1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Question tags tag questions Câu hỏi đuôi nâng cao

5 2,5K 94

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 29,35 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

HAD BETTER Nếu mệnh đề chính sử dụng “had better”, ta mượn trợ động từ “had” ở câu hỏi đuôi.. Cấu trúc “I + think/believe/suppose/figure/assume/fancy/imagine/reckon/expect/ see/feel

Trang 1

QUESTION TAGS

I Các trường hợp đặc biệt

1 LET

- “Let” trong câu gợi ý, rủ rê ai làm việc gì đó cùng mình (let’s), ta dùng “shall we?”.

Ví dụ: Let’s go, shall we?

- “Let” trong câu xin phép (let us/let me), ta dùng “will you?”.

Ví dụ: - Let us use the telephone, will you? (Cho bọn mình sử dụng điện thoại, được không?)

- Let me have some drink, will you? (Để mình uống nước, được không?)

- ”Let” trong câu đề nghị giúp người khác (let me), ta dùng “may I?”.

Ví dụ: Let me help you do it, may I? (Để mình giúp cậu làm, được chứ?)

2 MUST

- Khi “must” chỉ sự cần thiết, ta dùng “need”.

Ví dụ: They must work hard, needn’t they? (Họ phải làm việc tích cực hơn, đúng không?)

- Khi “must” chỉ sự cấm đoán, ta dùng “must”.

Ví dụ: You mustn’t come late, must you? (Anh không được đến trễ, nghe chưa?)

- Khi “must” chỉ sự dự đoán ở hiện tại, ta dựa vào động từ theo sau “must” để chọn động từ thích hợp

Ví dụ: She must be a very kind woman, isn’t she? (Bà ta hẳn là một người phụ nữ tốt bụng, phải không?)

- Khi “must” chỉ sự dự đoán ở quá khứ, ta dùng “have/has”.

Ví dụ: You must have stolen my wallet, haven’t you? (Chị chắc hẳn đã lấy cắp ví của tôi, đúng không?)

3 WISH

Ta dùng “may” cho câu hỏi đuôi

Ví dụ: I wish to meet the doctor, may I? (Tôi muốn được gặp bác sĩ, được chứ?)

4 HAD BETTER

Nếu mệnh đề chính sử dụng “had better”, ta mượn trợ động từ “had” ở câu hỏi đuôi

Ví dụ: He had better stay, hadn’t he?

5 USED TO

Nếu mệnh đề chính sử dụng “used to” để diễn tả thói quen, hành động lặp đi lặp lại trong quá khứ, ta xem

“used to” là một động từ chia ở thì quá khứ Do đó câu hỏi đuôi tương ứng chỉ cần mượn trợ động từ “did”

Ví dụ: She used to live here, didn’t she? (Cô ta đã từng sống ở đây, đúng không?)

6 WOULD RATHER

Nếu mệnh đề chính sử dụng “would rather”, ta mượn trợ động từ “would” ở câu hỏi đuôi

Ví dụ: You would rather go, wouldn’t you?

7 Cấu trúc “I + think/believe/suppose/figure/assume/fancy/imagine/reckon/expect/ see/feel + mệnh đề phụ”

Ta dùng động từ trong mệnh đề phụ để xác định động từ cho câu hỏi đuôi

Ví dụ: I think he will come here, won’t he? (Tôi nghĩ anh ấy sẽ đến đây, đúng không?)

Lưu ý:

- Dù “not” nằm ở mệnh đề chính, nhưng phủ định có ảnh hưởng đến cả câu nên vẫn tính như ở mệnh đề phụ

Ví dụ: I don’t believe Mary can do it, can she?

- Cũng cấu trúc này nhưng nếu chủ ngữ không phải là “I” thì dùng động từ chính trong câu (think/believe/suppose/…) để xác định động từ cho câu hỏi đuôi

Ví dụ: She thinks he will come, doesn’t she? (Cô ấy nghĩ anh ta sẽ đến, đúng không?)

Trang 2

8 Cấu trúc “It seems that + mệnh đề phụ”

Ta dùng động từ trong mệnh đề phụ làm động từ cho câu hỏi đuôi

Ví dụ: It seems that you are right, aren’t you? (Hình như bạn đúng, phải không?)

9 Chủ ngữ trong mệnh đề chính là “one”

Ta dùng “you” hoặc “one” ở câu hỏi đuôi

Ví dụ: One can be one’s master, can’t one/you? (Mỗi người đều có thể kiểm soát bản thân, đúng không?)

10 Chủ ngữ trong mệnh đề chính là những đại từ bất định “anyone, anybody, no one, nobody, none, neither” (câu phủ định) và “everybody, everyone, somebody, someone” (câu khẳng định)

Ta dùng đại từ “they” làm chủ từ trong câu hỏi đuôi.

Ví dụ: - I don’t suppose anyone will volunteer, will they?

- Neither of them complained, did they?

- Someone had recognized him, hadn’t they?

11 Chủ ngữ trong mệnh đề chính là một mệnh đề danh từ

Ta dùng “it” cho câu hỏi đuôi

Ví dụ: What you have said is wrong, isn’t it? (Điều bạn nói là sai, đúng không?)

12 Không có chủ ngữ trong mệnh đề chính

Ở câu hỏi đuôi ta đặt “it” sau động từ.

Ví dụ: - No salt is allowed, is it?

- Nothing was said, was it?

13 Mệnh đề chính có “neither, no, none, no one, nobody, nothing, scarcely, barely, hardly, ever, seldom”

Những câu trần thuật có chứa các từ trên thường được xem như những câu phủ định và câu hỏi đuôi sẽ ở thể khẳng định

Ví dụ: Peter hardly ever goes to parties, does he?

14 Mệnh đề chính là một câu cảm thán

Ta lấy danh từ trong câu đổi thành đại từ, đồng thời dùng động từ là “am, is, are”

Ví dụ: - What a beatiful day, isn’t it?

- How intelligent you are, aren’t you?

15 Mệnh đề chính là một câu mệnh lệnh

Câu mệnh lệnh thức được dùng để diễn đạt ý muốn ai đó nghe theo lời khuyên của mình Sau câu mệnh lệnh thức khẳng định hay phủ định, ta đều dùng câu hỏi đuôi là “will you?”,

Ví dụ: - Don’t marry her, will you?

- Do take care, won’t you?

16 Với những cuộc trò chuyện thân mật (thường bỏ đại từ nhân xưng làm chủ ngữ và trợ động từ trong câu trần thuật)

Ví dụ: - Awful weather, isn’t it? (= It’s awful weather, isn’t it?)

- Keeping well, are you? (= You’re keeping well, are you?) (Cậu vẫn khỏe chứ, đúng không?)

17 Câu hỏi đuôi cùng chiều

Mặc dù kiểu câu hỏi đuôi căn bản ở dạng trái chiều (khẳng định - phủ định hoặc phủ định - khẳng định), đôi

khi có thể dùng kiểu cùng chiều (khẳng định - khẳng định hoặc phủ định - phủ định) và không phải là

một câu hỏi thực sự

- Câu hỏi đuôi cùng chiều kiểu khẳng định – khẳng định thường bày tỏ sự quan tâm, thích thú, ngạc nhiên.

Trang 3

Ví dụ: - So you are having a baby, are you? That's wonderful!

- She wants to marry him, does she? Some chance!

- So you think that's amusing, do you? Think again.

- “I shall be staying at the five-star hotel in Windsor.” – “Oh, you’ve stayed there before, have you?”

(“Tôi sẽ ở khách sạn 5 sao ở Windsor” – “Ồ, thế bạn đã từng ở khách sạn đó trước đây à?”)

- Câu hỏi đuôi cùng chiều kiểu phủ định - phủ định thường bày tỏ sự tức giận.

Ví dụ: So you don't like my looks, don't you? (Anh không ưa ngoại hình của em chứ gì?)

II Ngữ điệu và ý nghĩa khi sử dụng câu hỏi đuôi

1 Với nghĩa “có phải không?”

Trong câu hỏi đuôi, người đặt câu hỏi đưa ra một mệnh đề (mệnh đề chính) nhưng không hoàn toàn chắc chắn về tính đúng / sai của mệnh đề đó, do vậy họ dùng câu hỏi dạng này để kiểm chứng về mệnh đề đưa

ra hay có ý yêu cầu người đối thoại xác nhận câu phát biểu của mình có đúng hay không Khi đó người

nói sẽ lên giọng ở cuối câu

Ví dụ: - I’m late, aren’t I? (Tôi đến muộn, phải không?)

- You’ve been to France, haven’t you? (Bạn đã đến Pháp, phải không?)

- Đại từ phủ định, tính từ phủ định và phó từ phủ định cũng dẫn đến câu hỏi đuôi khẳng định

Ví dụ: - Nothing was said, was it? (Không nói gì, phải không?)

- No salt is allowed, is it? (Không được dùng muối, phải không?)

- Đại từ bất định thường đi với “they” chỉ người và “it” chỉ vật

Ví dụ: - Nobody phoned while I was out, did they? (Không ai điện thoại tới lúc tôi ra ngoài, phải không?)

- Nothing can stop us now, is it? (Bây giờ không có gì cản được chúng ta, phải không?)

- Câu phát biểu phủ định với câu hỏi đuôi khẳng định thường có ý thăm dò ý kiến của người đối thoại, với

sự chờ đợi một câu trả lời xác định

Ví dụ: You couldn’t lend me ten dollars, could you? (Bạn có thể cho tôi mượn 10 đô-la, đúng không?)

Lưu ý:

Nếu không mong đợi một câu trả lời xác định hay phủ định thì ta sẽ nói: Could/Couldn’t you lend me ten dollars? (Bạn có thể/không thể cho tôi mượn 10 đô la không/sao?)

- Mệnh lệnh cách với ngôi thứ hai có hai hình thức hỏi “will you?”: làm nhẹ bớt mệnh lệnh (lên giọng) hoặc mời mọc (xuống giọng)

Ví dụ: - Give me a hand, will you? (Giúp tôi một tay nhé?)

- Write to me, will you? (Viết thư cho tôi nhé?)

- Mệnh lệnh cách với “let” có hai nghĩa khác nhau: “let’s” nói với ngôi thứ nhất số nhiều, “let us” để nói với ngôi thứ hai nên câu hỏi đuôi khác nhau

Ví dụ: - Let’s do it by ourselves, shall we? (Chúng ta hãy tự làm việc này, nhé?)

- Let us do it by ourselves, will you? (Xin để chúng tôi tự làm việc này)

- Đôi khi văn nói thay cả câu hỏi bằng câu phát biểu không đầy đủ, thêm vào câu hỏi đuôi

Ví dụ: - Did you have a good time?  Have a good time, did you? (Vui vẻ chứ hả?)

- Is your mother at home?  Your mother at home, is she? (Mẹ bạn có nhà chứ?)

2 Với nghĩa “nhỉ”

Câu hỏi đuôi có ý muốn người đối thoại đồng ý với câu phát biểu của mình, khi đó người nói sẽ xuống

giọng ở cuối câu

Ví dụ: It is quite warm, isn’t it? (Trời nóng đấy chứ nhỉ?)

- Câu hỏi đuôi không có dấu hỏi với ý đồng tình:

+ Đồng tình với một câu phủ định

Ví dụ: - A: “He wasn’t late last time.” (Lần trước anh ấy không đến trễ.)

B: “No, he wasn’t, was he.” (Đúng đấy, nhỉ.)

- A: “We mustn’t be late.” (Chúng ta không được trễ.)

B: “No, we mustn’t, must we.” (Phải đấy, nhỉ.)

+ Đồng tình với một câu khẳng định

Ví dụ: A: “You’re rather late.” (Bạn đến hơi muộn đấy nhé.)

B: “Yes, I am, aren’t I.” (Vâng, tôi đến muộn nhỉ.)

Trang 4

- Câu phát biểu có thể là một mệnh đề thiếu như đã nói ở trên:

Ví dụ: - (It’s a) Nice day, isn’t it? (Trời đẹp đấy nhỉ)

- (She was) Talking to my husband, was she? (Bà ta đang nói chuyện với chồng tôi nhỉ)

III Trả lời câu hỏi đuôi.

- Nguyên tắc 1:

+ No: không thực hiện hành động đó

+ Yes: có thực hiện hành động đó

Ví dụ: - A: Did you go to school?

B: Yes,… = có đi

No,…… = không đi

- A: Didn’t you go to school?

B: Yes,… = có đi

No,…….= không đi

Ví dụ: - A: You seem not to understand me, do you? (Em có vẻ không hiểu nhỉ?)

B: Nếu hiểu rồi thì trả lời: “Yes, I do.” (Có, em có hiểu mà.)

Nếu chưa hiểu thì trả lời: “No, I don’t.” (Không, em không hiểu.)

- A: “Don’t you hate me, do you? (Cậu ghét tôi lắm à?)

B: Nếu ghét thì trả lời: “Yes, I do.”

Nếu không ghét thì trả lời: “No, I don’t.”

- Nguyên tắc 2: Câu hỏi dùng trợ động từ nào thì câu trả lời phải dùng lại trợ động từ đó.

Ví dụ: A: Didn't you go to school yesterday, did you? (Hôm qua bạn không đi học à, đúng không?)

B: Yes I did (có tôi có đi) - tức là không đồng tình với ý hỏi của người hỏi

No I didn't (Không tôi không đi) - tức là đồng tình với ý của người hỏi

TAG QUESTIONS

Trang 5

Những câu này được hình thành với những trợ động từ, giống như những câu hỏi đuôi, nhưng sau một câu thuật khẳng định chúng ta dùng phần đuôi ở dạng nghi vấn thông thường; sau một câu thuật phủ định chúng ta dùng phần đuôi ở dạng nghi vấn phủ định

1 Câu bình đuôi có thể được thêm vào một câu thuật khẳng định

Khi đó nó chỉ rõ là người nói lưu ý tới sự kiện nhằm thể hiện phản ứng ngạc nhiên hay thích thú Với ý nghĩa này, một số tài liệu đã gộp nó vào loại câu hỏi đuôi đặc biệt

Ví dụ: - You saw him, did you? = Oh, so you saw him.

- You’ve found a job, have you? = Oh, so you’ve found a job

2 Câu bình đuôi cũng có thể được dùng để trả lời câu thuật khẳng định hoặc phủ định

Ví dụ: - A: I’m living in London now (Tôi hiện đang sống ở Luân đôn)

B: Are you? (Vậy à?)

- A: I wouldn’t do that if I were you

B: Wouldn’t you? Why?

3 Cách dùng chủ yếu của tag questions là diễn đạt phản ứng của người nói trước một câu thuật (quan tâm, không quan tâm, ngạc nhiên, vui thích, thích thú, giận dữ, nghi ngờ…) Những cảm nghĩ của người nói có thể được diễn đạt sinh động, thuyết phục hơn bằng cách thêm một trợ động từ:

Nghĩa là trước dạng nghi vấn thông thường, chúng ta dùng một trợ động từ khẳng định, còn trước dạng nghi vấn phủ định chúng ta dùng một động từ phủ định

Ví dụ: - A: I borrowed your car (Tôi đã mượn xe hơi của bạn.)

B: Oh, you did, did you? (Ồ, vậy hả? Ra thế đấy!)

- A: I didn’t think you’d need it (Tôi đã không nghĩ là bạn cần nó.)

B: Oh, you didn’t, didn’t you? (Ồ, vậy à? Ra thế đấy!)

Ngày đăng: 04/06/2017, 15:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w