1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Bài 4 hướng dẫn giải bài tập tự luyện phương trình phần 3

4 272 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 207,55 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài 1: Gi i phương trình : x2− x+ = 5 5

Gi i :

ði u ki n : x ≥ − 5

ð t t= x+5 (t≥0)⇔t2 = + ⇔x 5 t2− = x 5

Ta có h phương trình :

2

2

5 5

 − =

− =

 (h ñ!i x#ng lo&i 2)

Gi i h ta ñư'c :

2

2

x

t

=



 =



(lo&i) ;

2

2

x

t

=



 +

 =



(th*a mãn)

2

2

x

t

=



− +

 =



(th*a mãn) ;

2

2

x

t

=



− −

 =



(lo&i)

V/y phương trình có nghi m : 1 21; 1 17

4x +5x+ −1 2 x − + =x 1 9x− 3

Gi i :

ð t

2

2

; 0)

a b



1 1

3 3

0

0

1 0

56

65

x x

a b

x

a b

Bài 3 : Gi i phương trình : 2(x2−3x+2)=3 x3+ 8

Gi i :

ði u ki n : 2 1(*)

2

x x

− ≤ ≤

ð t

2 2 4 2

2 2 2

PHƯƠNG TRÌNH CH A CĂN (PH N 4)

Giáo viên: LÊ BÁ TR N PHƯƠNG

Trang 2

Tìm x ta gi i :

x

⇔ = ±

V/y (1) có hai nghi m : x1,2 = ±3 13

5x +14x+ −9 x − −x 20=5 x+ 1

Gi i :

ði u ki n : x ≥ 5

Chuy>n v@ rAi bình phương hai v@ phương trình mCi ta có :

2

ð t

2

( , 0) 4

u v



Phương trình (2)

2

2 2

2

Gi i ra ta ñư'c 2 nghi m th*a mãn : 5 61; 8

2

Bài 5 : Gi i phương trình : x3+ =1 2 23 x− 1

Gi i :

ð t t= 32x− ta có h : 1

2 2 2 3

2 2

1 2

2 0

x

 =

 + + + =

1+ 1−x =x 1 2 1+ −x (1)

Gi i :

ði u ki n : x ∈ −[ 1;1]

t

+ Ta có phương trình : 1 cos+ t=sin (1 2 cos )t + t

3

1

1 2

t

x t

x t

π π



Trang 3

V/y phương trình có 2 nghi m : x = ho c 1 1

2

Bài 7: Gi i phương trình :

2

3

2 9

x x x

Gi i :

ði u ki n : x > 3

ð t 3 ; (0; ),

t

π π

= ∈ ≠ , phương trình ñã cho tr9 thành :

2

2 2 1 sin 2 2 sin 2 sin 2 1 cos sin

3

3 2 4

os 4

c

π

π

 

 

 

V/y phương trình có nghi m x =3 2

Bài 8 : Gi i phương trình : (4x−1) x2+ =1 2x2+2x+ 1

Gi i :

ð t t= x2+1 (t>0)⇒x2= − t2 1

* Phương trình tr9 thành :

2

2

Ta có : ! =(4x−1)2−8(2x− =1) 16x2−24x+ =9 (4x−2)2

+ Phương trình có nghi m :

1 2

t

 =

 + TrưGng h'p 1 :

2 2

1

t= ⇒x =  − = −

 

+ TrưGng h'p 2 : t=2x− ⇒1 x2 =(2x−1)2− 1

2

0

3

x

x

=

 =

Bài 9: Gi i phương trình: x3−3x2+2 (x+2)3 =6 (1)x

Gi i :

ði u ki n: x ≥ − 2

Vi@t l&i (1) dưCi d&ng: x3−3 (x x+2) 2 (+ x+2)3 =0 (2)

ð t t= x+ ≥ , khi ñó (2) tr9 thành: 2 0

Trang 4

2

0

2

2 0

x

x

 ≥



=



V/y phương trình ñã cho có 2 nghi m: x=2;x= −2 2 3

+

Gi i :

ði u ki n : x ≥ 0

1

x

x

7

Giáo viên: Lê Bá Tr)n Phương

Ngày đăng: 14/06/2017, 15:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm