

- Đau đầu (headache); Buồn nôn (nausea)

- Không dùng cùng rượu và các thuốc ngủ (not to be combined with alcohol or sedatives)

89 Tên thuốc gốcGeneric name Charcoal, Activated

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Không được xác định ( ND) – Than hoạt tính

Hàm lượng

Dosage form, strength - 50g trong 300ml nước (50 g in 300 ml purified water)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- Để hấp thụ chất độc trong các trường hợp ngộ độc qua đường tiêu hoá (to absorb ingested poisons)

Chống chỉ định

Contraindications - Tắc ruột (bowel obstruction)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Có (Yes)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - Liều dùng uống 1g / kg cân nặng, liều uống đầu tiên tối đa 100g (1 g/kg orally up to a maximum of 100 g for first dose)

- Uống nhắc lại 50g mỗi 4h nếu đã được tư vấn (for repeat doses, 50 g every 4 hours, if advised by a doctor)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Ciproxin; Cipro

Contraindications - Dị ứng với kháng nhóm quinolones (allergy to quinolones)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không, nếu sử dụng theo hướng dẫn trong tài liệu này (no,

if used according to IMGS 3 instructions)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Như được hướng dẫn trong tài liệu này với trường hợp nhiễm khuẩn phát hiện (as recommended in IMGS 3 for the specific infection)

Trang 8

- Uống trước bữa ăn 1h hoặc sau bữa ăn 2h (to be taken 1 hour before or 2 hours after meals)

- Tránh dùng sữa và các sản phẩm bơ sữa khác (milk and other dairy products to be avoided)

Tác dụng phụ

Unwanted effects - Nôn (vomiting); Ỉa chảy (diarrhoea)- Trầm cảm (depression)

- Đau mắt cá chân (ankle pain)

- Làm nặng thêm tình trạng rám nắng (makes sunburn worse)

- Có thể làm tăng tác dụng phụ: đau đầu,nhịp tim nhanh và buồn nôn của cà phê (may increase the effect of caffeine, with headache, palpitations, and nausea)

Chú ý

Remarks - Không được xác định.(ND)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Dầu đinh hương (Syzygium aromaticum)

Contraindications Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using Không (No)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Áp dụng để chấm vào răng với miếng gạc đã thấm dầu (to

be applied to affected tooth with cotton wool soaked in oil

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Decadron

Hàm lượng

Dosage form, strength - Ống 4 mg/ml (ampoule 4mg/ml)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship) - để điều trị thể hen phế quản rất nặng và đe dọa tính mạng (to treat life-threatening and severe asthma)

- điều trị sốc phản vệ (to treat anaphylaxis)

- điều trị các phản ứng dị ứng rất nặng (to treat severe allerqic reactions)

Chống chỉ định

Contraindications - không trong các tình huống cấp cứu (none in emergencies)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- không trong trường hợp xử trí sốc phản vệ và thể hen đe dọa tính mạng; có trong các trường hợp khác (not in anaphylaxis or in life-threatening asthma; yes, otherwise)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- với sốc phản vệ và thể hen đe dọa tính mạng: tiêm bắp hoặc tĩnh mạch 4 mg (for anaphylaxis and life-threatening

Trang 9

- Hưng cảm hoặc trầm cảm (euphoria or depression)

- tăng nguy cơ mắc bệnh đái tháo đường (exacerbates diabetes mellitus)

Chú ý

Remarks - Không được xác định (ND)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Valium

- bệnh hô hấp nghiêm trọng (severe respiratory disease)

- nhiễm độc thuốc gây nghiện nhóm opioid (opioid intoxication)

- bệnh gan nghiêm trọng (severe liver disease)

- nhược cơ nặng (myasthenia gravis)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không (No)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - see IMGS3, Chapter 22, Tobacco, alcohol, and drug use

Tác dụng phụ

Unwanted effects - uể oải, thờ thẫn (drowsiness)- lú lẫn (confusion)

Chú ý

Remarks - không sử dụng cùng rượu hoặc nhóm opioid (not to be used in combination with alcohol or opioids)

- Tránh vận hành máy hay thực hiện nhiệm vụ quan sát sau khi dùng cho đến 24h (operating machinery or taking watch

to be avoided for 24 hours after use)

Generic name Docusate with senna( or equivalent)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Coloxyl

Hàm lượng

Dosage form, strength -Viên 50 mg + 8 mg (tablet 50 mg + 8 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- để ngăn ngừa sự khó chịu ở người bị bệnh trĩ và nứt hậu môn (to avoid straining in patients with anal fissure and haemorrhoids)

- để chống táo bón do sử dụng nhóm thuốc gây nghiện opioid - vd: morphin (to prevent constipation caused by opioid use)

Chống chỉ định

Contraindications

- được nghi ngờ bị tắc ruột (suspected bowel obstruction)

- bệnh viêm ruột (inflammatory bowel disease)

- viêm ruột thừa (appendicitis)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Không (No)

Trang 10

Liều dùng cho người lớn

- đầy hơi (flatulence); ỉa chảy (diarrhoea)

- chuột rút cơ bụng - hiếm (abdominal cramps - rare)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Neo-Dadracyline; Unidox; Vibramycine; Doryx

- dị ứng với tetracyclines (allergy to tetracyclines)

- bệnh gan nghiêm trọng (severe liver disease)

- không sử dụng cho trẻ em dưới 8 tuổi và phụ nữ có thai (not to be used in children under eight years or pregnant women)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không, nếu sử dụng theo hướng dẫn trong tài liệu này (no, if used according to IMGS3 instructions)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - như đã hướng dẫn với trường hợp nhiễm khuẩn đặc hiệu trong tài liệu này (as recommended in IMGS3 for the

specific infection)

- uống 1 viên với 300 ml nước (1 tablet with 300 ml water)

- uống trong hoặc ngay sau bữa ăn (to be taken with meals)

- vẫn ngồi hay đứng đến 30 phút sau khi uống (patient to remain sitting or standing for 30 minutes after a dose)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- nôn (vomiting); ỉa chảy (diarrhoea)

- làm tình trạng rám nắng nặng thêm (makes sunburn worse)

- loét thực quản - hiếm gặp (ulceration of the oesophagus - rare)

Chú ý (Remarks)

144 Tên thuốc gốcGeneric name Ethanol 70%, Handcleanser gel

Tên biệt dược (Brand name)

Hàm lượng

Dosage form, strength - Gel

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- thay thế để rửa tay khi tay không quá bẩn (an alternative tohand-washing when hands are not obviously soiled)

Chống chỉ định

Contraindications - tay bẩn rõ (soiled hands)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không (No)

Liều dùng cho người lớn

Trang 11

Unwanted effects than with soap and water)

Chú ý

Remarks - có thể dung dịch cồn 70 % được sử dụng để thay thể (70% alcohol liquid hand-cleanser may be used instead)

152 Tên thuốc gốcGeneric name Ethanol 70%, liquid

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Cồn

Hàm lượng

Dosage form, strength - 70o , Liquid

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- để sát khuẩn ngoài da và dụng cụ (To disinfect instrumentsand surfaces)

Chống chỉ định

Contraindications - Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không được xác định (ND)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - Chỉ sử dụng cục bộ (topical use only)

Generic name Fluorescein 1%, strips

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Không được xác định - tên chuẩn quốc tế (ND)

Hàm lượng

Dosage form, strength - Không được xác định (ND)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- để phát hiện tổn thương giác mạc: vùng tổn thương chuyểnsang màu vàng/ xanh (To detect damage to cornea: damagedarea stains yellow/green)

Chống chỉ định

Contraindications - Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Không được xác định (ND)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - Không được xác định (ND)

- for ships carrying dangerous goods, see MFAG Tab 7

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Lasix; Frusemide

Trang 12

cardiac failure)

Chống chỉ định

Contraindications - Không trong trường hợp cấp cứu (none in an emergency)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - Có, sau liều đầu tiên (yes, after first dose)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- Tiêm tĩnh mạch chậm 40 mg quá 10 phút hoặc tiêm bắp - ít

sử dụng hơn (40 mg IV over 10 minutes or less IM)

desirable Nhắc lại trong 1h nếu cần (repeat in 1 hour if necessary)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- Mất nước (dehydration)

- Mất Kali (loss of potassium)

- Nghe kém nếu tiêm tĩnh mạch quá nhanh (hearing loss if given too quickly IV)

Chú ý

Remarks

- tác dụng mạnh: 1 vài phút (onset of action: a few minutes)

- thời gian tác dụng: 2 - 3 giờ (duration of effectiveness: 2-3 hours)

- for ships carrying dangerous goods see MFAG (2004),Tables 2 and 9

176 Tên thuốc gốcGeneric name Glucagon, ready to use

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Gulcagen

Hàm lượng

Dosage form, strength Ống 1mg (ampoule 1 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship) Để điều trị đường máu thấp do insulin khi không thể uống và tiêm được tĩnh mạch Glucose (to treat low blood sugar

(hypoglycaemia) due to insulin when oral intake is impossible and intravenous glucose cannot be given)

Chống chỉ định

Contraindications Không được xác định (ND)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - not if used in accordance with IMGS3 recommendations

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - tiêm dưới da hoặc tiêm bắp 1 mg: đáp ứng có thể xảy ra trong vòng 15 phút (1 mg IM or SC: response should occur

within 15 minutes)

Tác dụng phụ

Unwanted effects không được xác định (ND)

Chú ý

Remarks - tác dụng tồn tại ngắn (effect short-lived)- khi bệnh nhân tỉnh lại cần được uống glucose (glucose to

be given orally when patient regains consciousness)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Haldol

Hàm lượng

Dosage form, strength Ống 1ml = 5 mg (ampoule 1 ml = 5 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- điều trị các rối loạn tâm thần và hoang tưởng (to treat psychotic hallucinations and delusions)

- điều trị tình trạng kích động và lo âu nghiêm trọng (to treatsevere agitation and aggressiveness)

Chống chỉ định - hôn mê do bất cứ nguyên nhân gì (coma of whatever

Trang 13

Contraindications cause)

- ngộ độc rượu nghiêm trọng (severe alcohol intoxication)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using

- Có, trừ các trường hợp cấp cứu (yes, except in emergencies)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage

- tiêm bắp 2 - 10 mg, nhắc lại mỗi 2 - 6 giờ nếu cần (2-10

mg IM, repeated every 2-6 hours if needed)

- tối đa là 15 mg/ 24 giờ (maximum: 15 mg in 24 hours)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- ngủ gà ngủ gật (drowsiness)

- tụt huyết áp (low blood pressure); lú lẫn (confusion)

- khô miệng (dry mouth); bí đái (urine retention)

192 Tên thuốc gốcGeneric name Hydrocortisone 1% cream

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Tên chuẩn - Không được xác định (ND)

Hàm lượng

Dosage form, strength - Kem (Cream)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship)

- điều trị các tình trạng dị ứng và một vài trường hợp viêm

da khác (to treat allergy and some other inflammatory skin conditions)

Chống chỉ định

Contraindications - vết thương hở hoặc các nhiễm trùng da do vi khuẩn, các loại virut hay nấm (open wounds or skin infections caused

by bacteria, viruses or fungi)

Tư vấn bác sĩ trước khi dùng

Consult doctor before using - không, trừ trường hợp sử dụng quá 1 tuần (no, unless use exceeds one week)

Liều dùng cho người lớn

Adult dosage - bôi lớp mỏng 2 lần trong ngày (to be applied sparingly twice daily)

- sau 1 vài ngày bôi giảm xuống 1 lần trong ngày (after a few days, application to be reduced to once a day)

Tác dụng phụ

Unwanted effects

- rất ít khi sử dụng ngắn (minimal with short-term use)

- mỏng da khi sử dụng dài (thinning of skin with long-term use)

Chú ý

Remarks - không được bôi vào mắt (not to be applied to the eyes)

Tên biệt dược (Brand name)

Also known as - Advil; Actifen; Genpril; Haltran; Medipren; Brufen

Hàm lượng

Dosage form, strength - Viên bọc 5mg (coated tablet 400 mg)

Chỉ định (trên tàu)

Indications (on board ship) - chống viêm (to treat inflammation)- giảm đau mức độ nhẹ đến vừa, đặc biệt nếu kết hợp với

viêm (to reduce mild-to-moderate pain, especially if associated with inflammation)

Chống chỉ định

Contraindications

- loét đường tiêu hóa (peptic ulcer)

- chảy máu dạ dày (gastrointestinal bleeding)

- suy thận (kidney failure); suy gan (liver failure)

Ngày đăng: 02/08/2017, 20:56

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w