Give the finger - Giơ ngón giữa lên Give the thumbs up/down - Giơ ngón cái lên/xuống khen good/bad No problem: Dễ thôi No offense: Không phản đối Not long ago: cách đây không lâu Out of
Trang 1🍎Cơ thể của chúng ta lúc nào cũng có những hoạt động nào đó diễn ra Chúng ta sẽ miêu tả chúng như thế nào đây nhỉ?
Knod your head -Gật đầu
Shake your head - Lắc đầu
Turn your head - Quay đầu, ngoảnh mặt đi hướng khác
Roll your eyes - Đảo mắt
Blink your eyes - Nháy mắt
Raise an eyebrow / Raise your eyebrows - Nhướn mày
Blow nose - Hỉ mũi
Stick out your tongue - Lè lưỡi
Clear your throat - Hắng giọng, tằng hắng
Shrug your shoulders - Nhướn vai
Cross your legs - Khoanh chân, bắt chéo chân (khi ngồi.)
Cross your arms - Khoanh tay
Keep your fingers crossed - Bắt chéo 2 ngón trỏ và ngón giữa (biểu tượng may mắn, cầu may.) Give the finger - Giơ ngón giữa lên
Give the thumbs up/down - Giơ ngón cái lên/xuống (khen good/bad)
No problem: Dễ thôi
No offense: Không phản đối
Not long ago: cách đây không lâu
Out of order: Hư, hỏng
Out of luck: Không may
Out of question: Không thể được
Out of the blue: Bất ngờ, bất thình lình
Out of touch: Không còn liên lạc
One way or another: Không bằng cách này thì bằng cách khác
One thing lead to another: Hết chuyện này đến chuyện khác
Piece of cake: Dễ thôi mà, dễ ợt
Poor thing: Thật tội nghiệp
Last but not least: Sau cùng nhưng không kém phần quan trọng
Little by little: Từng li, từng tý
Let me go: Để tôi đi
Let me be: Kệ tôi
Long time no see: Lâu quá không gặp
Make yourself at home: Cứ tự nhiên
Make yourself comfortable: Cứ tự nhiên
My pleasure: Hân hạnh
Make best use of: tận dụng tối đa
Nothing: Không có gì
Trang 2Nothing at all: Không có gì cả
No choice: Không có sự lựa chọn
No hard feeling: Không giận chứ
Not a chance: Chẳng bao giờ
Now or never: Bây giờ hoặc không bao giờ
No way out/dead end: không lối thoát, cùng đường
No more: Không hơn
No more, no less: Không hơn, không kém
No kidding?: Không đùa đấy chứ?
Never say never: Đừng bao giờ nói chẳng bao giờ
None of your business: Không phải chuyện của anh
No way: Còn lâu
So so: Thường thôi
So what?: Vậy thì sao?
Stay in touch: Giữ liên lạc
Step by step: Từng bước một
See?: Thấy chưa?
Sooner or later: Sớm hay muộn
That’s all: Có thế thôi, chỉ vậy thôi
Too good to be true: Thiệt khó tin
Too bad: Ráng chiụ
The sooner the better: Càng sớm càng tốt
Take it or leave it: Chịu hay không
There is no denial that…: không thể chối cãi là…
Viewed from different angles…: nhìn từ nhiều khía cạnh khác nhau What is mentioning is that…: điều đáng nói là …
What is more dangerous,…: nguy hiểm hơn là
Well?: Sao hả?
Well then: Vậy thì
Who knows: Ai biết
Way to go: Khá lắm, được lắm
Why not ?: Sao lại không?
You see: Anh thấy đó
Verbs to talk about our life / Các động từ nói về đời người
to be born / được sinh ra
to start school / bắt đầu đi học
to go to university / học đại học
to learn to drive / học lái xe
to leave school / ra trường
Trang 3to start work / bắt đầu đi làm
to meet your future husband (wife) / gặp gỡ chồng (vợ) tương lai
to fall in love / yêu (phải lòng)
to get engaged / đính hôn
to get married / kết hôn
to buy a house / mua nhà
to have children / có con
to become a grandparent / trở thành ông (bà)
to retire / về hưu
to die / chết
to be buried / bị thiêu
🍎Trường hợp DÙNG "Play" (thường là các môn thể thao sử dụng bóng hoặc dụng cụ giống nhau)
- play basketball (chơi bóng rổ)
- play soccer (đá bóng)
- play golf (chơi golf)
- play cricket (chơi cricket)
- play volleyball (chơi bóng chuyền)
- play tennis (chơi tennis)
- play table tennis (chơi bóng bàn)
- play badminton (chơi cầu lông)
- play hockey (chơi khúc côn cầu)
🍎Trường hợp KHÔNG DÙNG "Play" (người ta dùng do hoặc compete in để thay thế play)
- She does gymnastics (Cô ấy tập thể dục)
- I've been competing in archery since I was a small child (Tôi đã tập bắn cung từ khi còn là một đứa trẻ)
Nhiều môn thể thao sử dụng động từ riêng để diễn đạt:
- Does she run track? (Cô ấy có chạy điền kinh không?)
- I used to fence (Tôi từng đấu kiếm)
- I tried skiing a few times but I wasn't very good at it (Tôi đã thử trượt tuyết vài lần nhưng tôi không giỏi khoản đó lắm)
- I think he's almost good enough to skate competitively (Tôi nghĩ anh ta khá giỏi đủ để cạnh tranh khi trượt băng)
🍎Cách gọi người chơi thể thao
- Đối với những môn thể thao có thể dùng từ play, người chơi môn đó thường được gọi là player
- Trường hợp ngoại lệ là môn golf Người chơi golf được gọi là golfer, không phải golf player
- Các môn thể thao khác có rất nhiều từ khác nhau để diễn đạt: cyclist (người đạp xe), Sprinters (Người chạy nước rút)
#tienganh #nguphap #play #sport
[Ngữ pháp cơ bản] 🦋TỔNG HỢP 12 THÌ TRONG TIẾNG ANH (Phần 1 - THÌ HIỆN TẠI) 🦋
🦋1 Thì Hiện Tại Đơn (Simple Present):
- Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại đơn: always, every, usually, often, generally, frequently
Trang 4- Diễn tả một chân lý , một sự thật hiển nhiên.
Ex: The sun ries in the East Tom comes from England
- Diễn tả 1 thói quen , một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại
Ex: Mary often goes to school by bicycle I get up early every morning
- Diễn tả năng lực của con người:
Ex : She plays badminton very well
- Diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai hoặc thời khoá biểu , đặc biệt dùng với các động từ di chuyển
🦋2 Thì hiện tại tiếp diễn (Present Continuous):
- Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại tiếp diễn: now, right now, at present, at the moment,
- Diễn tả một hành động đang diễn ra và kéo dài dài một thời gian
Ex: The children are playing football now
- Thường tiếp theo sau câu đề nghị, mệnh lệnh
ở hiện tại
Ex: Look! the child is crying Be quiet! The baby is sleeping in the next room
- Diễn tả 1 hành động xảy ra lặp đi lặp lại dùng với phó từ ALWAYS
Ex : He is always borrowing our books and then he doesn't remember
Lưu ý : Không dùng thì này với các động từ chỉ nhận thức chi giác như : to be, see, hear,
understand, know, like , want , glance, feel, think, smell, love hate, realize, seem, remmber,
forget,
Ex: I am tired now
She wants to go for a walk at the moment
Do you understand your lesson?
🦋3 Thì hiện tại hoàn thành (Present Perfect):
- Dấu hiệu nhận biết thì hiện tại hoàn thành: already, not yet, just, ever, never, since, for, recenthy, before
- Diễn tả hành động đã xảy ra hoặc chưa bao giờ xảy ra ở 1 thời gian không xác định trong quá khứ
- Diễn tả sự lăp đi lặp lại của 1 hành động trong quá khứ
- Thì hiện tại hoàn thành cũng được dùng với since và for
Since + thời gian bắt đầu
For + khoảng thời gian
Ex: I have study English for 5 years
🦋4 Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn (Present Perfect Continuous)
- Dấu hiệu nhận biết Thì hiện tại hoàn thành tiếp diễn: all day, all week, since, for, for a long time, almost every day this week, recently, lately, in the past week, in recent years, up until now, and so far
- Nhấn mạnh khoảng thời gian của 1 hành động đã xảy ra trong quá khứ và tiếp tục tới hiện tại (có thể tới tương lai)
#tienganh #nguphap #thihientai #present #tense
-Cấu trúc tiếng Anh là một phần không thể thiếu để bạn có thể nắm vững và hoàn thiện vốn tiếng Anh của mình được tốt hơn, vì vậy đừng chỉ chú tâm vào giao tiếp mà bỏ qua ngữ pháp bạn nhé!
Trang 510 CÁCH NÓI THỂ HIỆN SỰ NGẠC NHIÊN
1 Really? - Thật á?
2 What? - Cái gì cơ?
3 What a surprise! - Thật là ngạc nhiên!
4 You’re kidding! - Bạn đùa mình à!
5 I don’t believe it! - Mình không tin!
6 Are you serious? - Bạn nói nghiêm túc chứ?
7 I’m speechless! - Tôi không thể thốt được nên lời nữa rồi!
8 You don’t say! - Thật bất ngờ!