Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)Quản lý nhà nước về đội ngũ giáo viên Trung học phổ thông công lập trên địa bàn tỉnh Bắc Ninh (TT)
Trang 1MỤC LỤC
MỞ ĐẦU 1
Ở U U Đ
U 4
4
4
4
4
5
5
thông 5
5
5
8
8
8
8
8
8
8
8
V 9
10
U Đ
U Đ 11
11
11
V 12
12
Trang 212
2.2 12
V 12
V 12
V m 13
V 13
15
V
V 15
V
V V 16
V V 16
V 17
17
17
17
17
18
Đ U Đ U
Đ 19
y
19
0 0 19
19
y 20
20
20
20
21
21
22
U 23
Trang 3MỞ ĐẦU
1 í ấ ề à
b ,
Nhà
y , y b
: b ,
; ồ , ồ ” b ẳ y
ĩ x ; x y , ,
, ; x y ó ”
,
ú ẩy ó , ó ,
y ồ ì y , x , ,
ó ò y
y ẳ
W ó 8: y
x ó ”
, b T b ,
ồ b , ì
ồ b ó b ồ b ì ,
, ; ồ ò ò b
, , ẩ
ẩ
, ó ó D
ừ b S , y D - x y,
ồ y b ,
C , ử , ồ y
ừ , :
N m
2 ề à
QLNN ó
ó ,
ó C ì ò
D ;
Trang 4y , , , , y
y y ó Các ì
x ó
, y ó ì
, QLNN
thông b ó
3 M í à
- :
x
thông , ó
- :
+ QLNN
ì ;
+
y x QLNN
4 Đ à
+ :
Cô
+ :
s
b
5 à
- :
y b
y ử; và chính sách G -
- :
Lu ử : phân tích – ,
6 í à
ó
b ó ,
Trang 5
7 ấ
, , , ồ :
C ; C
C :
b inh
C :
b
Trang 6
Ở U U Đ
U
1.1 ớ
+ ó ẩ y y ồ x y
cho x y y b
+ y
, ,
+ ì
+ y c và
ó, ó + l
y –
í à ớ
à í à ớ
+ là ì ó , ó
+ ý l y, x (
, ) y , b y
Đ í à ớ + y b ,
+
+ ,
+
ì
:
b , ;
;
Trang 7, ;
, , ;
ì ò , b ừ ì xe , ì
í à ớ - ó -
- ó – x
- ó
í à ớ ề
í à ớ ề
y , b
ừ
y,
viên y
í à ớ ề
b ồ ó: - C
- D C , D
- , b D e ẩ y
- Ủy b e
C
- S y U D , , ú U D
- y,
e GD- b
í à ớ ề
à í
* í ề
x
b e y y e y ,
, y b ồ y ó b ,
Trang 8, ò y ,
x ó Khi có , b ó ,
, b b ,
ồ , ú b , x
, , ó
* í ồ ề ấu - y : y ó
- e ì : e ì , :
C ẳ , , ĩ, ĩ ì y
- e :
, ừ
- e : x e ừ ó (
x e ) ,
, ú ó y , b
lai * í ẩ ề à ấ
C b y : ì ,
, ó ,
ò y ó õ :
- ì ẩ y ẩ , y y y - S ò , b ì ; ẩ
uyên ;
* í ề ẩ ấ
ẩ , , , ng tiêu chí ì ì ì b , ì
ừ b ì , e
* í ề ỏe C ồ x ó
ó b b – –
, y ,
, , , y
ỗ Y ỏe
y , y ử
Trang 9à à ề ẩ
í ớ
Xây dự ẩ GV ì , y , ẩ
,
C ế s , là ò bẩy y khích ừ , ,
y, è y ẩ , ẩy C , ,
, , , b , b , ỗ
ì , e ì ó x (
y e , b e , ỷ ì , , y , C ĩ , , ú, ) , ò ó ỗ , , ó ó , y ú ,
ử à ồ
- y b ừ , b ồ
- y ì
, õ ú ồ ó ẫ ú ó
- ử ẩy
- bồ ỡ ồ ì :
, , , ẩ ó ì ,
, ừ x bồ ỡ ,
ì bồ ỡ , ỏ ẫ
-
-
, ng,
, b xe ì bì , x y ,
giáo viên
y ồ ó , e
, e
Trang 10ó ó :
ấ à ề í
í à ớ ề
-
- C
-
í à ấ
ớ ề í à ớ ề
thông này, chúng tôi
ử , ừ ó x
y
í ề à ồ
Ở P ầ L : ò xe
C b ú bồ ỡ
í à ử
Tạ S e: C ì
y ó , y , x y ú
e
Tạ H ố : C b 0% ú
ỏ x y , ó , y y ỏ y ì ồ
ó ú , x ò ,
ó ó
í ề í
Tạ T ố : N y ẫ
, ỗ , ,
ồ y ì ,
, b C : C
, y” y
: xử ì , , ử
y , , y , ò , ì
Trang 11à à
ì , y xe
chính D C ú
y , y , ử , , bồ ỡ
b y
b ú y ừ b
, ó b D ó,
, ,
b ẩ y ẵ ồ ,
viên y ừ ó, ó ú b
:
- C x y , Tránh ,
- y x
- bì ẳ
-
cá ó ì
- C ú
ì , y C e ,
y , b
Trang 12
ó x y
ó y ; y , , b
D y, nói chung và
ó ,
ó ú
,
Trang 13
U Đ U
Đ
ề
ề
997, x bì ì ừ
y
ì : ó ó x y ẩ ,
, x y b , ,
ỗ , y ỏ ,
b :
- S làm công tác tham y, D, UBND phê y các trình, án, án, công tác khai có
các giáo và C : 77/KH-UBND ngày 23/4/2015 UBND khai t y 12 y " b , toàn giáo và Ninh giai 2014-2020, 2030" - Công tác giáo các quan tâm tích và
cao, b ; khai trình "S " trong các
GDMN (các GDMN có 50 cháu lên) cao - Tích pháp y và khai mô hình, pháp giáo
; giáo toàn , trà, n , , có y b
b ; y tích ; công tác bồ ỡ nâng cao
giáo viên, mua trang b , , ồ dùng y Công tác phân ồ ,
cho sinh quan tâm tích , ; các ,
các phong trào thi vào sâu,
- giáo viên , lý C chuyên môn , ẩ , , ỷ giáo viên các ẩ , trên ẩ cao , yêu giáo
- CSVC , ỷ phòng kiên ,
ẩ gia cao Các tích xây các phòng , , phòng ; quan trong các nhà có , công trình sinh, cây xanh bóng mát, bồ hoa, cây , sân , bãi
và các công trình khác b và theo yêu
- Công tác lý ừ S , xác tâm,
ừ công Công tác tham có , sát , ồ , trong ngành và xã Công tác thanh tra, tra ng , nâng
Trang 14cao , công tác thanh tra, tra, góp tác phong lý
các
y, e ì
b
à ề
ó D ó ó b b
ó
2 : T d THPT
ế ầ – 2016
ng ớ
sinh
ớ
ớ 23 800 31737 2015 39.67 2.52
GV y S e , y
ớ í à ấ
2 : T ố NGV THPT
N ế ầ – 2016
e
N am
N
Nam 51-59 51-54 D
30 D
40 D
50 20 15 7 63 1 252 383 1245 241 93 53 ề à
b , b 00% ì ẩ ẩ , ó ẩ ỷ x x 0%; b ó 0 ĩ ề
Trang 15ó b ;
ó
s e ẩ ,
ó ò ó b ỏ y : b
D y ì ;
; y không lô ; m b ẫ ò ử
y y ;
, ừ
, ừ b y; ,
ề ẩ ấ ầ
ó ẩ ,
ó , , y ú ỡ ồ , ồ
Cò b ú y
, ò y , xử ú , ẹ
; ó b , tác phong
ề ấ
ừ sau: 2.3 ế s ự s ạ
T T
ầ
TB 3 2 T B 1 0 1 y e y ,
ừ , ,
7 2 2 8 0 0 2 72 2 S e , ẩ
6 3 3 7 0 0 2 63 3 y ;
ẫ
4 5 5 5 0 0 2 45 4 Sử b , ồ y ;
ẫ ,
3 9 6 1 0 0 2 39 5 ,
sinh 4 1 5 9 0 0 2 41 6 y ,
ẩ ; ì b y õ ,
b
5
3
4
7
53
Trang 17ề à í
Trang 18y , ò ỏ
t ra ự y d THPT N ế
Stt Đ D
2015 2025 2030 1 S 23 24 24 2 S 800 1186 1460 3 S 39943 59299 7298 4 4 S 2047 2668 3284 ề à à ề
ẩ í ớ
* Ba ứ ự ệ y ạ ẩ
* C s ã
ề ử à ồ Đ
*C yể d NGV - y Á ì ỳ e
- C e ó ì
ì , b ,
2 : T y NGV ế ầ - 2016
viên ì
ĩ ĩ
2015 5 531 1479
*C ạ ồ d ỡ
2.7: T T N ạ ế ầ 2015- 2016 ì
Trang 19C C
A,B
lên 2 015 Tin 605 1307 103
673 1137 205
2 : T ố NGV ế - 2016
GV
ì
S C (Cử nhân) 20 15 801 1897 116 2
2.3.4 ề ấ à ề í o viên , S
, e ,
viên ; xe y b á THPT Đ
à
C các ,
, THPT ỏ ò
ó ì ì - xã ,
ì y xe
Trang 20
ì y ồ y
C
ó; D
y
Trang 21
Đ U Đ
U Đ
í ấ ề
C ,
viên ó C y
ẳ , y ẳ Trung b
C y
ó
x y ẩ
Đ ớ í à ớ ề Đ THPT
030
- , b ,
b b
- ẩy y ,
ừ
- y , ử x y
, b ồ b ; ó ẩ
, y , ó ,
- ì y , x y
, bì ẳ ; ó ử e ,
thu hút ng ồ
- ì , bồ ỡ e
b ,
- ỷ , ỷ , x y
sách; , , , ì y
- b , , , b , y
M c
ấ à
3.3.2.2 à ề
thông; 3.3.2.3 Đ ớ í í ử Đ ;