44 từ nói tắt giúp bạn nói nhanh hơn1.. gimme: give me đưa cho tôi.... dunno: don't know không biết 15... coulda: could have có thể có.
Trang 144 từ nói tắt giúp bạn nói nhanh hơn
1 gonna: going to
2 wanna: want to (muốn)
3 gimme: give me (đưa cho tôi )
4 gotta: (have) got a (có )
5 gotta: (have) got to (phải làm gì đó)
6 init: isn't it (có phải không)
7 kinda: kind of (đại loại là )
8 lemme: let me (để tôi)
9 wanna: want a (muốn một thứ gì đó)
10 ya: you
11 'ere: here (ở đây)
12 in': ing (đuôi ing)
13 awda: ought to (phải)
14 dunno: don't know (không biết)
15 'cause: because (bởi vì)
16 coz: because
17 getta: get to
18 da: to
19 'n': and
20 'n: and
Trang 221 hafta: have to (phải)
22 hasta: has to (phải)
23 ouda: out of (ra khỏi)
24 dya: do you (bạn có)
25 yer: your (của bạn)
26 'bout: about (trong khoảng)
27 gotcha: got you (có bạn)
28 dontcha: don't you (bạn sẽ không)
29 ain't: are not/ is not (không)
30 sez: say (nói)
31 sorta: sort of (loại)
32 lil': little (nhỏ)
33 c'mon: come on (nào)
34 luv: love (yêu)
35 runnin': running (chạy)
36 kin: can (có thể)
37 ev'ry: every (tất cả)
38 yeah: yes (đúng)
39 nah: not (không)
40 outta: ought to (phải)
41 bin: been (là)
42 git: get (có)
43 tho': though (mặc dù)
44 coulda: could have (có thể có)