1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Bài 6 Hướng Dẫn Giải Bài Tập Tự Luyện Phương Trình Phần 2

3 5 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 3
Dung lượng 181,36 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài 1: Gi i b t phương trình: 5x− −1 x− >1 2x− 4

Gi i:

ði u ki n:

x

x

− ≥

B t phương trình

2 (x 2) (x 1)(2x 4) 0 x 10

K#t h$p ñi u ki n: T =[2;10)

Bài 2: Gi i b t phương trình:

2

2

x

<

Gi i:

ði u ki n:

4 1 3 0

x x

− ≤ ≤

 ≠

* Xét: 0 4 (1)

3

x

< ≤

B t phương trình

2

2

x

7

x

K#t h$p v.i (1) ta có: 1 9 4;

7 3

=  

* Xét 1− ≤ < ⇒ b t phương trình luôn ñúng x 0

V6y t6p nghi m T = −2 [ 1; 0)

9 4

4 3

T = ∪T T = ∪ −

B T PHƯƠNG TRÌNH CH A CĂN (PH N 2)

Giáo viên: LÊ BÁ TR N PHƯƠNG

Trang 2

Gi i:

ði u ki n :

2 2 2

4

1

x

x

 − + ≥

Trư ng h#p 1 : x ≥ 4

B t phương trình ⇔ (x−1)(x−2)+ (x−1)(x−3)≥2 (x−1)(x−4) ( )i

x ≥4 nên v# trái dương còn v# ph i âm nên b t phương trình nghi m ñúng

V6y x ≥ là nghi m 4

Trư ng h#p 2 : x ≤ 1

B t phương trình ⇔ (1−x)(2−x)+ (1−x)(3−x)≥2 (1−x)(4−x) ( )ii

1

x

=

D@ th y (*) ⇔ 2− −x 4− ≥x 4− −x 3− x

x ≤ nên 01 < − < − ⇔2 x 4 x 2− −x 4− < x 0

4− > − > ⇔x 3 x 0 4− −x 3− > x 0

(*)

⇒ vô nghi m

K#t lu6n : B t phương trình có nghi m x ≥4 hoBc x = 1

5

x

Gi i:

ði u ki n : 1

4

x ≥ −

Rõ ràng : 3x+ +2 4x+ > do ñó b t phương trình tương ñương : 1 0

x

5

3x 2 4x 1+ >

+ + + nên b t phương trình tương ñương v.i x− ≤ ⇔ ≤ 1 0 x 1 K#t h$p v.i ñi u ki n ta có nghi m cFa b t phương trình : 1;1

4

T = − 

 

Bài 5: Gi i b t phương trình : (x2−3 ) 2x x2−3x− ≥ 2 0

Gi i:

Trang 3

B t phương trình 2

2

⇔  − − >





Trư ng h#p 1 :

2

2

x

x

=

 = −

Trư ng h#p 2 :

2 2

2 2

1

3 2

2

 < − ∨ >

 ≤ ∨ ≥

TG hai trưHng h$p trên suy ra ñáp sJ : 1 2 3

2

x≤ − ∨ = ∨ ≥ x x

Giáo viên: Lê Bá Tr%n Phương

Ngày đăng: 14/06/2017, 15:25

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w