1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

SKKN sáng kiến kinh ngiệm rèn luyện cho học sinh kỹ năng lựa chọn biểu đồ thích hợp nhất trước khi vẽ

19 305 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 19
Dung lượng 675,7 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ I... 1 2 3 4 5 6 7 8 Lớp đối chứng Lớp thực nghiệm Lớp đối chứng Lớp thực nghiêm Biểu đồ so sánh điểm trung bình trước tác động và sau tác động của nhóm thực nghiệm và

Trang 1

A ĐẶT VẤN ĐỀ

T

C

C

ƣ ƣ V

T

T T ƣ

-

-3

ƣ T T

ƣ ƣ

ƣ T

V

ƣ ƣ

Tuy nhiên, tro ƣ

,

, khác,

, ,

V , ƣ

ƣ ,

ƣ

ƣ

ƣ

T T T ơ , T

ƣ

ƣ ,

y B GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ I C

ƣ

ƣơ ƣ

V ƣ T T ƣ

Trang 2

ƣ

ƣ

ƣ

- B ƣ

▪ Y ƣ

▪ C B ƣ ; B

ƣ ƣ ; B ƣ

ƣ ; B

- B

▪ Y ƣ ƣ ƣơ ƣ

▪ C B ơ ; B 3

ƣ ; B 3 ƣ

ƣ ; B ƣ ;

B ; T

- B ƣ

▪ Y ƣơ

ƣ

▪ C B ƣ ƣ

; B ƣ 3 ƣ ƣ ƣ

ơ

● ơ

- B

▪ Y Cơ ; Q

ƣ

▪ C B ; 3

ƣ ; 3 ƣ ; B

; B

- B

Trang 3

▪ Y ơ

▪ C B ; B 3

ư

- B

▪ Y ơ

ư

▪ C B ; B

T ư

ư ư

ư

V ư

ư

II T

T ư

ư ư

h

ư

ư

Q

ư ư ư

ư 11C4 và 11C5 t ư c inh I dò

S ư

K

S ư

)

T (%)

R 7 7,4

T 12 12,8

Tươ i 22 23,4

C ư 53 56,4

Trang 4

T ƣ ƣ

ƣơ m

ƣ

ƣ V ƣ

ƣ R

III G ả pháp : T T

ƣ ƣ

ƣ

+ T ƣ

- C

- B ơ

ƣ

+ T ƣ

-

-

- V -

T T ƣ

ƣ ƣ ƣ

1 C d o b ồ a.B ồ

* T d ƣ ƣ ơ ƣ

ƣơ

ƣ

C d b ồ :

T

ƣ 3

+ C

K V

V B

V ơ D

ƣ

Trang 5

K GDP

USD

Nông-Lâm-

ƣ

C -

D

C ƣ

1253.0 288.2 313.3 651.5 C ƣ

6930.0 693.0 2356.2 3880.8 C ƣ

32715.0 654.3 8833.1 23227.6 T 40898.0 1635.9 13087.4 26174.7 ƣ

+ C ƣ

V C

V

ơ

+ C

ƣ ơ

V B 3

V ơ ƣ

ơ

T ƣ K I K II K III 5.1 27.8 67.1 Mê-hi-cô 28.0 24.0 48.0 V 68.0 12.0 20.0 ƣ

ơ

B ƣơ

ơ

T 3 3 ƣ

ƣ

ơ ƣ

V D

Cơ D ƣ -2002 (%)

Trang 6

1991 1993 1995 1997 1999 2001 2002

T

ƣ

C -

D

100,0 40,5 23,8 35,7 100,0 29,9 28,9 41,2 100,0 27,2 28,8 44,0 100,0 25,8 32,1 42,1 100,0 25,4 34,5 40,1 100,0 23,3 38,1 38,6 100,0 23,0 38,5 38,5 ơ D -2002

ƣ

b B ồ

* T d

B ƣ ƣ

ƣ B

ƣ

ơ ƣ

*C d b ồ

+ C

V K E

ƣ

V B

C ƣ ƣơ -2003

1950 1970 1980 1990 2000 2003 S ƣ

676.0 1213.0 1561.0 1950 2060.0 2021.0 ƣ ƣơ

+ C ơ

T ƣ S ƣ

ƣ

ƣ ƣ ƣơ

V V ƣ ƣơ ƣ C

V ƣ ƣ

V B :

ơ

Trang 7

1995 2005

K ƣ ƣ 20959 104826

V

B H

ƣ 3

+ C V

ơ ƣ ƣ USD ƣ

*

ƣ

ƣ

ƣ ƣ

ƣ

+ B ơ ƣ

ƣ ƣ ƣ

V

1991 1995 1997 1999 2002 S 0,2 1,0 2,1 3,0 7,1 V ƣ

-2002

+ B T ƣ

ƣ

ngang V T 3

C Kom Tum Gia Lai

64,0 49,2 50,2 63,5 + B ƣ

ƣ ƣ ƣ

V ƣ ƣ

-

D ơ

Trang 8

C C

1975 210,1 172,8 1980 371,7 256,0 1985 600,7 470,3 1990 542,0 657,3 1995 716,7 902,3 1999 892,9 1247,7 + B

>> C

T T ƣ

ƣơ

V ƣ

ƣ ƣơ

1985 1989 D ƣơ

T (nghìn ha) 1185 1052 1290 1058 S ƣ ƣơ

T

3387 3092 4289 3744

c B ồ b d ồ

* T d b ồ B ƣ ƣ

ƣ

*C b d b ồ b d

:

+ D

K E E 3

ƣ

V B 33 3

C

S 1950 1960 1970 1980 1990 2003 T 1820 2603 2936 3770 3387 5300 D 523 1052 2336 3066 3331 3904 967 2304 4962 8247 11832 14851 T 189 346 594 682 770 870 V ƣ ƣ

-2003

H ƣ

Trang 9

V B 3

Cho b 3 theo 1994 ơ

T ƣơ R C

C

C

1990 49604.0 33289.6 3477.0 6692.3 5028.5 1116.6 1995 66183.4 42110.4 4983.6 12149.4 5577.6 1362.4 2000 90858.2 55163.1 6832.4 21782.0 6105.9 1474.8 2005 107897.6 63852.5 8925.2 25585.7 7942.7 1588.5 V ƣ ƣ

ƣ

ƣ

+ C

K

ƣơ

ƣ ƣ

V B D

ƣơ

C 1995 2000 2004 2005 D

ƣ

16137 17039 17836 18028 D ƣơ

1117 1306 1246 1221 S ƣ ƣơ

5340 6868 7054 6518 Bình quân ƣơ

ƣ

331 403 396 362 V ƣ

-2005

ƣ ƣ

ƣ

+ C

V C

S ƣ

ƣ ƣ ƣ ƣ

ƣ ƣ ƣ ƣ

ƣ

ƣ

V C ƣ

Trang 10

D ƣ ƣ

1997-2000 D S ƣ

1990 1993 1995 1997 1998 2000 6042,8 6559,4 6765,6 7099,7 6362,7 7666,3 31,8 34,8 36,9 38,8 39,6 42,4 19225,1 22836,5 24963,7 27523,9 29145,5 32519,5 V ƣ

ƣ -2000

ƣ ƣ

ƣ

d B ồ

* T d b ồ B ơ

ơ ơ

*C b d b ồ

-

+ D

K E

V T ƣơ

V ơ

ƣ -2005

1990 1992 1995 1999 2005 46.6 50.4 40.1 49.6 46.9 53.4 49.6 59.9 50.4 53.1 V trên

+C

K ơ

ơ ơ

V C ơ

1990 1995 1998 2000 2003 ƣ

C -

D

38,7 22,7 38,6 27,2 28,8 44,0 25,8 32,5 41,7 24,5 36,7 38,8 22,5 39,5 38,0 V ơ D

ƣ -2003

ƣ ơ

-

Trang 11

T ƣ ƣ

3

S ƣ 3

ƣ V ƣ C

ƣơ

ƣơ

e B ồ

* T d b ồ

T ƣ ƣ ƣ

ƣơ ƣ ƣ

nhau C b d b ồ ƣ

-

+ D K E

V C

1980 1985 1990 1995 1997 D

S ƣ

22,5 8,4 44,7 12,3 119,3 92,0 186,4 218,0 270,0 400,0 E ƣ

ƣ -1997

+ C

K

V D

S ƣ -2003

T

1985 1990 1995 2000 2003 S

ƣ i) T (%)

11360,0 18,97 12880,3 19,51 14938,1 20,75 18771,9 24,18 20869,5 25,80

ƣ -2003

ƣ ƣ ƣ

ƣ

- :

T ƣ

ƣơ , V ƣ ơ

ƣ ƣ

V ƣ ƣ

ƣ ƣ

Trang 12

2 K q ả

S

ư ư

S ư

ơ V

ư

ơ ư

K q ả ảo b d o

b ồ ấ b ảo

T I

ư C C

S ư

K

S ư

T

(%) R 30 31,9 T 55 58,5 Tươ 09 9,6 C ư 00 00 Q

K TBC = 3 ươ TBC =

TBC

õ ư

TBC ơ

Trang 13

1

2

3

4

5

6

7

8

Lớp đối chứng Lớp thực nghiệm

Lớp đối chứng Lớp thực nghiêm

Biểu đồ so sánh điểm trung bình trước tác động và sau tác động của nhóm thực nghiệm và nhóm đối chứng

T ƣơ õ ơ

ơ ƣơ ƣ

C KẾT LUẬN 1 K chung C

ƣ ƣ T T

ƣ ƣơ

T ƣơ

õ ơ

ca ƣơ ƣ

2 G ả ấ –

ƣ

ƣơ

T T

Trang 14

T ƣơ ƣ

ƣơ ƣ

ƣ ơ ƣơ

C ƣ ƣ ƣơ

ƣ

ƣ

ƣ

ƣ ƣ

ƣ ƣơ

ơ

V R

ƣ

ơ T ơ

XÁC NHẬN CỦA THỦ TRƯỞNG ĐƠN VỊ Thanh Hóa, ngày 20 tháng 5 năm 2015 CA KẾT K ÔNG COPY

Lê Vinh Toàn

Trang 15

M L

A ĐẶT VẤN ĐỀ

B GIẢI QUYẾT VẤN ĐỀ

I Cơ

II T

III

C

C

C

C ƣ

C

C ƣ t)

K

C KẾT LUẬN

K

Trang

01

01

01

03

04

04

04

06

08

10

11

12

13

13

13

Trang 16

T ảo

1.Hƣ Q T

C

R

3 Ô

Ụ ỤC CÁC KÍ TỰ VIẾT TẮT TRONG BÀI - THPH: tr

- GDP:

- SGK: sách giáo khoa - TBC

Ề KIỀ TRA T ỰC IỆ :

Đ

1 C

ơ

V

d ƣ 3- 2005

- 3

- V + 3

+ 3

+ ỹ

T

D

nhiên D

Trang 17

Đ

2 C ư

D ư ư -2000

D S ư

1990 1993 1995 1997 1998 2000 6042,8 6559,4 6765,6 7099,7 6362,7 7666,3 31,8 34,8 36,9 38,8 39,6 42,4 19225,1 22836,5 24963,7 27523,9 29145,5 32519,5 V ư

ư 1990-2000

- ư

- Tính

- V + 3

+ 3

+ ỹ

ư

C ư

K

R

Thành

Tươ

C ư

V +

+ chính xác khoa

+ ỹ

* 1 ươ

ơ )

Trang 18

K ư

C C

K

R

Thành

Tươ

C ư

t

7 12 22 53 15 30 40 09 V +

+ chính xác khoa

+ ỹ

20 25 30 19 10 25 35 24 K sau khi ỹ

C C

K

R

Thành

Tươ

C ư

30 55 09 00 35 50 09 00 V +

+ chính xác khoa

+ ỹ

26 41 19 08

Trang 19

SỞ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO THANH HÓA

TRƯỜ T T TRIỆU SƠ

SÁNG KIẾN KINH NGHIỆM

R N LUYỆN CHO H C SINH K NĂNG L A CH N

BI U Đ TH CH H P NHẤT TRƯ C KHI V

N Lê Vinh Toàn

C ứ G o ê

SKKN ô Đ

Ngày đăng: 28/12/2016, 23:06

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w