Bài học 1: Bắt đầu một công việc mới - Giới thiệu bản thân bạn trong ngày đầu tiên Phần 1Từ Vựng I'm the new marketing intern.. Chúng ta hãy bắt đầu luyện tập một số cụm từ thông dụng bạ
Trang 1Bài học 1: Bắt đầu một công việc mới - Giới thiệu bản thân bạn trong ngày đầu tiên (Phần 1)
Từ Vựng
I'm the new marketing intern Tôi là thực tập sinh tiếp thị mới
It's my first day Đây là ngày đầu tiên đi làm việc của tôi
Welcome!
I work in the sales department Tôi làm việc ở phòng kinh doanh
Sau Đây Là Mẹo
Trong khóa học này, chúng ta sẽ học ngôn ngữ hữu ích cho công sở, và luyện tập kỹ năng nghe, đọc, nói và viết thông qua những đoạn hội thoại ngắn
mà bạn có thể nghe ngôn ngữ trong ngữ cảnh Bạn đáng lẽ nên học một số từ tiếng Anh cơ bản để học tốt nhất trong khóa học này Chúng tôi khuyên bạn nên hoàn thành ít nhất cấp độ A1 trước khi bắt đầu các bài học này Chúng ta hãy bắt đầu luyện tập một số cụm từ thông dụng bạn có thể sử dụng để giới thiệu bản thân trong ngày đầu tiên đi làm công việc mới
Để hỏi về công việc của một ai đó bạn có thể nói "What's your job?" hoặc "What do you do?" Cách nói thứ hai nghe có vẻ tự nhiên hơn một chút, nhưng cả hai đều được dùng phổ biến
Cũng như "Pleased to meet you" chúng ta cũng có thể nói "Nice to meet you." Chúng mang ý nghĩa giống hệt nhau
Trang 2Bài học 1: Bắt đầu một công việc mới - Giới thiệu bản thân bạn vào ngày đầu tiên (Phần 2)
Từ Vựng
Where did you work before?
I worked at before
I worked at a retail company before Trước đây, tôi đã làm việc tại một công ty bán lẻ
How long have you worked here?
I've been working here for two years Tôi đã làm việc ở đây được hai năm
This is your desk This is your desk (Đây là bàn của bạn.)
If you need anything, just ask Nếu bạn cần bất cứ thứ gì, hãy hỏi
Sau Đây Là Mẹo
Chúng ta hãy tiếp tục luyện tập thêm một số cụm từ bạn có thể nghe thấy trong ngày đầu tiên đi làm công việc mới
Bạn có thể nói 'I worked at a retail company before' hoặc 'I worked for a retail company before' Chúng đều có nghĩa như nhau Chúng ta thường sử dụng "for" khi chúng ta nhấn mạnh vào công ty chúng ta đã làm việc
Tôi đã từng làm việc cho Starbucks trước đây
I worked for my family's company before (Tôi đã làm việc cho công ty của gia đình mình trước đây.)
Nếu ai đó hỏi bạn đã làm công việc hiện tại được bao lâu, thì chúng ta thường trả lời bằng cách sử dụng thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (I have been working here for ) Nếu bạn muốn trả lời một cách ít trang trọng hơn, bạn có thể sử dụng thì hiện tại hoàn thành để trả lời (I've worked here for ) Tôi đã làm việc ở đây được ba tháng (thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn, trang trọng)
Tôi đã làm việc ở đây được ba tháng (thì hiện tại hoàn thành, không chính thức)
Vào ngày đầu tiên đi làm, thường sẽ có ai đó đưa bạn đi quanh chỗ làm việc mới của bạn Đây là một số cụm từ mà bạn có thể nghe thấy
This is your desk (Đây là bàn của bạn.)
Đây là phòng giải lao
Nhà vệ sinh ở đằng kia
Hội Thoại
Eva: Hi! I'm Eva, the new marketing intern Eva: Chào! Tôi là Eva, thực tập sinh tiếp thị mới
Peter: Hi Eva Pleased to meet you! Welcome to Encom Peter: Chào Eva Rất vui được gặp bạn! Chào mừng tới Encom Eva: So, what do you do? Eva: Vậy, bạn làm nghề gì?
Peter: I work in the sales department I've been here for about four
years Where did you work before? Peter: Tôi làm việc ở phòng kinh doanh Tôi đã làm việc ở đây đượckhoảng bốn năm Trước kia bạn làm việc ở đâu? Eva: Oh, I just graduated This is my first job Eva: Ồ, tôi vừa tốt nghiệp Đây là công việc đầu tiên của tôi
Peter: Cool! Well, this is your desk here If you need anything, just ask! Peter: Thú vị đấy! Ồ, đây là bàn của bạn Nếu bạn cần bất cứ thứ gì,
Trang 3hãy hỏi!
Trang 4Bài học 1: Bắt đầu một công việc mới - Mô tả các vị trí và phòng ban trong công ty
Từ Vựng
company
busuu is a language learning company
employee
How many employees does the company have?
người làm công
staff
My company has a staff of 400
boss
Do you like your boss?
ông chủ
manager
My manager has worked here for 10 years
người quản lý
department
Which department do you work for?
phòng ban
sales
I work in the sales department
bán hàng
marketing
There are 10 employees in the marketing department
tiếp thị
finance
I want to work in finance when I graduate
tài chính
IT (Information Technology)
If you have problems with your computer, call the IT department
CNTT (Công nghệ thông tin)
HR (Human Resources)
If you have a problem with your boss, you can talk to someone from
HR
HR (Nhân sự)
Sau Đây Là Mẹo
Bây giờ, hãy học về tên của một số vị trí và phòng ban thông thường trong công ty, và cách sử dụng các tên đó để mô tả công việc chúng ta làm
Từ "staff" và "employees" có nghĩa giống nhau "Staff" được sử dụng để gọi chung cho nhóm người làm việc cho một công ty cụ thể
My company has 10 employees (Công ty của tôi có 10 nhân viên.)
Trang 5Công ty tôi có 10 nhân viên.
Bạn sẽ nghe rất nhiều dạng khác nhau của từ 'employ' trong kinh doanh Dưới đây là một số ví dụ
Các từ 'boss' (ông chủ) và 'manager' (quản lý) nhìn chung có hàm ý giống nhau 'Boss' là một từ thân mật
Hội Thoại
Alessandro: Which company do you work for? Alessandro: Bạn làm việc cho công ty nào?
Lauren: I work for Life Sense It's a healthcare company How about
you?
Lauren: Tôi làm việc cho Life Sense Đó là một công ty về chăm sóc sức khỏe Còn bạn thì sao?
Alessandro: I work for a retail company called Pentech Alessandro: Tôi làm việc cho một công ty bán lẻ có tên là Pentech Lauren: Oh, my friend works for Pentech! Which department do you
work for? Lauren: Ồ, bạn tôi làm việc cho Pentech! Bạn làm việc ở phòng bannào? Alessandro: I'm a manager in the IT department Who's your friend? Alessandro: Tôi là quản lý trong phòng CNTT Ai là bạn của bạn? Lauren: Paula Mesner She works in HR Do you know her? Lauren: Paula Mesner Cô ấy làm trong bộ phận Nhân sự Bạn có biết
cô ấy không?
Alessandro: Hmm, no, I don't think I've met her But I know Alice, her
boss Alessandro: Ưm, không, tôi không nghĩ tôi đã gặp cô ấy Nhưng tôibiết Alice, sếp của cô ấy
Trang 6Bài học 2: Xử lý giao tiếp văn phòng hàng ngày - Sắp xếp một cuộc gặp.
Từ Vựng
When are you free?
Are you free at 2pm on the 21st?
Khi nào bạn rảnh?
to be available
I'm available at 2pm on the 18th
to book a meeting room
I've booked a meeting room for 3pm
Do we have a room booked? Chúng ta đã đặt phòng chưa?
to cancel a meeting
I'm sorry, I have to cancel the meeting
to confirm
Can you confirm 5pm on the 30th?
to rearrange
Could we rearrange the meeting for next week?
Sau Đây Là Mẹo
Ngôn ngữ trong bài này sẽ giúp bạn có thể tổ chức và xác nhận lịch họp Khả năng sử dụng ngôn ngữ này sẽ giúp ích cho bạn - không chỉ ở văn phòng, mà còn ở trong mọi môi trường chuyên nghiệp!
"Available" và "free" thường được sử dụng như từ đồng nghĩa với nhau
Câu hỏi: Khi nào bạn rảnh?
A: I'm free this afternoon (Chiều nay tôi rảnh.)
Hội Thoại
Mónica: Hi Sandra I'm just trying to schedule a meeting about the
new sales figures When are you free? Mónica: Chào Sandra Tôi đang cố gắng lên lịch cuộc họp về các sốliệu kinh doanh mới Khi nào cô rảnh? Sandra: Let me just check my diary Wednesday next week is good Sandra: Hãy để tôi kiểm tra nhật ký của mình thứ Tư tuần tới rất
phù hợp
Mónica: Ok How about 2pm on Wedesnday afternoon? Mónica: Được rồi Thế còn vào lúc 2 giờ chiều Thứ Tư thì sao? Sandra: Umm, no I have another meeting then But I'm available from
3pm to 5pm Sandra: Ừm, không, tôi có một cuộc gặp khác vào lúc đó Nhưng tôirảnh từ 3 giờ chiều đến 5 giờ chiều Mónica: Great I'll invite Rob and Fumi too Who else should I invite? Mónica: Tuyệt Tôi cũng sẽ mời Rob và Fumi Tôi nên mời ai nữa? Sandra: Maybe Kristina? Do we have a room booked? Sandra: Có lẽ là Kristina? Chúng ta đã đặt phòng chưa?
Mónica: Not yet I'll book the big meeting room now Mónica: Chưa Tôi sẽ đặt phòng họp lớn ngay bây giờ
Sandra: Cảm ơn - bạn có thể gửi email cho tôi để xác nhận ngày và
Trang 7Sandra: Thanks - can you send me an email to confirm the date and
time?
Sandra: Cảm ơn - bạn có thể gửi email cho tôi để xác nhận ngày và giờ được không?
Mónica: Sure No problem Mónica: Chắc chắn rồi Không vấn đề gì
Trang 8Bài học 2: Xử lý giao tiếp văn phòng hàng ngày - Sử dụng ngôn ngữ tại nơi làm việc hàng ngày
Từ Vựng
schedule
I need to check my schedule Tôi cần phải kiểm tra lịch trình của mình
meeting
Is it a half-hour meeting? Cuộc họp kéo dài nửa tiếng à?
diary
Check the diary for next week Kiểm tra nhật ký tuần tới
Do you have a minute?
to grab a coffee
Let's grab a coffee and catch up
to ask a quick question
Can I ask a quick question?
đặt câu hỏi nhanh
to catch up
Let's catch up before the meeting
đuổi kịp
to be free
Are you free for a meeting tomorrow?
được tự do
to be busy
Sorry, I'm busy then
bận rộn
figures
Can I ask a quick question about these sales figures?
số
Sau Đây Là Mẹo
Trong chương học này chúng ta sẽ học về ngôn ngữ sử dụng hàng ngày mà bạn sẽ nghe thấy ở rất nhiều công sở Nhiều từ mà bạn sẽ học tại đây còn
có "cụm từ khóa"-câu trình bày về ngữ cảnh của từ Hãy đảm bảo bạn chú ý đến những từ khóa này Nếu bạn đang sử dụng ứng dụng, hãy tìm hướng dẫn "nghe cụm từ khóa" - bạn sẽ cần phải nhấp và hướng dẫn này để xem và nghe cụm từ khóa
Trang 9Từ "schedule" có thể được sử dụng như cả danh từ và động từ, và bạn chắc chắn sẽ nghe thấy nó được sử dụng theo cả hai cách Bạn cũng sẽ nghe
nó được phát âm theo các cách khác nhau Trong tiếng Anh Anh, nó được phát âm với âm "sh" (như "shed-ule") Trong tiếng Anh Mỹ, nó được phát âm với âm "sk" (như "sked-ule")
Chúng ta có thể lên lịch một buổi họp không? (động từ)
Để tôi kiểm tra lịch trình của tôi (danh từ)
Từ "meeting" (buổi hop) có xuất xứ từ động từ "to meet" (gặp/họp) Một phòng quan trọng ở hầu hết các cơ sở là "meeting room" (phòng họp), nơi nhóm khách có thể ngồi lại và trò chuyện riêng tư
Khi nào chúng ta có thể gặp mặt?
Chúng ta hãy gặp nhau trong tuần tới
Have you booked the meeting room? (Bạn đã đặt phòng họp chưa?)
Rất nhiều ngôn ngữ thông dụng hàng ngày được sử dụng ở các công sở nói tiếng Anh có liên quan tới thời gian Mọi thứ cần phải thực hiện nhanh chóng và hiệu quả để không tốn thời gian Đó là lý do tại sao chúng ta hỏi đồng nghiệp những câu hỏi "nhanh", tại sao chúng ta "grab a coffee" (lấy một
ly cà phê) thay vì "have a coffee" (uống một ly cà phê) và tại sao chúng ta hỏi "Do you have a minute?" (Anh/chị có rảnh ít phút không?" thay vì "Do you have some time?" (Anh/chị có rảnh không?)
Bạn có một phút không?
Tôi có thể hỏi một câu hỏi nhanh được không?
Chúng ta hãy lấy một tách cà phê
Động từ "to check" (kiểm tra) thường được sử dụng trong ngữ cảnh kinh doanh Đây là một số thứ bạn có thể "check"
Check your email (Hãy kiểm tra email của bạn.)
Bạn đã kiểm tra tin nhắn chưa?
I'll check the diary for next week (Tôi sẽ kiểm tra nhật ký cho tuần tới.)
Hội Thoại
Eva: Hey Thomas, are you free? Eva: Này Thomas, cậu có rảnh không?
Thomas: Just a second Yup What's up? Thomas: Đợi một chút Vâng Chuyện gì vậy?
Eva: I just have a couple of quick questions Eva: Tôi vừa có một vài câu hỏi nhanh
Thomas: No problem Let's grab a coffee and catch up So, how can
I help? Thomas: Không vấn đề gì hãy đi lấy một ly cà phê và đuổi theo Vậy,tôi có thể giúp thế nào? Eva: Well, I need to schedule a meeting with all the managers Eva: Ồ, tôi cần lên lịch trình cuộc họp với tất cả các quản lý
Eva: Well, everyone is so busy Marco and Sara aren't free for another
two weeks
Eva: Ồ, ai cũng đều rất bận rộn Marco và Sara không rảnh trong hai tuần nữa
Thomas: What's the meeting about? Thomas: Cuộc họp xoay quanh vấn đề gì?
Eva: The new sales figures for July Eva: Thống kê bán hàng mới của tháng 7
Thomas: Ok I don't think Marco and Sara need to be at that meeting
Check the diary for next week and see if you can schedule it then Thomas: Ok Tôi không nghĩ là Marco và Sara cần có mặt ở buổi họp.Hãy kiểm tra nhật ký tuần tới và xem bạn có thể lên lịch sau không
Trang 10Bài học 2: Xử lý giao tiếp văn phòng hàng ngày - Thực hiện một cuộc gọi điện thoại
Từ Vựng
I'm calling from
Hi there, I'm calling from Pentech
I'm calling about
I'm calling about the meeting next week
Is this a good time? Đây có phải là thời điểm tốt không?
Can I speak to ?
Can I speak to Yvonne, please?
Who's calling, please? Xin cho biết ai đang gọi vậy?
Could you call back later, please?
Can I take a message? Tôi có thể nhận tin nhắn được không?
Can I leave a message for ?
Can I leave a message for Mr Smith, please?
When is a good time to call back?
Sorry, he's not available right now
She's in a meeting I'll ask her to call you back
Sau Đây Là Mẹo
Trong bài học này, chúng ta sẽ xem xét một số từ ngữ chúng ta sử dụng khi gọi điện thoại tại nơi làm việc May mắn là, chúng ta sử dụng các cụm từ giống nhau, nhiều lần trong ngữ cảnh này, nên chúng ta sẽ dễ nhớ hơn một chút Tuy nhiên, đừng ngại đề nghị người đang nói chuyện với bạn "speak more slowly" (nói chậm hơn), hoặc "repeat the sentence" (nhắc lại câu) nếu bạn không hiểu
Could you speak more slowly, please? (Bạn làm ơn nói chậm hơn một chút được không?)
Xin lỗi, bạn có thể nhắc lại được không?
Hội Thoại
Alessandro: Hi Can I speak to Molly, please? Alessandro: Chào Làm ơn cho tôi nói chuyện với Molly, được không? Pilar: Who's calling, please? Pilar: Xin cho biết ai đang gọi vậy?
Alessandro: Alessandro from Pentech Alessandro: Alessandro từ Pentech
Pilar: She's not available right now She's in a meeting Shall I ask her to
call you back? Pilar: Cô ấy hiện tại không thể gặp bạnCô ấy đang họp Tôi sẽ nhắn côấy gọi cho bạn sau được không? Alessandro: Can I leave her a message? Alessandro: Tôi có thể để lại lời nhắn cho cô ấy không?
Trang 11Pilar: Sure Pilar: Vâng được.
Alessandro: Please tell her to give me a call about the new sales
figures I'm free all afternoon
Alessandro: Làm ơn bảo cô ấy gọi cho tôi về số liệu kinh doanh mới Tôi rảnh vào tất cả các buổi chiều
Pilar: Thanks, I'll let her know Pilar: Cảm ơn, tôi sẽ cho cô ấy biết
Alessandro: Thanks, bye Alessandro: Cảm ơn, xin chào
Trang 12Bài học 3: Làm việc với máy tính và phần mềm - Nói về phần cứng máy tính
Từ Vựng
computer
My computer is very slow
laptop
Do you have a laptop?
máy tính xách tay
screen
My screen is really dark
màn hình
keyboard
I think my keyboard is broken
charger
Do you have a charger for this laptop?
cable
The cable connects my laptop to the charger
cáp
to set up
Can you help me to set up my computer?
phone
My phone isn't working
điện thoại
mobile / cell
I'll give you a call on your mobile
Sau Đây Là Mẹo
Trong bài học này chúng ta sẽ học cách nói về máy tính Đầu tiên chúng ta sẽ học từ vựng liên quan tới các bộ phận khác nhau của máy tính, sau đó chúng ta sẽ nói thêm về các chương trình và phần mềm Hãy chú ý kỹ vào cụm từ chính: chúng là tất cả những điều chúng ta có khả năng nói khi thảo luận về máy tính
Đôi khi các từ "laptop" (máy tính xách tay) và "computer" (máy tính) có thể được sử dụng thay cho nhau Chẳng hạn, bạn có thể gọi một chiếc "laptop"
là "computer" Tuy nhiên, bạn không thể gọi một chiếc "computer" là "laptop"
Can I use your laptop? (Tôi có thể sử dụng máy tính xách tay của bạn được không?)
Tôi có thể sử dụng máy tính của anh được không?
Tại Anh, người ta thường sử dụng từ "mobile" (di động) và tại Mỹ, người ta thường sử dụng từ "cell" (di động) Thỉnh thoảng, khi nói về mobile/cell (di động), mọi người lại thường chỉ sử dụng từ "phone" (điện thoại), từ này vốn dùng để chỉ cả điện thoại cố định và điện thoại di động
Bạn có thể đưa điện thoại của tôi cho tôi được không?