S GD & ĐT QU NG NINHỞ GD & ĐT QUẢNG NINH ẢNG NINH
TR ƯỜNG THPT LÊ QUÝ ĐÔN NG THPT LÊ QUÝ ĐÔN Đ KI M TRA M T TI T CH Ề KIỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3Th i gian làm bài: 45 phút; ời gian làm bài: 45 phút; ỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ẾT CHƯƠNG 3 ƯƠNG 3 NG 3
(25 câu tr c nghi m) ắc nghiệm) ệm)
Mã đ thi ề thi 132
H và tên: L p: ớp:
Câu 1: Hình ph ng gi i h n b i đ th hai hàm s ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ố y x 3, y x 5 có di n tích là:ện tích là:
1
1 12
Câu 2: Hàm s nào dố ướp: i đây không là nguyên hàm c a hàm s ủa hàm số ố
2 ( )
1
f x
x ?
A
1
x
1
x
1
x
2 1
x
x
Câu 3: Tính tích phân:
2
5 1
1
I x x dx
A
1 3
I
1 6
I
D
13 42
I
Câu 4: Hàm s ố F x( )x22sinx 3 là nguyên hàm c a hàm sủa hàm số ố
Câu 5: Di n tích hình ph ng gi i h n b i đ th c a hai hàm s ện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố yf x va y g x( ) ( ) liên t cục trên đo n ạn bởi đồ thị hai hàm số a b; và hai đường thẳng ng th ng ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x a x b , là
A
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
B
b
a
S f x g x dx
C
S f x dx g x dx
D
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
Câu 6: Th tích c a kh i tròn xoay t o nên do quay xung quanh tr c Ox hình ph ng gi i h nủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ục ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số
b i các đởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y (1 x ) ,2 y 0, x 0 va x 2 b ng:ằng:
A
3
B
5 2
2 5
D 2
Câu 7: Di n tích hình ph ng đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ược giới hạn bởi đồ thị của hàm số c gi i h n b i đ th c a hàm s ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y x 3, tr c hoành và haiục
đường thẳng ng th ng x = - 1 ; x = 2 là:ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số
Trang 2A
15
4
B
17
D
9 2
Câu 8: Tính tích phân:
2 2 4 sin
dx I
x
Câu 9: Tính tích phân 1
ln
e
I x xdx
A
4
e
I
B
2
e
C
1 2
I
D
4
e
I
Câu 10: e x 4xdx b ng:ằng:
A
4
ln 4
x x
4
e
C
4
e
C e
Câu 11: Cho hình ph ng (S) gi i h n b i Ox và ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số y 1 x2 Th tích kh i tròn xoay khiố quay (S) quanh tr c Ox là:ục
A
3
2
3
4
3
Câu 12: Tích phân
2 0
b ng `ằng:
A
2 3
I
B
2 3
I
C
3 2
I
D I 0
Câu 13: Nguyên hàm F x c a hàm s ủa hàm số ố f x x cos x th a mãn ỏa mãn F 0 5 là:
A
2
2
F x
B
2 sin x+
2
C
2
2
F x
D
2
2
F x
1
2 0
ln 1
I x x dx
A
1
ln 2
2
I
B
1
ln 2
2
I
C
1
ln 2 4
I
D
1
ln 2
2
I
Câu 15: Cho hàm số f x liên t c trên [ 0; 10] th a mãn: ục ỏa mãn
10
0
8
f x dx
và
5
3
3
f x dx
Trang 3
Khi đĩ, tích phân
P f x dx f x dx
cĩ giá tr là:ị hai hàm số
Câu 16:
x
2 3x
d
b ng:ằng:
A
1
ln 2 3x
2
1
1
ln 3x 2
2
3
1
x
x x
b ng:ằng:
1 ln 2
x
C x
Câu 18: Nguyên hàm c a hàm s : ủa hàm số ố y = 2
2 cos
x
e
x
A 2e x tanx C B
1 2
cos
x
x
C
1 2
cos
x
x
D 2e xtanx C
Câu 19: sin osxdx5x c b ng:ằng:
A
6
sin
6
x C
B
6 cos x
6 cos x
D
6 sin 6
x C
Câu 20: Tính tích phân
1
2 2 0
x
I x e dx
A
4
e
I
B
2 4
e
C
1 4
I
D
4
e
I
Câu 21: Di n tích hình ph ng gi i h n b i hai đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng th ngẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x 0, x và đ th c a haiồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số hàm s ố y sin , =cos x y x là:
Câu 22: Di n tích hình ph ng gi i h n b i các đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x 2 2 x và y 3 là:
10
32
4 3
Câu 23: Cho hình ph ng (H) gi i h n b i các đẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x và y x = quay xung quanh tr cục
Ox Th tích c a kh i trịn xoay t o thành b ng:ủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ằng:
D 6
Câu 24: Tính tích phân
1 1 0
I xe dx
Trang 4A I e 2 B I 1 C I 1 D I 1 e
Câu 25: Đ i bi n ổi biến ến u tan x thì tích phân
4 4 2 0
tan cos
tr thành:ởi đồ thị hai hàm số
A
2
B
2
01
u u du
C
1 4 0
u du
D
4
0 1
-S GD & ĐT Qu ng Ninhởi đồ thị hai hàm số ảng Ninh
Tr ường THPT Lê Quý Đôn ng THPT Lê Quý Đôn Đ KI M TRA M T TI T CH Ề KIỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3Th i gian làm bài: 45 phút; ời gian làm bài: 45 phút; ỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ẾT CHƯƠNG 3 ƯƠNG 3 NG 3
(25 câu tr c nghi m) ắc nghiệm) ệm)
Mã đ thi ề thi 209
H và tên: L p: ớp:
Câu 1: Cho hình ph ng (S) gi i h n b i Ox và ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số y 1 x2 Th tích kh i tròn xoay khi quayố (S) quanh tr c Ox là:ục
A
2
3
4
3
2
Câu 2: Nguyên hàm F x c a hàm s ủa hàm số ố f x x cos x th a mãn ỏa mãn F 0 5 là:
A
2
2
F x
B
2
2
F x
C
2
2
F x
D
2 sin x+
2
1
2 0
ln 1
I x x dx
A
1
ln 2
2
I
B
1
ln 2 4
I
C
1
ln 2 2
I
D
1
ln 2
2
I
Câu 4: Hàm s nào dố ướp: i đây không là nguyên hàm c a hàm s ủa hàm số ố
2 ( )
1
f x
x
?
A
1
x
1
x
1
x
2 1
x
x
Câu 5: Hình ph ng gi i h n b i đ th hai hàm s ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ố y x 3, y x 5 có di n tích là:ện tích là:
A
1
1 6
Trang 5Câu 6: Di n tích hình ph ng đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ược giới hạn bởi đồ thị của hàm số c gi i h n b i đ th c a hàm s ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y x 3 , tr c hồnh và haiục
đường thẳng ng th ng x = - 1 ; x = 2 là:ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số
A
15
4
B
17
D
9 2
Câu 7: Hàm s ố F x( )x22sinx 3 là nguyên hàm c a hàm sủa hàm số ố
Câu 8: Tính tích phân 1
ln
e
I x xdx
A
4
e
I
B
2
e
C
1 2
I
D
4
e
I
Câu 9: Tính tích phân:
2
5 1
1
I x x dx
A
1 3
I
B
13 42
I
C
1 6
I
D I 0
Câu 10: e x 4xdx b ng:ằng:
4
ln 4
x x
C
4
e
C
4
e
C e
Câu 11: Cho hàm số f x liên t c trên [ 0; 10] th a mãn: ục ỏa mãn
10
0
8
f x dx
và
5
3
3
f x dx
P f x dx f x dx
cĩ giá tr là:ị hai hàm số
Câu 12: Đ i bi n ổi biến ến u tan x thì tích phân
4 4 2 0
tan cos
tr thành:ởi đồ thị hai hàm số
A
1
4
0
u du
B
2
01
u u du
C
4
0 1
D
2
Câu 13: Di n tích hình ph ng gi i h n b i đ th c a hai hàm s ện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y f x và y g x ( ) ( ) liên t cục trên đo n ạn bởi đồ thị hai hàm số a b; và hai đường thẳng ng th ng ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x a x b , là
A
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
B
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
Trang 6C
b
a
S f x g x dx
D
S f x dx g x dx
Câu 14: Tính tích phân:
2 2 4 sin
dx I
x
1
x
x x
b ng:ằng:
A ln x 1 ln x2 C B ln x2 C
1 ln 2
x
C x
Câu 16: Di n tích hình ph ng gi i h n b i các đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x 2 2 x và y 3 là:
A
10
32
4 3
Câu 17: Nguyên hàm c a hàm s : ủa hàm số ố y = 2
2 cos
x
e
x
A 2e x tanx C B
1 2
cos
x
x
C
1 2
cos
x
x
D 2e xtanx C
Câu 18: sin osxdx5x c b ng:ằng:
A
6
sin
6
x C
B
6 cos x
6 cos x
D
6 sin 6
x C
Câu 19: Tính tích phân
1
2 2 0
x
I x e dx
A
4
e
I
B
2 4
e
C
1 4
I
D
4
e
I
Câu 20: Di n tích hình ph ng gi i h n b i hai đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng th ngẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x 0, x và đ th c a haiồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số hàm s ố y sin , =cos x y x là:
Câu 21: Tích phân
2 0
b ng `ằng:
A
2 3
I
3 2
I
D
2 3
I
Trang 7Câu 22: Cho hình ph ng (H) gi i h n b i các đẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x và y x = quay xung quanh tr cục
Ox Th tích c a kh i trịn xoay t o thành b ng:ủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ằng:
D 6
Câu 23: Tính tích phân
1 1 0
I xe dx
Câu 24: Th tích c a kh i trịn xoay t o nên do quay xung quanh tr c Ox hình ph ng gi iủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ục ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp:
h n b i các đạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y (1 x y) ,2 0,x 0và x 2 b ng:ằng:
A
3
B
5 2
2 5
D 2
Câu 25:
x
2 3x
d
b ng:ằng:
A
1
ln 2 3x
B 2
1
1
ln 3x 2
3
- H T -ẾT
Trang 8-S GD & ĐT Qu ng Ninhởi đồ thị hai hàm số ảng Ninh
Tr ường THPT Lê Quý Đôn ng THPT Lê Quý Đôn Đ KI M TRA M T TI T CH Ề KIỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3Th i gian làm bài: 45 phút; ời gian làm bài: 45 phút; ỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ẾT CHƯƠNG 3 ƯƠNG 3 NG 3
(25 câu tr c nghi m) ắc nghiệm) ệm)
Mã đ thi ề thi 357
H và tên: L p: ớp:
Câu 1: Hàm s ố F x( )x22sinx 3 là nguyên hàm c a hàm sủa hàm số ố
C f x( ) 2 x 2cos x 3
Câu 2: Hàm s nào dố ướp: i đây không là nguyên hàm c a hàm s ủa hàm số ố
2 ( )
1
f x
x
?
A
1
x
1
x
1
x
2 1
x
x
Câu 3: Nguyên hàm F x c a hàm s ủa hàm số ố f x x cos x th a mãn ỏa mãn F 0 5 là:
A
2
2
F x
B
2 sin x+
2
C
2
2
F x
D
2
2
F x
Câu 4: Hình ph ng gi i h n b i đ th hai hàm s ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ố y x 3, y x 5 có di n tích là:ện tích là:
A
1
1 6
Câu 5: Tính tích phân
1
2 2 0
x
I x e dx
A
4
e
I
B
1 4
I
C
4
e
I
D
2 4
e
Câu 6: Tính tích phân:
2 2 4 sin
dx I
x
Câu 7: sin osxdx5x c b ng:ằng:
A
6
sin
6
x C
B
6 cos x
6 cos x
D
6 sin 6
x C
Trang 9Câu 8: Tính tích phân:
2
5 1
1
I x x dx
A
1 3
I
B
13 42
I
C
1 6
I
D I 0
Câu 9: e x 4xdx b ng:ằng:
4
e
C
4
e
C
4
ln 4
x x
Câu 10: Th tích c a kh i trịn xoay t o nên do quay xung quanh tr c Ox hình ph ng gi iủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ục ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp:
h n b i các đạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y (1 x y) ,2 0,x 0và x 2 b ng:ằng:
2 5
C
5 2
3
Câu 11: Tích phân
2 0
b ng `ằng:
A
2 3
I
3 2
I
D
2 3
I
Câu 12: Di n tích hình ph ng đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ược giới hạn bởi đồ thị của hàm số c gi i h n b i đ th c a hàm s ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y x 3 , tr c hồnh vàục hai đường thẳng ng th ng x = - 1 ; x = 2 là:ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số
A
17
4
B
9
D
15 4
Câu 13: Di n tích hình ph ng gi i h n b i đ th c a hai hàm s ện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y f x và y g x ( ) ( ) liên t cục trên đo n ạn bởi đồ thị hai hàm số a b; và hai đường thẳng ng th ng ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x a x b , là
A
b
a
S f x g x dx
B
S f x dx g x dx
C
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
D
( ) ( )
b
a
S f x g x dx
Câu 14: Di n tích hình ph ng gi i h n b i hai đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng th ngẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x 0, x và đ th c a haiồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số hàm s ố y sin , =cos x y x là:
Câu 15: Đ i bi n ổi biến ến u tan x thì tích phân
4 4 2 0
tan cos
tr thành:ởi đồ thị hai hàm số
Trang 10A
2
B
1 4 0
u du
C
4
0 1
D
2
01
Câu 16: Cho hàm số f x liên t c trên [ 0; 10] th a mãn: ục ỏa mãn
10
0
8
f x dx
và
5
3
3
f x dx
Khi đĩ, tích phân
P f x dx f x dx
cĩ giá tr là:ị hai hàm số
1
x
x x
b ng:ằng:
1 ln 2
x
C x
Câu 18: Cho hình ph ng (S) gi i h n b i Ox và ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số y 1 x2 Th tích kh i trịn xoay khiố quay (S) quanh tr c Ox là:ục
A
2
3
4
3
4
1
2 0
ln 1
I x x dx
A
1
ln 2
4
I
B
1
ln 2
2
I
C
1
ln 2 2
I
D
1
ln 2
2
I
Câu 20: Cho hình ph ng (H) gi i h n b i các đẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x và y x = quay xung quanh tr cục
Ox Th tích c a kh i trịn xoay t o thành b ng:ủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ằng:
A 3
B 6
Câu 21: Di n tích hình ph ng gi i h n b i các đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x 2 2 x và y 3 là:
A
32
4
10
Câu 22: Tính tích phân
1 1 0
I xe dx
Câu 23:
x
2 3x
d
b ng:ằng:
Trang 11A
1
ln 2 3x
B 2
1
1
ln 3x 2
3
Câu 24: Nguyên hàm c a hàm s : ủa hàm số ố y = 2
2 cos
x
e
x
A
1 2
cos
x
x
B 2e xtanx C C 2e x tanx C D
1 2
cos
x
x
Câu 25: Tính tích phân 1
ln
e
I x xdx
A
2
e
B
4
e
I
C
1 2
I
D
4
e
I
- H T -ẾT
-S GD & ĐT Qu ng Ninhởi đồ thị hai hàm số ảng Ninh
Tr ường THPT Lê Quý Đôn ng THPT Lê Quý Đôn Đ KI M TRA M T TI T CH Ề KIỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ỂM TRA MỘT TIẾT CHƯƠNG 3Th i gian làm bài: 45 phút; ời gian làm bài: 45 phút; ỘT TIẾT CHƯƠNG 3 ẾT CHƯƠNG 3 ƯƠNG 3 NG 3
(25 câu tr c nghi m) ắc nghiệm) ệm)
Mã đ thi ề thi 485
H và tên: L p: ớp:
Câu 1: Di n tích hình ph ng đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ược giới hạn bởi đồ thị của hàm số c gi i h n b i đ th c a hàm s ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y x 3 , tr c hoành và haiục
đường thẳng ng th ng x = - 1 ; x = 2 là:ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số
A
17
4
B
9
D
15 4
Câu 2: Đ i bi n ổi biến ến u tan x thì tích phân
4 4 2 0
tan cos
tr thành:ởi đồ thị hai hàm số
A
2
B
1 4 0
u du
C
4
0 1
D
2
01
Câu 3:
x
2 3x
d
b ng:ằng:
A
1
ln 3x 2
B 2
1
1
ln 2 3x
3
Trang 12Câu 4: Di n tích hình ph ng gi i h n b i hai đện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng th ngẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x 0, x và đ th c a hai hàmồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số
s ố y sin , =cos x y x là:
Câu 5: Tính tích phân 1
ln
e
I x xdx
A
2
e
B
4
e
I
C
1 2
I
D
4
e
I
Câu 6: sin osxdx5x c b ng:ằng:
A
6
sin
6
x C
B
6 cos x
6 cos x
D
6 sin 6
x C
Câu 7: Cho hình ph ng (H) gi i h n b i các đẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ường thẳng ng y x và y x = quay xung quanh tr cục
Ox Th tích c a kh i trịn xoay t o thành b ng:ủa hàm số ố ạn bởi đồ thị hai hàm số ằng:
A 6
B 3
Câu 8: Tính tích phân:
2 2 4 sin
dx I
x
Câu 9: Cho hàm số f x liên t c trên [ 0; 10] th a mãn: ục ỏa mãn
10
0
8
f x dx
và
5
3
3
f x dx
Khi đĩ, tích phân
P f x dx f x dx
cĩ giá tr là:ị hai hàm số
1
x
x x
b ng:ằng:
1 ln 2
x
C x
Câu 11: Hàm s ố F x( )x22sinx 3 là nguyên hàm c a hàm sủa hàm số ố
A f x( ) 2 x 2cos x 3
B f x( ) 2 x cos x
C f x( ) 2 x cos x 3 D f x( ) 2 x sin x
Câu 12: Di n tích hình ph ng gi i h n b i đ th c a hai hàm s ện tích là: ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số ớp: ạn bởi đồ thị hai hàm số ởi đồ thị hai hàm số ồ thị hai hàm số ị hai hàm số ủa hàm số ố y f x và y g x ( ) ( ) liên t cục trên đo n ạn bởi đồ thị hai hàm số a b; và hai đường thẳng ng th ng ẳng giới hạn bởi đồ thị hai hàm số x a x b , là