GIẢI PHÁP THỰ HIỆN.
Trang 1SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM
ĐỀ TÀI:
GI P H SINH KHÁM PHÁ ẢN S V NG O TRONG
I TH N I V I ON NH TH PH NG"
Trang 2PHẦN : O H N Ề T I
: N vu v
v s ,
ấ ,
, , ,
ấ , , ,
T S , ,
- B n s v n o
“N v ” Y P (N v – T )
S
ấ , “N v ” , ,
P ,
ấ ấ
“N v ” , “T
”, , ấ Y P ,
9
, ,
B ,
, ,
, , Tấ
ấ , –
ấ v t ả ệu ả
t u T , ấ , , ấ
, T
B 9 ,
T
,
ấ T
ấ , ,
B D Tấ
, , ,
tron
Trang 3, ,
ấ “N v ”
, “N v con”
PHẦN N I UNG Ề T I I M T S THÔNG TIN ẦN NGHIÊN ỨU KHI THỰ HIỆN I Ạ 1 Về t ơ P ơ v b t ơ “Nói với on” * Y P (1948) H S , ấ Trùng Khánh – C B M ấ : có cái gió T ổ ầ ầ / Dộ / C é r u vừ r t r / Đã ạt ột ử / C é tr vừ r t r / Đã uộ t , uộ ắt ( P T )
T ấ , T , Y P
Ô ấ
“T ”–
1984 ,
H 20 , Y P 6 : T t t giêng (1986); L ú (1987); Đ t e (1996); Chín tháng (1998); T ơ Y P ơ (2000); N (2006)
T Y P “ ột b tr t ổ ẩ ệt u u sắ k u, ú v ạ , tr ột u sắ ạ , âm ệu bả sắ tộ rất ét v ộ ”(T ,
Nam) B ,
, rạ t ơ T y v ột ọ ệu ạ t ơ V ệt t kỉ XX * “N v ” 1980 : Đ t ể ất
t ặ vô v k k … B t ơ t sự tô v ầu ò T sự v , ò t sự v ì N uyê t ì u, ất ể b t ơ r ú tô k ô b t ấy ì ể vị , ể t Cả ã ộ ú bấy ố ả, ấ k tì t bạ Muố số ột ,
tô ĩ ả b v v P ả t v trị t ự , vĩ ửu v
C vì t , qu b t ơ ấy, tô uố rằ ú t ả v t qu sự ặt è , k ổ bằ v (TT & H O C 15/6/2008) C
hoàn toàn ,
Trang 4M ấ ,
ấ , , ,
, , Y P
,
B , 28 do, ; ;
; , ; ,
Tấ , ấ , ấ
T ,
2 B n s v n o tro b t ơ “Nói với on” Y P , ễ bả sắ vù ấ
T , bả sắ ấ
, , :
sinh , , ng chính
ấ “N v con” ấ T , c g ấ ,
* ngôn ng , :
C : N v ễ
, , quá , , , , T
:
C ả b t
C tr b t
Một b ạ t ói H b t t
, : C , , ,
T
ấ , ,
, T “ ” ử ất ấ ấ T vô hình, , “ ”, ấ , ngôi nhà
Trang 5T ễ
, , ,
B , :
N ồ ì yêu ắ ơi Đ
Vách nhà ken câu hát Rừ
C tấ ò
D , T
,
câu hát ấ T “ en” ,
, :
, “ ”: , , vô cùng C , , Y P
, cái chính là
Rấ ,
, , -
“ ”
N ồ ì t ơ ắ ơ
C ỗ buồ X uô …
M ấ ấ , ấ
ấ , ấ
, C
: C ơ / C uố ỗ buồ y ạ / Rồ t ả k t k r ù v tr (Tay trái) C ấ , è , , ,
: N ười đồn mình tự đụ đá kê o quê hươn -
ử , Y P
H “ ” ấ ấ
ông (Số trê k ô ê
), ,
Trang 6“ ”và “ ” H
, , ,
B é
, :
Lê
K ô b ỏ bé
Nghe con B , ễ ,
Y P ấ ,
, ,
– é Y P
* V , c: C ử ,
C ấ “ ” , a ấ , ấ ử , ấ ,
, ấ ,
, , ẵ
ấ
P là ô cùng ấ H é ,
T nghe ấ , , , ấ ,
C ấ ấ quýt bên nhau , ấ - là vòng tay nâng n , , ấ
hát; , –
có
, , ấ ấ
Trang 7, ấ , ,
, ấ , , , ,
–
ử H ấ , ễ
, é C ấ , “ ” ấ , , u hãnh: N ồ ì t ơ ắ ơ C ỗ buồ X uô
D u s t ì v uố Số trê k ô ê
Số tr t u k ô ê t u è
Số sô suố Lê t uố
K ô ự ọ B ấ
, , , ,
T ấ ,
é , , é
, , càng làm cho , ,
, , , , , ,
, , ấ ,
, , ,
“S ” ,
ử
, , ,
R , , ,
S “ ;
; ” “ ng mình” , ấ ,
, ấ
Trang 8, ấ
“ ” ấ ấ
Y P , , , duy giàu hình , , ,
II THỰ TRẠNG VẤN Ề ấ “ ”
,
, , T ,
ấ ,
ấ Y P é ấ
* T :
- ấ S 9, ấ
B D : Sách , T 9, C
–
: , , ễ B Bì ả V
D Q B ,
ấ , ấ
- thi giáo viên H
khó
B , ,
, ,
cho , ấ
* T ấ
và ấ , l
a giáo viên - T , tôi ấ : H o tá ẩ ợ s t ự sự trong chính tr ờ ã s r , , ,
Trang 9ấ , ấ G t ổ ầ ầ / Dộ - ấ ng
Tự ụ kê quê ơ , : Mặt
tr ặt tr ?/ Từ ú t ê (T ) C
ấ , ,
H ,
é
T , m
2008 - 2009
: B ,
quá trình khai thác bà
- T :
S 9 S
gi ấ :
P ầ : Con l n , C ,
Tấ ,
P ần 2: “ ”
C ,
ấ
ấ ễ , é
khá rõ: S ấ
,
C T 9 cách khai thác quá sa , ,
ấ ấ
- , ,
S T
“ ”, “ ” , ấ
H ấ
ấ ,
Trang 10é
: C tr ạ t ơ trê ì ặ sắ ? : Cách nói u ì ả , ấu ấ ú T ,
,
:
,
này: Bố u t ơ ầu ý ĩ t ?
N ì ả “ ả ” “ tr ” “ ột b ” “ b ” ê u gì?
T :
E ãy ầ t ả t ý ĩ u t ơ: Số trê k ô ê
………
Cò quê ơ t ì tụ S é :
E t ấy tr u t ơ trê ì ặ sắ ? R ấ
III GIẢI PHÁP THỰ HIỆN ị ớ u : : “ ”
B ấ ấ , , , ,
B ,
, é é ,
, , , ấ
- T HS - S , GV ấ : T
(Q , );
ấ Y P ;
Trang 11ấ , khi
mà " ất t ặ vô v k k " là lúc ấ " k ô
b t ấy ì ể vị , ể t " Và theo ông " uố số ột , ả
b v v P ả t v trị t ự , vĩ ửu v C vì t ,
qu b t ơ ấy, tô uố rằ ú t ả v t qu sự ặt è , k ổ bằ
v "
- S 9, – H : B
– ;
B
+ Ở , “ ấ ”:
, ấ
:
T là cách sử ụ t ữ ả v ụ t ể v k á quát v ộc ạ ầ ũ ạ v u sứ ợ ở b âu t ơ ầu: “ , ” “ ,
” “ , ”
ấ C ,
và vòng tay nâng niu ấ , , ,
Tấ , , ấ
S , h
ột v k á t v ả n , ấ sá tạo ớ :
“ nh” ấ
ấ , , H
: “ ” “vách ”, “ “là “ “ “cài nan hoa” “ken câu hát” C , ken, ấ ,
ễ ấ C
, ,
C
ấ , ấ : - ,
,
Trang 12B , , , , ,
, ẵ ,
, , che , ấ
+ P , ấ
S
v ả t ệu ể t s ù ru ả ù át ê ợ vớ bả k ạ ẽ t t ết – k rõ â ở su s r
ề t á ữ o ờ ứ ỏ k oá ạt â u ắ ị
bề bỉ â ự quê ơ : N ồ ì t ơ ắ ơ C ỗ buồ X uô
D u s t ì v uố Số trê k ô ê
Số tr t u k ô ê t u è
Số sô suố Lê t uố
K ô ự ọ N ồ ì t ô sơ t ịt C ẳ ấy ỏ bé u
N ồ ì tự ụ kê quê ơ Cò quê ơ t ì tụ , ,
, ”
”- ,
, ấ , “
”- ấ , è
!
C ử , ấ
âu t ơ k v ơ ầ ắ ỏ k r t ắ ầ ắ ứ
Trang 13rắ B ữ ả v ụ t ể ộ ạ v k á quát
ý ĩ b ểu tr : , thung, , thác, sông,
, , Còn , ấ , ử
ấ , ,
ẳ C ấ , ấ ẵ
, ễ ấ riêng, , m , ấ
, ấ
“ “ , , ữ o ờ vớ tâ ồ k oá ạt o s vớ sứ s bề bỉ o su uồ ả ã M
é ẵ ,
, , , H
, ,
ử on ấ ,
, ấ t ơ t ế ộ áo ặ sắ vớ á bộ
trự ả â u ệu rắ rỏ bả sắ ộ áo k t ể trộ
ẫ vă ơ ề ũ sứ ấ ẫ ặ b ệt b t ơ “N vớ
o ”
Trang 142 Giáo án t ự ệ :
T 123+124 : N I V I ON
(Y Phươn )
A Mụ t êu ầ ạt :
Giúp HS:
- C ,
,
- H ễ ,
,
B T ế tr tổ ứ á oạt ộ ạ – :
H 1: Ổ
H 2:
H 4: T
T ết
H HS Y P ?
Y :
I Vài é , m: 1 T :
S nêu, GV ấ :
-Y P
Ô ấ
“T ”và sau
- M ấ C B
gi
Y P
-T
, ,
Trang 15E
?
B ?
H
? T
?
HS
-HS 4
B
gì ? E é
4 ?
B
Ô
“ rạ t ơ T y v ã ột ọ ệu ạ t ơ V ệt N t kỉ XX ” 2 B :
- H : (1980)
n
2 S
- T : T
- B : 2
P 1: T “
ấ ”:
P 2: P :
ấ
II T : (T )
1
:
* T :
-> á ộ ạ ớ ạ
ả ụ t ể ả ị: ,
, ,
-> ấ
Trang 16nào ?
Q
?
GV: Tấ ò , tì yêu t ơ ì ô ầu t ê ể ê ,
Sự ê ò ầ bầu s t t ầ t ,
quê ơ bả HS
N ồ ì yêu ắ ơ
C tấ ò T ,
?
E :
“ “
?
C ử
?
é
ấ
ấ
, ,
,
-> C ,
,
* Ngh
-> Y P
ấ , ,
-> C ,
, “
con ” ->N t v ả t ơ rất ầ ũ que t uộ vớ uộ s o ờ vù o, ấ ấ ,
- D ,
Trang 17Q
cu ?
Bằ ì ả t ơ , ả ị bằ ụ t ể, ộ
ầ ũ ú ,
uố v rằ :vòng tay yêu t ơ , ì , ĩ tì s u ặ quê ơ bả - ô ã uô
k ô , ộ uồ s ỡ C ãy k ắ u
Đ ạ t ơ vừ ột t tì ấ , vừ ột ặ ò ầy t y tr ử t
T ết
HS 2
N ồ ì t ơ ắ ơ
K ô ự ọ P 2 , a nói ?
C 2
Tày
- V
“ken “ ấ
->C ,
,
ấ
2