1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Toán lớp 2 PHÉP Cộ NG (KHÔNG NHớ )TRONG PHạ M VI 1000

13 532 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 700,08 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

BÀI 12:

PHÉP C NG (KHÔNG NH ) Ộ Ớ

TRONG PH M VI 1000 Ạ

Trang 2

Vi t các s sau thành t ng các trăm, ch c, ế ố ổ ụ

đ n v : ơ ị

234 ; 910 398 ; 702

234 = 200 + 30 + 4

910 = 900 + 10

398 = 300 + 90 + 8

702 = 700 + 2

Trang 3

326 + 253 =

5 trăm 7 ch c ụ 9 đ n ơ vị

326 253 9

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t 9. .2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ộ ằ ằ ế ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế 5.

326 + 253 = 579

7 5

?579

Trang 4

Phép c ng ( không nh ) trong ph m vi 1000 ộ ớ ạ

326 + 253 = ?

326

253

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t ộ ằ ế

9.

.2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ằ ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế

5.

326 + 253 = 579

Quy t c: ắ

Đ t tính : ặ

Vi t ch s hàng trăm ngay ế ữ ố

d ướ i ch s hàng trăm, ch s hàng ữ ố ữ ố

ch c ngay d ụ ướ i ch s hàng ch c, ữ ố ụ

ch s hàng đ n v ngay d ữ ố ơ ị ướ i ch s ữ ố hàng đ n v ơ ị

Tính :

C ng t ph i sang trái Ch s ộ ừ ả ữ ố hàng đ n v c ng v i ch s hàng ơ ị ộ ớ ữ ố

đ n v , ch s hàng ch c c ng v i ơ ị ữ ố ụ ộ ớ

ch s hàng ch c, ch s hàng trăm ữ ố ụ ữ ố

c ng v i ch s hàng trăm ộ ớ ữ ố

Trang 5

326 + 253 = ?

326

253

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t ộ ằ ế

9.

.2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ằ ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế

5.

326 + 253 = 579

VD:

225 634

66 +

Trang 6

Phép c ng ( không nh ) trong ph m vi 1000 ộ ớ ạ

326 + 253 = ?

326

253

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t ộ ằ ế

9.

.2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ằ ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế

5.

326 + 253 = 579

Bài 1.Tính:

432

+

356 88 7

524

+

173

618

+

321

261

+

715

452

+

526

436

+

153

622

+

350

630

+

155

153

+

26

265 413

+

589

Trang 7

326 + 253 = ?

326

253

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t ộ ằ ế

9.

.2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ằ ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế

5.

326 + 253 = 579

Bài 2 Đ t tính r i tính: ặ ồ

724 + 215

724 +

215 9 3 9

………

………

………

806 + 172

………

………

………

………

………

………

………

………

………

Bài 1.Tính:

806

+ 172

978

263

+ 720

983

624

+ 55

679

Trang 8

Phép c ng ( không nh ) trong ph m vi 1000 ộ ớ ạ

326 + 253 = ?

326

253

+ .6 c ng 3 b ng 9, vi t ộ ằ ế

9.

.2 c ng 5 b ng 7, vi t ộ ằ ế

7.

.3 c ng 2 b ng 5, vi t ộ ằ ế

5.

326 + 253 = 579

Bài 3.Tính nh m ( theo m u): ẩ ẫ

a) 400 + 300 = 700

500 + 200 =

Bài 2 Đ t tính r i tính: ặ ồ Bài 1.Tính:

600 + 300 =

300 + 300 =

800 + 100 =

400 + 400 =

600 + 200 =

100 + 500 =

200 + 200 =

b) 700 + 300 = 1000 600 + 400 =

900 + 100 = 500 + 500 =

800 + 200 =

400 + 600 =

700

900 600 800

900

800 600 400

1000 1000

1000 1000

1000

Trang 9

Xin chào các b n! ạ

B n nh c a chúng ta đang th c ạ ỏ ủ ự

hi n m t phép tính, b n phân vân ệ ộ ạ không bi t cách làm nào đúng Các ế

b n hãy nhanh tay gi th đ giúp ạ ơ ẻ ể

b n nh nhé ạ ỏ

Trang 10

7 3 6 +

2 3

7 5 9

32

H T GI Ế Đ Ờ

Trang 11

7 3 6 +

2 3

9 6 6

321

H T GI Ế S Ờ

Trang 12

2 3 + 7 3 6

9 6 6

321

H T GI Ế S Ờ

Trang 13

Trân tr ng cám ọ

n các th y cô

giáo và t t c ấ ả

các em !

Ngày đăng: 28/04/2017, 21:10

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm