Sinhvien(MSSV, Hoten, TenLop, email, soDT) CanBoQL(SoDT, Hoten, email) NhomTH(MaNhom, TenNhom, tenMonTH, MSVTruongNhom) Phong(MSP, tenBMQL, diaDiem, SLmay, SLSVmax) SV_NhomTH(MaNhom, MSSV) DangKyNhom(MaNhom, MSP, NgaySD, GioBD, GioKT, SoDTCBQL) DangKyRieng(MaSV, MSP, Ngay, GioBD, GioKT, MucDichSD, SoDTCBQL) Sinhvien Họ tên Tên lớp email Số ĐT MSSV Phòng Địa điểm SL máy SLSVmax MSP NhómTH Tên nhóm Tên môn TH Mã nhóm Đăng ký Ngày SD n m Thuộc 1 n Quản lý n n
Trang 1Sinhvien(MSSV, Hoten, TenLop, email, soDT) CanBoQL(SoDT, Hoten, email)
NhomTH(MaNhom, TenNhom, tenMonTH, MSVTruongNhom)
Phong(MSP, tenBMQL, diaDiem, SLmay, SLSVmax)
SV_NhomTH(MaNhom, MSSV) DangKyNhom(MaNhom, MSP, NgaySD, GioBD, GioKT, SoDTCBQL) DangKyRieng(MaSV, MSP, Ngay, GioBD, GioKT, MucDichSD, SoDTCBQL)
Sinhvien
Họ tên
Tên lớp
Số ĐT
MSSV
SL máy SLSVmax
MSP
NhómTH Tên nhóm
Tên môn
TH
ký
Ngày SD
n
m
Thuộc
1
n
Quản
lý
Bài 1
1 Sơ đồ TTLK
GiờBĐ GiờKT
Đăng ký rieng
Ngày SD
GiờBĐ
đích SD
m
m
2 CSDL Quan Hệ
( Khóa chính: in đậm + gạch chân Khóa ngoài: in nghiêng)
CBQuanLy
Họ tên
Số ĐT
1
1
Tên BMQL
Trang 2SinhVien
Họ tên Ngày sinh Tên lớp MaSV
De tai
Tên
Mô tả tóm tắt
Má số DT
GiaoVien Tên
Học hàm
Mã GV
Đề xuất
n
Đăng
ký
n
Bài 2
1 Sơ đồ TTLK
Trạng thái Học vị
Tên BM
Số Tel VanPhong
Sinhvien(MSSV, Hoten, TenLop, Ngaysinh)
Detai(MaDT, Ten, Mota, MaGV) Giaovien(MaGV, Ten, HocHam, Hocvi, TenBM)
Bmon(TenBM, SoTel, vanPhong)
DangKyNhom(MaDT, MaSV, Trạng thai)
2 CSDL Quan Hệ
(Khóa chính: in đậm + gạch chân
Khóa ngoài: in nghiêng)
BMon
Trực thuộc
1
n