1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

120 ĐỘNG từ bất QUY tắc cơ bản dành cho học sinh THCS

4 13,3K 398
Tài liệu đã được kiểm tra trùng lặp

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 231 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

120 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC CƠ BẢNNo Verb V Verb past V2 Verb Past Participle V3 Meaning of the verbs 1.. awake awoke awoken đánh thức, thức dậy 4.. befall befell befallen xảy ra, xảy đến

Trang 1

120 ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC CƠ BẢN

No Verb (V)

Verb past (V2 )

Verb Past Participle (V3) Meaning of the verbs

1 awake awoke awoken đánh thức, thức dậy

4 bear bore Borne/born Sinh,đẻ,mang, chịu dựng

6 befall befell befallen xảy ra, xảy đến

thấy, trông thấy, chứng kiến, mục kích, nhìn thấy

14 break broke broken Làm hỏng, gãy, vỡ

17 broadcast broadcast broadcast Phát thanh,truyền thanh

nổ, bể, vở từng mảnh, nở hoa, xông vào

22 catch caught caught Tóm ,đuổi ,bắt, chụp

23 chide chid/ chided

chid/ chidden/

chided la rầy,trách mắng, mắng chửi

25 clothe clad/clothed clad/clothed mặc quần áo

Trang 2

34 drive drove driven lái xe

36 fall fell fallen (ngã,đổ,rơi,rũ,xõa) xuống

39 fight fought fought Chiến đấu,đánh nhau

43. forgive forgave forgiven tha thứ

44. freeze froze frozen Đông lại,ướp lạnh,đóng băng

45. get got got/ gotten đến,có được,nhận được ,giành được

48. grow grew grown mọc,lớn,phát triển,trưởngthành,trồng

52. hide hid hidden giấu,trốn,nấp,giấu giếm

57. know knew known biết; quen biết,hiểu biết

60. learn learnt/ learned learnt/ learned học,được biết

65. light lit/ lighted lit/ lighted thắp sáng

70. mistake mistook mistaken Phạm lỗi,nhầm lẫn

71. misunderstand misunderstood misunderstood hiểu lầm

Trang 3

74. quit quit/quitted quit/quitted bỏ,từ bỏ

76. rebuild rebuilt rebuilt xây dựng lại

77. rethink rethought rethought Cân nhắc lại,suy nghĩ lại

78. rewrite rewrote rewritten viết lại

81. rise rose risen đứng dậy(lên),mọc,dâng lên,tăng lên

showed cho xem,trưng bày

95. smell smelt/smelled smelt/smelled ngửi

97. spell spelt/spelled spelt/spelled đánh vần

104. sunburn sunburned/sunburnt sunburned/sunburnt Cháy nắng

106. take took taken cầm,lấy,(đem,mang,vác)đi,dẫn,đưa

107. teach taught taught dạy ; giảng dạy

Trang 4

111 throw threw thrown ném ; liệng,vứt ,quẳng

112 understand understood understood hiểu

115 weave wove/ weaved woven/weaved dệt

119 wring wrung wrung vặn, siết chặt

Ngày đăng: 09/01/2017, 07:50

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w