KHÁI NIỆMĐộng từ khuyết thiếu/ Động từ khiếm khuyết hay Động từ thể cách là những động từ đặc biệt bổ nghĩa cho động từ chính trong câu và không thể đứng riêng lẻ một mình.. Động từ khuy
Trang 1I KHÁI NIỆM
Động từ khuyết thiếu/ Động từ khiếm khuyết hay Động từ thể cách là những động
từ đặc biệt bổ nghĩa cho động từ chính trong câu và không thể đứng riêng lẻ một
mình Động từ khuyết thiếu có thể giúp người nói bộc lộ thái độ như cảm giác về
sự cần thiết, khuyên bảo, khả năng xảy ra… và động từ khuyết thiếu cũng có thể
thể hiện mức độ của những trạng thái đó Mỗi động từ trạng thái có thể có nhiều
hơn 1 nghĩa hoặc cách sử dụng
Dưới đây là một số nguyên tắc cơ bản:
Động từ khuyết thiếu được dùng với tất
cả các chủ ngữ và không cần thêm s/es nếu chủ ngữ ở dạng ngôi thứ 3 số it.
Ví dụ: She can do it.
Sai: She cans do it.
Theo sau động từ khuyết thiếu là động từ nguyên thể không chia
Ví dụ: She can do itSai: She can to do it
She can does it
She can did it
Cụm từ thể cách tương đương động từ khuyết
Động từ nguyên thể được sử dụng theo sau các cụm này
II ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU
2.1 Can
- diễn tả một sự việc có thể xảy ra hay ai đó có khả năng làm được việc gì.
VD: You can speak English (Bạn có thể nói tiếng Anh)
- Sự xin phép và cho phép hoặc lời yêu cầu, đề nghị hoặc gợi ý
VD: Can I use your phone? (Tôi có thể sử dụng điện thoại của bạn không?)
Trang 2- Dạng phủ định của can là can’t (can not)
VD: I’m afraid I can’t come to the party on Friday (Tôi e rằng tôi không thể đi dự tiệc vào ngày thứ sáu.)
* Chú ý: (be) able to có thể thay thế được cho CAN (nhưng CAN vẫn được dùng nhiều hơn)
VD: Are you able to speak English? (Bạn có thể nói được tiếng Anh không?)
- CAN chỉ có hai dạng CAN (present) và COULD (past) nên khi cần thiết chúng ta phải dùng (BE) ABLE TO
VD: I can’t sleep (Tôi không ngủ được.)
Nhưng
I haven’t been able to sleep recently (Gần đây tôi không ngủ được.)
(can không có present perfect)
Tom can come tomorrow (Ngày mai Tom có thể đến.)
Nhưng
Tom might be able to come tomorrow (Ngày mai Tom có khả năng sẽ đến.)(can không có infinitive)
2.2 Could:
- Diễn tả điều gì có thể xảy ra ở hiện tại hoặc tương lai, nhưng không chắc chắn
VD: The phone is ringing It could be Tim (Điện thoại đang rung Có thể là Tim đang gọi)
- Sự xin phép, yêu cầu lịch sự (lịch sự và trang trọng hơn “can”)
VD: Could you mail this letter for me? (Bạn có thể gửi lá thư này chỗ tôi không?)
- Diễn tả khả năng ở quá khứ
VD: My brother could speak English when he was five (Anh trai tôi có thể nói Tiếng Anh khi anh ấy 5 tuổi)
* Chú ý: Chúng ta dùng COULD để chỉ khả năng nói chung (general ability) Nhưng để đề cập tới một sự việc xảy ra trong một tình huống đặc biệt (particular situation), chúng ta dùng WAS/ WAS ABLE TO … (không dùng COULD)
VD: - Jack was an excellent tennis player He could beat anybody (= He had the general ability to beat anybody) - Jack là một vận động viên quần vợt cừ khôi Anh
ấy có thể đánh bại bất cứ ai (=anh ấy có một khả năng nói chung là đánh bại bất
cứ ai)
Nhưng
Jack and Alf had a game of tennis yesterday Alf played very well but in the end Jack managed to beat him or… was able to beat him (= he managed to beat him in this particular game - Jack và Alf đã thi đấu quần vợt với nhau ngày hôm qua Alf
đã chơi rất hay nhưng cuối cùng Jack đã có thể hạ được Alf (= Jack đã thắng đượcanh ấy trong trận đấu đặc biệt này)
Trang 3VD: You may watch TV afer dinner (Con được phép coi tivi sau giờ ăn tối.)
- dùng để diễn tả khả năng của sự việc
VD: It may rain later today
-Might là quá khứ của may
VD: The professor told me that we might use his office for this seminar
- dùng để diễn tả khả năng của sự việc nhưng ở mức độ thấp
VD: She is a very busy, but I hope she might join us tomorrow (khả năng xảy ra thấp)
- Might cũng có thể thay thế cho cách nói“would perhaps”
VD: Thay vì nói: Don’t break bottle Perhaps you would get hurt
Chúng ta có thể nói gọn hơn: Don’t break bottle You might get hurt
- Đặt câu hỏi: không nên dùng may để hỏi về một sự kiện có khả năng xảy ra, mà nên dùng might
VD: Không nên nói: May you go shopping tonight?
Nên nói: Are you likely to go shopping tonight?
Hoặc nên nói: Might you go shopping tonight?
- Dùng để xin phép nhưng nhún nhường và lịch sự hơn
VD: I wonder if I might have a little more wine
Chú ý: Thỉnh thoảng chúng ta muốn cho ai đó một lựa chọn tối ưu, chúng ta cũng
có thể dùng may/might as well
VD: It is so boring today We may as well go home
We might as well go out (hàm ý nói chẳng có việc gì xứng đáng hơn là đi chơi)
Trang 4- Must được dùng để diễn đạt sự bắt buộc đến từ phía người nói (cảm xúc và mong ước của người nói).
VD: I really must stop smoking (Thực sự tôi phải bỏ thuốc thôi => Và Bản thân tôimuốn bỏ.)
- Must not (mustn’t) được dùng để chỉ sự cấm đoán – nói rằng điều gì không nên làm, hoặc bảo ai không được làm điều gì.
VD: We mustn’t park here (Chúng ta bị cấm đỗ xe ở đây)
2.5 Have to
- Dùng tương đương với must để diễn đạt sự cần thiết
VD: I have to go to the hospital (Tôi phải đi tới bệnh viện)
- Have to được dùng để diễn đạt sự bắt buộc do tình thế hoặc do điều kiện bên ngoài (nội quy, luật pháp, quy định, mệnh lệnh, …)
VD: I have to stop smoking Doctor’s orders (Tôi phải bỏ thuốc thôi Bác sĩ yêu cầu đấy =>Theo yêu cầu của bác sĩ)
- don’t have to chỉ sự không cần thiết Trợ động từ “do” được dùng với “have to” trong câu hỏi và câu phủ định.
VD: You don’t have to wash these shoes, they’re clean (Bạn không cần giặt giày đâu, nó sạch mà)
2.6 Will
- Diễn đạt hoặc dự đoán sự việc, tình huống sẽ xảy ra trong tương lai
VD: Tomorrow I will have an exam (Ngày mai tôi sẽ có một bài kiểm tra)
- Đưa ra một quyết định ngay thời điểm nói
VD: I will go to the store right now (Tôi sẽ đến cửa hang ngay bây giờ)
- Đưa ra lời đề nghị, lời yêu cầu, lời mời
VD: Will you have dinner with me? (Bạn đi ăn tối cùng tôi nhé?)
- Được dùng trong lời mời, yêu cầu một cách lịch sự
VD: Would you like to go out with me tonight? (Bạn có muốn ra ngoài cùng tôi tốinay không?)
- Nói về giả định - điều người nói tưởng tượng.
Ví dụ: I would hate to miss the show (Tôi ghét việc sẽ phải lỡ chương trình ấy lắm)
Trang 52.8 Shall
- Dùng trong cấu trúc thì tương lai
VD: I shall take a holiday at the weekend (Tôi sẽ đi nghỉ mát vào cuối tuần)
- Đề xuất làm gì với ngôi "I", "we"
VD: "I'm cold." "Shall I close this window?" (Lạnh quá Tôi đóng cửa sổ nhé?)
- Giao nhiệm vụ cho người khác một cách trang trọng
VD: You shall obey the rules (Anh sẽ phải tuân theo các quy tắc)
- Diễn tả một lời hứa, một sự quả quyết hay mối đe dọa
+ Lời hứa:
VD: Don't worry! My wife shall bring you the money tomorrow morning
(Đừng lo Sáng mai vợ tôi sẽ đem tiền trả cho bạn)
+ Đe dọa:
VD: You shall be punished if you disobey me (Nếu không tuôn lệnh tôi, anh sẽ bị phạt)
+ Quả quyết, bắt buộc:
VD: Each competitor shall wear a number (Mỗi người dự thi phải mang số)
- Dùng trong câu khuyên ai đó nên làm gì, và tương đương với ought to.
VD: She should tell him the truth (Cô ấy nên nói cho anh ấy biết sự thật)
- Diễn tả hành động lẽ ra nên sảy ra trong quá khứ nhưng thực tế là đã không xảy
ra
VD: He should have apologized her (Lẽ ra anh ấy nên xin lỗi cô ấy => nhưng thực
tế thì anh ấy đã không xin lỗi)
2.10 Ought to
- OUGHT TO có nghĩa là “nên”, gần giống với should Trong hầu hết các trường hợp OUGHT TO có thể được thay thế bằng should.
VD: They ought to (should) pay the money (Họ nên trả tiền)
He ought to (should) be ashamed of himself (Anh ta nên tự cảm thấy xấu hổ
về chính mình)
– OUGHT TO cũng dùng để diễn tả một sự gần đúng, rất có thể đúng (strong probability).
VD: If Alice left home at 9:00, she ought to be here any minute now
(Nếu Alice rời khỏi nhà lúc 9 giờ, rất có thể cô ấy sẽ ở đây trong vài phút nữa)
Trang 6– OUGHT TO có thể dùng trong tương lai với các từ xác định thời gian tương lai như tomorrow, next Tuesday…
VD: Our team ought to win the match tomorrow (Đội của chúng tôi sẽ chiến thắngvào ngày mai)
– OUGHT NOT TO HAVE + past participle diễn tả một sự không tán đồng về một hành động đã làm trong quá khứ.
VD: You ought not to have spent all that money on such a thing (Bạn lẽ ra không nên tiêu hết tiền vào một thứ như vậy)
III BÁN ĐỘNG TỪ KHUYẾT THIẾU
3.1 DARE
* Động từ khuyết thiếu
- Không dùng ở thể khẳng định, chỉ dùng ở thể nghi vấn và phủ định
VD:Dare he go and speak to her? (động từ khuyết thiếu)
(Anh ta dám đến và nói với cô ấy sao?)
You daren’t climb that tree, dare you? (động từ khuyết thiếu)
(Bạn không dám trèo lên cái cây đó, đúng không?)
- Dare không được dùng ở thể khẳng định ngoại trừ thành ngữ I dare say/ I
daresay với 2 nghĩa sau:
+ Tôi cho rằng: I dare say there will be a restaurant car at the end of the train
+ Tôi thừa nhận là: I dare say you are right
- How dare/ dared + S + Verb in simple form: Sao dám (tỏ sự giận giữ)
VD: How dared you open my letter: Sao mày dám mở thư của tao
* Động từ thường
- Dare sb to do something: Thách ai làm gì
VD: He doesn’t dare to answer my letter (Anh ta không dám trả lời thư của tôi)She didn’t dare to say a word, did she? (Cô ấy đã không dám nói một từ nào đúng không?)
3.2 NEED
* Need là động từ khuyết thiếu
–Khi là động từ khuyết thiếu NEED chỉ có hình thức Hiện tại và có đầy đủ đặc tính của một động từ khuyết thiếu Nó có nghĩa là “cần phải”, tương tự như have to Vì thế nó cũng được xem là một loại phủ định của must.
VD: Need he work so hard? (Anh ấy cần phải làm việc rất vất vả đúng không?)You needn’t go yet, need you? (Bạn không cần phải đi đúng không?)
– Có một điều cần nhớ là động từ khuyết thiếu NEED không dùng ở thể xác định
Nó chỉ được dùng ở thể phủ định và nghi vấn Khi dùng ở thể xác định nó phải được dùng với một từ ngữ phủ định.
Trang 7VD: You needn’t see him, but I must.(Bạn không cần gặp anh ấy, nhưng tôi phải)
I hardly need say how much I enjoyed the holiday (Tôi không cần nói về việc tôi
đã tận hưởng kì nghỉ như thế nào)
- Dùng sau các từ như if/ whether/ only/ scarcely/ hardly/ no one
VD: I wonder if I need fill out the form
This is the only form you need fill out
- Needn't + have + P2 : Lẽ ra không cần phải
VD: You needn't have come so early - only waste your time
* Need là động từ thường:
- Cấu trúc: S + need + to V
VD: My friend needs to learn Spanish
- Dạng bị động: S + need + to be + P2/ V-ing
VD: The grass needs cutting hoặc: The grass needsto be cut
- Need = to be in need + noun
vi du: Jill is in need of money (Jill needs money)
IV CÁC Ý NGHĨA CƠ BẢN CỦA ĐỘNG TỪ
May I và Could I được sử dụng để xin phép
Tính lịch sự của hai cụm là tương đương như nhau
Trong câu đề nghị lịch sự, could mang nghĩa
hiện tại hoặc tương lai, không mang nghĩa quá khứ
Might cũng có thể được sử dụng nhưng Might không thực sự phổ biến trong
giao tiếp thường ngày
CAN I Can I borrow your pen?
Can I được sử dụng để xin phép, đặc biệt khi
người nói và người nghe có quan hệ thân thiết
Trang 8COULD
YOU
Could you pass the salt (please)?
Về cơ bản Could you và Would you tương
đương nghĩa Chỉ có chút ít sự khác nhau:
Would you = Do you want to do this please? Could you = Do you want to do this please, and
is it possible for you to do this?
CAN YOU Can you (please) pass the salt?
Can you thường được sử dụng trong bối cảnh không trang trọng Tính lịch sự của Can you thấp hơn so với Could you vàWould you TYPICAL RESPONSES:
Yes I’d (I would) be happy to/
be glad to…
Certainly.
Sure (không trang trọng)
Ta thường đồng ý với những lời đề nghị lịch sự, nhưng nếu từ chối là cần thiết thì ta có thể nói:
“I’d like to, but…”
Ví dụ: I’d like to pass the salt, but I can’t reach it.
Sai: May you pass the salt? May chi được sử dụng với I và We trong lời đề nghị lịch sự.
3 LỜI ĐỀ NGHỊ LỊCH SỰ VỚI WOULD YOU MIND
Câu hỏi xin phép:
Would you mind if I closed the
Sử dụng Would you mind có nghĩa: Liệu tôi có thể
đóng cửa được không? Điều đó có gây bất tiện hay không khó chịu gì cho
Lưu ý: Dù thì quá khứ đơn được sử dụng nhưng ý nghĩa của câu trên đề cậu đến hiện tại và tương lai.
Trang 9Typical responses:
No, no at all/ Of course not.
No, that would be fine.
Would you mind được theo sau bởi động từ V-ing
Có nghĩa: Mình không muốn gây phiền cho cậu nhưng liệu cậu có thể đóng giúp mình cái cửa được không?
Typical Responses:
No I’d happy to.
Not at all I’d glad to.
Sure./ Okay (Không trang trọng)
Trong giao tiếp thông thường: Sure và Okay khá phổ biến, dù theo logic ta phải trả lời: No, I wouldn’t mind (Không, tôi không cảm thấy phiền).
4.2 Diễn tả sự cần thiết: Must, Have To, Have Got To
1 MUST
MUST có nghĩa là “phải” diễn tả một mệnh
lệnh hay một sự bắt buộc
Must dùng trong câu suy luận logic, một kết
luận đương nhiên, một cách giải thích duy
nhất, hợp lý theo suy nghĩ của người nói
Must Not (mustn’t) diễn tả một lệnh cấm
Khi muốn diễn tả thể phủ định của must với
nghĩa “không cần thiết” ta dùng need
not (needn’t)
You must drive on the left in London.
You have worked hard all day,
you must be tired.
You mustn’t walk on the grass
Must I do it now? – No, you needn’t Tomorrow will be soon
enough.
2 MUST VÀ HAVE TO
Have to không thể thay thế Must trong câu
suy luận logic
Must và Have to đều có thể dùng để diễn tả sự
cưỡng bách, bắt buộc Tuy nhiên Must mang ý
nghĩa sự cưỡng bách đến từ người nói trong
khi Have to mang ý nghĩa sự cưỡng bách đến
từ hoàn cảnh bên ngoài (Ví dụ: Từ Bố mẹ, nhà
trường, sếp, luật lệ…)
Don't have to mang nghĩa không cần thiết phải
làm việc gì đó
He must be mad (I personally thought
that he was mad)
Passengers must cross the line by the
bridge.
I don't have to get up early at weekend.
Trang 103 HAVE TO và HAVE GOT TO
Đều thể hiện sự cần thiết Have got to được sử
dụng chủ yếu trong văn nói hàng ngày
Have to được sử dụng cả trong môi trường
trang trọng và không trang trọng
I have got to go now I have a class in ten
minutes.
I have to go now I have a class on ten
minutes.
Got to thường được phát âm như “gotta” Đôi
khi trong văn nói, have được lược bỏ
I have got to go.
I gotta do it.
Không có dạng quá khứ của must và have got
to.
Dạng quá khứ của have to là had to.
I have to/have got to/ must study tonight.
I had to study last night.
4.3 Thể hiện lời khuyên: Should, Ought to, Had Better
* So sánh chung
Linda is talking on her mobile
phone and driving You tell
her, "You really should stop the
car if you are going to talk on
the phone "
" and you had better not let
the police catch you They will
give you a £200 fine and 3
points on your licence.”
Chúng ta sử dụng should và ought to đề đưa ra lời
khuyên Sắc thái của nó là: Đó là một ý tưởng tốt, nên thựchiện nó hoặc đây là vấn đề quan trọng thuộc về bổn phận, nên thực hiện nó;
Had better được sử dụng khi muốn đưa ra lời khuyên có
sắc thái mạnh, như là một lời cảnh báo, đặc biệt, nếu không thực hiện theo lời khuyên thì có thể sẽ có những hậu quả tiêu cực
Had better thường được sử dụng nhiều trong văn nói hơn
văn viêt
Khuyên bảo Khuyên bảo Lời khuyên manh tính cấp thiết, sắc thái mạnh.
You should brush
your teeth three
times a day.
We should take a
taxi because it is
quite a long walk.
You ought to brush
your teeth three times a day.
We ought to take a taxi
because it is quite a long walk.
We had better study
tonight because the exam is tomorrow morning,
We had better take a taxi
because we don't have time
to walk.
Trang 11Ought to trong văn nói có thể
được phát âm giống như “otta”
* Dạng thức
Positive Should + V-inf
He should study.
Ought + to + V-inf
He ought to study.
Had better + V-inf
He had better study.
Ought + to + not + V-inf
He ought not study.
Ở dạng phủ định, “had”
được lược bỏ
Ought to không thường
được sử dụng với dạng phủ định
Had better + not + V-inf
You’d better not be late.
Trong văn nói, đôi khi
“had” được lược bỏ.
Question Should + S + V-infWhat should I do? Ought to thường không đượcsử dụng trong câu hỏi. Had better thường không được sử dụng trong câu hỏi
* Thì quá khứ của Should, Ought to và Had better
Hãy xem ví dụ sau nhé:
I had a test this morning I
didn’t do well on the test
because I didn’t study last
night I should have studied
last night.
You were supposed to be here
at 10 p.m, but you didn’t come
until midnight We were
worried about you You should
have called us (You did not
call
Dạng thức: should have + V-PP (quá khứ phân từ)
I should have studied: học bài là một ý kiến hay nhưng
nhân vật trong ví dụ đã không thực hiện điều đó Đó thực
sự là một sai lầm
Dạng thức should have được sử dụng để nói đến sự nuối
tiếc lẽ ra phải thực hiện (hoặc không thực hiện) điều gì đó trong quá khứ
Trang 12 We went to a movie, but it was
a waste of time and money We
should not have gone to the
Dạng quá khứ của ought to là ought to have + V-pp Thực tế, should have được phổ biến
hơn ought to have Had better have thì hiếm khi được sử dụng, nếu có, sẽ chỉ xuất hiện trong văn
nói
4.4 Đưa ra gợi ý, kỳ vọng
* Let’s, Why don’t, Shall I/we
Positive form: Let’s = Let us + V-inf
Negative form: Let’s not + V-inf
Let’s đồng nghĩa với cụm: I have a suggestion for
us
Let’s go to a movie.
Let’s not go to a movie.
Let’s stay at home instead.
Why don’t chủ yếu được sử dụng trong văn nói để
đưa ra lời đề nghị một cách thân mật
Ta có cụm: Why don’t we = Let’s
Why don’t we go to a movie?
Why don’t we come around seven?
Why don’t I give Mary a call?
Nếu sử dụng Shall đi với I hoặc We trong câu hỏi ta
có người nói đưa ra lời đề xuất và hỏi người nghe
liệu rằng họ có đồng tình với đề xuất đó hay không
Shall có sắc thái tương đối trang trọng và không
thực sự phổ biến
Đôi khi, Shall we? Được sử dụng như câu hỏi đuôi
đặt sau Let’s (xem ví dụ bên)
Shall I open the window? Is that okay
for you?
Let’s go, shall we?
Let’s go, okay?
* Could & Should