1. Trang chủ
  2. » Mẫu Slide

Unit 1 lesson 1

11 113 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,07 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Listen and repeat A1 Form: My name is + a name... Listen and repeat A1 2.. Say “hello”, “hi” to your classmates... Listen and repeat A1.. Say “hello”, “hi” to your classmates.. Say “he

Trang 2

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Ex: My name is Chinh.

I am Chinh.

II Practice

1 Listen and repeat A1

Form: My name is + a name.

I am + a name.

Trang 3

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Ex: My name is [Chinh].

I am [Chinh].

II Practice

1 Listen and repeat A1

2 Say “hello”, “hi” to your

classmates.

Form: My name is + a name.

I am + a name

Trang 4

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi

là…

- I am…… Tôi là……

II Practice

1 Listen and repeat A1.

2 Say “hello”, “hi” to your

classmates.

3 Listen and repeat A3.

Form: My name is + a name.

I am + a name

Trang 5

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Form: My name is + a name.

I am + a name.

II Practice

1 Listen and repeat A1.

2 Say “hello”, “hi” to your classmates.

3 Listen and repeat A3.

4 Practice in groups.

Trang 6

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Form: My name is + a name.

I am + a name.

II Practice

III Numbers

1 Vocab

- Oh = 0

- One = 1

- Two = 2

- Three = 3

- Four = 4

- Five = 5

0

Trang 7

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

II Practice

III Numbers

1 Vocab

- Oh = 0

- One = 1

- Two = 2

- Three = 3

- Four = 4

- Five = 5

Form: My name is + a name.

I am + a name.

Trang 8

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Form: My name is + a name.

I am + a name.

II Practice

III Numbers

1 Vocab

- Oh = 0 Two = 2 Four = 4

-One = 1 Three = 3 Five = 5

2 Dictation

3 Word Cue Drill

Example exchange

S1: [Hai Phong], please!

Hai Phong

031

Ha Noi 04

Quang Ninh

033

Hue 054

Da Nang 0511

Trang 9

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

II Practice

III Numbers

1 Vocab

- Oh = 0 Two = 2 Four = 4

-One = 1 Three = 3 Five = 5

2 Dictation

3 Word Cue Drill

IV Further practice

1 Three copies result in deviation

Form: My name is + a name.

I am + a name.

Trang 10

- Hi = Hello (int): xin chào

- My name is… Tên của tôi là…

- I am…… Tôi là……

Form: My name is + a name.

I am + a name.

II Practice

III Numbers

1 Vocab

- Oh = 0 Two = 2 Four = 4

-One = 1 Three = 3 Five = 5

2 Dictation

3 Word Cue Drill

IV Further practice

V Homework

1 Learn the vocab by heart, write each word 5 times (Học thuộc lòng từ mới, viết mỗi từ 5 lần)

2 Greet and introduce your name in 2 ways (Chào và giới thiệu tên mình theo 2 cách)

3 Prepare the part A5- 7 P.11-13

(Chuẩn bị phần A5- 7 Trang 11- 13).

Ngày đăng: 05/12/2016, 23:15

Xem thêm

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

w