Từ vựng tiếng anh thông dụng, dễ học, dễ tìm kiếm là bộ tài liệu hay và rất hữu ích cho các bạn sinh viên và quý bạn đọc quan tâm. Đây là tài liệu hay trong Bộ tài liệu sưu tập gồm nhiều Bài tập THCS, THPT, luyện thi THPT Quốc gia, Giáo án, Luận văn, Khoá luận, Tiểu luận…và nhiều Giáo trình Đại học, cao đẳng của nhiều lĩnh vực: Toán, Lý, Hoá, Sinh…. Đây là nguồn tài liệu quý giá đầy đủ và rất cần thiết đối với các bạn sinh viên, học sinh, quý phụ huynh, quý đồng nghiệp và các giáo sinh tham khảo học tập. Xuất phát từ quá trình tìm tòi, trao đổi tài liệu, chúng tôi nhận thấy rằng để có được tài liệu mình cần và đủ là một điều không dễ, tốn nhiều thời gian, vì vậy, với mong muốn giúp bạn, giúp mình tôi tổng hợp và chuyển tải lên để quý vị tham khảo. Qua đây cũng gởi lời cảm ơn đến tác giả các bài viết liên quan đã tạo điều kiện cho chúng tôi có bộ sưu tập này. Trên tinh thần tôn trọng tác giả, chúng tôi vẫn giữ nguyên bản gốc. Trân trọng. ĐỊA CHỈ DANH MỤC TẠI LIỆU CẦN THAM KHẢO http:123doc.vntrangcanhan348169nguyenductrung.htm hoặc Đường dẫn: google > 123doc > Nguyễn Đức Trung > Tất cả (chọn mục Thành viên)
Trang 1BẢNG TỪ VỰNG TIẾNG ANH THÔNG DỤNG
DỄ HỌC-DỄ TÌM Bạn biết excel sẽ thuận lợi rất nhiều
Chúc các bạn học tốt
1 a ab abandon v /ə'bændən/ bỏ, từ bỏ
2 a ab abandoned adj /ə'bændənd/ bị bỏ rơi, bị ruồng bỏ
3 a ab ability n /ə'biliti/ khả năng, năng lực
4 a ab able adj /'eibl/ có năng lực, có tài
5 u un unable adj /' n'eibl/ không có năng lực, không có tàiʌ
6 a ab about adv., prep /ə'baut/ khoảng, về
7 a ab above prep., adv /ə'b v/ ở trên, lên trênʌ
8 a ab abroad adv /ə'br :d/ ở, ra nước ngoài, ngoài trờiɔ
9 a ab absence n /'æbsəns/ sự vắng mặt
10 a ab absent adj /'æbsənt/ vắng mặt, nghỉ
11 a ab absolute adj /'æbsəlu:t/ tuyệt đối, hoàn toàn
12 a ab absolutely adv /'æbsəlu:tli/ tuyệt đối, hoàn toàn
13 a ab absorb v /əb's :b/ thu hút, hấp thu, lôi cuốnɔ
14 a ab abuse n., v /ə'bju:s/ lộng hành, lạm dụng
15 a ac academic adj /,ækə'demik/ thuộc học viện, ĐH, viện hàn lâm
16 a ac accent n /'æksənt/ trọng âm, dấu trọng âm
17 a ac accept v /ək'sept/ chấp nhận, chấp thuận
18 a ac acceptable adj /ək'septəbl/ có thể chấp nhận, chấp thuận
19 u un unacceptable adj /' nək'septəbl/ʌ
20 a ac access n /'ækses/ lối, cửa, đường vào
21 a ac accident n /'æksidənt/ tai nạn, rủi ro
22 b by by accident
23 a ac accidental adj /,æksi'dentl/ tình cờ, bất ngờ
24 a ac accidentally adv /,æksi'dentəli/ tình cờ, ngẫu nhiên
25 a ac accommodation n /ə,k mə'dei n/ sự thích nghi, điều tiếtɔ ʃ
26 a ac accompany v /ə'k mpəni/ đi theo, đi cùng, kèm theoʌ
27 a ac according to prep /ə'k :di / theo, y theoɔ ɳ
28 a ac account n., v /ə'kaunt/ tài khoản, kế toán; tính toán, tính đến
Trang 229 a ac accurate adj /'ækjurit/ đúng đắn, chính xác, xác đáng
30 a ac accurately adv /'ækjuritli/ đúng đắn, chính xác
31 a ac accuse v /ə'kju:z/ tố cáo, buộc tội, kết tội
32 a ac achieve v /ə't i:v/ đạt được, dành đượcʃ
33 a ac achievement n /ə't i:vmənt/ thành tích, thành tựuʃ
34 a ac acid n /'æsid/ axit
35 a ac acknowledge v /ək'n lid / công nhận, thừa nhậnɔ ʤ
36 a ac acquire v /ə'kwaiə/ dành được, đạt được, kiếm được
37 a ac across adv., prep /ə'kr s/ qua, ngang quaɔ
38 a ac act n., v /ækt/ hành động, hành vi, cử chỉ, đối xử
39 a ac action n /'æk n/ hành động, hành vi, tác độngʃ
40 t ta take action hành động
41 a ac active adj /'æktiv/ tích cực hoạt động, nhanh nhẹn
42 a ac actively adv /'æktivli/
43 a ac activity n /æk'tiviti/
44 a ac actor, actress n /'æktə/ /'æktris/ diễn viên
45 a ac actual adj /'æktjuəl/ thực tế, có thật
46 a ac actually adv /'æktjuəli/ hiện nay, hiện tại
47 a ad advertisement /əd'və:tismənt/ quảng cáo
48 a ad adapt v /ə'dæpt/ tra, lắp vào
49 add v /æd/ cộng, thêm vào
50 a ad addition n /ə'di n/ tính cộng, phép cộngʃ
51 i in in addition (to) thêm vào
52 a ad additional adj /ə'di ənl/ thêm vào, tăng thêmʃ
53 a ad address n., v /ə'dres/ địa chỉ, đề địa chỉ
54 a ad adequate adj /'ædikwit/ đầy, đầy đủ
55 a ad adequately adv /'ædikwitli/ tương xứng, thỏa đáng
56 a ad adjust v /ə'dʤʌst/ sửa lại cho đúng, điều chỉnh
57 a ad admiration n /,ædmə'rei n/ sự khâm phục,người kp, thán phụcʃ
58 a ad admire v /əd'maiə/ khâm phục, thán phục
59 a ad admit v /əd'mit/ nhận vào, cho vào, kết hợp
60 a ad adopt v /ə'd pt/ nhận làm con nuôi, bố mẹ nuôiɔ
61 a ad adult n., adj /'æd lt/ người lớn, người trưởng thành; trưởng thànhʌ
62 a ad advance n., v /əd'v :ns/ sự tiến bộ, tiến lên; đưa lên, đề xuấtɑ
Trang 363 a ad advanced adj /əd'v :nst/ tiên tiến, tiến bộ, cấp caoɑ
64 i in in advance trước, sớm
65 a ad advantage n /əb'v :ntid / sự thuận lợi, lợi ích, lợi thếɑ ʤ
66 t ta take advantage of lợi dụng
67 a ad adventure n /əd'vent ə/ sự phiêu lưu, mạo hiểmʃ
68 a ad advertise v /'ædvətaiz/ báo cho biết, báo cho biết trước
69 a ad advertising n sự quảng cáo, nghề quảng cáo
70 a ad advertisement (also ad, advert) n /əd'və:tismənt/
71 a ad advice n /əd'vais/ lời khuyên, lời chỉ bảo
72 a ad advise v /əd'vaiz/ khuyên, khuyên bảo, răn bảo
73 a af affair n /ə'feə/ việc
74 a af affect v /ə'fekt/ làm ảnh hưởng, tác động đến
75 a af affection n /ə'fek n/ʃ
76 a af afford v /ə'f :d/ có thể, có đủ khả năng, điều kiện (làm gì)ɔ
77 a af afraid adj /ə'freid/ sợ, sợ hãi, hoảng sợ
78 a af after prep., conj., adv /' :ftə/ sau, đằng sau, sau khiɑ
79 a af afternoon n /' :ftə'nu:n/ buổi chiềuɑ
80 a af afterwards adv /' :ftəwəd/ sau này, về sau, rồi thì, sau đấyɑ
81 a ag again adv /ə'gen/ lại, nữa, lần nữa
82 a ag against prep /ə'geinst/ chống lại, phản đối
83 age n /eid / tuổiʤ
84 a ag aged adj /'eid id/ già đi (v)ʤ
85 a ag agency n /'eid ənsi/ tác dụng, lực; môi giới, trung gianʤ
86 a ag agent n /'eid ənt/ đại lý, tác nhânʤ
87 a ag aggressive adj /ə'gresiv/ xâm lược, hung hăng (US: xông xáo)
88 a ag ago adv /ə'gou/ trước đây
89 a ag agree v /ə'gri:/ đồng ý, tán thành
90 a ag agreement n /ə'gri:mənt/ sự đồng ý, tán thành; hiệp định, hợp đồng
91 a ah ahead adv /ə'hed/ trước, về phía trước
92 a ai aid n., v /eid/ sự giúp đỡ; thêm vào, phụ vào
93 a ai aim n., v /eim/ sự nhắm (bắn), mục tiêu, ý định; nhắm, tập trung, hướng vào
94 air n /eə/ không khí, bầu không khí, không gian
95 a ai aircraft n /'eəkr :ft/ máy bay, khí cầuɑ
96 a ai airport n sân bay, phi trường
Trang 497 a al alarm n., v /ə'l :m/ báo động, báo nguyɑ
98 a al alarming adj /ə'l :mi / làm lo sợ, làm hốt hoảng, làm sợ hãiɑ ɳ
99 a al alarmed adj /ə'l :m/ ɑ
100 a al alcohol n /'ælkəh l/ rượu cồnɔ
101 a al alcoholic adj., n /,ælkə'h lik/ rượu; người nghiện rượuɔ
102 a al alive adj /ə'laiv/ sống, vẫn còn sống, còn tồn tại
103 a al all det., pron., adv / :l/ tất cảɔ
104 a al allow v /ə'lau/ cho phép, để cho
105 a al all right adj., adv., exclamation /' :l'rait/ tốt, ổn, khỏe mạnh; đượcɔ
106 a al ally n., v /'æli/ nước đồng minh, liên minh; liên kết, lien minh, kết thông gia
107 a al allied adj /ə'laid/ lien minh, đồng minh, thông gia
108 a al almost adv /' :lmoust/ hầu như, gần nhưɔ
109 a al alone adj., adv /ə'loun/ cô đơn, một mình
110 a al along prep., adv /ə'l / dọc theo, theo; theo chiều dài, suốt theoɔɳ
111 a al alongside prep., adv /ə'l 'said/ sát cạnh, kế bên, dọc theoɔɳ
112 a al aloud adv /ə'laud/ lớn tiếng, to tiếng
113 a al alphabet n /'ælfəbit/ bảng chữ cái, bước đầu, điều cơ bản
114 a al alphabetical adj /,æflə'betikl/ thuộc bảng chứ cái
115 a al alphabetically adv /,ælfə'betikəli/ theo thứ tự abc
116 a al already adv / :l'redi/ đã, rồi, đã… rồiɔ
117 a al also adv /' :lsou/ cũng, cũng vậy, cũng thếɔ
118 a al alter v /' :ltə/ thay đổi, biến đổi, sửa đổiɔ
119 a al alternative n., adj / :l'tə:nətiv/ sự lựa chọn; lựa chọnɔ
120 a al alternatively adv như một sự lựa chọn
121 a al although conj / :l'ðou/ mặc dù, dẫu choɔ
122 a al altogether adv /, :ltə'geðə/ hoàn toàn, hầu như; nói chungɔ
123 a al always adv /' :lwəz/ luôn luônɔ
124 a am amaze v /ə'meiz/ làm ngạc nhiên, làm sửng sốt
125 a am amazing adj /ə'meizi / kinh ngạc, sửng sốtɳ
126 a am amazed adj /ə'meiz/ kinh ngạc, sửng sốt
127 a am ambition n æm'bi n/ hoài bão, khát vọngʃ
128 a am ambulance n /'æmbjuləns/ xe cứu thương, xe cấp cứu
129 a am among (also amongst) prep /ə'm / giữa, ở giữaʌɳ
130 a am amount n., v /ə'maunt/ số lượng, số nhiều; lên tới (money)
Trang 5131 a am amuse v /ə'mju:z/ làm cho vui, thích, làm buồn cười
132 a am amusing adj /ə'mju:zi / vui thíchɳ
133 a am amused adj /ə'mju:zd/ vui thích
134 a an analyse (BrE) (NAmE analyze) v /'ænəlaiz/ phân tích
135 a an analysis n /ə'næləsis/ sự phân tích
136 a an ancient adj /'ein ənt/ xưa, cổʃ
137 a an and conj /ænd, ənd, ən/ và
138 a an anger n /'æ gə/ sự tức giận, sự giận dữɳ
139 a an angle n /'æ gl/ gócɳ
140 a an angry adj /'æ gri/ giận, tức giậnɳ
141 a an angrily adv /'æ grili/ tức giận, giận dữɳ
142 a an animal n /'æniməl/ động vật, thú vật
143 a an ankle n /'æ kl/ mắt cá chânɳ
144 a an anniversary n /,æni'və:səri/ ngày, lễ kỉ niệm
145 a an announce v /ə'nauns/ báo, thông báo
146 a an annoy v /ə'n i/ chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễuɔ
147 a an annoying adj /ə'n ii / chọc tức, làm bực mình; làm phiền, quẫy nhiễuɔ ɳ
148 a an annoyed adj /ə'n id/ bị khó chịu, bực mình, bị quấy rầyɔ
149 a an annual adj /'ænjuəl/ hàng năm, từng năm
150 a an annually adv /'ænjuəli/ hàng năm, từng năm
151 a an another det., pron /ə'n ðə/ khácʌ
152 a an answer n., v /' :nsə/ sự trả lời; trả lờiɑ
153 a an anti- prefix chống lại
154 a an anticipate v /æn'tisipeit/ thấy trước, chặn trước, lường trước
155 a an anxiety n /æ 'zaiəti/ mối lo âu, sự lo lắngɳ
156 a an anxious adj /'æ k əs/ lo âu, lo lắng, băn khoănɳ ʃ
157 a an anxiously adv /'æ k əsli/ lo âu, lo lắng, băn khoănɳ ʃ
158 a an any det., pron., adv một người, vật nào đó; bất cứ; một chút nào, tí nào
159 a an anyone (also anybody) pron /'eniw n/ người nào, bất cứ aiʌ
160 a an anything pron /'eniθi / việc gì, vật gì; bất cứ việc gì, vật gìɳ
161 a an anyway adv /'eniwei/ thế nào cũng được, dù sao chăng nữa
162 a an anywhere adv /'eniweə/ bất cứ chỗ nào, bất cứ nơi đâu
163 a ap apart adv /ə'p :t/ về một bên, qua một bênɑ
164 a ap apart from (also aside from especially in NAmE) prep ngoài…ra
Trang 6165 a ap apartment n (especially NAmE) /ə'p :tmənt/ căn phòng, căn buồngɑ
166 a ap apologize (BrE also -ise) v /ə'p ləd aiz/ xin lỗi, tạ lỗiɔ ʤ
167 a ap apparent adj /ə'pærənt/ rõ ràng, rành mạch; bề ngoài, có vẻ
168 a ap apparently adv nhìn bên ngoài, hình như
169 a ap appeal n., v /ə'pi:l/ sự kêu gọi, lời kêu gọi; kêu gọi, cầu khẩn
170 a ap appear v /ə'piə/ xuất hiện, hiện ra, trình diện
171 a ap appearance n /ə'piərəns/ sự xuất hiện, sự trình diện
172 a ap apple n /'æpl/ quả táo
173 a ap application n /,æpli'kei n/ sự gắn vào, vật gắn vào; sự chuyên cần, chuyên tâmʃ
174 a ap apply v /ə'plai/ gắn vào, ghép vào, áp dụng vào
175 a ap appoint v /ə'p int/ bổ nhiệm, chỉ định, chọnɔ
176 a ap appointment n /ə'p intmənt/ sự bổ nhiệm, người được bổ nhiệmɔ
177 a ap appreciate v /ə'pri: ieit/ thấy rõ; nhận thứcʃ
178 a ap approach v., n /ə'prout / đến gần, lại gần; sự đến gần, sự lại gầnʃ
179 a ap appropriate adj (+to, for) /ə'proupriit/ thích hợp, thích đáng
180 a ap approval n /ə'pru:vəl/ sự tán thành, đồng ý, sự chấp thuận
181 a ap approve (of) v /ə'pru:v/ tán thành, đồng ý, chấp thuận
182 a ap approving adj /ə'pru:vi / tán thành, đồng ý, chấp thuậnɳ
183 a ap approximate adj (to) /ə'pr ksimit/ giống với, giống hệt vớiɔ
184 a ap approximately adv /ə'pr ksimitli/ khoảng chừng, độ chừngɔ
185 A Ap April n (abbr Apr.) /'eiprəl/ tháng Tư
186 a ar area n /'eəriə/ diện tích, bề mặt
187 a ar argue v /' :gju:/ chứng tỏ, chỉ rõɑ
188 a ar argument n /' :gjumənt/ lý lẽɑ
189 a ar arise v /ə'raiz/ xuất hiện, nảy ra, nảy sinh ra
190 a ar arm n., v / :m/ cánh tay; vũ trang, trang bị (vũ khí)ɑ
191 a ar arms n vũ khí, binh giới, binh khí
192 a ar armed adj / :md/ vũ trangɑ
193 a ar army n /' :mi/ quân độiɑ
194 a ar around adv., prep /ə'raund/ xung quanh, vòng quanh
195 a ar arrange v /ə'reind / sắp xếp, sắp đặt, sửa soạnʤ
196 a ar arrangement n /ə'reind mənt/ sự sắp xếp, sắp đặt, sự sửa soạnʤ
197 a ar arrest v., n /ə'rest/ bắt giữ, sự bắt giữ
198 a ar arrival n /ə'raivəl/ sự đến, sự tới nơi
Trang 7199 a ar arrive v (+at, in) /ə'raiv/ đến, tới nơi
200 a ar arrow n /'ærou/ tên, mũi tên
201 art n / :t/ nghệ thuật, mỹ thuậtɑ
202 a ar article n /' :tikl/ bài báo, đề mụcɑ
203 a ar artificial adj /, :ti'fi əl/ nhân tạoɑ ʃ
204 a ar artificially adv /, :ti'fi əli/ nhân tạoɑ ʃ
205 a ar artist n /' :tist/ nghệ sĩɑ
206 a ar artistic adj / :'tistik/ thuộc nghệ thuật, thuộc mỹ thuậtɑ
207 a as as prep., adv., conj /æz, əz/ như (as you know…)
208 a as ashamed adj /ə' eimd/ ngượng, xấu hổʃ
209 a as aside adv /ə'said/ về một bên, sang một bên
210 a as aside from ngoài ra, trừ ra
211 a ap apart from /ə'p :t/ ngoài… raɑ
212 ask v / :sk/ hỏiɑ
213 a as asleep adj /ə'sli:p/ ngủ, đang ngủ
214 f fa fall asleep ngủ thiếp đi
215 a as aspect n /'æspekt/ vẻ bề ngoài, diện mạo
216 a as assist v /ə'sist/ giúp, giúp đỡ; tham dự, có mặt
217 a as assistance n /ə'sistəns/ sự giúp đỡ
218 a as assistant n., adj /ə'sistənt/ người giúp đỡ, người phụ tá; giúp đỡ, phụ tá
219 a as associate v /ə'sou iit/ kết giao, liên kết, kết hợp, cho cộng tácʃ
220 a as associated with liên kết với
221 a as association n /ə,sousi'ei n/ sự kết hợp, sự liên kếtʃ
222 a as assume v /ə'sju:m/ mang, khoác, có, lấy (cái vẻ, tính chất…)
223 a as assure v /ə' uə/ đảm bảo, cam đoanʃ
224 a at atmosphere n /'ætməsfiə/ khí quyển
Trang 8233 p pa pay attention (to) chú ý tới
234 a at attitude n /'ætitju:d/ thái độ, quan điểm
235 a at attorney n (especially NAmE) /ə'tə:ni/ người được ủy quyền
236 a at attract v /ə'trækt/ hút; thu hút, hấp dẫn
237 a at attraction n /ə'træk n/ sự hút, sức hútʃ
238 a at attractive adj /ə'træktiv/ hút, thu hút, có duyên, lôi cuốn
239 a au audience n /' :djəns/ thính, khan giảɔ
240 A Au August n (abbr Aug.) /' :gəst - :'g st/ tháng Támɔ ɔ ʌ
241 aunt n / :nt/ cô, dìɑ
242 a au author n /' :θə/ tác giảɔ
243 a au authority n / :'θ riti/ uy quyền, quyền lựcɔ ɔ
244 a au automatic adj /, :tə'mætik/ tự độngɔ
245 a au automatically adv một cách tự động
246 a au autumn n (especially BrE) /' :təm/ mùa thu (US: mùa thu là fall)ɔ
247 a av available adj /ə'veiləbl/ có thể dùng được, có giá trị, hiệu lực
248 a av average adj., n /'ævərid / trung bình, số trung bình, mức trung bìnhʤ
249 a av avoid v /ə'v id/ tránh, tránh xaɔ
250 a aw awake adj /ə'weik/ đánh thức, làm thức dậy
251 a aw award n., v /ə'w :d/ phần thưởng; tặng, thưởngɔ
252 a aw aware adj /ə'weə/ biết, nhận thức, nhận thức thấy
253 a aw away adv /ə'wei/ xa, xa cách, rời xa, đi xa
254 a aw awful adj /' :ful/ oai nghiêm, dễ sợɔ
255 a aw awfully adv tàn khốc, khủng khiếp
256 a aw awkward adj /' :kwəd/ vụng về, lung túngɔ
257 a aw awkwardly adv vụng về, lung túng
258 b ba back n., adj., adv., v /bæk/ lưng, về phía sau, trở lại
259 b ba background n /'bækgraund/ phía sau; nền
260 b ba backwards (also backward especially in NAmE) adv /'bækwədz/
261 b ba backward adj /'bækwəd/ về phía sau, lùi lại
262 b ba bacteria n /bæk'tiəriəm/ vi khuẩn
263 b ba bad adj /bæd/ xấu, tồi
264 go bad bẩn thỉu, thối, hỏng
265 b ba badly adv /'bædli/ xấu, tồi
266 b ba bad-tempered adj /'bæd'tempəd/ xấu tính, dễ nổi cáu
Trang 9267 bag n /bæg/ bao, túi, cặp xách
268 b ba baggage n (especially NAmE) /'bædid / hành lýʤ
269 b ba bake v /beik/ nung, nướng bằng lò
270 b ba balance n., v /'bæləns/ cái cân; làm cho cân bằng, tương xứng
271 ball n /b :l/ quả bóngɔ
272 b ba ban v., n /bæn/ cấm, cấm chỉ; sự cấm
273 b ba band n /bænd/ băng, đai, nẹp
274 b ba bandage n., v /'bændid / dải băng; băng bóʤ
275 b ba bank n /bæ k/ bờ (sông…) , đêɳ
276 bar n /b :/ quán bán rượuɑ
277 b ba bargain n /'b :gin/ sự mặc cả, sự giao kèo mua bánɑ
278 b ba barrier n /bæriə/ đặt chướng ngại vật
279 b ba base n., v /beis/ cơ sở, cơ bản, nền móng; đặt tên, đặt cơ sở trên cái gì
280 b ba based on dựa trên
281 b ba basic adj /'beisik/ cơ bản, cơ sở
282 b ba basically adv /'beisikəli/ cơ bản, về cơ bản
283 b ba basis n /'beisis/ nền tảng, cơ sở
284 bath n /b :θ/ sự tắmɑ
285 b ba bathroom n buồng tắm, nhà vệ sinh
286 b ba battery n /'bætəri/ pin, ắc quy
287 b ba battle n /'bætl/ trận đánh, chiến thuật
288 bay n /bei/ gian (nhà), nhịp (cầu), chuồng (ngựa); bays: vòng nguyệt quế
289 b be beach n /bi:t / bãi biểnʃ
290 b be beak n /bi:k/ mỏ chim
291 b be bear v /beə/ mang, cầm, vác, đeo, ôm
292 b be beard n /biəd/ râu
293 b be beat n., v /bi:t/ tiếng đập, sự đập; đánh đập, đấm
294 b be beautiful adj /'bju:təful/ đẹp
295 b be beautifully adv /'bju:təfuli/ tốt đẹp, đáng hài lòng
296 b be beauty n /'bju:ti/ vẻ đẹp, cái đẹp; người đẹp
297 b be because conj /bi'k z/ bởi vì, vìɔ
298 b be because of prep vì, do bởi
299 b be become v /bi'k m/ trở thành, trở nênʌ
300 bed n /bed/ cái giường
Trang 10301 b be bedroom n /'bedrum/ phòng ngủ
302 b be beef n /bi:f/ thịt bò
303 b be beer n /bi:ə/ rượu bia
304 b be before prep., conj., adv /bi'f :/ trước, đằng trướcɔ
305 b be begin v /bi'gin/ bắt đầu, khởi đầu
306 b be beginning n /bi'gini / phần đầu, lúc bắt đầu, lúc khởi đầuɳ
307 b be behalf n /bi:h :f/ sự thay mặtɑ
308 o on on behalf of sb thay mặt cho ai, nhân danh ai
309 o on on sb’s behalf (BrE) (NAmE in behalf of sb, in sb’s behalf) nhân danh cá nhân ai
310 b be behave v /bi'heiv/ đối xử, ăn ở, cư xử
311 b be behaviour (BrE) (NAmE behavior) n
312 b be behind prep., adv /bi'haind/ sau, ở đằng sau
313 b be belief n /bi'li:f/ lòng tin, đức tin, sự tin tưởng
314 b be believe v /bi'li:v/ tin, tin tưởng
315 bell n /bel/ cái chuông, tiếng chuông
316 b be belong v /bi'l / thuộc về, của, thuộc quyền sở hữuɔɳ
317 b be below prep., adv /bi'lou/ ở dưới, dưới thấp, phía dưới
318 belt n /belt/ dây lưng, thắt lưng
319 b be bend v., n /bent / chỗ rẽ, chỗ uốn; khuỷu tay; cúi xuống, uốn congʃ
320 b be bent adj /bent/ khiếu, sở thích, khuynh hướng
321 b be beneath prep., adv /bi'ni:θ/ ở dưới, dưới thấp
322 b be benefit n., v /'benifit/ lợi, lợi ích; giúp ích, làm lợi cho
323 b be beside prep /bi'said/ bên cạnh, so với
324 b be bet v., n /bet/ đánh cuộc, cá cược; sự đánh cuộc
325 b be betting n /beting/ sự đánh cuộc
326 b be better, best /'betə/ /best/ tốt hơn, tốt nhất
327 g go good, well /gud/ /wel/ tốt, khỏe
328 b be between prep., adv /bi'twi:n/ giữa, ở giữa
329 b be beyond prep., adv /bi'j nd/ ở xa, phía bên kiaɔ
330 b bi bicycle (also bike) n /'baisikl/ xe đạp
331 b bi bid v., n /bid/ đặt giá, trả giá; sự đặt giá, sự trả giá
332 b bi big adj /big/ to, lớn
333 bill n /bil/ hóa đơn, giấy bạc
334 b bi bin n (BrE) /bin/ thùng, thùng đựng rượu
Trang 11335 b bi biology n /bai' ləd i/ sinh vật họcɔ ʤ
336 bird n /bə:d/ chim
337 b bi birth n /bə:θ/ sự ra đời, sự sinh đẻ
338 g gi give birth (to) sinh ra
339 b bi birthday n /'bə:θdei/ ngày sinh, sinh nhật
340 b bi biscuit n (BrE) /'biskit/ bánh quy
341 b bi bit n (especially BrE) /bit/ miếng, mảnh
342 a bit một chút, một tí
343 b bi bite v., n /bait/ cắn, ngoạm; sự cắn, sự ngoạm
344 b bi bitter adj /'bitə/ đắng; đắng cay, chua xót
345 b bi bitterly adv /'bitəli/ đắng, đắng cay, chua xót
346 b bl black adj., n /blæk/ đen; màu đen
347 b bl blade n /bleid/ lưỡi (dao, kiếm); lá (cỏ, cây); mái (chèo); cánh (chong chóng)
348 b bl blame v., n /bleim/ khiển trách, mắng trách; sự khiển trách, sự mắng trách
349 b bl blank adj., n /blæ k/ trống, để trắng; sự trống rỗngɳ
350 b bl blankly adv /'blæ kli/ ngây ra, không có thầnɳ
351 b bl blind adj /blaind/ đui, mù
352 b bl block n., v /bl k/ khối, tảng (đá); làm ngăn cản, ngăn chặnɔ
353 b bl blonde adj., n., blond adj /bl nd/ hoe vàng, mái tóc hoe vàngɔ
354 b bl blood n /bl d/ máu, huyết; sự tàn sát, chem giếtʌ
355 b bl blow v., n /blou/ nở hoa; sự nở hoa
356 b bl blue adj., n /blu:/ xanh, màu xanh
357 b bo board n., v /b :d/ tấm ván; lát ván, lót vánɔ
358 o on on board trên tàu thủy
359 b bo boat n /bout/ tàu, thuyền
360 b bo body n /'b di/ thân thể, thân xácɔ
361 boil v /b il/ sôi, luộcɔ
362 b bo bomb n., v /b m/ quả bom; oánh bom, thả bomɔ
363 b bo bone n /boun/ xương
364 b bo book n., v /buk/ sách; ghi chép
365 b bo boot n /bu:t/ giày ống
366 b bo border n /'b :də/ bờ, mép, vỉa, lề (đường)ɔ
367 b bo bore v /b :/ buồn chán, buồn tẻɔ
368 b bo boring adj /'b :ri / buồn chánɔ ɳ
Trang 12369 b bo bored adj buồn chán
370 b bo born: be born v /b :n/ sinh, đẻɔ
371 b bo borrow v /'b rou/ vay, mượnɔ
372 b bo boss n /b s/ ông chủ, thủ trưởngɔ
373 b bo both det., pron /bouθ/ cả hai
374 b bo bother v /'b ðə/ làm phiền, quấy rầy, làm bực mìnhɔ
375 b bo bottle n /'b tl/ chai, lọɔ
376 b bo bottom n., adj /'b təm/ phần dưới cùng, thấp nhất; cuối, cuối cùngɔ
377 b bo bound adj.: bound to /baund/ nhất định, chắc chắn
378 b bo bowl n /boul/ cái bát
379 box n /b ks/ hộp, thùngɔ
380 boy n /b i/ con trai, thiếu niênɔ
381 b bo boyfriend n bạn trai
382 b br brain n /brein/ óc não; đầu óc, trí não
383 b br branch n /br :nt / ngành; nhành cây, nhánh song, ngả đườngɑ ʃ
384 b br brand n /brænd/ nhãn (hàng hóa)
385 b br brave adj /breiv/ gan dạ, can đảm
386 b br bread n /bred/ bánh mỳ
387 b br break v., n /breik/ bẻ gãy, đập vỡ; sự gãy, sự vỡ
388 b br broken adj /'broukən/ bị gãy, bị vỡ
389 b br breakfast n /'brekfəst/ bữa điểm tâm, bữa sáng
390 b br breast n /brest/ ngực, vú
391 b br breath n /breθ/ hơi thở, hơi
392 b br breathe v /bri:ð/ hít, thở
393 b br breathing n /'bri:ði / sự hô hấp, sự thởɳ
394 b br breed v., n /bri:d/ nuôi dưỡng, chăm sóc, giáo dục; sinh đẻ; nòi giống
395 b br brick n /brik/ gạch
396 b br bridge n /brid / cái cầuʤ
397 b br brief adj /bri:f/ ngắn, gọn, vắn tắt
398 b br briefly adv /'bri:fli/ ngắn, gọn, vắn tắt, tóm tắt
399 b br bright adj /brait/ sáng, sáng chói
400 b br brightly adv /'braitli/ sáng chói, tươi
401 b br brilliant adj /'briljənt/ tỏa sáng, rực rỡ, chói lọi
402 b br bring v /bri / mang, cầm , xách lạiɳ
Trang 13403 b br broad adj /brout / rộngʃ
404 b br broadly adv /'br :dli/ rộng, rộng rãiɔ
405 b br broadcast v., n /'br :dk :st/ tung ra khắp nơi,truyền rộng rãi; phát thanh, quảng báɔ ɑ
406 b br brother n /'brΔðз/ anh, em trai
407 b br brown adj., n /braun/ nâu, màu nâu
408 b br brush n., v /brΔ∫/ bàn chải; chải, quét
409 b bu bubble n /'bΔbl/ bong bóng, bọt, tăm
410 b bu budget n / b d t/ ngân sáchˈ ʌ ʒɪ
411 b bu build v /bild/ xây dựng
412 b bu building n /'bildiŋ/ sự xây dựng, công trình xây dựng; tòa nhà binđinh
413 b bu bullet n /'bulit/ đạn (súng trường, súng lục)
414 b bu bunch n /bΛnt∫/ búi, chùm, bó, cụm, buồng; bầy, đàn (AME)
415 b bu burn v /bə:n/ đốt, đốt cháy, thắp, nung, thiêu
416 b bu burnt adj /bə:nt/ bị đốt, bị cháy, khê; rám nắng, sạm (da)
417 b bu burst v /bə:st/ nổ, nổ tung (bom, đạn); nổ, vỡ (bong bóng); háo hức
418 b bu bury v /'beri/ chôn cất, mai táng
419 bus n /b s/ xe buýtʌ
420 b bu bush n /bu∫/ bụi cây, bụi rậm
421 b bu business n /'bizinis/ việc buôn bán, thương mại, kinh doanh
422 b bu businessman, businesswoman n thương nhân
423 b bu busy adj /´bizi/ bận, bận rộn
424 b bu but conj /b t/ nhưngʌ
425 b bu butter n /'b tə/ bơʌ
426 b bu button n /'b tn/ cái nút, cái khuy, cúcʌ
427 buy v /bai/ mua
428 b bu buyer n /´baiə/ người mua
429 b by by prep., adv /bai/ bởi, bằng
430 b by bye exclamation /bai/ tạm biệt
431 c ce cent /sent/ đồng xu (bằng 1/100 đô la)
432 c ca cabinet n /'kæbinit/ tủ có nhiều ngăn đựng đồ
433 c ca cable n /'keibl/ dây cáp
434 c ca cake n /keik/ bánh ngọt
435 c ca calculate v /'kælkjuleit/ tính toán
436 c ca calculation n /,kælkju'lei∫n/ sự tính toán
Trang 14437 c ca call v., n /k :l/ gọi; tiếng kêu, tiếng gọiɔ
438 b be be called được gọi, bị gọi
439 c ca calm adj., v., n /k :m/ yên lặng, làm dịu đi; sự yên lặng, sự êm ảɑ
440 c ca calmly adv /k :mli/ yên lặng, êm ả; bình tĩnh, điềm tĩnhɑ
441 c ca camera n /kæmərə/ máy ảnh
442 c ca camp n., v /kæmp/ trại, chỗ cắm trại; cắm trại, hạ trại
443 c ca camping n /kæmpiη/ sự cắm trại
444 c ca campaign n /kæm pe n/ chiến dịch, cuộc vận độngˈ ɪ
445 c ca can modal v., n /kæn/ có thể; nhà tù, nhà giam, bình, ca đựng
446 cannot không thể
447 c co could modal v /kud/ có thể
448 c ca cancel v /´kænsəl/ hủy bỏ, xóa bỏ
449 c ca cancer n /'kænsə/ bệnh ung thư
450 c ca candidate n /'kændidit/ người ứng cử, thí sinh, người dự thi
451 c ca candy n (NAmE) /´kændi/ kẹo
452 cap n /kæp/ mũ lưỡi trai, mũ vải
453 c ca capable (of) adj /'keipəb(ə)l/ có tài, có năng lực; có khả năng, cả gan
454 c ca capacity n /kə'pæsiti/ năng lực, khả năng tiếp thu, năng suất
455 c ca capital n., adj / kæp tl/ thủ đô, tiền vốn; chủ yếu, chính yếu, cơ bảnˈ ɪ
456 c ca captain n /'kæptin/ người cầm đầu, người chỉ huy, thủ lĩnh
457 c ca capture v., n /'kæpt ə/ bắt giữ, bắt; sự bắt giữ, sự bị bắtʃ
458 car n /k :/ xe hơiɑ
459 c ca card n /k :d/ thẻ, thiếpɑ
460 c ca cardboard n /´ka:d¸b :d/ bìa cứng, các tôngɔ
461 c ca care n., v /k ər/ sự chăm sóc, chăm nom; chăm sócɛ
462 t ta take care (of) sự giữ gìn
463 c ca care for trông nom, chăm sóc
464 c ca career n /kə'riə/ nghề nghiệp, sự nghiệp
465 c ca careful adj /'keəful/ cẩn thận, cẩn trọng, biết giữ gìn
466 c ca carefully adv /´k əfuli/ cẩn thận, chu đáoɛ
467 c ca careless adj /´k əlis/ sơ suất, cầu thảɛ
468 c ca carelessly adv cẩu thả, bất cẩn
469 c ca carpet n /'k :pit/ tấm thảm, thảm (cỏ)ɑ
470 c ca carrot n /´kærət/ củ cà rốt
Trang 15471 c ca carry v / kæri/ mang, vác, khuân chởˈ
472 c ca case n /keis/ vỏ, ngăn, túi
473 i in in case (of) nếu
474 c ca cash n /kæ / tiền, tiền mặtʃ
475 c ca cast v., n /k :st/ quăng, ném, thả, đánh gục; sự quăng, sự ném (lưới), sự thả (neo)ɑ
476 c ca castle n /'k :sl/ thành trì, thành quáchɑ
477 cat n /kæt/ con mèo
478 c ca catch v /kæt / bắt lấy, nắm lấy, tóm lấy, chộp lấyʃ
479 c ca category n /'kætigəri/ hạng, loại; phạm trù
480 c ca cause n., v /k :z/ nguyên nhân, nguyên do; gây ra, gây nênɔ
481 CD n
482 c ce cease v /si:s/ dừng, ngừng, ngớt, thôi, hết, tạnh
483 c ce ceiling n / sil ŋ/ trần nhàˈ ɪ
484 c ce celebrate v /'selibreit/ kỷ niệm, làm lễ kỷ niệm; tán dương, ca tụng
485 c ce celebration n /,seli'brei n/ sự kỷ niệm, lễ kỷ niệm; sự tán dương, sự ca tụngʃ
486 cell n /sel/ ô, ngăn
487 c ce cellphone (also cellular phone) n (especially NAmE) điện thoại di động
488 c ce cent n (abbr c, ct) /sent/ đồng xu (=1/100 đô la)
489 c ce centimetre (BrE) (NAmE centimeter) n (abbr cm) xen ti met
490 c ce central adj /´sentrəl/ trung tâm, ở giữa, trung ương
491 c ce centre (BrE) (NAmE center) n /'sentə/ điểm giữa, trung tâm, trung ương
492 c ce century n /'sent uri/ thế kỷʃ
493 c ce ceremony n /´seriməni/ nghi thức, nghi lễ
494 c ce certain adj., pron /'sə:tn/ chắc chắn
495 c ce certainly adv /´sə:tnli/ chắc chắn, nhất định
496 u un uncertain adj / n'sə:tn/ thiếu chính xác, không chắc chắnʌ
497 c ce certificate n /sə'tifikit/ giấy chứng nhận, bằng, chứng chỉ
498 c ch chain n., v /t e n/ dây, xích; xính lại, trói lạiʃ ɪ
Trang 16505 c ch channel n /'t ænl/ kênh (TV, radio), eo biểnʃ
506 c ch chapter n /'t∫æptə(r)/ chương (sách)
507 c ch character n /'kæriktə/ tính cách, đặc tính, nhân vật
508 c ch characteristic adj., n /¸kærəktə´ristik/ riêng, riêng biệt, đặc trưng, đặc tính, đặc điểm
509 c ch charge n., v /t :d / nhiệm vụ, bổn phận, trách nhiệm; giao nhiệm vụ, giao việcʃɑ ʤ
510 i in in charge of phụ trách
511 c ch charity n /´t æriti/ lòng từ thiện, lòng nhân đức; sự bố thíʃ
512 c ch chart n., v /t a:t/ đồ thị, biểu đồ; vẽ đồ thị, lập biểu đồʃ
513 c ch chase v., n /t eis/ săn bắt; sự săn bắtʃ
514 c ch chat v., n /t æt/ nói chuyện, tán gẫu; chuyện phiếm, chuyện gẫuʃ
515 c ch cheap adj /t i:p/ rẻʃ
516 c ch cheaply adv rẻ, rẻ tiền
517 c ch cheat v., n /t it/ lừa, lừa đảo; trò lừa đảo, trò gian lậnʃ
518 c ch check v., n /t ek/ kiểm tra; sự kiểm traʃ
519 c ch cheek n /´t i:k/ máʃ
520 c ch cheerful adj /´t iəful/ vui mừng, phấn khởi, hồ hởiʃ
521 c ch cheerfully adv vui vẻ, phấn khởi
522 c ch cheese n /t i:z/ pho mátʃ
523 c ch chemical adj., n / k m kəl/ thuộc hóa học; chất hóa học, hóa chấtˈ ɛ ɪ
524 c ch chemist n /´kemist/ nhà hóa học
525 c ch chemist’s n (BrE)
526 c ch chemistry n /´kemistri/ hóa học, môn hóa học, ngành hóa học
527 c ch cheque n (BrE) (NAmE check) /t∫ek/ séc
528 c ch chest n /t est/ tủ, rương, hòmʃ
529 c ch chew v /t u:/ nhai, ngẫm nghĩʃ
530 c ch chicken n / t kin/ gà, gà con, thịt gàˈ ʃɪ
531 c ch chief adj., n /t i:f/ trọng yếu, chính yếu; thủ lĩnh, lãnh tụ, người đứng đầu, xếpʃ
532 c ch child n /t aild/ đứa bé, đứa trẻʃ
533 chin n /t in/ cằmʃ
534 c ch chip n /t ip/ vỏ bào, mảnh vỡ, chỗ sứt, mẻʃ
535 c ch chocolate n / t kl t/ sô cô laˈ ʃɒ ɪ
536 c ch choice n /t s/ sự lựa chọnʃɔɪ
537 c ch choose v /t∫u:z/ chọn, lựa chọn
538 c ch chop v /t p/ chặt, đốn, chẻʃɔ
Trang 17539 c ch church n /t ə:t / nhà thờʃ ʃ
540 c ci cigarette n /¸sigə´ret/ điếu thuốc lá
541 c ci cinema n (especially BrE) / s nəmə/ rạp xi nê, rạp chiếu bóngˈ ɪ
542 c ci circle n /'sə:kl/ đường tròn, hình tròn
543 c ci circumstance n / s rkəm stæns , s rkəm stəns/ hoàn cảnh, trường hợp, tình huốngˈ ɜ ˌ ˈ ɜ ˌ
544 c ci citizen n /´sitizən/ người thành thị
545 city n /'si:ti/ thành phố
546 c ci civil adj /'sivl/ (thuộc) công dân
547 c cl claim v., n /kleim/ đòi hỏi, yêu sách; sự đòi hỏi, sự yêu sách, sự thỉnh cầu
548 c cl clap v., n /klæp/ vỗ, vỗ tay; tiếng nổ, tiếng vỗ tay
549 c cl class n /kl :s/ lớp họcɑ
550 c cl classic adj., n /'klæsik/ cổ điển, kinh điển
551 c cl classroom n /'klα:si/ lớp học, phòng học
552 c cl clean adj., v /kli:n/ sạch, sạch sẽ;
553 c cl clear adj., v lau chùi, quét dọn
554 c cl clearly adv /´kliəli/ rõ ràng, sáng sủa
555 c cl clerk n /kla:k/ thư ký, linh mục, mục sư
556 c cl clever adj /'klevə/ lanh lợi, thông minh tài giỏi, khéo léo
557 c cl click v., n /klik/ làm thành tiếng lách cách; tiếng lách cách, cú nhắp (chuột)
558 c cl client n /´klaiənt/ khách hàng
559 c cl climate n /'klaimit/ khí hậu, thời tiết
560 c cl climb v /klaim/ leo, trèo
561 c cl climbing n /´klaimiη/ sự leo trèo
562 c cl clock n /kl k/ đồng hồɔ
563 c cl close NAmE adj /klouz/ đóng kín, chật chội, che đậy
564 c cl closely adv /´klousli/ chặt chẽ, kỹ lưỡng, tỉ mỉ
565 c cl close NAmE v đóng, khép, kết thúc, chấm dứt
566 c cl closed adj /klouzd/ bảo thủ, không cởi mở, khép kín
567 c cl closet n (especially NAmE) /'klozit/ buồng, phòng để đồ, phòng kho
568 c cl cloth n /kl θ/ vải, khăn trải bàn, áo thầy tuɔ
569 c cl clothes n /klouðz/ quần áo
570 c cl clothing n /´klouðiη/ quần áo, y phục
571 c cl cloud n /klaud/ mây, đám mây
572 c cl club n /´kl b/ câu lạc bộ; gậy, dùi cuiʌ
Trang 18573 c ce centimetre /'senti,mi:tз/ xen ti mét
574 c co coach n /ko t / huấn luyện viênʊ ʃ
575 c co coal n /koul/ than đá
576 c co coast n /koust/ sự lao dốc; bờ biển
577 coat n /ko t/ áo choàngʊ
578 c co code n /koud/ mật mã, luật, điều lệ
579 c co coffee n /'k fi/ cà phêɔ
580 c co coin n /k in/ tiền kim loạiɔ
581 c co cold adj., n /kould/ lạnh, sự lạnh lẽo, lạnh nhạt
582 c co coldly adv /'kouldli/ lạnh nhạt, hờ hững, vô tâm
583 c co collapse v., n /kз'læps/ đổ, sụp đổ; sự đổ nát, sự sụp đổ
584 c co colleague n / k lig/ bạn đồng nghiệpˈ ɒ
585 c co collect v /kə´lekt/ sưu tập, tập trung lại
586 c co collection n /kə l k ən/ sự sưu tập, sự tụ họpˈ ɛ ʃ
587 c co college n /'k lid / trường cao đẳng, trường đại họcɔ ʤ
588 c co colour (BrE) (NAmE color) n., v /'k lə/ màu sắc; tô màuʌ
589 c co coloured (BrE) (NAmE colored) adj /´k ləd/ mang màu sắc, có màu sắcʌ
590 c co column n /'k ləm/ cột , mục (báo)ɔ
591 c co combination n /,k mbi'nei n/ sự kết hợp, sự phối hợpɔ ʃ
592 c co combine v /'k mbain/ kết hợp, phối hợpɔ
593 c co come v /k m/ đến, tới, đi đến, đi tớiʌ
594 c co comedy n /´k midi/ hài kịchɔ
595 c co comfort n., v /'kΔmfзt/ sự an ủi, khuyên giải, lời động viên, sự an nhàn; dỗ dành, an ủi
596 c co comfortable adj /'kΔmfзtзbl/ thoải mái, tiện nghi, đầy đủ
597 c co comfortably adv /´k mfətəbli/ dễ chịu, thoải mái, tiện nghi, ấm cúngʌ
598 u un uncomfortable adj / η´tk mfətəbl/ bất tiện, khó chịu, không thoải máiʌ ʌ
599 c co command v., n /kə'm :nd/ ra lệnh, chỉ huy; lệnh, mệnh lệnh, quyền ra lệnh, quyền chỉ huyɑ
600 c co comment n., v / k ment/ lời bình luận, lời chú giải; bình luận, phê bình, chú thích, dẫn giảiˈ ɒ
601 c co commercial adj /kə'mə: l/ buôn bán, thương mạiʃ
602 c co commission n., v /kə m ən/ hội đồng, ủy ban, sự ủy nhiệm, sự ủy thác; ủy nhiệm, ủy thácˈ ɪʃ
603 c co commit v /kə'mit/ giao, gửi, ủy nhiệm, ủy thác; tống giam, bỏ tù
604 c co commitment n /kə'mmənt/ sự phạm tội, sự tận tụy, tận tâm
605 c co committee n /kə'miti/ ủy ban
606 c co common adj /'k mən/ công, công cộng, thông thường, phổ biếnɔ
Trang 19607 i in in common sự chung, của chung
608 c co commonly adv /´k mənli/ thông thường, bình thườngɔ
609 c co communicate v /kə'mju:nikeit/ truyền, truyền đạt; giao thiệp, liên lạc
610 c co communication n /kə,mju:ni'kei n/ sự giao tiếp, liên lạc, sự truyền đạt, truyền tinʃ
611 c co community n /kə'mju:niti/ dân chúng, nhân dân
612 c co company n /´k mpəni/ công tyʌ
613 c co compare v /kəm'peə(r)/ so sánh, đối chiếu
614 c co comparison n /kəm'pærisn/ sự so sánh
615 c co compete v /kəm'pi:t/ đua tranh, ganh đua, cạnh tranh
616 c co competition n /,k mpi'ti n/ sự cạnh tranh, cuộc thi, cuộc thi đấuɔ ʃ
617 c co competitive adj /kəm´petitiv/ cạnh tranh, đua tranh
618 c co complain v /kəm´plein/ phàn nàn, kêu ca
619 c co complaint n /kəm ple nt/ lời than phiền, than thở; sự khiếu nại, đơn kiệnˈ ɪ
620 c co complete adj., v /kəm'pli:t/ hoàn thành, xong;
621 c co completely adv /kзm'pli:tli/ hoàn thành, đầy đủ, trọn vẹn
622 c co complex adj /'k mleks/ phức tạp, rắc rốiɔ
623 c co complicate v /'komplikeit/ làm phức tạp, rắc rối
624 c co complicated adj /'komplikeitid/ phức tạp, rắc rối
625 c co computer n /kəm'pju:tə/ máy tính
626 c co concentrate v /'k nsentreit/ tập trungɔ
627 c co concentration n /,k nsn'trei∫n/ sự tập trung, nơi tập trungɒ
628 c co concept n / k nsept/ khái niệmˈ ɒ
629 c co concern v., n /kən'sз:n/ liên quan, dính líu tới; sự liên quan, sự dính líu tới
630 c co concerned adj /kən´sə:nd/ có liên quan, có dính líu
631 c co concerning prep /kən´sə:niη/ bâng khuâng, ái ngại
632 c co concert n /kən'sə:t/ buổi hòa nhạc
633 c co conclude v /kən klud/ kết luận, kết thúc, chấm dứt (công việc)ˈ
634 c co conclusion n /kən klu ən/ sự kết thúc, sự kết luận, phần kết luậnˈ ʒ
635 c co concrete adj., n /'k nkri:t/ bằng bê tông; bê tôngɔ
636 c co condition n /kən'di∫ən/ điều kiện, tình cảnh, tình thế
637 c co conduct v., n /'k nd kt/or/kən'd kt/ điều khiển, chỉ đạo, chỉ huy; sự điều khiển, chỉ huyɔ ʌ ʌ
638 c co conference n / k nfərəns , k nfrəns/ hội nghị, sự bàn bạc ˈ ɒ ˈ ɒ
639 c co confidence n /'konfid(ə)ns/ lòng tin tưởng, sự tin cậy
640 c co confident adj /'k nfidənt/ tin tưởng, tin cậy, tự tinɔ
Trang 20641 c co confidently adv /'k nfidəntli/ tự tinɔ
642 c co confine v /kən'fain/ giam giữ, hạn chế
643 c co confined adj /kən'faind/ hạn chế, giới hạn
644 c co confirm v /kən'fə:m/ xác nhận, chứng thực
645 c co conflict n., v /v kən fl kt ; n k nfl kt/ xung đột, va chạm; sự xung đột, sự va chạmˈ ɪ ˈ ɒ ɪ
646 c co confront v /kən'fr nt/ đối mặt, đối diện, đối chiếuʌ
647 c co confuse v làm lộn xộn, xáo trộn
648 c co confusing adj /kən'fju:ziη/ khó hiểu, gây bối rối
649 c co confused adj /kən'fju:zd/ bối rối, lúng túng, ngượng
650 c co confusion n /kən'fju: n/ sự lộn xộn, sự rối loạnʒ
651 c co congratulations n /kən,grætju'lei∫n/ sự chúc mừng, khen ngợi; lời chúc mừng, khen ngợi (s)
652 c co congress n /'k gres/ đại hội, hội nghị, Quốc hộiɔɳ
653 c co connect v /kə'nekt/ kết nối, nối
654 c co connection n /kə´nek ən,/ sự kết nối, sự giao kếtʃ
655 c co conscious adj / k n əs/ tỉnh táo, có ý thức, biết rõˈ ɒ ʃ
656 u un unconscious adj / n'k n əs/ bất tỉnh, không có ý thức, không biết rõʌ ɔ ʃ
657 c co consequence n /'k nsikwəns/ kết quả, hậu quảɔ
658 c co conservative adj /kən´sə:vətiv/ thận trọng, dè dặt, bảo thủ
659 c co consider v /kən´sidə/ cân nhắc, xem xét; để ý, quan tâm, lưu ý đến
660 c co considerable adj /kən'sidərəbl/ lớn lao, to tát, đáng kể
661 c co considerably adv /kən'sidərəbly/ đáng kể, lớn lao, nhiều
662 c co consideration n /kənsidə'rei n/ sự cân nhắc, sự xem xét, sự để ý, sự quan tâmʃ
663 c co consist of v /kən'sist/ gồm có
664 c co constant adj /'k nstənt/ kiên trì, bền lòngɔ
665 c co constantly adv /'k nstəntli/ kiên địnhɔ
666 c co construct v /kən´str kt/ xây dựngʌ
667 c co construction n /kən'str k n/ sự xây dựngʌ ʃ
668 c co consult v /kən's lt/ tra cứu, tham khảo, thăm dò, hỏi ý kiếnʌ
669 c co consumer n /kən'sju:mə/ người tiêu dùng
670 c co contact n., v / k ntækt/ sự liên lạc, sự giao thiệp; tiếp xúcˈ ɒ
671 c co contain v /kən'tein/ bao hàm, chứa đựng, bao gồm
672 c co container n /kən'teinə/ cái đựng, chứa; công te nơ
673 c co contemporary adj /kən'tempərəri/ đương thời, đương đại
674 c co content n /kən'tent/ nội dung, sự hài lòng
Trang 21675 c co contest n /kən´test/ cuộc thi, trận đấu, cuộc tranh luận, cuộc chiến đấu, chiến tranh
676 c co context n /'k ntekst/ văn cảnh, khung cảnh, phạm viɔ
677 c co continent n /'k ntinənt/ lục địa, đại lục (lục địa Bắc Mỹ)ɔ
678 c co continue v /kən´tinju:/ tiếp tục, làm tiếp
679 c co continuous adj /kən'tinjuəs/ liên tục, liên tiếp
680 c co continuously adv /kən'tinjuəsli/ liên tục, liên tiếp
681 c co contract n., v /'k ntrækt/ hợp đồng, sự ký hợp đồng; ký kếtɔ
682 c co contrast n., v /kən'træst/ or /'k ntræst / sự tương phản; làm tương phản, làm trái ngượcɔ
683 c co contrasting adj /kən'træsti/ tương phản
684 c co contribute v /kən'tribju:t/ đóng góp, ghóp phần
685 c co contribution n /¸k ntri´bju: ən/ sự đóng góp, sự góp phầnɔ ʃ
686 c co control n., v s /kən'troul/ sự điều khiển, quyền hành, quyền lực, quyền chỉ huy
687 i in in control (of) trong sự điều khiển của
688 u un under control dưới sự điều khiển của
689 c co controlled adj /kən'trould/ được điều khiển, được kiểm tra
690 u un uncontrolled adj /' nkən'trould/ không bị điều khiển, không bị kiểm tra, không bị hạn chếʌ
691 c co convenient adj /kən´vi:njənt/ tiện lợi, thuận lợi, thích hợp
692 c co convention n /kən'ven∫n/ hội nghị, hiệp định, quy ước
693 c co conventional adj /kən'ven∫ənl/ quy ước
694 c co conversation n /,k nvə'sei n/ cuộc đàm thoại, cuộc trò chuyệnɔ ʃ
695 c co convert v /kən'və:t/ đổi, biến đổi
696 c co convince v /kən'vins/ làm cho tin, thuyết phục; làm cho nhận thức thấy
697 c co cook v., n /k k/ nấu ăn, người nấu ănʊ
698 c co cooking n /k ki / sự nấu ăn, cách nấu ănʊ ɳ
699 c co cooker n (BrE) /´kukə/ lò, bếp, nồi nấu
700 c co cookie n (especially NAmE) /´kuki/ bánh quy
701 c co cool adj., v /ku:l/ mát mẻ, điềm tĩnh; làm mát,
702 c co cope (with) v /koup/ đối phó, đương đầu
703 c co copy n., v /'k pi/ bản sao, bản chép lại; sự sao chép; sao chép, bắt chướcɔ
704 c co core n /k :/ nòng cốt, hạt nhân; đáy lòngɔ
705 c co corner n /´k :nə/ góc (tường, nhà, phố )ɔ
706 c co correct adj., v /kə´rekt/ đúng, chính xác; sửa, sửa chữa
707 c co correctly adv /kə´rektli/ đúng, chính xác
708 c co cost n., v /k st , k st/ giá, chi phí; trả giá, phải trảɔ ɒ
Trang 22709 c co cottage n /'k tid / nhà tranhɔ ʤ
710 c co cotton n / k tn/ bông, chỉ, sợiˈ ɒ
711 c co cough v., n /k f/ ho, sự ho, tiếng hoaɔ
712 c co coughing n /´k fiη/ hoɔ
713 could /kud/ có thể, có khả năng
714 c co council n /kaunsl/ hội đồng
715 c co count v /kaunt/ đếm, tính
716 c co counter n / ka ntər/ quầy hàng, quầy thu tiền, máy đếmˈ ʊ
717 c co country n / k ntri/ nước, quốc gia, đất nướcˈ ʌ
718 c co countryside n./'k ntri'said/ miền quê, miền nông thônʌ
719 c co county n /koun'ti/ hạt, tỉnh
720 c co couple n /'k pl/ đôi, cặp; đôi vợ chồng, cặp nam nữʌ
721 a a a couple một cặp, một đôi
722 c co courage n /'k rid / sự can đảm, sự dũng cảm, dũng khíʌ ʤ
723 c co course n /k :s/ tiến trình, quá trình diễn tiến; sân chạy đuaɔ
724 o of of course dĩ nhiên
725 c co court n /k rt , ko rt/ sân, sân (tennis ), tòa án, quan tòa, phiên tòaɔ ʊ
726 c co cousin n / k zən/ anh em họˈ ʌ
727 c co cover v., n /'k və/ bao bọc, che phủ; vỏ, vỏ bọcʌ
728 c co covered adj /'k vərd/ có mái che, kín đáoʌ
729 c co covering n /´k vəriη/ sự bao bọc, sự che phủ, cái bao, bọcʌ
730 c co cow n /ka / con bò cáiʊ
731 c cr crack n., v /kræk/ cừ, xuất sắc; làm nứt, làm vỡ, nứt nẻ, rạn nứt
732 c cr cracked adj /krækt/ rạn, nứt
733 c cr craft n /kra:ft/ nghề, nghề thủ công
734 c cr crash n., v /kræ / vải thô; sự rơi (máy bay), sự phá sản, sụp đổ; phá tan tành, phá vụnʃ
735 c cr crazy adj /'kreizi/ điên, mất trí
736 c cr cream n /kri:m/ kem
737 c cr create v /kri:'eit/ sáng tạo, tạo nên
738 c cr creature n /'kri:t ə/ sinh vật, loài vậtʃ
739 c cr credit n / kr d t/ sự tin, lòng tin, danh tiếng; tiền gửi ngân hàngˈ ɛ ɪ
740 c cr credit card n thẻ tín dụng
741 c cr crime n /kraim/ tội, tội ác, tội phạm
742 c cr criminal adj., n / kr mənl/ có tội, phạm tội; kẻ phạm tội, tội phạmˈ ɪ
Trang 23743 c cr crisis n / kra s s/ sự khủng hoảng, cơn khủng hoảngˈ ɪ ɪ
744 c cr crisp adj /krips/ giòn
745 c cr criterion n /kra t əriən/ tiêu chuẩnɪˈ ɪ
746 c cr critical adj / kr t kəl/ phê bình, phê phán; khó tínhˈ ɪ ɪ
747 c cr criticism n /´kriti¸sizəm/ sự phê bình, sự phê phán, lời phê bình, lời phê phán
748 c cr criticize (BrE also -ise) v / kr tə sa z/ phê bình, phê phán, chỉ tríchˈ ɪ ˌ ɪ
749 c cr crop n /krop/ vụ mùa
750 c cr cross n., v /kr s/ cây Thánh Giá, nỗi thống khổ; sự băng qua; băng qua, vượt quaɔ
751 c cr crowd n /kraud/ đám đông
752 c cr crowded adj /kraudid/ đông đúc
753 c cr crown n /kraun/ vương miện, vua, ngai vàng; đỉnh cao nhất
754 c cr crucial adj /´kru: əl/ quyết định, cốt yếu, chủ yếuʃ
755 c cr cruel adj /'kru:ə(l)/ độc ác, dữ tợn, tàn nhẫn
756 c cr crush v /kr ∫/ ép, vắt, đè nát, đè bẹpᴧ
757 c cr cry v., n /krai/ khóc, kêu la; sự khóc, tiếng khóc, sự kêu la
758 c cu cultural adj / k lt ərəl/ (thuộc) văn hóaˈ ʌ ʃ
759 c cu culture n / k lt ər/ văn hóa, sự mở mang, sự giáo dụcˈ ʌ ʃ
760 cup n /k p/ tách, chénʌ
761 c cu cupboard n /'k pbəd/ 1 loại tủ có ngănʌ
762 c cu curb v /kə:b/ kiềm chế, nén lại, hạn chế
763 c cu cure v., n /kjuə/ chữa trị, điều trị; cách chữa bệnh, cách điều trị; thuốc
764 c cu curious adj /'kjuəriəs/ ham muốn, tò mò, lạ lùng
765 c cu curiously adv /'kjuəriəsli/ tò mò, hiếu kỳ, lạ kỳ
766 c cu curl v., n /kə:l/ quăn, xoắn, uốn quăn, làm xoắn; sự uốn quăn
767 c cu curly adj /´kə:li/ quăn, xoắn
768 c cu current adj., n /'k rənt/ hiện hành, phổ biến, hiện nay; dòng (nước), luống (gió)ʌ
769 c cu currently adv /'k rəntli/ hiện thời, hiện nayʌ
770 c cu curtain n /'kə:tn/ màn (cửa, rạp hát, khói, sương)
771 c cu curve n., v /kə:v/ đường cong, đường vòng; cong, uốn cong, bẻ cong
772 c cu curved adj /kə:vd/ cong
773 c cu custom n /'k stəm/ phong tục, tục lệ, thói quen, tập quánʌ
774 c cu customer n /´k stəmə/ khách hàngʌ
775 c cu customs n /´k stəmz/ thuế nhập khẩu, hải quanʌ
776 c cu cut v., n /k t/ cắt, chặt; sự cắtʌ
Trang 24777 c cy cycle n., v /'saikl/ chu kỳ, chu trình, vòng; quay vòng theo chu kỳ, đi xe đạp
778 c cy cycling n /'saikliŋ/ sự đi xe đạp
779 dad n /dæd/ bố, cha
780 d da daily adj /'deili/ hàng ngày
781 d da damage n., v /'dæmid / mối hạn, điều hại, sự thiệt hại; làm hư hại, làm hỏng, gây thiệt hạiʤ
782 d da damp adj /dæmp/ ẩm, ẩm ướt, ẩm thấp
783 d da dance n., v /d :ns/ sự nhảy múa, sự khiêu vũ; nhảy múa, khiêu vũɑ
784 d da dancing n /'d :nsi / sự nhảy múa, sự khiêu vũɑ ɳ
785 d da dancer n /'d :nsə/ diễn viên múa, người nhảy múaɑ
786 d da danger n /'deind ə/ sự nguy hiểm, mối hiểm nghèo; nguy cơ, mối đe dọaʤ
787 d da dangerous adj /´deind ərəs/ nguy hiểmʒ
788 d da dare v /deər/ dám, dám đương đầu với; thách
789 d da dark adj., n /d :k/ tối, tối tăm; bóng tối, ám muộiɑ
790 data n /´deitə/ số liệu, dữ liệu
791 d da date n., v /deit/ ngày, kỳ, kỳ hạn, thời kỳ, thời đại; đề ngày tháng, ghi niên hiệu
792 d da daughter n / d tər/ con gáiˈ ɔ
793 day n /dei/ ngày, ban ngày
794 d de dead adj /ded/ chết, tắt
795 d de deaf adj /def/ điếc, làm thinh, làm ngơ
796 d de deal v., n /di:l/ phân phát, phân phối; sự giao dịch, thỏa thuận mua bán
797 d de deal with giải quyết
798 d de dear adj /diə/ thân, thân yêu, thân mến; kính thưa, thưa
799 d de death n /deθ/ sự chết, cái chết
800 d de debate n., v /d be t/ cuộc tranh luận, cuộc tranh cãi; tranh luận, bàn cãiɪˈ ɪ
801 d de debt n /det/ nợ
802 d de decade n /'dekeid/ thập kỷ, bộ mười, nhóm mười
803 d de decay n., v /di'kei/ tình trạng suy tàn, suy sụp, tình trạng đổ nát
804 D De December n (abbr Dec.) /di'sembə/ tháng mười hai, tháng Chạp
805 d de decide v /di'said/ quyết định, giải quyết, phân xử
806 d de decision n /di si n/ sự quyết định, sự giải quyết, sự phân xửˈ ʒ
807 d de declare v /di'kleə/ tuyên bố, công bố
808 d de decline n., v /di'klain/ sự suy tàn, sự suy sụp; suy sụp, suy tàn
809 d de decorate v /´dekə¸reit/ trang hoàng, trang trí
810 d de decoration n /¸dekə´rei ən/ sự trang hoàng, đồ trang hoàng, trang tríʃ
Trang 25811 d de decorative adj /´dekərətiv/ để trang hoàng, để trang trí, để làm cảnh
812 d de decrease v., n / 'di:kri:s/ giảm bớt, làm suy giảm, sự giảm đi, sự giảm sút
813 d de deep adj., adv /di:p/ sâu, khó lường, bí ẩn
814 d de deeply adv /´di:pli/ sâu, sâu xa, sâu sắc
815 d de defeat v., n /di'fi:t/ đánh thắng, đánh bại; sự thất bại (1 kế hoạch), sự tiêu tan (hy vọng )
816 d de defence (BrE) (NAmE defense) n /di'fens/ cái để bảo vệ, vật để chống đỡ, sự che chở
817 d de defend v /di'fend/ che chở, bảo vệ, bào chữa
818 d de define v /di'fain/ định nghĩa
819 d de definite adj /də'finit/ xác định, định rõ, rõ ràng
820 d de definitely adv /'definitli/ rạch ròi, dứt khoát
821 d de definition n /defini∫n/ sự định nghĩa, lời định nghĩa
822 d de degree n /d gri:/ mức độ, trình độ; bằng cấp; độɪˈ
823 d de delay n., v /d le / sự chậm trễ, sự trì hoãn, sự cản trở; làm chậm trễɪˈ ɪ
824 d de deliberate adj /di'libəreit/ thận trọng, có tính toán, chủ tâm, có suy nghĩ cân nhắc
825 d de deliberately adv /di´libəritli/ thận trọng, có suy nghĩ cân nhắc
826 d de delicate adj /'delikeit/ thanh nhã, thanh tú, tế nhị, khó xử
827 d de delight n., v /di'lait/ sự vui thích, sự vui sướng, điều thích thú; làm vui thích, làm say mê
828 d de delighted adj /di'laitid/ vui mừng, hài lòng
829 d de deliver v /di'livə/ cứu khỏi, thoát khỏi, bày tỏ, giãi bày
830 d de delivery n /di'livəri/ sự phân phát, sự phân phối, sự giao hàng; sự bày tỏ, phát biếu
831 d de demand n., v /d mænd/ sự đòi hỏi, sự yêu cầu; đòi hỏi, yêu cầuɪ ˈ
832 d de demonstrate v / d mən stre t/ chứng minh, giải thích; bày tỏ, biểu lộˈ ɛ ˌ ɪ
833 d de dentist n /'dentist/ nha sĩ
834 d de deny v /di'nai/ từ chối, phản đối, phủ nhận
835 d de department n /di'p :tmənt/ cục, sở, ty, ban, khoa; gian hàng, khu bày hàngɑ
836 d de departure n /di'p :t ə/ sự rời khỏi, sự đi, sự khởi hànhɑ ʃ
837 d de depend (on) v /di'pend/ phụ thuộc, tùy thuộc; dựa vào, ỷ vào, trông mong vào
838 d de deposit n., v /d p z t/ vật gửi, tiền gửi, tiền đặt cọc; gửi, đặt cọcɪˈ ɒ ɪ
839 d de depress v /di´pres/ làm chán nản, làm phiền muộn; làm suy giảm
840 d de depressing adj /di'presiη/ làm chán nản làm thát vọng, làm trì trệ
841 d de depressed adj /di-'prest/ chán nản, thất vọng, phiền muộn; suy yếu, đình trệ
842 d de depth n /depθ/ chiều sâu, độ dày
843 d de derive v /di´raiv/ nhận được từ, lấy được từ; xuất phát từ, bắt nguồn, chuyển hóa từ (from)
844 d de describe v /d skra b/ diễn tả, miêu tả, mô tảɪˈ ɪ
Trang 26845 d de description n /d skr p ən/ sự mô tả, sự tả, sự miêu tảɪˈ ɪ ʃ
846 d de desert n., v / d zərt/ sa mạc; công lao, giá trị; rời bỏ, bỏ trốnˈ ɛ
847 d de deserted adj /di'zз:tid/ hoang vắng, không người ở
848 d de deserve v /di'zз:v/ đáng, xứng đáng
849 d de design n., v /di´zain/ sự thiết kế, kế hoạch, đề cương phác thảo; phác họa, thiết kế
850 d de desire n., v /di'zaiə/ ước muốn; thèm muốn, ao ước
851 d de desk n /desk/ bàn (học sinh, viết, làm việc)
852 d de desperate adj /'despərit/ liều mạng, liều lĩnh; tuyệt vọng
853 d de desperately adv /'despəritli/ liều lĩnh, liều mạng
854 d de despite prep /dis'pait/ dù, mặc dù, bất chấp
855 d de destroy v /dis'tr i/ phá, phá hoại, phá huỷ, tiêu diệt, triệt pháɔ
856 d de destruction n /dis'tr k∫n/ sự phá hoại, sự phá hủy, sự tiêu diệtʌ
857 d de detail n /n d te l , dite l ; v d te l/ chi tiếtɪˈ ɪ ˈ ɪ ɪˈ ɪ
858 i in in detail tường tận, tỉ mỉ
859 d de detailed adj /'di:teild/ cặn kẽ, tỉ mỉ, nhiều chi tiết
860 d de determination n /di,tə:mi'nei n/ sự xác định, sự định rõ; sự quyết địnhʃ
861 d de determine v /di'tз:min/ xác định, định rõ; quyết định
862 d de determined adj /di´tə:mind/ đã được xác định, đã được xác định rõ
863 d de develop v /di'veləp/ phát triển, mở rộng; trình bày, bày tỏ
864 d de development n /di’veləpmənt/ sự phát triển, sự trình bày, sự bày tỏ
865 d de device n /di'vais/ kế sách; thiết bị, dụng cụ, máy móc
866 d de devote v /di'vout/ hiến dâng, dành hết cho
867 d de devoted adj /di´voutid/ hiến cho, dâng cho, dành cho; hết lòng, nhiệt tình
868 d di diagram n / da ə græm/ biểu đồˈ ɪ ˌ
869 d di diamond n /´daiəmənd/ kim cương
870 d di diary n /'daiəri/ sổ nhật ký; lịch ghi nhớ
871 d di dictionary n /'dik ənəri/ từ điểnʃ
872 die v /da / chết, từ trần, hy sinhɪ
873 d dy dying adj / da ŋ/ sự chết ˈ ɪɪ
874 diet n /'daiət/ chế độ ăn uống, chế độ ăn kiêng
875 d di difference n / d fərəns , d frəns/ sự khác nhauˈ ɪ ˈ ɪ
876 d di different adj /'difrзnt/ khác, khác biệt, khác nhau
877 d di differently adv /'difrзntli/ khác, khác biệt, khác nhau
878 d di difficult adj /'difik(ə)lt/ khó, khó khăn, gay go
Trang 27879 d di difficulty n /'difikəlti/ sự khó khăn, nỗi khó khăn, điều cản trở
880 dig v /d g/ đào bới, xớiɪ
881 d di dinner n /'dinə/ bữa trưa, chiều
882 d di direct adj., v /di'rekt; dai'rekt/ trực tiếp, thẳng, thẳng thắn; gửi, viết cho ai, điều khiển
883 d di directly adv /dai´rektli/ trực tiếp, thẳng
884 d di direction n /di'rek∫n/ sự điều khiển, sự chỉ huy
885 d di director n /di'rektə/ giám đốc, người điều khiển, chỉ huy
886 dirt n /də:t/ đồ bẩn thỉu, đồ dơ bẩn, vật rác rưởi
887 d di dirty adj /´də:ti/ bẩn thỉu, dơ bẩn
888 d di disabled adj /dis´eibld/ bất lực, không có khă năng
889 d di disadvantage n / d səd vænt d , d səd v nt d /sự bất lợi, sự thiệt hạiˌ ɪ ˈ ɪ ʒ ˌ ɪ ˈ ɑ ɪ ʒ
890 d di disagree v /¸disə´gri:/ bất đồng, không đồng ý, khác, không giống; không hợp
891 d di disagreement n /¸disəg´ri:mənt/ sự bất đồng, sự không đồng ý, sự khác nhau
892 d di disappear v /disə'piə/ biến mất, biến đi
893 d di disappoint v / d sə p nt/ không làm thỏa ước nguyện, ý mong đợi; thất ước, làm thất bạiˌ ɪ ˈ ɔɪ
894 d di disappointing adj /¸disə´p intiη/ làm chán ngán, làm thất vọngɔ
895 d di disappointed adj /,disз'pointid/ thất vọng
896 d di disappointment n /¸disə´p intmənt/ sự chán ngán, sự thất vọngɔ
897 d di disapproval n /¸disə´pru:vl/ sự phản đổi, sự không tán thành
898 d di disapprove (of) v /¸disə´pru:v/ không tán thành, phản đối, chê
899 d di disapproving adj /¸disə´pru:viη/ phản đối
900 d di disaster n /di'z :stə/ tai họa, thảm họaɑ
901 d di disc (also disk, especially in NAmE) n /disk/ đĩa
902 d di discipline n /'disiplin/ kỷ luật
903 d di discount n /'diskaunt/ sự bớt giá, sự chiết khấu, tiền bớt, chiết khấu
904 d di discover v /dis'k və/ khám phá, phát hiện ra, nhận raʌ
905 d di discovery n /dis'k vəri/ sự khám phá, sự tìm ra, sự phát hiện raʌ
906 d di discuss v /dis'kΛs/ thảo luận, tranh luận
907 d di discussion n /dis'k n/ sự thảo luận, sự tranh luậnʌʃ
908 d di disease n /di'zi:z/ căn bệnh, bệnh tật
909 d di disgust v., n /dis´g st/ làm ghê tởm, làm kinh tởm, làm phẫn nộʌ
910 d di disgusting adj /dis´g stiη/ làm ghê tởm, kinh tởmʌ
911 d di disgusted adj /dis´g stid/ chán ghét, phẫn nộʌ
912 dish n /di / đĩa (đựng thức ăn)ʃ
Trang 28913 d di dishonest adj /dis´ nist/ bất lương, không thành thậtɔ
914 d di dishonestly adv /dis'onistli/ bất lương, không lương thiện
915 disk n /disk/ đĩa, đĩa hát
916 d di dislike v., n /dis'laik/ sự không ưa, không thích, sự ghét
917 d di dismiss v /dis'mis/ giải tán (quân đội, đám đông); sa thải (người làm)
918 d di display v., n /dis'plei/ bày tỏ, phô trương, trưng bày; sự bày ra, phô bày, trưng bày
919 d di dissolve v /d z lv/ tan rã, phân hủy, giải tánɪˈ ɒ
920 d di distance n /'distəns/ khoảng cách, tầm xa
921 d di distinguish v /dis´tiηgwi / phân biệt, nhận ra, nghe raʃ
922 d di distribute v /dis'tribju:t/ phân bổ, phân phối, sắp xếp, phân loại
923 d di distribution n /,distri'bju: n/ sự phân bổ, sự phân phối, phân phát, sự sắp xếpʃ
924 d di district n /'distrikt/ huyện, quận
925 d di disturb v /dis´tə:b/ làm mất yên tĩnh, làm náo động, quấy rầy
926 d di disturbing adj /dis´tə:biη/ xáo trộn
927 d di divide v /di'vaid/ chia, chia ra, phân ra
928 d di division n /d 'v n/ sự chia, sự phân chia, sự phân loạiɪ ɪʒ
929 d di divorce n., v /di´v :s/ sự ly dịɔ
930 d di divorced adj /di'vo:sd/ đã ly dị
931 d do do v., auxiliary v /du:, du/ làm
932 u un undo v / n´du:/ tháo, gỡ; xóa bỏ, hủy bỏʌ
933 d do doctor n (abbr Dr, NAmE Dr.) /'d ktə/ bác sĩ y khoa, tiến sĩɔ
934 d do document n /'d kj mənt/ văn kiện, tài liệu, tư liệuɒ ʊ
935 dog n /d g/ chóɔ
936 d do dollar n /´d lə/ đô la Mỹɔ
937 d do domestic adj /də'mestik/ vật nuôi trong nhà, (thuộc) nội trợ, quốc nội
938 d do dominate v / d mə ne t/ chiếm ưu thế, có ảnh hưởng, chi phối; kiềm chếˈ ɒ ˌ ɪ
939 d do door n /d :/ cửa, cửa ra vàoɔ
940 dot n /d t/ chấm nhỏ, điểm; của hồi mônɔ
941 d do double adj., det., adv., n., v /'d bl/ đôi, hai, kép; cái gấp đôi, lượng gấp đôi; làm gấp đôiʌ
942 d do doubt n., v /daut/ sự nghi ngờ, sự ngờ vực; nghi ngờ, ngờ vực
943 d do down adv., prep /daun/ xuống
944 d do downstairs adv., adj., n /'daun'steзz/ ở dưới nhà, ở tầng dưới; xống gác; tầng dưới
945 d do downwards (also downward especially in NAmE) adv /´daun¸wədz/ xuống, đi xuống
946 d do downward adj /´daun¸wəd/ xuống, đi xuống
Trang 29947 d do dozen n., det /d zn/ tá (12)ʌ
948 d dr draft n., adj., v /dra:ft/ bản phác thảo, sơ đồ thiết kế; phác thảo, thiết kế
949 d dr drag v /dr g/ lôi kéo, kéo lêӕ
950 d dr drama n /dr mə/ kịch, tuồngɑː
951 d dr dramatic adj /drə´mætik/ như kịch, như đóng kịch, thích hợp với sân khấu
952 d dr dramatically adv /drə'mætikəli/ đột ngột
953 d dr draw v /dro:/ vẽ, kéo
954 d dr drawing n /'dro:iŋ/ bản vẽ, bức vẽ, sự kéo
955 d dr drawer n /´dr :ə/ người vẽ, người kéo ɔ
956 d dr dream n., v /dri:m/ giấc mơ, mơ
957 d dr dress n., v /dres/ quần áo, mặc (quần áo), ăn mặc
958 d dr dressed adj cách ăn mặc
959 d dr drink n., v /dri k/ đồ uống; uốngɳ
960 d dr drive v., n /draiv/ lái , đua xe; cuộc đua xe (điều khiển)
961 d dr driving n /'draivi / sự lái xe, cuộc đua xeɳ
962 d dr driver n /draivə(r)/ người lái xe
963 d dr drop v., n /dr p/ chảy nhỏ giọt, rơi, rớt; giọt (nước, máu )ɒ
964 d dr drug n /dr g/ thuốc, dược phẩm; ma túyʌ
965 d dr drugstore n (NAmE) /'dr gst :/ hiệu thuốc, cửa hàng dược phẩmʌ ɔ
966 d dr drum n /dr m/ cái trống, tiếng trốngʌ
967 d dr drunk adj /dr ŋk/ say rượuʌ
968 d dr dry adj., v /drai/ khô, cạn; làm khô, sấy khô
969 d du due adj /du, dyu/ đến kỳ hạn (trả nợ); xứng đáng, thích đáng
970 due to vì, do, tại, nhờ có
971 d du dull adj /d l/ chậm hiểu, ngu đầnʌ
972 d du dump v., n /d mp/ đổ rác; đống rác, nơi đổ rácʌ
973 d du during prep /'djuəri / trong lúc, trong thời gianɳ
974 d du dust n., v /d st/ bụi, rác; rắc (bụi, phấn), quét bụi, phủi bụiʌ
975 duty n /'dju:ti/ sự tôn kính, kính trọng; bồn phận, trách nhiệm
976 D DV DVD n
977 e ea each det., pron /i:t / mỗiʃ
978 e ea each other (also one another) pron nhau, lẫn nhau
979 ear n /iə/ tai
980 e ea early adj., adv /´ə:li/ sớm
Trang 30981 e ea earn v /ə:n/ kiếm (tiền), giành (phần thưởng)
982 e ea earth n /ə:θ/ đất, trái đất
983 e ea ease n., v /i:z/ sự thanh thản, sự thoải mái; làm thanh thản, làm yên tâm, làm dễ chịu
984 e ea east n., adj., adv /i:st/ hướng đông, phía đông, (thuộc) đông, ở phía đông
985 e ea eastern adj /'i:stən/ đông
986 e ea easy adj /'i:zi/ dễ dàng, dễ tính, ung dung
987 e ea easily adv /'i:zili/ dễ dàng
988 eat v /i:t/ ăn
989 e ec economic adj /¸i:kə´n mik/ (thuộc) Kinh tế ɔ
990 e ec economy n / k nəmi/ sự tiết kiệm, sự quản lý kinh tếɪˈ ɒ
991 e ed edge n /ed / lưỡi, cạnh sắcӡ
992 e ed edition n /i'di n/ nhà xuất bản, sự xuất bảnʃ
993 e ed editor n /´editə/ người thu thập và xuất bản, chủ bút
994 e ed educate v /'edju:keit/ giáo dục, cho ăn học; rèn luyện
995 e ed educated adj /'edju:keitid/ được giáo dục, được đào tạo
996 e ed education n /,edju:'kei n/ sự giáo dục, sự rèn luyện (kỹ năng)ʃ
997 e ef effect n /i'fekt/ hiệu ứng, hiệu quả, kết quả
998 e ef effective adj /'ifektiv/ có kết quả, có hiệu lực
999 e ef effectively adv /i'fektivli/ có kết quả, có hiệu lực
1000 e ef efficient adj /i'fi ənt/ có hiệu lực, có hiệu quảʃ
1001 e ef efficiently adv /i'fi əntli/ có hiệu quả, hiệu nghiệmʃ
1002 e ef effort n /´efə:t/ sự cố gắng, sự nỗ lực
1003 e e e.g abbr Viết tắt của cụm từ La tinh exempli gratia (for example)
1004 egg n /eg/ trứng
1005 e ei either det., pron., adv /´aiðə/ mỗi, một; cũng phải thế
1006 e el elbow n /elbou/ khuỷu tay
1007 e el elderly adj /´eldəli/ có tuổi, cao tuổi
1008 e el elect v /i´lekt/ bầu, quyết định
1009 e el election n /i´lek ən/ sự bầu cử, cuộc tuyển cửʃ
1010 e el electric adj / l ktr k/ (thuộc) điện, có điện, phát điệnɪˈ ɛ ɪ
1011 e el electrical adj /i'lektrikəl/ (thuộc) điện
1012 e el electricity n /ilek'trisiti/ điện, điện lực; điện lực học
1013 e el electronic adj / l k tr n k , il k tr n k/ (thuộc) điện tửɪ ɛ ˈ ɒ ɪ ˌ ɛ ˈ ɒ ɪ
1014 e el elegant adj /´eligənt/ thanh lịch, tao nhã
Trang 311015 e el element n / ləmənt/ yếu tôd, nguyên tốˈɛ
1016 e el elevator n (NAmE) / lə ve tər/ máy nâng, thang máyˈɛ ˌ ɪ
1017 e el else adv /els/ khác, nữa; nếu không
1018 e el elsewhere adv /¸els´w ə/ ở một nơi nào khácɛ
1019 e em email (also e-mail) n., v /'imeil/ thư điện tử; gửi thư điện tử
1020 e em embarrass v /im´bærəs/ lúng túng, làm ngượng nghịu; làm rắc rối, gây khó khăn
1021 e em embarrassing adj /im´bærəsiη/ làm lúng túng, ngăn trở
1022 e em embarrassed adj /im´bærəst/ lúng túng, bối rối, ngượng; mang nợ
1023 e em embarrassment n /im´bærəsmənt/ sự lúng túng, sự bối rối
1024 e em emerge v /i´mə:d / nổi lên, hiện ra; nổi bật lênʒ
1025 e em emergency n /i'mз:dЗensi/ tình trạng khẩn cấp
1026 e em emotion n /i'mo (ə)n/ xự xúc động, sự cảm động, mối xác cảmƱʃ
1027 e em emotional adj /i´mou ənəl/ cảm động, xúc động, xúc cảm; dễ cảm động, dễ xúc cảmʃ
1028 e em emotionally adv /i´mou ənəli/ xúc độngʃ
1029 e em emphasis n /´emfəsis/ sự nhấn mạnh, tầm quan trọng
1030 e em emphasize (BrE also -ise) v / mfə sa z/ nhấn mạnh, làm nổi bậtˈɛ ˌ ɪ
1031 e em empire n /'empaiə/ đế chế, đế quốc
1032 e em employ v /im'pl i/ dùng, thuê ai làm gìɔ
1033 u un unemployed adj /¸ nim´pl id/ thất nghiệp; không dùng, không sử dụng đượcʌ ɔ
1034 e em employee n /¸empl i´i:/ người lao động, người làm côngɔ
1035 e em employer n /em´pl iə/ chủ, người sử dụng lao độngɔ
1036 e em employment n /im'pl imənt/ sự thuê mướnɔ
1037 u un unemployment n /'Δnim'ploimзnt/ sự thất nghiệp, nạn thất nghiệp
1038 e em empty adj., v /'empti/ trống, rỗng; đổ, dốc; uống, làm cạn
1039 e en enable v /i'neibl/ làm cho có thể, có khả năng; cho phép ai làm gì
1040 e en encounter v., n /in'kautə/ chạm chán, bắt gặp; sự chạm trán, sự bắt gặp
1041 e en encourage v /in'kΔridЗ/ động viên, ủng hộ, giúp đỡ, làm can đảm, mạnh dạn
1042 e en encouragement n /in´k rid mənt/ niềm cổ vũ, động viên, khuyến khích, sự làm can đảmʌ ʒ
1043 e en end n., v /end/ giới hạn, sự kết thúc; kết thúc, chấm dứt
1044 i in in the end cuối cùng, về sau
1045 e en ending n /´endiη/ sự kết thúc, sự chấm dứt; phần cuối, kết cục
1046 e en enemy n /'enəmi/ kẻ thù, quân địch
1047 e en energy n / nərd i/ năng lượng, nghị lực, sinh lựcˈɛ ʒ
1048 e en engage v /in'geid / hứa hẹn, cam kết, đính ướcʤ
Trang 321049 e en engaged adj /in´geid d/ đã đính ước, đã hứa hôn; đã có ngườiʒ
1050 e en engine n /en' in/ máy, động cơʤ
1051 e en engineer n /end i'niər/ kỹ sưʒ
1052 e en engineering n /,enʤɪ ɪ ɪ'n ər ŋ/ nghề kỹ sư, công việc của kỹ sư
1053 e en enjoy v /in'dЗoi/ thưởng thức, thích thú cái gì, được hưởng, có được
1054 e en enjoyable adj /in´d iəbl/ thú vị, thích thúʒɔ
1055 e en enjoyment n /in´d imənt/ sự thích thú, sự có được, được hưởngʒɔ
1056 e en enormous adj /i'n :məs/ to lớn, khổng lồɔ
1057 e en enough det., pron., adv /i'n f/ đủʌ
1058 e en enquiry (also inquiry especially in NAmE) n /in'kwaiəri/ sự điều tra, sự thẩm vấn
1059 e en ensure v / nɛ ˈʃʊər , n r/ bảo đảm, chắc chắnɛ ˈʃɜ
1060 e en enter v /´entə/ đi vào, gia nhập
1061 e en entertain v /,entə'tein/ giải trí, tiếp đón, chiêu đãi
1062 e en entertaining adj /,entə'teini / giải tríɳ
1063 e en entertainer n /¸entə´teinə/ người quản trò, người tiếp đãi, chiêu đãi
1064 e en entertainment n /entə'teinm(ə)nt/ sự giải trí, sự tiếp đãi, chiêu đãi
1065 e en enthusiasm n / n θuzi æzəm/ sự hăng hái, sự nhiệt tìnhɛ ˈ ˌ
1066 e en enthusiastic adj / n θuzi æst k/ hăng hái, say mê, nhiệt tìnhɛ ˌ ˈ ɪ
1067 e en entire adj /in'taiə/ toàn thể, toàn bộ
1068 e en entirely adv /in´taiəli/ toàn vẹn, trọn vẹn, toàn bộ
1069 e en entitle v /in'taitl/ cho tiêu đề, cho tên (sách); cho quyền làm gì
1070 e en entrance n /'entrəns/ sự đi vào, sự nhậm chức
1071 e en entry n / ntri/ sự ghi vào sổ sách, sự đi vào, sự tiếp nhận (pháp lý)ˈɛ
1072 e en envelope n /'enviloup/ phong bì
1073 e en environment n /in'vaiərənmənt/ môi trường, hoàn cảnh xung quanh
1074 e en environmental adj /in,vairən'mentl/ thuộc về môi trường
1075 e eq equal adj., n., v /´i:kwəl/ ngang, bằng; người ngang hàng, ngang tài, sức; bằng, ngang
1076 e eq equally adv /'i:kwзli / bằng nhau, ngang bằng
1077 e eq equipment n /i'kwipmənt/ trang, thiết bị
1078 e eq equivalent adj., n /i´kwivələnt/ tương đương; từ, vật tương đương
1079 e er error n /'erə/ lỗi, sự sai sót, sai lầm
1080 e es escape v., n /is'keip/ trốn thoát, thoát khỏi; sự trốn thoát, lỗi thoát
1081 e es especially adv /is'pe əli/ đặc biệt là, nhất làʃ
1082 e es essay n / se / bài tiểu luậnˈɛ ɪ
Trang 331083 e es essential adj., n /ə s n əl/ bản chất, thực chất, cốt yếu; yếu tố cần thiếtˈ ɛ ʃ
1084 e es essentially adv /e¸sen i´əli/ về bản chất, về cơ bảnʃ
1085 e es establish v / stæbl / lập, thành lậpɪˈ ɪʃ
1086 e es estate n / ste t/ tài sản, di sản, bất động sảnɪˈ ɪ
1087 e es estimate n., v /'estimit - 'estimeit/ sự ước lượng, đánh giá; ước lượng, đánh giá
1088 e et etc (full form et cetera) /et setərə/ vân vân
1089 e eu euro n /´ju:rou/ đơn vị tiền tệ của liên minh châu Âu
1090 e ev even adv., adj /'i:vn/ ngay cả, ngay, lại còn; bằng phẳng, điềm đạm, ngang bằng
1091 e ev evening n /'i:vni / buổi chiều, tốiɳ
1092 e ev event n /i'vent/ sự việc, sự kiện
1093 e ev eventually adv /i´ventjuəli/ cuối cùng
1094 e ev ever adv /'evə(r)/ từng, từ trước tới giờ
1095 e ev every det /'evəri/ mỗi, mọi
1096 e ev everyone (also everybody) pron /´evri¸w n/ mọi ngườiʌ
1097 e ev everything pron /'evriθi / mọi vật, mọi thứɳ
1098 e ev everywhere adv /´evri¸weə/ mọi nơi
1099 e ev evidence n /'evidəns/ điều hiển nhiên, điều rõ ràng
1100 e ev evil adj., n /'i:vl/ xấu, ác; điều xấu, điều ác, điều tai hại
1101 e ex ex- prefix tiền tố chỉ bên ngoài
1102 e ex exact adj /ig´zækt/ chính xác, đúng
1103 e ex exactly adv /ig´zæktli/ chính xác, đúng đắn
1104 e ex exaggerate v /ig´zæd ə¸reit/ cường điệu, phóng đạiʒ
1105 e ex exaggerated adj /ig'zædЗзreit/ cường điệu, phòng đại
1106 e ex exam n /ig´zæm/ viết tắt của Examination (xem nghĩa phía dưới)
1107 e ex examination /ig¸zæmi´nei ən/ n sự thi cử, kỳ thiʃ
1108 e ex examine v / g zæm n/ thẩm tra, khám xét, hỏi han (thí sinh)ɪ ˈ ɪ
1109 e ex example n /ig´za:mp(ə)l/ thí dụ, ví dụ
1110 e ex excellent adj / eksələnt/ xuất sắc, xuất chúngˈ
1111 e ex except prep., conj /ik'sept/ trừ ra, không kể; trừ phi
1112 e ex exception n /ik'sep n/ sự trừ ra, sự loại raʃ
1113 e ex exchange v., n /iks´t eind / trao đổi; sự trao đổiʃ ʒ
1114 i in in exchange (for) trong việc trao đổi về
1115 e ex excite v /ik'sait/ kích thích, kích động
1116 e ex exciting adj /ik´saitiη/ hứng thú, thú vị
Trang 341117 e ex excited adj / k sa t d/ bị kích thích, bị kích độngɪ ˈ ɪ ɪ
1118 e ex excitement n /ik´saitmənt/ sự kích thích, sự kích động
1119 e ex exclude v /iks´klu:d/ ngăn chạn, loại trừ
1120 e ex excluding prep /iks´klu:diη/ ngoài ra, trừ ra
1121 e ex excuse n., v /iks´kju:z/ lời xin lỗi, bào chữa; xin lỗi, tha thứ, tha lỗi
1122 e ex executive n., adj / g z kyət v/ sự thi hành, chấp hành; (thuộc) sự thi hành, chấp hànhɪ ˈ ɛ ɪ
1123 e ex exercise n., v /'eksəsaiz/ bài tập, sự thi hành, sự thực hiện; làm, thi hành, thực hiện
1124 e ex exhibit v., n / g z b t/ trưng bày, triển lãm; vật trưng bày, vật triển lãmɪ ˈ ɪ ɪ
1125 e ex exhibition n / ksə b ən/ cuộc triển lãm, trưng bàyˌɛ ˈ ɪʃ
1126 e ex exist v /ig'zist/ tồn tại, sống
1127 e ex existence n /ig'zistəns/ sự tồn tại, sự sống
1128 exit n /´egzit/ lỗi ra, sự đi ra, thoát ra
1129 e ex expand v /iks'pænd/ mở rộng, phát triển, nở, giãn ra
1130 e ex expect v /ik'spekt/ chờ đợi, mong ngóng; liệu trước
1131 e ex expected adj /iks´pektid/ được chờ đợi, được hy vọng
1132 u un unexpected adj /¸ niks´pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiênʌ
1133 u un unexpectedly adv /'Δniks'pektid/ bất ngờ, gây ngạc nhiên
1134 e ex expectation n /,ekspek'tei∫n/ sự mong chờ, sự chờ đợi
1135 e ex expense n / k sp ns/ chi phíɪ ˈ ɛ
1136 e ex expensive adj /iks'pensiv/ đắt
1137 e ex experience n., v /iks'piəriəns/ kinh nghiệm; trải qua, nếm mùi
1138 e ex experienced adj /eks´piəriənst/ có kinh nghiệm, từng trải, giàu kinh nghiệm
1139 e ex experiment n., v /n k sp rəmənt ; v k sp rə m nt/ cuộc thí nghiệm; thí nghiệmɪ ˈ ɛ ɛ ˈ ɛ ˌ ɛ
1140 e ex expert n., adj /,ekspз'ti:z/ chuyên gia; chuyên môn, thành thạo
1141 e ex explain v /iks'plein/ giải nghĩa, giải thích
1142 e ex explanation n /,eksplə'nei n/ sự giải nghĩa, giải thíchʃ
1143 e ex explode v /iks'ploud/ đập tan (hy vọng ), làm nổ, nổ
1144 e ex explore v /iks´pl :/ thăm dò, thám hiểmɔ
1145 e ex explosion n /iks'plou n/ sự nổ, sự phát triển ồ ạtʤ
1146 e ex export v., n /iks´p :t/ xuất khẩu; hàng xuất khẩu, sự xuất khẩuɔ
1147 e ex expose v / k spo z/ trưng bày, phơi bàyɪ ˈ ʊ
1148 e ex express v., adj /iks'pres/ diễn tả, biểu lộ, bày tỏ; nhanh, tốc hành
1149 e ex expression n /iks'pre n/ sự diễn tả, sự bày tỏ, biểu lộ, sự diễn đạtʃ
1150 e ex extend v /iks'tend/ giơ, duỗi ra (tay, chân ); kéo dài (thời gian ), dành cho, gửi lời
Trang 351151 e ex extension n / kstent ən/ sự giơ, duỗi; sự kéo dài, sự dành cho, gửi lờiɪ ʃ
1152 e ex extensive adj /iks´tensiv/ rộng rãi, bao quát
1153 e ex extent n v / k st nt/ quy mô, phạm viɪ ˈ ɛ
1154 e ex extra adj., n., adv /'ekstrə/ thêm, phụ, ngoại; thứ thêm, phụ
1155 e ex extraordinary adj /iks'tr :dnri/ đặc biệt, lạ thường, khác thườngɔ
1156 e ex extreme adj., n /iks'tri:m/ vô cùng, khắc nghiệt, quá khích, cực đoan; sự quá khích
1157 e ex extremely adv /iks´tri:mli/ vô cùng, cực độ
1158 eye n /ai/ mắt
1159 f fa face n., v /feis/ mặt, thể diện; đương đầu, đối phó, đối mặt
1160 f fa facility n /fə s l ti/ điều kiện dễ dàng, sự dễ dàng, thuận lợiˈ ɪ ɪ
1161 f fa fact n /fækt/ việc, sự việc, sự kiện
1162 f fa factor n /'fæktə / nhân tố
1163 f fa factory n /'fæktəri/ nhà máy, xí nghiệp, xưởng
1164 fail v /feil/ sai, thất bại
1165 f fa failure n / fe lyər/ sự thất bại, người thất bạiˈ ɪ
1166 f fa faint adj /fe nt/ nhút nhát, yếu ớtɪ
1167 f fa faintly adv /'feintli/ nhút nhát, yếu ớt
1168 f fa fair adj /feə/ hợp lý, công bằng; thuận lợi
1169 f fa fairly adv /'feəli/ hợp lý, công bằng
1170 u un unfair adj / n´f ə/ gian lận, không công bằng; bất lợiʌ ɛ
1171 u un unfairly adv / n´f əli/ gian lận, không công bằng; bất lợiʌ ɛ
1172 f fa faith n /feiθ/ sự tin tưởng, tin cậy; niềm tin, vật đảm bảo
1173 f fa faithful adj /'feiθful/ trung thành, chung thủy, trung thực
1174 f fa faithfully adv /'feiθfuli/ trung thành, chung thủy, trung thực
1175 y yo yours faithfully (BrE) bạn chân thành
1176 f fa fall v., n /f l/ rơi, ngã, sự rơi, ngãɔ
1177 f fa fall over ngã lộn nhào, bị đổ
1178 f fa false adj /fo:ls/ sai, nhầm, giả dối
1179 f fa fame n /feim/ tên tuổi, danh tiếng
1180 f fa familiar adj /fə miliər/ thân thiết, quen thộcˈ
1181 f fa family n., adj / fæmili/ gia đình, thuộc gia đìnhˈ
1182 f fa famous adj /'feiməs/ nổi tiếng
1183 fan n /fæn/ người hâm mộ
1184 f fa fancy v., adj / fænsi/ tưởng tượng, cho, nghĩ rằng; tưởng tượngˈ
Trang 361185 f fa far adv., adj /f :/ xaɑ
1186 f fu further adj /'fə:ðə/ xa hơn nữa; thêm nữa
1187 f fa farm n /fa:m/ trang trại
1188 f fa farming n /'f :mi / công việc trồng trọt, đồng ángɑ ɳ
1189 f fa farmer n /'f :mə(r)/ nông dân, người chủ trạiɑ
1190 f fa fashion n /'fæ∫ən/ mốt, thời trang
1191 f fa fashionable adj /'fæ nəbl/ đúng mốt, hợp thời trangʃ
1192 f fa fast adj., adv /fa:st/ nhanh
1193 f fa fasten v /'f :sn/ buộc, trói ɑ
1194 f fa fat adj., n /fæt/ béo, béo bở; mỡ, chất béo
1195 f fa father n /'f :ðə/ cha (bố)ɑ
1196 f fa faucet n (NAmE) / f s t/ vòi (ở thùng rượu )ˈ ɔ ɪ
1197 f fa fault n /f :lt/ sự thiết sót, sai sótɔ
1198 f fa favour (BrE) (NAmE favor) n /'feivз/ thiện ý, sự quý mến; sự đồng ý; sự chiếu cố
1199 i in in favour/favor (of) ủng hộ cái gì (to be in favour of something )
1200 f fa favourite (NAmE favorite) adj., n /'feivзrit/ được ưa thích; người (vật) được ưa thích
1201 f fe fear n., v /f ər/ sự sợ hãi, e sợ; sợ, lo ngạiɪ
1202 f fe feather n /'feðə/ lông chim
1203 f fe feature n., v /'fi:t ə/ nét đặt biệt, điểm đặc trưng; mô tả nét đặc biệt, đặc trưng của ʃ
1204 F Fe February n (abbr Feb.) /´februəri/ tháng 2
1205 f fe federal adj /'fedərəl/ liên bang
1206 fee n /fi:/ tiền thù lao, học phí
1207 f fe feed v /fid/ cho ăn, nuôi
1208 feel v /fi:l/ cảm thấy
1209 f fe feeling n /'fi:li / sự cảm thấy, cảm giácɳ
1210 f fe fellow n /'felou/ anh chàng (đang yêu), đồng chí
1211 f fe female adj., n /´fi:meil/ thuộc giống cái; giống cái
1212 f fe fence n /fens/ hàng rào
1213 f fe festival n /'festivəl/ lễ hội, đại hội liên hoan
1214 f fe fetch v /fet / tìm về, đem về; làm bực mình; làm say mê, quyến rũʃ
1215 f fe fever n /'fi:və/ cơn sốt, bệnh sốt
1216 f fe few det., adj., pron /fju:/ ít,vài; một ít, một vài
1217 a few một ít, một vài
1218 f fi field n /fi:ld/ cánh đồng, bãi chiến trường
Trang 371219 f fi fight v., n /fait/ đấu tranh, chiến đấu; sự đấu tranh, cuộc chiến đấu
1220 f fi fighting n /´faitiη/ sự chiến đấu, sự đấu tranh
1221 f fi figure n., v /figə(r)/ hình dáng, nhân vật; hình dung, miêu tả
1222 file n /fail/ hồ sơ, tài liệu
1223 fill v /fil/ làm đấy, lấp kín
1224 f fi film n., v /film/ phim, được dựng thành phim
1225 f fi final adj., n /'fainl/ cuối cùng, cuộc đấu chung kết
1226 f fi finally adv /´fainəli/ cuối cùng, sau cùng
1227 f fi finance n., v /f næns , fa næns/ tài chính; tài trợ, cấp vốnɪˈ ˈ ɪ
1228 f fi financial adj /fai'næn∫l/ thuộc (tài chính)
1229 find v /faind/ tìm, tìm thấy
1230 f fi find out sth khám phá, tìm ra
1231 f fi fine adj /fain/ tốt, giỏi
1232 f fi finely adv /´fainli/ đẹp đẽ, tế nhị, cao thượng
1233 f fi finger n /'fi gə/ ngón tayɳ
1234 f fi finish v., n kết thúc, hoàn thành; sự kết thúc, phần cuối
1235 f fi finished adj / f n t/ hoàn tất, hoàn thànhˈ ɪ ɪʃ
1236 f fi fire n., v /'faiə/ lửa; đốt cháy
1237 s se set fire to đốt cháy cái gì
1238 f fi firm n., adj., adv /'fə:m/ hãng, công ty; chắc, kiên quyết, vũng vàng, mạnh mẽ
1239 f fi firmly adv /´fə:mli/ vững chắc, kiên quyết
1240 f fi first det., ordinal number, adv., n /fə:st/ thứ nhất, đầu tiên, trước hết; người, vật đầu tiên, thứ nhất
1241 a at at first trực tiếp
1242 f fi fish n., v /f / cá, món cá; câu cá, bắt cáɪʃ
1243 f fi fishing n /´fi iη/ sự câu cá, sự đánh cáʃ
1244 f fi fit v., adj /fit/ hợp, vừa; thích hợp, xứng đáng
1245 fix v /fiks/ đóng, gắn, lắp; sửa chữa, sửa sang
1246 f fi fixed adj đứng yên, bất động
1247 flag n /'flæg/ quốc kỳ
1248 f fl flame n /fleim/ ngọn lửa
1249 f fl flash v., n /flæ∫/ loé sáng, vụt sáng; ánh sáng lóe lên, đèn nháy
1250 f fl flat adj., n /flæt/ bằng phẳng, bẹt, nhẵn; dãy phòng, căn phòng, mặt phẳng
1251 f fl flavour (BrE) (NAmE flavor) n., v /'fleivə/ vị, mùi; cho gia vị, làm tăng thêm mùi vị
1252 f fl flesh n /fle∫/ thịt
Trang 381253 f fl flight n /flait/ sự bỏ chạy, rút chạy; sự bay, chuyến bay
1254 f fl float v /flo t/ nổi, trôi, lơ lửngʊ
1255 f fl flood n., v /fl d/ lụt, lũ lụtl; tràn đầy, tràn ngậpʌ
1256 f fl floor n /fl :/ sàn, tầng (nhà)ɔ
1257 f fl flour n /´flauə/ bột, bột mỳ
1258 f fl flow n., v /flow/ sự chảy; chảy
1259 f fl flower n /'flauə/ hoa, bông, đóa, cây hoa
1260 flu n /flu:/ bệnh cúm
1261 f fl fly v., n /fla / bay; sự bay, quãng đường bayɪ
1262 f fl flying adj., n /´flaiiη/ biết bay; sự bay, chuyến bay
1263 f fo focus v., n /'foukəs/ tập trung; trung tâm, trọng tâm (n.bóng)
1264 f fo fold v., n /fo ld/ gấp, vén, xắn; nếp gấpʊ
1265 f fo folding adj /´fouldiη/ gấp lại được
1266 f fo follow v /'f lou/ đi theo sau, theo, tiếp theoɔ
1267 f fo following adj., n., prep /´f louiη/ tiếp theo, theo sau, sau đây; sau, tiếp theoɔ
1268 f fo food n /fu:d/ đồ ăn, thức, món ăn
1269 f fo foot n /fut/ chân, bàn chân
1270 f fo football n / f t b l/ bóng đáˈ ʊ ˌ ɔ
1271 f fo for prep /f :,fə/ cho, dành cho ɔ
1272 f fo force n., v /f :s/ sức mạnh; ép buộc, cưỡng épɔ
1273 f fo forecast n., v /f :'k :st/ sự dự đoán, dự báo; dự đoán, dự báoɔ ɑ
1274 f fo foreign adj /'f rin/ (thuộc) nước ngoài, từ nước ngoài, ở nước ngoàiɔ
1275 f fo forest n /'forist/ rừng
1276 f fo forever (BrE also for ever) adv /fə'revə/ mãi mãi
1277 f fo forget v /fə'get/ quên
1278 f fo forgive v /fər g v/ tha, tha thứˈ ɪ
1279 f fo fork n /f rk/ cái nĩaɔ
1280 f fo form n., v /f :m/ hình thể, hình dạng, hình thức; làm thành, được tạo thànhɔ
1281 f fo formal adj /f :ml/ hình thứcɔ
1282 f fo formally adv /'fo:mзlaiz/ chính thức
1283 f fo former adj /´f :mə/ trước, cũ, xưa, nguyênɔ
1284 f fo formerly adv /´f :məli/ trước đây, thuở xưaɔ
1285 f fo formula n /'f :mjulə/ công thức, thể thức, cách thứcɔ
1286 f fo fortune n / f rt ən/ sự giàu có, sự thịnh vượngˈ ɔ ʃ
Trang 391287 f fo forward (also forwards) adv / f rwərd/ về tương lai, sau này ở phía trước, tiến về phía trướcˈ ɔ
1288 f fo forward adj / f rwərd/ ở phía trước, tiến về phía trướcˈ ɔ
1289 f fo found v /faund/ (q.k of find) tìm, tìm thấy
1290 f fo foundation n /faun'dei∫n/ sự thành lập, sự sáng lập; tổ chức
1291 f fr frame n., v /freim/ cấu trúc, hệ thống; dàn xếp, bố trí
1292 f fr free adj., v., adv /fri:/ miễn phí, tự do, giải phóng, trả tự do
1293 f fr freely adv /´fri:li/ tự do, thoải mái
1294 f fr freedom n /'fri:dəm/ sự tự do; nền tự do
1295 f fr freeze v /fri:z/ đóng băng, đông lạnh
1296 f fr frozen adj /frouzn/ lạnh giá
1297 f fr frequent adj / frikwənt/ thường xuyênˈ
1298 f fr frequently adv /´fri:kwəntli/ thường xuyên
1299 f fr fresh adj /fre / tươi, tươi tắnʃ
1300 f fr freshly adv /´fre li/ tươi mát, khỏe khoắnʃ
1301 F Fr Friday n (abbr Fri.) /´fraidi/ thứ Sáu
1302 f fr fridge n (BrE) /fridЗ/ tủ lạnh
1303 f fr friend n /frend/ người bạn
1304 m ma make friends (with) kết bạn với
1305 f fr friendly adj /´frendli/ thân thiện, thân mật
1306 u un unfriendly adj / n´frendli/ không thân thiện, không có thiện cảmʌ
1307 f fr friendship n /'frend ipn/ tình bạn, tình hữu nghịʃ
1308 f fr frighten v / fra tn/ làm sợ, làm hoảng sợˈ ɪ
1309 f fr frightening adj /´fraiəniη/ kinh khủng, khủng khiếp
1310 f fr frightened adj /'fraitnd/ hoảng sợ, khiếp sợ
1311 f fr from prep /fr m/ frəm/ từɔ
1312 f fr front n., adj /fr nt/ mặt; đằng trước, về phía trướcʌ
1313 i in in front (of) ở phía trước
1314 freeze n., v /fri:z/ sự đông lạnh, sự giá lạnh; làm đông, làm đóng băng
1315 f fr fruit n /fru:t/ quả, trái cây
1316 f fr fry v., n /frai/ rán, chiên; thịt rán
1317 fuel n / fyuəl/ chất đốt, nhiên liệuˈ
1318 f fu full adj /ful/ đầy, đầy đủ
1319 f fu fully adv /´fuli/ đầy đủ, hoàn toàn
1320 f fu fun n., adj /f n/ sự vui đùa, sự vui thích; hài hướcʌ
Trang 401321 m ma make fun of đùa cợt, chế giễu, chế nhạo
1322 f fu function n., v / f ŋk ən/ chức năng; họat động, chạy (máy)ˈ ʌ ʃ
1323 f fu fund n., v /f nd/ kho, quỹ; tài trợ, tiền bạc, để tiền vào công quỹʌ
1324 f fu fundamental adj /,f ndə'mentl/ cơ bản, cơ sở, chủ yếuʌ
1325 f fu funeral n / fju:nərəl/ lễ tang, đám tangˈ
1326 f fu funny adj /´f ni/ buồn cười, khôi hàiʌ
1327 fur n /fə:/ bộ da lông thú
1328 f fu furniture n /'fə:nit ə/ đồ đạc (trong nhà)ʃ
1329 f fu further, furthest cấp so sánh của far
1330 f fu future n., adj /'fju:t ə/ tương laiʃ
1331 g ga gain v., n /ge n/ lợi, lợi ích; giành được, kiếm được, đạt tớiɪ
1332 g ga gallon n /'gælən/ Galông 1gl = 4, 54 lít ở Anh, 3, 78 lít ở Mỹ
4 g ge gear n /giə/ cơ cấu, thiết bị, dụng cụ
1345 g ge general adj /' enər(ə)l/ chung, chung chung; tổngʤ
134
6 g ge generally adv /'d enərəli/ nói chung, đại thểʒ
1347 i in in general nói chung, đại khái
134
8 g ge generate v /'d enəreit/ sinh, đẻ raʒ
134
9 g ge generation n / d nə re ən/ sự sinh ra, sự phát sinh ra; thế hệ, đờiˌ ʒɛ ˈ ɪʃ
1350 g ge generous adj /´d enərəs/ rộng lượng, khoan hồng, hào phóngʒ
1351 g ge generously adv /'d enərəsli/ rộng lượng, hào phóngʒ
1352 g ge gentle adj /d entl/ hiền lành, dịu dàng, nhẹ nhàngʒ