1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Tổng hợp bài tập Nguyên hàm Tích phân và Ứng dụng

17 646 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 17
Dung lượng 752,93 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Bài tập nguyên hàm tích phân cơ bản Tính tích phân bằng phương pháp đổi biến Tính tích phân bằng phương pháp từng phần Ứng dụng tích phân tính diện tích Ứng dụng tích phân tính thể tích Tích phân hàm lượng giác, trị tuyệt đối, hàm mũ, hàm đặc biệt Đề thi tích phân Đại số 12 chương 3 4

Trang 1

Tổng hợp bài tập

Nguyên hàm – Tích phân & Ứng dụng Phương pháp đổi biến tính tích phân

Câu 1 Tính các tích phân sau

1)

1

5 0

(3x2)

1

0

6 3 5

) 1

x

1

0

x

xe dx

1

2

1

x

x e

 dx

5) 1 

0

3

1

1

dx x

x

x

x x

2 

0 4

4

1 1

7) ln2 

e dx

2 ln

0

1dx

e x

9)

3 0

2

x x

10)

3 0

2 1

x x

0

2

1

2x

dx x

Câu 2 Tính các tích phân sau

2

0

2 2

1 x

dx x

2)

1

dx

3)

1

2

2 5 0

3

dx x

4)

3

dx

xx

5)

1 2

2 3

0 (1 )

x dx x

1

0

2 2

3

x

2 9

x x

dx x

8) 1 

0

2 2

) 3 1

dx

0 2

1

x x dx

Trang 2

10) 2 

3

2 x x2 1

dx

0 2

2

4

x

dx x

Câu 3 Tính các tích phân sau

1)

4

2

0 cos

tgx

e

x

2)

2

3 0

cosx sinx

3)

3

2

0

sn xtgx dx

4)

3

3

0

sin

1 cos

x x

5)

1

2 ln

e

x x

6)

2

1

(1 ln )

e

x x

7)

2

1 ln

e

e

dx

xx

8)

3 1

1 ln

x

x x

x

4 ln

2 ln

10) 2

0

5 cos

xdx

11) 4

0 3 cos

x dx

12) 4

0 3

xdx tg

13) 4

0 4

x tg dx

Câu 4 Tính các tích phân sau

1) 

0

22 cos

cos sin

sin 2

0

3

dx x x

x

3) 4 

0 2 sin2

sin cos

dx x

x x

;

x

x x

2  

0 1 3cos

sin 2

sin

;

x

x x

0 6cos 2

sin 3 2 sin 2

4

2 cos 1 cos

dx x x

tgx

7) 3

4

3 5 cos sin

dx

0cos 2sin 3

x x

dx

Trang 3

9) 6

0

3

2

cos

dx x

x

tg

0

3 3

3 cos sin

sin

dx x x

x

x

x x

 

01 cos2

sin

cos 4

2 sin sin

dx x

x x

x

0

2008xdx x

x

14) 2 

01 cos2 sin

dx x

x x

15) Ln(1 tgx)dx

4

0

x

x x

2 sin 2

sin cos

17) sin2x dx2sinx

Câu 5 Tính các tích phân sau

e

x

x

2 cos

1

2)  x x dx

2 1

4

3)

4)

5)

6)

7)

1 3

dx

Câu 6 Tính các tích phân sau

1)

1

.ln

e

x xdx

2) x3lnxdx

3)

2

2

1

ln x

dx

x

4)

2

5

1

ln x

dx

x

5)

3

2 1

ln(3 )

xx dx

6)

2

1

(2x1) lnx dx

1

ln 1 x dx

8) 1 

0

2 ) 2 (

1 ln

dx x

x

2 0

1 ln

e

x x dx

11)

2

2 1

2

ln 1

x dx

x

Trang 4

12)

5

2

2

ln( 1)

x xdx

1

ln x

x

14) e xdx

1

3

ln

15) 

2

1

ln

e

dx x

1 2 1

ln

x

xdx x

17) 

1

1

2 2

)

Câu 7 Tính các tích phân sau

1) x e dx5 x2

2)

1

0

x

x e dx

3)

1

2

0

x

e xdx

4)

1

3

0

x

x e dx

5)

1

0

(x1)ex dx

6)

2 2 1 (x 1)e dx x

7) 1 2 2

0

1x e dx x

0 x 1

x

e

dx xe

Câu 8 Tính các tích phân sau

1)

2

0

cos

x x dx

2)

2

0

sin 3

x x dx

0

cos

4)

2

2

0

sin

x x dx

5) 2

0

2 cos

xdx x

2

0

1 sin

7)

0 sin

x

e x dx

8)

2

0 cos

x

e x dx

9) sin xdx

10) xsin xdx

11)

6 2

0 cos

xdx x

12)

2 2 4

xdx

sn x

13) cos2

sin

x x dx x

Trang 5

14) 2 

01 sin2

x xdx

15) 

e

e

dx x)

cos(ln

dx x

x

3

6

2 cos

sin

ln

0 cos ln 1 cosx x dx

0

sin

1 cos

x x

dx x

x

x x

4

0 4 2 cos

2 sin

Câu 9 Tính các tích phân sau

1) 2 

0

)

2 sin

(

dx e x

x

x x

e

e

 

2

cos 1

ln

x

x x

2 

0 1 cos

3 sin

x

tgx x x

0

4 2 cos 1

cos

x x

x

e



1

2

ln ln 1

ln

0

2 4

3

3 cos 3 cos cos

dx x x

x

cos 1

sin 1 2

0

dx e x

x x

 

1

0

1

) 1 2

0

2 cos 2

x x

e e

2

ln

1 ln

1 2

Câu 10 Tính các tích phân sau

x x

x

1   

3 2

x x

x

1  

1

x x

x

1  

0 2

3

5 4

1 3

1 2 4

2

x x

x

x

x

1 

4 1

1

1

1

2

1 4

2

dx x

x

 

7) x x(1lnx)dx

8)   1

01

3 ) 1 ln( x dx x

9) 2

0

2 cos sin

xdx x

x

Câu 11 Tính các tích phân sau

Trang 6

1)

1 2

0

4 2

x

x

e

dx e

2)

1

ln

e

x

dx

x

3) x x2dx

4)

4

3

2

x

dx

x x

1 4sin

x dx x

6)

5

0

4

xxdx

7)

3

0

1

xx dx

8)

1 2

x

dx

x

9)

1

0

1

xxdx

10)

1 3

x

dx

x

11)

2

x dx

xx

12)  e xex2dx

13)

4

x x

dx

ee

14)

 23

x

dx

x x

15)

1

2

1

x

e dx

x

16)

2

1

dx

x x

 

5 cos

xdx x

18)

4

dx

x

 19)

4

11

x dx x

 20)

ln 3

dx

21)

x dx x

 22)

7 3 3 0

1

x dx x

 23)

1

0 2 1

xdx

x

3

1

dx x

2

xdx

x

26)

dx

x x

27)

2 1

xdx x

x

dx

29)

1 2 0

2 1

x dx x

 30)

2

4

1 (1 )

dx

xx

31)

1 4 2 2

x dx

Trang 7

32)

ln 2

0

1

1

x x

e

dx e

33)

2

0

1

34)

1 2

0

3

dx x

35)

1

ln 1 ln

e

dx x

Câu 12 Tính các tích phân sau

1)

1

2

0

1

2)

1

2

0

x x

dx

ee

3)

4

2

dx

x x

1

2 0

1

1

x x

e

dx e

5)

4

2 1

x

dx x

6)

1

2 1

2

1 x dx

7)

3

2 3

8)

2

0 9

x dx

x

9)

1 2

2

0 4

x dx

x

10)

2

2 2

2

0 1

x

dx x

xx

1 x dx

ax dx

 14)

ln 3

dx

15)

3

4 x

dx x

16) 2dx 2 (a 0)

 17)

6

2 1

x x x

dx x

18)

4 1

1 1

x dx x

19)

2 2 4 1

1 1

x dx x

3

xdx

1 sin

x dx x

22)

1

2 0

2 1

x

e dx x

23)

1 2

2 2

1

dx

24)

1 2

dx

Trang 8

25)

1

2 4 2

2 0

1

1

x x

dx x

26)

5

2

3

9

xdx

1 3

1 2 4

2

x x x

28)

1

0

1 1

x dx x

Câu 13 Tính các tích phân sau

1)

2

2

|x 1|dx

2)

3

2

3

|x 1|dx

3)

2

2

0

x  x dx

4) I xxdx

3

0

2 3 2

3

  

6) J   x dx

0

2 cos

7)

0

1 cos 2xdx

8)

0

cos x sin xdx

9)

2

0

1 sin xdx

10)

1

dx

xx

 11)

2

1

dx

x 1   x 1 

12)

2

1

x dx

1  x 1 

13)

2 0

x

dx

6

0

1

xx dx

0 1

xx dx

Câu 14 Tính các tích phân sau

1) cos 3xdx

2)

2

4 2

10 sin

x

x dx

3)

2

cos

.sin

x

4)

4 3

sin 2

dx x

5)

3 2 0

sin 3x dx

Trang 9

6)

2

2

0

cos 4x dx

7)

3

3

0

sin x dx

8)

2

5

0

sin x dx

9)

2

5

0

cos x dx

10)

2

0

sin xcos xdx

11)

2

2

0

cos xcos 4xdx

12) sin sin 2 cos 5x x xdx

13) sin 3 sin 4

cot 2

dx tgxg x

14) 2  

0

cos 2x sin x cos x dx

15)

3

6

sin os

dx



16) cos3xcos 3xdx

0

cos x sin x dx

18)  sin 4x cos 4sin 6x cos 6x dx

19) 2 3

0

1 sinx cos x dx

20)

3 4 2 0

sin cos

x x

21)

3 3 4 0

sin cos

x dx x

22)  

2

sin

cos

x

dx const x

23)

2

01 cos

dx x

24)

2

0

cos

1 cos

x dx x

25)

3 2

0

cos

x dx x

26)

2

0

cos

1 sin

x dx x

27)

2

0

sin

1 3cos

x dx x

28)

2

0

2 cos

3 2 sin

x dx x

29)

6

0

cos

1 2sin

x dx x

30)

3 2 0

sin cos

1 cos

dx x

31)

2

2 0

cos

1 cos

xdx x

32)

2

01 sin 2

dx x

Trang 10

33)

2

0

sin 3

x dx x

34)

4

2

0

sin 3

cos

x dx x

35)

sin 2 2sin

dx

xx

36)

2

2 2 0

sin 2

(1 cos )

x dx

37)

2

0

cos 2

cos sin

x dx

38)

2

6

1 sin 2 cos 2 sin cos

dx

39)

0

1 cos 2xdx

40)

3

4

cos sin

3 sin 2

dx x

Câu 15 Tính các tích phân sau

1)

3 4

2 6

1 sin

sin

x dx x

2)

3

2

0

sin x tgx dx

3)

4

2

0

tg x dx

4) cot g xdx2

5) tg xdx4

6)

4

4

0cos

dx

x

7)

4

2 4

1

cos

tgx dx x

8)

2 3

2 4

3 2 c otg cos

x dx x

9)

2 3 2 6

sin

tg x

dx x

10)

2

3 3

sin sin

cot sin

gxdx x

11)

0

cos 2sin

4 cos 3sin

dx

12)

2 cos sin 3 cos

xdx

Câu 16 Tính các tích phân sau

Trang 11

1)

2

2

sin sin 2 cos 5

1

x

dx e

2)

1 4

11 2x

x

dx

 

3)  xx dx

x x

4 9

3

2

4)

/ 4

x / 4

dx



5)

/ 2

3

sin xdx

6)

0

cos x

dx

 7)

ln 2 x 0

dx

0

ln 1 tgx dx

 9)

2 / 2

x / 2

x sin x

1 2



Cõu 17 Tớnh cỏc tớch phõn sau

1)

4

2

xx dx

2)

3

4

 | x2-4 | dx

3)

3

4

4

 cos 2x1 dx

3

  

5)

2 2 0

Cõu 18 Tớnh diện tớch S hỡnh phẳng (H) giới hạn bỡi



) 3 ( 0

) 2 ( 2

) 1 ( 2 2

x

x y

x x y

Cõu 19 Tớnh diện tớch S hỡnh phẳng giới hạn bỡi :

) 5 ( 0

2

) 4 ( 2 3 4

y

Cõu 20 Cho miền (A) giới hạn bởi đồ thị hàm số (P) y=-x2

-1, tiếp tuyến (d) với (P) tại điểm M(-1;y0) thuộc (P) và trục tung:

1) Tính diện tích của miền (A)

2) Tính thể tích khối tròn xoay sinh ra khi quay (A) quanh trục Ox, trục Oy

Cõu 21 Miền (B) giới hạn bởi đồ thị (C) của hàm số

1 x

1 x y

 và hai trục tọa độ

1) Tính diện tích của miền (B)

2) Tính thể tích khối tròn xoay sinh ra khi quay (B) quanh trục Ox, trục Oy

Trang 12

Cõu 22 Miền (D) giới hạn bởi đồ thị (C) của hàm số

1 x

1 x y

 và hai tiệm cận của (C) và hai

đ-ờng thẳng x=3, x=-3

1) Tính diện tích của miền (D)

2) Tính thể tích vật thể sinh ra khi quay (D) quanh trục Ox, trục Oy

Cõu 23 Miền (E) giới hạn bởi y=ex

; y=lnx , x=1 , x=e 1) Tính diện tích của miền (E)

2) Tính thể tích khối tròn xoay sinh ra khi quay (E) quanh trục Ox

Đề thi của một số trường ĐH

1)

b

2

1

x ln xdx

2)

/ 2

2

0

x cos xdx

3)

2

2

2 / 3

dx

4)

0 cos x sin xdx

5)

x 0

e dx

6) Cho hàm số: f(x)  sin x.sin2x.cos5x

a) Tìm họ nguyên hàm của g(x)

b) Tính tích phân:

2 x 2

f(x)



7)

0

dx

8)

/ 4

0

cos x 2sin x

dx 4cos x 3sin x

9)

1

3 0

3dx

1 x 

10)

1

0

dx

11)

/ 3

/ 6

12)

/ 3

/ 6

dx sin x sin(x / 6)

13)

2 2 1

ln(x 1)

dx x

14)

3

x 1 x dx 

Trang 13

15) 1/ 9 3x

0

4x 1 sin (2x 1)

/ 2

2 / 2

dx

4 sin x



16)

/ 2

3 0

5 cos x 4sin x

dx (cos x sin x)

17)

6 / 4

sin x

dx cos x



19)

2 2

dx

20)

2 0

sin x cos x

dx

1 cos x

0

x sin x cos xdx

22)

/ 2

0

23)

/ 2

0

24)

/ 3

2 0

dx cos x

25)

2 0

x

dx

27)

2

0

1 sin xdx

28)

/ 4

3 0

cos2x

dx

29)

2 0

dx

30)

2 0

dx

31)

/ 4

0

sin 4x

dx

33)

2

2

1

0

x (1 x ) dx 

37)

1

0

38)

4

2

1

dx

x (1 x) 

39)

/ 2

3 0

4sin x

dx (sin x cos x)

40)

/ 4

0

sin x cos xdx

41)

e

2 1/ 2

ln x

dx (1 x) 

42)

/ 4 2

0 cos x cos 4xdx

43)

1

2 2 0

(1 x   x ) dx

44)

1

19

0

Trang 14

45)

6 / 2

4 / 4

cos x

dx sin x



46)

/ 2

0

3sin x 4cos x

dx

47)

3

0

48)

/ 4

0

sin x.cos x

dx

49)

/ 2

0

sin x cos x

;

50)

2 0

x dx

1 x 

51)

/ 4

2

0

x(2cos x 1)dx

52)

1

0

x

dx

53)

0

4sin x

dx

1 cos x

54)

/ 4

2 0

dx

2 cos x

55)

1

2 3

0 (1 x ) dx 

56)

10 2 1

x lg xdx

57)

1/ 2

0

dx

1 cos x 

58)

/ 2

2

/ 2



59)

1 2

0 xtg xdx

60)

1

2 0

xdx (x 1) 

61)

4 0

4sin x

dx

1 cos x

62)

3 / 3

cot gxdx sin x

63)

1

2 1

dx

64)

/ 2

0

cos x ln(1 cos x)dx

65)

1/ 3

0

dx

66)

2 b

2 2 0

dx

Trang 15

67)

a

0

x x  a dx , a  0

2 0

x sin xdx

69)

2

2

1

(x ln x) dx

70)

3

1

dx x

71)

/ 4

2 0

1 sin 2x

dx cos x

72)

1

3 0

3dx

1 x 

73)

1

2 2x

0 (1 x) e dx 

74)

2

1 ln(1 x)dx 

75)

2 1

dx

76)

/ 2

0

dx

77)

1

2 0

x sin xdx

78)

a

0

x a  x dx (a  0)

79)

1

0

80)

/ 2

0

81)

2

2 1

xdx

0

x sin xdx

83)

/ 2

0

dx sin x cos x

84)

1

0

dx

85)

2 0

86)

2

2 1

ln x

dx x

87)

2

7

dx

2   x 1

88)

2 1

1

89)

2 0

t

dt

t  2t 1 

Trang 16

90)

2

1

x dx

1  x 1 

91)

e

1

1 3ln x.ln x

dx x

2 2

93)

/ 2

0

sin 2x sin x

dx

1 3cos x

94)

/ 2

0

sin 2x.cos x

dx

1 cos x

0

96)

3

2 0

dx

 97)

4 2

5 0

x dx

98)

/ 2

0

dx

99)

1

3 0

(3x 1)dx

100)

1

3 0

xdx (x 1) 

101)

4 0

dx

0

103)

/ 2

0

cos xdx

104)

2

0

1 sin xdx

105)

3 / 8

/ 8

dx sin x cos x



106)

2

1

dx

x 1   x 1 

107)

0

4sin xdx

1 cos x

108)

a

0

109)

2a

a

x  a dx ,(a>0)

Một số đề thi ĐH dự bị

Trang 17

110)

3

3 1

dx

x  x

111)

ln 8

ln 3

112)

2

0

x.sin xdx

113)

1

0

114)

3

1

ln x

dx

x ln x 1 

115)

/ 2

2

0

(2x 1)cos xdx

116)

3 1

2 0

x dx

117)

x

ln 2

3 x 0

e

dx

1

119)

/ 2

0

1 cos x.sin x.cos xdx

120)

2 3

2 5

dx

121)

/ 4

0

xdx

1 cos2x

122)

1

0

123)

2 / 4

0

1 2sin x

dx

1 sin 2x

124)

2x

ln 5

x

ln 2

e dx

125)

2

1

3 x 0

x e dx

126)

2 e

1

ln xdx x

127)

7

3 0

dx

x 1

128)

/ 2 2 0 sin xtgxdx

129)

2 2 0

dx

sin x 0

131)

e 2 1

x ln xdx

132)

/ 2

0

sin 2x

dx

133)

6

2

dx 2x 1   4x 1 

1

x  2 ln xdx

135)

ln 5

ln 3

dx

dx

e  2e  3

136)

10

5

dx

x  2 x 1 

Ngày đăng: 05/01/2017, 12:44

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w