Một số từ viết tắt Tiếng Anh AD Anno Domini Sau Công Nguyên BA Bachelor of Arts Cử nhân Nghệ THuật BC Before Chirst Trước Công Nguyên BSc Bachelor of Science Cử nhân Khoa Học DJ Disk jockey Ngừoi giới thiệu các ca khúc trên radio E.g for example cho ví dụ ETC et cetera Vân vân... MA Masters degree Bằng tiến sĩ MC master of ceremonies chủ trò chơi (MC) WC Water Closet Nhà vệ sinh PhD doctorate Học Vị Tiến sĩ CD Compact disk Đĩa compact Ps Post script Tái bút MP Member of Parliament Nghị Sĩ
Trang 1Viết tắt Viết tắt cho Nghĩa
DJ Disk - jockey Ngừoi giới thiệu các ca khúc trên radio
VIP Very Important Person Người rất quan trọng
HDI Human Development Index Chỉ số phát triển con người NEP New Economic Policy CHính sách kinh tế mới (ở Nga)
GDP gross domestic product Tổng sản phẩm quốc nội
ESL English as a Secondary
Language Tiếng Anh như là 1 ngôn ngữ thứ 2
HIV human immunodeficiency
virus Virus gây suy giảm miễn dịch ở người SMS Short Message Service Dich vụ tin nhắn ngắn