1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

64 bai tap tich phan ham luong giac co loi giai tran si tung

15 412 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 15
Dung lượng 773,43 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

TP3: TÍCH PHÂN HÀM SỐ LƯỢNG GIÁC

Dạng 1: Biến đổi lượng giác

2

sin cos

2

sin cos

3cos 5sin

x

cot tan 2tan2

sin 4



Câu 3

x

2 cos

8

x

1 cos 2

2 2 1 sin 2

4

dx

cos 2

dx

cos 2

4 2

         

3

2 3 sin cos

x

3

1

2 1 cos

3

x

2 3

1

4 2sin

2 6

4 3

x

6

0

1

1

Trang 2

x x

x

cos

3

Câu 6 I 2 4x 4x 6x 6x dx

0

 Ta có: (sin4xcos )(sin4x 6xcos )6x 33 7 cos4x 3 cos8x

128

Câu 7 I 2 x 4x 4x dx

0

Câu 8 I 2 3x 2x dx

0

 A = 2 5xdx 2 2x d2 x

15

B = 2 2x dx 2 x dx

1

2

Vậy I = 8

15 – 4

Câu 9

2

2 0

I cos xcos 2xdx

 

0

Câu 10 I x dx

x

3 2 0

4sin

1 cos

Trang 3

x x x x x x x x

2

4sin 4sin (1 cos ) 4sin 4sin cos 4sin 2sin2

0 (4sin 2sin2 ) 2

Câu 11 I 2 xdx

0

1 sin

2

0

2 sin

2 4

3

2 2

3 0

2

Câu 12 I dx

x

4

6

0 cos

0

28

15

Dạng 2: Đổi biến số dạng 1

Câu 13 I xdx

sin2

3 4sin cos2

2

2sin cos

x

1

ln sin 1

sin 1

Câu 14 I dx

sin cos

x x

dx x

x x

dx

cos 2 sin

8 cos cos sin

2

t2

2 sin2

1

Câu 15 I dx

x 3x

sin cos



x x 2x 2 x 2x

2

; sin2

t

2

2

1 2

2 1

t

Trang 4

Câu 16 I x x xdx

x

2011 2011 2009

5

sin



2

1 1

cot

Đặt tcotx  I t tdt t t C

2

Câu 17 I x x dx

x

2

0

sin2 cos

1 cos

x

2 2

0

sin cos 2

1 cos

Đặt t 1 cosxI t dt

t

1

( 1)

Câu 18 I 3 2x xdx

0

 

2

2

sin

u

1

2 2

1

8

2

sin (2 1 cos2 )

 

       

2

2

2 sin (sin )

3

  

Trang 5

Câu 20 I dx

3

4

sin cos

 

3

4

4

sin 2 cos

  Đặt ttanx  dt dx

x

2

cos

t

3

2

1

Câu 21

2

2 0

sin 2

2 sin

x

x

3

2 3

Câu 22 I x dx

x

6

0

sin cos2

 

2

  Đặt tcosx  dt sinxdx

Đổi cận: x 0 t 1; x t 3

t t

2

1

2

2 2 5 2 6

Câu 23 I 2esin2x x 3x dx

0

.sin cos

   Đặt tsin2x  I = 1e t t dt

0

1 (1 )

2  = e1 1

2 

Câu 24 I 2sinx sin2x 1dx

2 6

     Đặt tcosx I 3 ( 2)

16 

4

0

sin 4 sin cos

Trang 6

I x dx

x

4

2 0

sin 4 3

1 sin 2

4

Đặt t 1 3sin 22 x

4

t

1 4 1

2 1 3

1 1 4

3 3

Câu 26

x

2

3 0

sin sin 3 cos

 Ta có: sinx 3 cosx 2cos x

6

 ;

    

 I =

dx

sin

6

6

x

2 4

2 3

sin 1 cos cos

 

2

0 3

0 3

12

6

0

1

6

0

1

x

6 0

2 sin

3

  

x

dx x

6

2 0

sin

2 1 cos

3

Đặt t cos x dt sin x dx

t

1 2 2 0

0

Trang 7

I 2 x x dx

0

0

3

Câu 30 I xdx

2

3 0

sin

2

0

4

2

Câu 31 I x x dx

2

3 0

 Xét:

Đặt x t

2

  Ta chứng minh được I 1 = I 2

Tính I 1 + I 2 =

1 tan( ) 2 1

4

 I1 I2 1

2

   I 7 –5I1 I2 1

Câu 32 I x x dx

2

3 0

2

2

Câu 33 I x x dx

x

2 0

sin

1 cos

Trang 8

t d t

2

2

Câu 34 I x x dx

4 2

0

cos sin

2

0 2

 I 1

4

x

2 0

cos (sin )

2

t

2 0

cos (cos )

x

2 0

cos (cos )

0

cos (sin ) cos (cos )

0

2

 I

2

Câu 36 I x x dx

x

4

0

cos sin

3 sin2

 Đặt usinxcosx I du

u

2

2

 

t

2

2cos

12

4 4sin

3

2 0

sin cos 3 sin

 Đặt t 3 sin 2x = 4 cos 2x Ta có: cos2x 4 t2và dt x x dx

x

2

sin cos

3 sin

3

2 0

cos 3 sin

3

0

sin cos cos 3 sin

t

15 2

2

3 4

15 2 3

Trang 9

= t

t

15 2 3

=

1 ln 15 4 ln 3 2

= 1 ln 15 4 ln 3 2     

Câu 38 I x x x x dx

2 3

3

( sin )sin sin sin

x x

2

+ Tính I x dx

x

2 3

3 sin

dx

x

sin

 

2

2

4 2 3

Vậy: I 4 2 3

3

0

sin2 cos 4sin

x

2 0

2sin cos

3sin 1

du u

2

3

Câu 40

x

x

6

0

tan

4 cos2

 

2

2

4

x

2 2

1

cos

t t

0

( 1)

3

6

cot sin sin

4

  

3

2 6

cot 2

sin (1 cot )

x

2

1 sin

t

3 1

3

Trang 10

Câu 42 I dx

3

4

sin cos

 

3

4

4

sin 2 cos

t2

tan

1

t

3

4

2 0

sin

4

0

2

4

sin cos (tan 2 tan 5)

 

 Đặt t x dx dt

t2

tan

1

2

2

2 ln 3 3

Tính I dt

1

 

1 4

     Vậy I 2 ln2 3

Câu 45 I x dx

x

2 2

6

sin sin3

2

Đặt tcosxdt sinxdxI dt dt

3

0 3

2

1

4

Câu 46 I x x dx

x

2 4

sin cos

1 sin2

Trang 11

 Ta có: 1 sin2 x  sinxcosx sinxcosx (vì x ;

4 2

 

  )

2

4

sin cos sin cos

Đặt tsinxcosxdt(cosxsin )x dx

t

2 2

1 1

2

Câu 47 I 26 3x x 5xdx

1

2 1 cos sin cos

5

2

2

cos sin

t t

1

0 0

12

Câu 48 I xdx

4

2 0

tan cos 1 cos

4

0

tan

cos

x

3 3

2 2

  tdt    

t

2

3 0

cos2

  Đặt tcosxsinx3  I t dt

t

4 3 2

32

4

0

sin 4 cos tan 1

4

0

sin 4 sin cos

Đặt t sin4xcos4x I dt

2 2 1

Câu 51 I x dx

x

4

2 0

sin 4

1 cos

x

2 4

2 0

1 cos

t

1 2 1

Câu 52

x

x

6

0

4 cos2

Trang 12

 Ta có: 6 2 2

0

 

x Đặt ttanx 

1 3

2 0

dt

I

Câu 53

3 6

0

tan cos 2

x

Đặt ttanx 

3 3

ln

1 0

t

t

Câu 54 I x dx

x

2

0

cos

7 cos2

x

2

0

Câu 55 dx

3

4 sin cos



x

3 3

8 4

1 sin .cos cos

x x

3

2

4

cos tan

Đặt ttanx  I t dt  

3 3

8 4

1

4 3 1

Câu 56

3

2 0

cos cos sin

1 cos

x

2

+ Tính J x x dx

0 cos

dv cosxdx v sinx

+ Tính K x x dx

x

2 0

.sin

1 cos

Đặt x   t dx dt

2

2

Trang 13

Đặt tcosx K dt

t

1 2 1

2 1

, đặt ttanudt (1 tan )2u du

u du

u

4 2

4

Vậy I 2 2

4

Câu 57

2

2 6

cos I

sin 3 cos

dx

 Ta có: 2

6

sin cos sin 3 cos

Đặt t 3 cos 2x

t

15

2

2 3

1 ln( 15 4) ln( 3 2) 2

4

Dạng 3: Đổi biến số dạng 2

Câu 58 I 2sinx sin2x 1.dx

2 6

 Đặt cosx 3sin , 0t t

   I = 4 2tdt

0

3 cos 2

2 4 2

 

Câu 59

2

0

+ Tính

2

0

3sin

3 cos

x Đặt t cosxdt sinxdx  1 1 2

0

3 3

dt

I

t

0

I

u

2

4 cos

Trang 14

Vậy: 3 ln 3

6

I

4

2 6

tan cos 1 cos

x

x

2

2

cos

x

2

1 tan

cos

u

1 2 1 3

2

u

2

2

2

2

I 3dt t 3

7

3

Câu 61

x

2

4

sin

4 2sin cos 3

  

 Ta có:

2

2 4

 

t

1 2 0

 

u

1 arctan

2 2

2 0

2

Trang 15

Dạng 4: Tích phân từng phần

Câu 62 I x x dx

x

3

2 3

sin cos

 Sử dụng công thức tích phân từng phần ta có:

3

x

3

3 cos

 

Để tính J ta đặt tsin x Khi đó J dx dt t

Vậy I 4 ln2 3

Câu 63 I x e dx x

x

2

0

1 cos

 Ta có:

1 2sin cos

I e dx x e x x dx

x

2

tan 2 2cos

2

Câu 64

x

4

2 0

cos2

1 sin2

v

x

x 2

1 sin2 (1 sin2 )

2

4

 

x

4

Ngày đăng: 15/01/2017, 18:42

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w