Câu 11 : Điền dấu và số thích hợp để được phép tính đúng.
Trang 1TR ƯỜ NG TH&THCS MINH CHU N Ẩ
MA TR N Ậ ĐỀ KI M TRA CU I H C K Ể Ố Ọ Ỳ I MÔN TO N Á - L P 1 Ớ
N m h c: 201 ă ọ 6 - 2017
Th i gian l m b i: 60 phút ờ à à (Không k th i gian giao ể ờ đề )
M ch ki n th c, ạ ế ứ
k n ng ĩ ă S câu v ố à
s i m ố đ ể TN M c 1 ứ TL TN M c 2 ứ TL TN M c 3 ứ TL TN M c 4 ứ TL TN T ng ổ TL
1 S h c: ố ọ
c, vi t,
Đọ ế so sánh các
s trong ph m vi 10 ố ạ
C ng, tr trong ph m ộ ừ ạ
vi 10
Vi t phép tính thích ế
h p v i hình v ợ ớ ẽ
2 Hình h c: ọ
Nh n d ng các hình ậ ạ
ã h c.
MA TR N Ậ CÂU H I KI M TRA Ỏ Ể CU I K I - Ố Ỳ MÔN TOÁN L P 1 Ớ
TR ƯỜ NG TH&THCS MINH CHU N Ẩ
B I À KI M TRA CU I Ể Ố H C K Ọ Ỳ I MÔN TO N Á - L P 1 Ớ
N m h c: 201 ă ọ 6 - 2017 (Th i gian l m b i 60 phút - không k th i gian giao ờ à à ể ờ đề )
H v tên: ọ à ……….L p 1 ớ …
i m
Trang 2………
………
Ph n I: Tr c nghi m ầ ắ ệ Hãy khoanh v o ch cái à ữ đặ t tr ướ c câu tr l i úng ả ờ đ Câu 1: K t qu c a phép tính 10 - 3 l : ế ả ủ à A 10 B 7 C 6 Câu 2: 9 bé h n s n o sau ây: ơ ố à đ A 8 B 9 C 10 Câu 3: i n s n o v o ch ch m trong phép tính Đ ề ố à à ỗ ấ để có 6 + = 10
A 2 B 4 C 3 Câu 4: K t qu c a phép tính 9 - 4 - 3 ế ả ủ l : à A 3 B 1 C 2 Câu 5: Có: 8 quả chanh Ăn: 2 quả chanh Còn lại: quả chanh?
A 5 B 6 C 4
Ph n II: T lu n ầ ự ậ Câu 6: Vi t các s 2, 5, 9, 8 ế ố a Theo th t t bé ứ ự ừ đế ớ n l n:
b Theo th t t l n ứ ự ừ ớ đế n bé:
Câu 7 Tính 4 10 7 8 10
+ - + - -
5 4 3 3 7
………
Câu 8: <, >, = 5 + 3 9 4 + 6 6 + 2
7 + 2 5 +4 2 + 4 4 + 2
Câu 9: Tính 5 + = 9 10 - = 2
+ 4 = 8 - 3 = 4
Câu 10: Viết phép tính thích hợp vào ô trống:
Trang 3Câu 11 : Điền dấu và số thích hợp để được phép tính đúng.
= 7 Câu 12 Trong hình d ướ đ i ây có … hình vông? §
TR ƯỜ NG TH&THCS MINH CHU N Ẩ
P N, C CH CH ĐÁ Á Á Ấ I M M Đ Ể B I KI M TRA À Ể CU I K I Ố Ỳ MÔN TO N Á - L P 1 Ớ N m h c 201 ă ọ 6 - 2017 I Tr c nghi m khách quan: ắ ệ 3,5 i m đ ể Câu 1: 1,0 i m Câu 4: 0,5 i m đ ể đ ể Câu 2: 1,0 i m Câu 5: 0,5 i m đ ể đ ể Câu 3: 0,5 i m đ ể II T lu n: 6,5 i m ự ậ đ ể Câu 6 (1 i m): Vi t úng m i ý đ ể ế đ ỗ đượ c 0,5 i m Vi t sai th t không đ ể ế ứ ự đượ đ ể c i m a Theo th t t bé ứ ự ừ đế ớ n l n: 2, 5, 8, 9 b Theo th t t l n ứ ự ừ ớ đế n bé: 9, 8, 5, 2 Câu 7 (1 i m): M i phép tính úng đ ể ỗ đ đượ c 0,2 i m Tính sai không đ ể đượ đ ể c i m 4 10 7 8 10
+ - + - -
5 4 3 3 7
9 6 4 5 3
Câu 8 (1 i m): i n úng m i phép tính đ ể Đ ề đ ỗ đượ c 0,25 i m i n sai không đ ể Đ ề đượ đ ể c i m. 5 + 3 < 9 4 + 6 > 6 + 2
7 + 2 = 5 +4 2 + 4 = 4 + 2
Câu 9 (1 i m): i n úng s v o m i phép tính đ ể Đ ề đ ố à ỗ đượ c 0,25 i m i n sai không đ ể Đ ề đượ đ ể c i m 5 + 4 = 9 10 - 8 = 2
4 + 4 = 8 7 - 3 = 4
Câu 10 (0,5 i m): đ ể Vi t úng phép tính v k t qu ế đ à ế ả đượ c 0,5 i m Vi t sai không đ ể ế đượ đ ể c i m.
áp án
Trang 4Câu 11 (1 i m): Vi t phép tính úng đ ể ế đ đượ c 1 i m đ ể
10 - 3 = 7
Ho c: 4 + 3 = 7; 3 + 4 = 7; 9 - 2 = 7 ; 5+2=7; 2+5=7; 1 + 6 =7; 6+1 =7; ặ
8 1=7; 7- 0 = 7; 7 + 0 = 7; –
Câu 12 (1 i m): Tìm úng đ ể đ đượ c 5 hình vuông đượ c 1 i m Tìm sai không đ ể đượ đ ể c i m