So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
Trang 2
Ki m tra bài cũ ể Bài 2: Đúng ghi đ, sai ghi s:
Bài 1: Vi t s :ế ố
B y mả ươi hai :
Tam ḿ ươi chín:
Chin ḿ ươi sáu:
Tám mươ ư ếi t vi t là 804 Năm mươi ba vi t là 53ế
B y mả ươi sáu vi t là 706ế
96 89
đ s
Bài 3: Vi t (theo m u):ế ẫ
a S 83 g m 8 ch c và 3 đ n vố ồ ụ ơ ị
b S 94 g m … ch c và … đ n vố ồ ụ ơ ị
c S 85 g m … ch c và … đ n vố ồ ụ ơ ị
d S 67 g m … ch c và … đ n vố ồ ụ ơ ị
Trang 3So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
Toán
62 < 65 62 65 <
65 62 >
Trang 4
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
62 65 62 65
65 62
>
>
<
=
34 … 38 55 … 50
Trang 5
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
6 3 > 5 8 63 > 58
58 < 63
Trang 6
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
62 65 62 65
65 62
<
63 58 63 58
58 63
<
>
<
>
<
=
45 … 67 95 … 85
Trang 7TH GIÃN Ư
Trang 8Luy n t p ệ ậ
Bài 1
Lu t ch i: ậ ơ
ch n d u (< ,>, =) đi n cho đúng ọ ấ ề
đi m ể
+ Tô nao viêt đep đ ̉ ̀ ́ ̣ ượ c công thêm ̣
TRÒ CH I AI NHANH H N ! Ơ Ơ
Trang 9
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
Bài 1:
>
<
=
34…38 55… 57 90… 90 36…30 55… 55 97… 92 37…37 55… 51 92… 97 25…30 85… 95 48… 42
? < >
=
<
<
=
>
<
=
>
<
>
62 < 65 62 < 65
65 > 62
63 > 58 63 > 58
58 < 63
Trang 10
So sánh các s có hai ch ố ữ số
62 < 65 62 < 65
65 > 62
63 > 58 63 > 58
58 < 63 Bài 2:Khoanh vào s l n nh t : ố ớ ấ
a) 72 , 68 , 8080 b) 9191 , 87 , 69
Trang 11
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
62 < 65 62 < 65
65 > 62
63 > 58 63 > 58
58 < 63
Bài 3:Khoanh vào s bé nh t :ố ấ
a) 38 , 48 , 18 Bài 3: Làm trên phi u bài t p 18 b) ế 76 , 78 , 75 ậ 75
Trang 12
So sánh các s có hai ch s ố ữ ố
62 < 65 62 < 65
65 > 62
63 > 58 63 > 58
58 < 63
Bài 4: Vi t các s ế ố 72, 38, 64 :
a) Theo th t t bé đ n l nứ ự ừ ế ớ :………
b) Theo th t t l n đ n bé :………ứ ự ừ ớ ế
38, 64, 72
72, 64, 38
Trang 13Toán
62 < 65 62 < 65
65 > 62
63 > 58 63 > 58
58 < 63
Trang 1450 + 10 = 50 - 10 = 20 + 30 = 70 - 40 = 20 + 20 =
40
50
40