1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

44 từ nói tắt giúp bạn nói nhanh hơn

2 202 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 2
Dung lượng 12,85 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

44 từ nói tắt giúp bạn nói nhanh hơn1.. gimme: give me đưa cho tôi.... dunno: don't know không biết 15... coulda: could have có thể có.

Trang 1

44 từ nói tắt giúp bạn nói nhanh hơn

1 gonna: going to

2 wanna: want to (muốn)

3 gimme: give me (đưa cho tôi )

4 gotta: (have) got a (có )

5 gotta: (have) got to (phải làm gì đó)

6 init: isn't it (có phải không)

7 kinda: kind of (đại loại là )

8 lemme: let me (để tôi)

9 wanna: want a (muốn một thứ gì đó)

10 ya: you

11 'ere: here (ở đây)

12 in': ing (đuôi ing)

13 awda: ought to (phải)

14 dunno: don't know (không biết)

15 'cause: because (bởi vì)

16 coz: because

17 getta: get to

18 da: to

19 'n': and

20 'n: and

Trang 2

21 hafta: have to (phải)

22 hasta: has to (phải)

23 ouda: out of (ra khỏi)

24 dya: do you (bạn có)

25 yer: your (của bạn)

26 'bout: about (trong khoảng)

27 gotcha: got you (có bạn)

28 dontcha: don't you (bạn sẽ không)

29 ain't: are not/ is not (không)

30 sez: say (nói)

31 sorta: sort of (loại)

32 lil': little (nhỏ)

33 c'mon: come on (nào)

34 luv: love (yêu)

35 runnin': running (chạy)

36 kin: can (có thể)

37 ev'ry: every (tất cả)

38 yeah: yes (đúng)

39 nah: not (không)

40 outta: ought to (phải)

41 bin: been (là)

42 git: get (có)

43 tho': though (mặc dù)

44 coulda: could have (có thể có)

Ngày đăng: 15/04/2017, 11:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w