1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

269 cụm từ HAY XUẤT HIỆN TRONG PART 1 đề THI TOEIC

9 821 13

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 9
Dung lượng 402,62 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

carrying a basket full of items mang theo một giỏ đầy đủ các mặt hàng 13.. carrying a camera on his shoulder mang theo một máy ảnh trên vai 14.. holding a book in his hand cầm một cuốn s

Trang 1

269 CỤM TỪ HAY XUẤT HIỆN PART 1 ĐỀ THI TOEIC

1 a microphone in front of the woman cái micro ở phía trước của người phụ nữ

2 admiring the fountain chiêm ngưỡng đài phun nước

3 applauding the performers tán thưởng những người biểu diễn

4 appreciating artworks in a museum thưởng thức tác phẩm nghệ thuật ở bảo tàng

5 arranged around the table được sắp xếp xung quanh bàn

6 arranged on the shelves được sắp xếp trên kệ

7 browsing some items xem lướt qua một số mặt hàng

8 browsing through the magazine đọc lướt qua qua các tạp chí

9 building a bridge over the river xây dựng một cây cầu bắc qua sông

10 building the frame of the house xây dựng sườn của ngôi nhà

11 carrying a basket full of items mang theo một giỏ đầy đủ các mặt hàng

13 carrying a camera on his shoulder mang theo một máy ảnh trên vai

14 carrying a knapsack on her back mang theo một ba lô trên lưng

16 checking the reflection in the mirror kiểm tra ảnh phản chiếu trong gương

17 checking the tire kiểm tra lốp xe

18 clapping for the athletes vỗ tay cho các vận động viên

19 cleaning off the desk làm sạch bàn làm việc

20 cleaning the floor làm sạch sàn nhà

21 climbing up the stairs leo lên cầu thang

22 constructing an outdoor wall xây dựng một bức tường ngoài trời

23 crossing to the bench vượt qua băng ghế

24 cutting into pieces cắt thành miếng

27 displaying near the window trưng bày gần cửa sổ

28 enjoying a scenic view thưởng thức một cảnh đẹp

29 examining a patient kiểm tra một bệnh nhân

Trang 2

30 examining an X-ray image kiểm tra hình ảnh tia X

32 facing each other đối mặt vơi nhau

33 fastened to the pier buộc chặt với bến tàu

36 the boat floating next to the pier thuyền nổi bên cạnh bến tàu

37 gazing at the bags nhìn chằm chằm vào túi

38 getting out of the car ra khỏi xe

39 glancing at the screen liếc nhìn màn hình

40 go around the corner đi quanh góc đường

41 going over a report xem qua bản báo cáo

43 hanging beside the store front treo đằng trước cửa hàng

44 having a discussion at the desk thảo luận tại bàn làm việc

46 holding a book in his hand cầm một cuốn sách trong tay

47 holding a hose in his hand cầm một ống vòi trong tay

48 holding a pen in his right hand tay cầm bút trong tay phải

49 holding her luggage giữ hành lý

50 holding his drumstick cầm dùi trống

51 inspecting an item for sale kiểm tra một mục bán hàng

52 inspecting some merchandise kiểm tra một số hàng hóa

53 laying a brick wall xây một bức tường gạch

54 stairs leading up to a stone building bậc thang dẫn đến một tòa nhà bằng đá

55 leaning against the lamppost dựa vào cột đèn

56 lecturing to a class giảng dạy cho một lớp học

58 listening to the speakers nghe người diễn thuyết

59 looking at each other nhìn nhau

60 looking at the containers of food nhìn vào hộp đựng thức ăn

61 looking at the piece of paper nhìn vào mảnh giấy

Trang 3

62 looking through a microscope nhìn qua kính hiển vi

63 moving a heavy object di chuyển một vật nặng

64 moving a load of dirt di chuyển một đống đất

65 moving the construction materials di chuyển các vật liệu xây dựng

67 moving the wheelbarrow di chuyển các xe cút kít

68 observing a match quan sát một trận đấu

69 offering someone a meal cung cấp cho ai đó một bữa ăn

70 being on display in a store được trưng bày trong một cửa hàng

72 opening the fridge (refrigerator) mở tủ lạnh

73 operating a sewing machine điều khiển máy may

74 operating heavy machinery vận hành máy móc nặng

75 ordering some food from a menu gọi món

76 organizing some paper sắp xếp một số giấy tờ

77 overlooking the parking lot nhìn ra bãi đậu xe

78 packing away some poles chất mấy cây sào

79 packing for a trip đóng gói đồ cho một chuyến đi

80 painting a picture vẽ một bức tranh

82 parking one’s bike in a rack đỗ xe đạp của ai vào giá để xe

83 passing a box to another chuyển một chiếc hộp cho ai đó

84 passing th notebook to the man đi qua máy tính xách tay cho người đàn ông

85 paying for the items trả tiền cho các sản phẩm

86 pedaling down the street đạp xe xuống phố

87 watching a music concert xem một buổi biểu diễn âm nhạc

88 photographing the model building chụp ảnh tòa nhà mô hình

89 photographing the scenery chụp ảnh phong cảnh

90 picking up apples in the orchard hái táo trong vườn

91 picking up pastries from the trays chọn bánh ngọt từ các khay

92 picking vegetables in a field hái rau trên một cánh đồng

93 pilling some books on the shelves chồng một số cuốn sách lên kệ

Trang 4

94 piloting a boat out to sea lái tàu ra biển

95 placing a coin in the slot đặt một đồng xu vào khe

96 planting a garden in front of the store trồng một khu vườn ở phía trước cửa hàng

97 playing a musical instrument chơi một nhạc cụ

98 plugging in a machine cắm điện vào máy

99 pointing a finger to the monitor chỉ tay lên màn hình

100 poiting at a document chỉ vào một tài liệu

101 polishing a window đánh bóng cửa sổ

102 posing for a picture tạo dáng chụp ảnh

103 posting a notice on the window đăng một thông báo trên cửa sổ

104 pouring drinks into glasses rót đồ uống vào ly

105 preparing food in two pans chuẩn bị thức ăn trong hai chảo

106 preparing some foods on the tray chuẩn bị một số thức ăn trên khay

107 presenting on the stage trình bày trên sân khấu

108 pulling a cart kéo một giỏ hàng (xe đẩy)

109 pulling out the drawer kéo ra ngăn kéo

110 purchasing loaves of the bread mua mấy ổ bánh mì

111 pushing a cart through the line đẩy xe qua các hàng

112 put items into the bag bỏ các mặt hàng vào túi

113 putting a key into a lock tra chìa khóa vào ổ khóa

114 putting away instruments cất dụng cụ

115 putting down the pen đặt bút xuống

116 putting on her belt đeo thắt lưng (dây nịt)

117 putting on his jacket mặc áo khoác

118 putting on his nametag đeo bảng tên

119 putting on the sweater mặc áo len vào

120 putting up a poster dán 1 tấm áp phích

121 racing down the street phóng xe xuống đường

124 reaching across the table với tay qua cái bàn

125 reaching for an item với tay lấy 1 đồ vật( hàng hoá)

Trang 5

126 reaching into the basket với tay vào cái rổ

127 reading a book on a bench đọc sách trên một băng ghế

129 rearranging the furniture sắp xếp đồ nội thất

130 reattaching the wheel to the cart gắn bánh xe cho xe đẩy

131 relaxing by the fountain thư giãn bên đài phun nước

132 relaxing in the poolside chair thư giãn trên ghế ở bể bơi

133 relaxing outdoors thư giãn ngoài trời

134 removing her hat cởi mũ của mình ra

135 removing his coat cởi áo khoác ra

136 repairing fishing equipment sửa chữa dụng cụ câu cá

137 reparing an automobile sửa chữa ô tô

138 resting on the bench nghỉ ngơi trên băng ghế

139 resting on the grass nghỉ ngơi trên bãi cỏ

140 restocking the shelves thêm đồ lên các kệ

141 reviewing some documents xem xét một số tài liệu

143 rinsing off the counter rửa cái kệ

144 rock along the river bank đá dọc theo bờ sông

145 rolling up his sleeve xăn tay áo lên

147 running ahead of the man chạy trước mặt người đàn ông

148 running out to board the bus chạy ra để lên xe bus

149 sanding the floor ngồi trên sàn nhà

150 serving beverages phục vụ đồ uống

154 shelving merchandise xếp hàng hoá

155 shielding her eyes with her hand lấy tay che mắt

Trang 6

158 sipping some water uống từng ngụm nước

159 sitting across from each other ngồi đối diện nhau

160 sitting around a conference table ngồi quanh một chiếc bàn hội nghị

161 sitting behind the counter ngồi sau quầy

162 sitting by a plant ngồi cạnh một cái cây

163 sitting in a circle ngồi thành vòng tròn

164 sitting in a vehicle ngồi trong một chiếc xe

166 sitting opposite to each other ngồi đối diện với nhau

167 sitting with their legs crossed ngồi bắt chéo chân

168 slicing pieces of cake cắt miếng bánh

169 sliding down a hill trượt xuống một ngọn đồi

170 sitting on the lawn ngồi trên bãi cỏ

171 sorting through some books phân loại một số sách

172 sorting envelopes phân loại phong bì

173 sorting through some files phân loại một số tập tin

174 speaking into a microphone nói bằng micro

175 speaking to the hospital receptionist nói chuyện với nhân viên tiếp tân của bệnh viện

176 speaking to the woman nói chuyện với người phụ nữ

178 stacking the plates in the cuboard xếp chồng dĩa trong tủ

179 stacking up some bricks xếp chồng lên một số viên gạch

180 standing at the sink đứng ở bồn rửa chén

181 standing by the straight road đứng cạnh con đường thẳng

182 standing in front of the counter đứng trước quầy

183 standing near the lake đứng gần hồ nước

184 standing next to the tree đứng bên cạnh cái cây

185 standing on the platform đứng trên bục giảng

186 standing up straight đứng thẳng

187 staring at a screen nhìn chằm chằm vào màn hình

188 staring at the monitor nhìn chằm chằm vào màn hình

189 staring at the window display nhìn chằm chằm vào cửa sổ trưng bày

Trang 7

190 staring into the distance nhìn chằm chằm vào khoảng không

191 stepping into the building bước vào tòa nhà

192 stopping at the service station dừng tại các trạm dịch vụ

193 streching one of her arms kéo dài một cánh tay

194 stretching the hose kéo căng ống (vòi)

195 strolling along the path đi dạo trên đường

196 strolling along the waterfront đi dạo dọc theo bờ sông

197 studying a sign nghiên cứu một dấu hiệu

198 stuffing some clothes into a bag nhét quần áo vào trong túi

199 surrounding by low walls bao quanh bởi những bức tường thấp

200 sweeping around the trash bin quét xung quanh thùng rác

201 sweeping the room quét dọn phòng

202 swimming in the lake bơi trong hồ

203 taking a cup from a shelf lấy một cái tách từ một kệ

204 taking a dish out of the oven lấy một cái đĩa ra khỏi lò nướng

205 taking off her earring tháo bông tai

206 taking off her gloves cởi găng tay

207 taking off her striped sweater cởi áo len sọc

208 talking on the telephone nói chuyện điện thoại

209 taking the nap on the bench giấc trưa trên ghế

210 talking in the hallway nói chuyện ở hành lang

211 talking on a public phone nói chuyện điện thoại công cộng

213 the chair at the table is empty ghế tại bàn trống

214 crates are stacked on top of each other các thùng được xếp chồng lên nhau

215 the entire street is deserted toàn bộ đường phố đang hoang vu

216 the ladder is leaning against the wall các bậc thang được dựa lưng vào tường

217 plates have been stacked on the table dĩa đã được xếp chồng lên nhau trên bàn

218 the seat is available beside the man ghế có sẵn bên cạnh người đàn ông

219 tidying up her desk dọn bàn

221 touching a man’s head chạm vào đầu của một người đàn ông

Trang 8

222 transporting some building materials vận chuyển vật liệu xây dựng

223 trying on a new coat thử áo khoác mới

224 trying on a sweater thử một cái áo len

225 turning at the corner cua xe

226 turning on the lamp bật đèn

227 turning the pages of a book lật các trang của một cuốn sách

228 tying a scarf around one’s neck buộc một chiếc khăn quanh cổ

229 tying up the ropes buộc chặt những sợi dây thừng

230 typing on the keyboard đánh máy

232 using a bank machine sử dụng máy rút tiền

233 using a coffee machine sử dụng một máy pha cà phê

234 using a ladder to climb to the roof sử dụng một cái thang để leo lên mái nhà

235 using a public phone on the sidewalk sử dụng điện thoại công cộng trên vỉa hè

237 vacuuming the floor hút bụi sàn nhà

238 viewing some artwork in a gallery xem tác phẩm nghệ thuật trong một bộ sưu tập

240 waiting at the counter chờ ở quầy tính tiền

241 waiting to board the vehicle chờ để bước lên xe

243 walking across the street đi bộ trên đường phố

244 walking along the dock đi bộ dọc cảng

245 walking hand in hand đi bộ tay trong tay

246 walking on the sidewalk đi bộ trên vỉa hè

247 walking the dog on the shore dắt chó đi dạo trên bờ biển

248 walking through the forest đi bộ qua rừng

249 washing a window lau chùi cửa sổ

251 watching a program on television xem một chương trình trên ti vi

253 waving flags from a window vẫy cờ từ một cửa sổ

Trang 9

254 waving ther hands vẫy tay

255 wearing a helmet đang đội một cái mũ bảo hiểm

256 wearing a protective mask đeo mặt nạ bảo vệ

257 wearing a short-sleeved shirt mặc một chiếc áo sơ mi ngắn tay

258 wearing a wristwatch đeo một chiếc đồng hồ đeo tay

259 wearing hard hats đội mũ cứng

261 wearing protective gear mặc đồ bảo hộ

262 wearing protective helmets đội mũ bảo hiểm bảo vệ

263 wearing the aprons đeo tạp dề

264 weighing one’s luggage cân hành lí của ai đó

265 wheeling some carts out of the building đẩy xe ra khỏi tòa nhà

266 wiping off the kitchen counter lau chùi kệ bếp

267 working on a roof làm việc trên mái nhà

268 writing on a piece of paper viết lên trên một mảnh giấy

269 writing some directions viết một số hướng dẫn

Ngày đăng: 02/01/2017, 23:58

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w