1. Trang chủ
  2. » Kinh Doanh - Tiếp Thị

chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122

64 493 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 64
Dung lượng 1,63 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Quản trị kinh doanh luôn là một trong những ngành hấp dẫn các bạn trẻ năng động, đặc biệt trong xu thế hội nhập kinh tế Quốc tế của Việt Nam những năm gần đây. Việc tìm hiểu rõ về ngành Quản trị kinh doanh giúp bạn định hướng nghề nghiệp tốt hơn trước khi quyết định chọn ngành, chọn trường theo học. Chúng ta sẽ từng bước tìm hiểu qua tất cả những thông tin cần thiết, qua đó giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn về ngành học này.

Trang 1

Chương II

CÔNG NGHỆ THÔNG TIN DƯỚI GÓC

ĐỘ QUẢN LÝ

1

Trang 2

Nội dung chính

III Truyền thông dữ liệu và mạng máy tính dưới góc

nhìn quản lý

IV Quản trị cơ sở dữ liệu

Trang 3

Một hệ thống máy tính là một hệ thống con đặc biệt của hệ thống thông tin tổng thể của tổ chức Phần cứng hệ thống máy tính bao gồm các thiết bị thực hiện các chức năng như: nhập dữ liệu, xử lý, lưu trữ dữ liệu,

và xuất thông tin Một hệ thống máy tính điển hình gồm: Một bộ xử lý trung tâm, bộ nhớ sơ cấp, bộ nhớ thứ cấp, các thiết bị nhập, thiết bi xuất và các thiết bi liên lạc

I PHẦN CỨNG DƯỚI GÓC NHÌN QUẢN LÝ:

1 Bộ xủ lý trung tâm (CPU) và bộ nhớ sơ cấp:

Khả năng xử lý dữ liệu là một khía cạnh quan trọng của một hệ thống máy tính, trong đó xử lý được thực hiện bởi sự tương tác giữa một hoặc

nhiều đơn vị xử lý trung tâm và bộ nhớ sơ cấp

Mỗi bộ xử lý trung tâm (CPU) bao gồm ba thành phần: (ALU – Arithmetic Logic unit), bộ điều khiển (Control unit) và các thanh ghi

(Registers) Bộ xử lý toán học thực hiện các phép tính số học và logic Bộ điều khiển truy cập tuần tự những chỉ thị chương trình, giải mã chúng và

phối hợp các luồng dữ liệu vào và ra của ALU Các thanh ghi là vùng nhớ tốc độ cao được sử dụng để chứa tạm thời các chỉ thị chương trình và dữ liệu tức thì trước, trong và sau khi thi hành bởi CPU

A Phần cứng trong doanh nghiệp:

Trang 4

Bộ nhớ sơ cấp, còn gọi là bộ nhớ chính, kết hợp chặt chẽ với CPU, chứa các chỉ thị chương trình và dữ liệu tức thời trước hoặc sau các thanh ghi Bộ nhớ sơ cấp gồm nhiều loại như RAM (Random Access Memory – Bộ nhớ truy cập ngẫu nhiên) chứa tạm thời các chỉ thị chương trình và dữ liệu của người sử dụng, có thể đọc hoặc ghi dữ liệu trong RAM, bị mất nội dung khi mất điện, và ROM (Read Only Memory – Bộ nhớ chỉ đọc) chứa các chỉ thị và dữ liệu của nhà sản xuất máy tính, chỉ có thể đọc dữ liệu trong ROM, không bị mất nội dung khi mất điện

Bộ nhớ thứ cấp bao gồm các băng từ, đĩa từ, đĩa quang Một số các phương tiện chỉ được phép truy cập tuần tự, trong khi các phương tiện khác

có thể truy cập tuần tự và trực tiếp.

- Băng từ: là một phương tiện lưu trữ và ghi dự phòng có dung lượng lớn, chỉ

cho phép truy cập tuần tự, tốc độ chậm, giá rẻ và tương đối ổn định.

- Đĩa từ: là phương tiện được sử dụng rộng rãi, cho phép truy cập trực tiếp

Đĩa từ có 2 loại là đĩa mềm và đĩa cứng

- Đĩa quang: còn được gọi là đĩa nén, sử dụng công nghệ laser lưu trữ

2 Bộ nhớ thứ cấp:

Trang 5

3 Thiết bị nhập và thiết bi xuất:

- Máy ảnh kỹ thuật số (Digital Cameras): là đầu vào thiết bị được

sử dụng với một máy tính để ghi lại và lưu trữ hình ảnh và video

dưới dạng kỹ thuật số

3.1.1 Thiết bị nhập:

- Thiết bị nhập máy tính cá nhân (Personal Computer Input

Devices): là những thiết bị phổ biến nhất gồm một bàn phím và một con chuột máy tính được sử dụng cho đầu vào của dữ liệu như các

ký tự, văn bản, và các lệnh cơ bản

- Thiết bị nhận dạng giọng nói (Voice-Recognition): là thiết bị nhận

dạng giọng nói của con người sử dụng micro và phần mềm đặc biệt

để ghi lại và chuyển đổi âm thanh của tiếng nói con người thành tín hiệu kỹ thuật số

Thiết bị nhập và thiết bị xuất là một phần của giao diện người dùng tổng thể (dùng chung), bao gồm thiết bị phần cứng

khác và phần mềm cho phép con người giao tiếp với một hệ thống máy tính Cũng như với các thành phần hệ thống máy tính khác, việc lựa chọn các thiết bị nhập và xuất phụ thuộc vào các mục tiêu của tổ chức và những mục đích của hệ thống thông tin

Trang 6

- Thiết bị quét (Scanning Devices): là thiết bị được sử dụng để

nhập vào hình ảnh và dữ liệu ký tự Một máy quét trang giống như một máy sao chép

- Máy đọc dữ liệu quang học (Optical Data Reader): sử dụng để

quét tài liệu Hai loại máy đọc dữ liệu quang học là nhận dạng đánh dấu quang học (Optical Mark Recognition - OMR) dựa vào nguyên lý phản xạ ánh sáng dấu cho phép người dùng tự tạo các mẫu và in chúng trên các chất liệu giấy thông thường và nhận dạng ký tự

quang học (OCR - Optical Character Recognition) - cho phép trích xuất và chuyển đổi tài liệu dạng ảnh (ảnh từ máy quét, máy ảnh, tập tin PDF dạng ảnh…) thành các tài liệu có thể biên tập (dạng tập tin text, Word…)

- Thiết bị nhận dạng chữ mực từ hay ký tự từ tính (MICR -

Magnetic Ink Character Recognition): một công nghệ nhận dạng ký

tự sử dụng một loại mực từ tính đặc biệt Dữ liệu được in với mực in này sử dụng một bộ ký tự có thể đọc được bởi cả người và máy

tính, dùng chủ yếu ở lĩnh vực ngân hàng nhằm tạo thuận lợi cho

Trang 7

- Máy rút tiền tự động (ATM): là một thiết bị đầu cuối được sử dụng bởi

hầu hết các ngân hàng để khách hàng thực hiện rút tiền và các giao dịch khác với các tài khoản ngân hàng của họ ATM Tuy nhiên, không còn sử dụng chỉ cho tiền mặt và biên lai ngân hàng Các công ty sử dụng các

thiết bị khác nhau ATM để hỗ trợ quy trình kinh doanh cụ thể của họ Một

số có thể phân chia vé cho các hãng hàng không, buổi hòa nhạc, và các trò chơi bóng đá Một số trường cao đẳng sử dụng chúng để bảng điểm đầu ra.

- Point-Of-Sale (POS): là các thiết bị đầu cuối được sử dụng trong hoạt

động bán lẻ để nhập thông tin bán hàng vào hệ thống máy tính Các

thiết bị POS sau đó tính toán tổng chi phí, bao gồm cả thuế Nhiều thiết

bị POS cũng sử dụng các loại thiết bị đầu vào và đầu ra, như bàn phím, máy đọc mã vạch, máy in, và màn hình Một phần lớn số tiền mà doanh nghiệp chi tiêu cho công nghệ máy tính liên quan đến các thiết bị POS.

- Bút nhập (Pen Input Devices): bằng cách chạm vào màn hình với một

thiết bị đầu vào bút, nó có thể kích hoạt một lệnh hoặc làm cho máy tính

để thực hiện một nhiệm vụ, nhập các ghi chú viết tay, và vẽ các đối tượng

và số liệu Bút đầu vào yêu cầu phần mềm đặc biệt và phần cứng Phần mềm nhận dạng chữ viết tay có thể chuyển đổi chữ viết tay trên màn hình thành văn bản.

Trang 8

- Màn hình cảm ứng (Touch–Sensitive–Screens): cho phép màn

hình hiển thị chức năng như đầu vào cũng như các thiết bị đầu

ra Bằng cách chạm vào một số phần của một màn hình cảm ứng, bạn

có thể thực hiện một chương trình hoặc làm cho máy tính để có một hành động Cảm ứng màn hình là các thiết bị đầu vào phổ biến cho một số máy tính nhỏ vì chúng ngăn cản sự cần thiết của các thiết bị đầu vào bàn phím mà tiêu thụ không gian lưu trữ hoặc sử dụng

- Máy quét mã vạch (Bar Code Scanner): sử dụng một máy quét

laser để đọc một nhãn mã vạch Hình thức đầu vào được sử

dụng rộng rãi trong kiểm xuất (checkout) cửa hàng tạp hóa và

- Bút ánh sáng (Light Pen): sử dụng một tế bào ánh sáng trong các

đầu của bút Tế bào nhận ánh sáng từ màn hình và xác định vị trí

của cây bút trên màn hình Giống như các thiết bị bút nhập, bút ánh sáng có thể được sử dụng để kích hoạt các lệnh và các bản vẽ ra

trên màn hình

Trang 9

3.1.1 Thiết bị xuất:

Hệ thống máy tính cung cấp đầu ra cho các người làm quyết định

ở mọi cấp của tổ chức để giải quyết một vấn đề kinh doanh hoặc

lợi dụng một cơ hội cạnh tranh Ngoài ra, đầu ra từ một hệ thống

máy tính có thể được sử dụng như là đầu vào của một hệ thống

máy tính khác trong hệ thống thông tin Các hình thức mong muốn của đầu ra này có thể là hình ảnh, âm thanh, và thậm chí cả kỹ

thuật số Bất kể nội dung hoặc cách thức của đầu ra thế nào, chức năng của thiết bị đầu ra là để cung cấp các thông tin chính xác cho đúng người sử dụng vào đúng thời điểm

- Màn hình hiển thị (Display Monitor): là một thiết bị giống như màn

hình TV mà đầu ra được hiển thị từ máy tính Bởi vì màn hình sử dụng một ống tia âm cực để hiển thị hình ảnh, nó đôi khi được gọi là CRT Màn hình này hoạt động giống như cách mà một màn hình TV thực hiện – do một hoặc nhiều chùm tia điện tử được tạo ra từ các ống tia âm cực

- Màn hình tinh thể lỏng (LCD): được sử dụng cho các máy tính cá

nhân và máy tính xách tay, nhẹ hơn, ít cồng kềnh, và không thải ra các loại bức xạ mà làm cho một số người dùng CRT lo lắng

Trang 10

- Máy in (Printer) : Một trong những hình thức hữu ích và phổ biến nhất

của đầu ra được gọi là sao chép cứng mà đầu ra giấy đơn giản từ một máy in Máy in với tốc độ, tính năng, và khả năng có sẵn khác nhau Một

số có thể được thiết lập để chứa các hình thức giấy khác nhau như mẫu hoá đơn, hoặc cho phép các doanh nghiệp tùy chỉnh in đầu ra cho mỗi khách hàng từ giấy tiêu chuẩn và dữ liệu nhập sử dụng nhiều màu sắc khác nhau

- Máy vẽ (Plotter): là loại thiết bị xuất sử dụng cho công việc thiết kế

chung Các doanh nghiệp thường sử dụng những thiết bị này để tạo ra các biểu đồ, các bản vẽ xây dựng hoặc sản phẩm mới vào giấy hoặc

phim

- Thiết bị đa chức năng (Multifunction device): là một thiết bị có thể kết

hợp một máy in, máy fax, máy quét và máy copy vào trong một thiết bị

Trang 11

4 Các loại hệ thống máy tính

- Máy vi tính (microcomputer): là hệ thống máy tính tương đối nhỏ,

giá rẻ, được thiết kế chủ yếu cho cá nhân và đủ nhỏ để vừa trên một bàn làm việc Càng ngày, máy tính để bàn mạnh mẽ có thể cung cấp

đủ bộ nhớ và lưu trữ cho các tác vụ máy tính ở hầu hết các doanh

nghiệp

Máy tính mới hơn bao gồm các máy tính xách tay nhỏ hơn và nhẹ hơn cung cấp khả năng tính toán tương tự

- Máy trạm (workstation): là loại máy tính đủ nhỏ để vừa trên bàn

của một cá nhân và được sử dụng để hỗ trợ việc thiết kế và người

dùng là các chuyên viên kỹ thuật thực hiện các tính toán toán học

khó, thiết kế với sự hỗ trợ của máy tính (Computer-aided design

(CAD)) và các ứng dụng khác đòi hỏi phải có một bộ xử lý cao cấp Một máy trạm có thể được dành riêng để hỗ trợ người dùng đơn

hoặc một nhóm nhỏ người dùng

Trang 12

- Máy tính mini (mini computer): có hệ thống về kích thước của một tủ

hồ sơ có thể chứa nhiều người dùng cùng một lúc Các hệ thống này

thường có thiết bị lưu trữ thứ cấp với dung lượng lớn hơn các máy tính trạm và có thể hỗ trợ một loạt các hoạt động xử lý giao dịch, bao gồm cả trả lương, kiểm soát hàng tồn kho, và lập hóa đơn Máy tính mini thường

có khả năng xử lý xuất sắc và hỗ trợ quyết định Nhiều tổ chức nhỏ và vừa - từ sản xuất, cho tới các công ty bất động sản, đến hoạt động bán lẻ - sử dụng máy tính mini

- Máy tính lớn (mainframe): la loại máy tính lớn và mạnh, thường

được chia sẻ bởi hàng trăm người sử dụng đồng thời vào máy tính

thông qua thiết bị đầu cuối Các máy tính mainframe phải được đặt

trong một phòng máy tính có kiểm soát môi trường hoặc trung tâm dữ liệu với nhiệt độ đặc biệt và có các máy điều hòa không khí để kiểm

soát nhiệt độ, độ ẩm, và mức độ bụi xung quanh máy tính

Trang 13

- Siêu máy tính (supercomputers): là những hệ thống máy tính

mạnh nhất, với tốc độ xử lý nhanh nhất Ban đầu, siêu máy tính

được sử dụng chủ yếu của các cơ quan chính phủ để thực hiện

trong dự báo thời tiết và các ứng dụng quân sự Với những cải tiến gần đây trong chi phí và hiệu suất (giảm chi phí và tốc độ nhanh

hơn) của các máy này, hiện nay chúng đang được sử dụng rộng rãi hơn cho mục đích thương mại

- Máy chủ (server): là một máy tính được thiết kế cho một

nhiệm vụ cụ thể, như mạng hoặc các ứng dụng Internet Máy

chủ thường có bộ nhớ và khả năng lưu trữ lớn, cùng khả năng

thông tin liên lạc nhanh chóng và hiệu quả, chúng có thể có kích thước từ một máy tính cá nhân (PC) đến một hệ thống máy tính lớn, tùy thuộc vào nhu cầu của tổ chức

Trang 14

B Các phương pháp xử lý nghiệp vụ kinh doanh:

Trong hệ thống này, việc nhập dữ liệu từ các tài liệu gốc (chẳng hạn từ các phiếu bán hàng) sẽ được thực hiện trên một thiết

bị (theo một dạng thức điện toán) không nối trực tiếp với hệ thống tại nơi phát sinh nghiệp vụ và lưu lại thành một tập tin nghiệp vụ chi tiết, sau đó mới được đưa vào hệ thống để xử lý và cung cấp thông tin chủ yếu dưới dạng các báo cáo định kỳ (tưng giờ, từng ngày,

1 Xử lý theo lô:

Xử lý theo lô là việc tập hợp nhiều nghiệp vụ kinh doanh trong

một khoảng thời gian nào đó đã định sẵn để có thể xử lý dữ liệu bởi HTTT như là một tổng thể Người ta thường đồng nghĩa xử lý

dữ liệu định kỳ và xử lý dữ liệu theo lô nên có thể dùng chúng

không phân biệt.

1.2 Giao dịch nhập liệu ngoại tuyến và xử lý theo lô

Trang 15

1.3 Giao dịch nhập liệu trực tuyến và xử lý theo lô

Là hệ thống sử dụng các thiết bị nhập liệu ngay tại chỗ và ngay vào lúc phát sinh các nghiệp vụ cho phép nhập trực tiếp dữ liệu vào HTTT Một hệ thống như thế được gọi là nhập liệu trực tuyến vì thiết bị được nối trực tiếp về máy tính Trong nhiều hệ thống hiện đại ngày nay, việc nhập liệu này có thể được thực hiện thông qua một máy đọc mã vạch hoặc máy quét.

Các hệ thống xử lý theo lô cổ điển thường được xem là phương pháp thông dụng nhất Tuy nhiên, với việc phát triển rất nhanh của công nghệ thông tin thì các hệ thống xử lý theo lô trở nên lỗi thời, nhưng đối với một vài ứng dụng, xử lý theo lô vẫn còn được ua chuộng Ví dụ, hệ thống tính tiền

lương là một hệ thống tự nhiên rất và hợp với cách xử lý theo lô.

Trang 16

2.1 xử lý theo thời thực trực tuyến:

2 Xử lý trực tuyến:

Các hệ thống này sẽ thu thập lại dữ liệu nghiệp vụ vào lúc phát sinh, cho nhật tu dữ liệu chính ngay lập tức và cung cấp kết quả do phát sinh nghiệp vụ trong một thời gian rất ngắn–nghĩa là theo thời thực (real time) Các hệ thống trực tuyến thời thực

hoàn tất mọi giai đoạn xử lý dữ liệu nghiệp vụ kinh doanh theo chế độ ngay lập

tức, là phương thức xử lý dữ liệu mà theo đấy thời gian trì hoãn giữa hai bước là

rất ngắn hoặc có thể là zero Ví dụ, cần biết ngay số lượng tồn kho của một mặt hàng nào đó.

Đây là một hệ thống thời thực thực hiện một phần hoặc toàn bộ các hoạt động xử lý ngay nơi đặt thiết bị đầu cuối (terminal) Các hệ thống này gồm các thiết bị đầu cuối có khả năng quản lý dữ liệu, chạy các ứng dụng và điều khiển việc liên lạc với trung tâm điện toán và kho dữ liệu (data store) Như vậy, bằng cách thực hiện phần lớn các công việc xử lý ngay tại terminal, thời gian trì hoãn gây ra bởi sự liên lạc giữa terminal và trung tâm điện toán sẽ được giảm thiểu hoặc bị loại bỏ trong suốt thời gian xử lý nghiệp vụ kinh doanh Các ứng dụng phổ biến là máy rút tiền ATM

2.2 xử lý giao dịch trực tuyến:

Trang 17

Việc trang

bị dựa trên các căn cứ sau

Khối lượng dữ liệu cần lưu trữ lâu dài

Khối lượng thông tin cần kết xuất

Khối lượng thông tin cần thu thập

Các tài liệu cần in ra

Trang 18

Cĩ thể xác định được cấu hình

của thiết bị bao gồm:

Mạng máy tính hay máy lẻ

Các thể loại thiết bị ngoại vi, cĩ

lưu ý đến các thiết bị đặc dụng

Các đường truyền

Một số lưu ý khi trang bị phần

cứng.

 Xác định thời điểm mua

 Lựa chọn phương án mua

 Ra quyết định mua

 Chất lượng và giá cả

 Điều kiện giao hàng và lắp đặt

 Hướng dẫn sử dụng

 Chế độ bảo hành

 Chi phí vận hành hằng năm

Trang 19

Phần mềm là tập hợp các chương trình và dữ liệu nhằm kiểm soát sự thi hành của thiết bị phần cứng máy tính Có 2 loại phần mềm

cơ bản: Phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng.

19

1 Phần mềm trong doanh nghiệp:

Phần mềm hệ thống là tập các chương trình được thiết kế để phối hợp các hoạt động và chức năng của phần cứng và các chương trình khác nhau trong cả hệ thống máy tính Hệ thống phần mềm cũng hỗ trợ khả năng giải quyết vấn đề của chương trình ứng dụng Các loại khác nhau của các hệ thống phần mềm bao gồm hệ điều hành và các chương trình tiện ích

1.1 Phần mềm hệ thống:

II PHẦN MỀM DƯỚI GÓC NHÌN QUẢN LÝ:

Trang 20

Một hệ điều hành là một tập các chương trình máy tính điều khiển phần cứng máy tính và là một giao diện với các chương trình ứng dụng Hệ điều hành đóng vai trò trung tâm trong chức năng của hệ

thống máy tính hoàn chỉnh, thường được lưu trữ trên đĩa Sau khi một máy tính được bắt đầu hoặc "khởi động", các phần của hệ điều hành được chuyển đến bộ nhớ khi cần thiết Các hoạt động của hệ điều hành bao gồm:

Thực hiện chức năng phần cứng máy tính thông thường

Cung cấp giao diện người dùng

Cung cấp một mức độ độc lập phần cứng

Quản lý bộ nhớ hệ thống

Quản lý chế biến các nhiệm vụ

Cung cấp khả năng kết nối mạng

Kiểm soát truy cập vào tài nguyên hệ thống

1.1.1 Hệ điều hành:

Trang 21

Cá nhân Nhóm nghiệp Doanh Người tiêu dùng Tính năng

Windows 98/Me

Windows NT Windows NT Server Windows NT

Server Đa nhiệm, đa xử lý, nối mạng Windows 2000 Windows 2000

Windows XP Windows XP Windows XP Windows XP

Embeded Đa phương tiện, nối mạng, bảo mật, hỗ trợ Internet, Windows Vista Windows Vista Windows Vista Windows XP Đa phương tiện, nối mạng,

số Handheld PC Hỗ trợ cá nhân dùng kỹ thuật số21

Bảng 2.1 - Những Hệ điều hành phổ biến

&

các lĩnh vực ảnh hưởng

Trang 22

Cá nhân Nhóm Doanh nghiệp

Phần mềm để lưu trữ nội dung của một cơ sở dữ liệu bằng cách sao chép dữ liệu từ đĩa

Phần mềm so sánh nội dung của một tập tin với một tâp tin khác và xác định bất kỳ

sự khác biệt nào Phần mêm phát hiện

virus Phần mềm báo cáo người sử dụng cố gắng đăng nhập

không thành công

Phần mềm báo cáo tình trạng công việc của một máy tính

cụ thể

Các chương trình tiện ích được sử dụng để kết hợp và phân loại tập hợp dữ liệu, theo dõi các công việc máy tính đang được chạy, nén dữ liệu trước khi chúng được lưu trữ, truyền đi qua mạng (do đó tiết kiệm

không gian và thời gian) và thực hiện các nhiệm vụ quan trọng khác.

1.1.2 Chương trình tiện ích:

Trang 23

1.2 Phần mềm ứng dụng:

Phần mềm ứng dụng bao gồm các chương trình giúp người

sử dụng giải quyết những vấn đề tính toán cụ thể Cả hai phần mềm

hệ thống và phần mềm ứng dụng có thể được sử dụng để đáp ứng nhu cầu của một cá nhân, một nhóm, hoặc một doanh nghiệp Phần mềm ứng dụng có thể hỗ trợ các cá nhân, các nhóm, và các tổ chức

để giúp họ nhận ra mục tiêu kinh doanh Một công ty có thể phát triển một (của một loại) chương trình cho một ứng dụng cụ thể (gọi là phần mềm độc quyền) hoặc mua và sử dụng một chương trình phần mềm hiện có

Trang 24

Xử lý văn bản Tạo, sửa và in ấn tài liệu văn bản Word WordPerfect MicrosoftCorel

Bảng tính Cung cấp một loạt các chức năng được cài đặt sẵn cho các tính toán thống kê,

tài chính, đồ họa, dữ liệu và thời gian

Excel Lotus 1-2-3 Quatro Pro

Microsoft Lotus/IBM Borland

Access Approach FoxPro dBase

Microsoft Lotus/IBM Microsoft Borland

America Online CompuServe Prodigy

Đồ họa Phát triển đồ họa, các minh họa và các bản vẽ Illustractor Freehand AdobeMacromedia

Quản lý dự

án

Kế hoạch, lịch trình, phân bổ, kiểm soát con người và các nguồn lực (tiền bạc, thời gian và công nghệ) cần thiết để

Project For Windows

On Target Project

Microsoft Symantec Scitor

Trang 25

Lotus SmartSuite Millennium

Corel WordPerfect Office 2002

Sun Microsystem

Trình diễn PowerPoint Freelance

Graphics Presentations Impress

Cơ sở dữ liệu Access Lotus Approach Paradox

25

Một tập các gói phần mềm ứng dụng đơn lẻ được gọi là một bộ

phận mềm Những bộ phần mềm có thể bao gồm các xử lý văn bản,

các bảng tính, các hệ thống quản lý cơ sở dữ liệu, các chương trình

đồ họa, các công cụ truyền thông v.v Microsoft Office, Corel’ s

WordPerfect Office, Lotus SmartSuite và Microsystem’s StartOffice là các ví dụ về bộ phần mềm ứng dụng cá nhân

Bảng 2.4 - Ví dụ về các bộ phần mềm ứng dụng

Trang 26

1.2.1 Phần mềm ứng dụng nhóm:

Phần mềm ứng dụng nhóm còn được gọi là phần mềm nhóm (groupware) Phần mềm này giúp nhóm người làm việc cùng nhau hiệu quả hơn Phần mềm nhóm có thể giúp một đội ngũ các nhà quản lý làm việc trên các vấn đề cùng sản sinh, cho phép họ chia sẻ ý kiến của họ và làm việc thông qua hệ thống máy tính được kết nối Ví dụ về các phần mềm như vậy bao gồm phần mềm lập kế hoạch nhóm, thư điện tử, và phần mềm khác cho phép mọi người chia sẻ ý tưởng của minh.

Ví dụ: Lotus Notes là một hệ thống thông điệp khách/chủ được dùng rộng rãi trong môi trường kinh doanh mà có thể kết hợp các phần mềm nhóm, tạo các biểu mẫu và dòng dữ liệu cho những môi trường mạng lớn Nó cũng có được sự hỗ trợ đầy đủ từ Internet và web Và nó cũng cung cấp một nền tảng cho việc phát triển những ứng dụng của người sử dụng để tự động hóa quá trình kinh doanh Phiên bản mới nhất cho phép việc tích hợp những công cụ như Lotus SmartSuite và Microsoft Office; Microsoft Internet Explorer; một hệ thống định vị hướng tác vụ mới để giúp người sử dụng truy cập những sản phẩm; cải tiến việc tiếp xúc với các nhà quản lý; và POP3 hỗ trợ cho thư điện tử Notes là một hệ thống thông điệp rộng khắp công ty Nó dùng Lotus cc:Mail và những ứng dụng khác như giao diện người sử dụng và lịch ngày tháng hay thời gian biểu Nó hỗ trợ những người sử dụng cơ động bằng cách dùng kỹ thuật nhân đôi để người sử dụng ở nơi xa có thể liên lạc và hoạt động đồng bộ với công ty của họ Notes cho phép sự an toàn tuyệt đối để bảo vệ những thông tin riêng tư lưu trong các server hay ngân hàng dữ liệu,

Trang 27

1.2.2 Phần mềm ứng dụng doanh nghiệp:

Các tổ chức sử dụng hệ thống thông tin không tích hợp bằng cách dựa trên xử lý qua đêm các giao dịch kinh doanh của ngày hôm trước, cùng với các mô hình dữ liệu xung đột và công nghệ lạc hậu đã không còn có thể đáp ứng với những thay đổi thị trường Kết quả là, nhiều công ty đang

chuyển sang sử dụng các phần mềm tích hợp như: Phần mềm quản lý dây

chuyền cung ứng vật tư hàng hóa, phần mềm hoạch định nguồn lực doanh nghiệp (Enterprise Resource Planning-ERP), Các loại phần

mềm này cũng có thể được phát triển bởi tổ chức hoặc mua ngoài ( Bảng

2.5 )

Cả hai phần mềm hệ thống và phần mềm ứng dụng được viết bằng

việc mã hóa các chương trình gọi là ngôn ngữ lập trình Chức năng chủ yếu

của một ngôn ngữ lập trình là cung cấp những chỉ thị đến hệ thống máy tính

để nó có thể thực hiện một hoạt động xử lý Các chuyên gia hệ thống thông tin làm việc với các ngôn ngữ lập trình dựa vào các từ khoá, các ký hiệu và một hệ thống các quy tắc để xây dựng những câu lệnh mà theo đó con

người có thể truyền đạt những chỉ thị để được thực hiện bởi máy tính Lập trình liên quan đến việc dịch những gì người dùng muốn thực hiện vào một

mã nguồn mà máy tính có thể hiểu và thực hiện được

1.3 Ngôn ngữ lập trình:

Trang 28

Kế toán công nợ khách hàng Xử lý đơn hàng

Quản lý thẻ tín dụng và phí Quản lý nguồn nhân lực

Kiểm soát sản xuất & phân phối Lập kế hoạch và chuẩn bị thuế

Quản lý chứng khoán và trái phiếu Quản lý nhà hàng

Phân tích dòng tiền Kế toán tài sản cố định

Trang 30

a) Sử dụng nhân lực tại chỗ:

Ưu điểm:

• Kiểm soát được tiến độ và sự phát triển của chương trình

• Chương trình thực hiện đầy đủ

và thích hợp với các yêu cầu của doanh nghiệp và hệ thống được được các người sử dụng chấp nhận hoàn toàn.

* Nhược điểm:

• Chi phí cao (trang thiết bị, con người, )

Với cách lựa chọn này thì nhân viên

của chính doanh nghiệp được sử dụng

để viết các chương trình máy tính Một

doanh nghiệp có quy mô lớn, công việc

phức tạp đòi hỏi nhiều chương trình

quản lý thì được tiến hành với một số

lượng lớn các nhân viên cùng với các

lập trình viên tham gia vào đội ngũ viết

chương trình.

Đôi khi ngưới quản lý cũng sử dụng

các lập trình viên của các doanh nghiệp

khác làm việc theo hợp đồng và chỉ làm

việc trong thời gian thực hiện dự án.

Trang 31

b) Sử dụng phần mềm trọn gói của các doanh nghiệp cung cấp phần mềm:

+ Chi phí quá cao khi chuyển đổi

31

Có những doanh nghiệp phần mềm sản xuất và bán các phần mềm hoàn chỉnh,

viên để triển khai ứng dụng và một đội ngũ

để tiếp thị, bán và môi giới.

Trang 32

c) Sử dụng phần mềm của các công ty máy tính:

* Ưu điểm:

+ Tiện lợi + Thỏa mãn yêu cầu không cao

Ngày đăng: 03/12/2016, 13:19

HÌNH ẢNH LIÊN QUAN

Bảng 2.1  -  Những Hệ điều hành phổ biến - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Bảng 2.1 - Những Hệ điều hành phổ biến (Trang 21)
Bảng tính  Cung cấp một loạt các chức năng được - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Bảng t ính Cung cấp một loạt các chức năng được (Trang 24)
Bảng tính Excel Lotus 1-2-3 Quattro Pro Calc - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Bảng t ính Excel Lotus 1-2-3 Quattro Pro Calc (Trang 25)
Hình 2 – 01. Mạng  buýt (Bus Network) - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Hình 2 – 01. Mạng buýt (Bus Network) (Trang 46)
Hình 2 – 02. Mạng vòng (Ring Network) - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Hình 2 – 02. Mạng vòng (Ring Network) (Trang 47)
Hình 2 – 03. Mạng  sao (Star Network) - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Hình 2 – 03. Mạng sao (Star Network) (Trang 48)
Hình 2 – 07 Xử lý các tập tin kiểu cổ điển - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Hình 2 – 07 Xử lý các tập tin kiểu cổ điển (Trang 53)
Hình 2 – 08. Cơ sở dữ liệu - chuong 2 cong nghe thong tin duoi goc do quan ly 2122
Hình 2 – 08. Cơ sở dữ liệu (Trang 55)

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w