1. Trang chủ
  2. » Thể loại khác

nhung dieu can biet ve tuyen sinh cao dang nam 2011 tai cac tinh phia nam 219

20 335 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 20
Dung lượng 372,25 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tuy Hòa, t nh Phú Yênỉ.

Trang 1

CBC

800

- Tuy n sinh trong c nể ả ước

- Ngày thi: theo qui đ nh c a Bị ủ ộ GD&ĐT

- Đi m trúng tuy n theo ngành.ể ể

- Ch trong KTX: 800ỗ ở

- H c phí d ki n:ọ ự ế + Kh i Công ngh : 660.000đ/1 thángố ệ + Kh i Kinh t và Ngo i ng :ố ế ạ ữ 600.000đ/1tháng

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh có thể ế ế ể truy c p vào website:ậ

http://www.ctim.edu.vn ho c liên hặ ệ Trung tâm t v n và phát tri n ngu nư ấ ể ồ nhân l c (08) 54135026 - 0977334400ự

Đường Tr n Văn Trà, Khu ph 1,ầ ố

ĐT: (08) 54135008 – 54135026

Fax: (08) 54135012

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh thông tinệ (g m các chuyênồ

ngành: Tin h c ng d ng; Tin h c qu nọ ứ ụ ọ ả

tr ; Công ngh ph n m m)ị ệ ầ ề

- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề

thông

- Qu n tr kinh doanh (g m các chuyênả ị ồ

ngành: Qu n tr nhân s ; Qu n trả ị ự ả ị

Marketing; Qu n tr ngo i thả ị ạ ương; Qu n trả ị

kinh doanh t ng h p; Qu n tr tài chínhổ ợ ả ị

doanh nghi p)ệ

09 A,D 1

- K toánế (g m các chuyên ngành: Kồ ế

Trang 2

321 TR ƯỜ NG CAO Đ NG B N TRE Ẳ Ế C56 780 - Trường Cao đ ng B n Tre không tẳ ế ổ

ch c thi tuy n mà xét tuy n theo k t quứ ể ể ế ả thi Đ i h c, Cao đ ng c a thí sinh đã dạ ọ ẳ ủ ự thi vào các kh i A,B,C,Dố 1,M,T theo đề thi chung c a B GD&ĐT vào cácủ ộ

trường trong c nả ước trên c s h sơ ở ồ ơ đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ

*Các ngành s ph m ư ạ : Ch tuy n nh ngỉ ể ữ thí sinh có h kh u thộ ẩ ường trú t 3 năm trừ ở lên t i t nh B n Tre, tính t ngày xét tuy n.ạ ỉ ế ừ ể

- Giáo d c m m non: ụ ầ Ch tuy n n , xétỉ ể ữ tuy n k t qu thi Đ i h c, Cao đ ngể ế ả ạ ọ ẳ

c a thí sinh kh i M, Dủ ố 1 l y đi m thi 2ấ ể môn Văn, Toán và thi thêm môn năng khi u: Hát và đ c, K chuy n di n c mế ọ ể ệ ễ ả

do trường t ch c thi.ổ ứ

- Giáo d c th ch t: ụ ể ấ Xét tuy n k t quể ế ả thi ĐH, CĐ c a các thí sinh thi kh i B,Tủ ố trên c s 2 môn Toán, Sinh và thí sinhơ ở

ph i thi năng khi u môn Th d c Thả ế ể ụ ể thao do trường CĐ B n Tre t ch c.ế ổ ứ

*Các ngành ngoài s ph m ư ạ : Xét tuy nể thí sinh trong và ngoài t nh và sinh viênỉ

ph i đóng h c phí.ả ọ

- S ch trong kí túc xá: ố ổ 300

p 1, Xã S n Đông, Thành ph

T nh B n Tre Đi n tho i: (075) 3822304ỉ ế ệ ạ

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

Chi ti t liên h trên Website:ế ệ

http://www.cdbt.edu.vn

Email: tuyensinhbtr@yahoo.com.vn

322 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C N TH Ẳ Ầ Ơ C55 1.000 - Trường Cao Đ ng C n Th không tẳ ầ ơ ổ

ch c thi tuy n mà l y k t qu thi đ iứ ể ấ ế ả ạ

h c năm 2011 c a thí sinh đã d thi vàoọ ủ ự các kh i A,B,C,Dố 1 theo đ thi chung c aề ủ

S 209 đố ường 30-4, phường H ng L i,ư ợ

qu n Ninh Ki u, TP C n Th ậ ề ầ ơ

ĐT: 0710.3740182

Trang 3

B GD&ĐT vào các trộ ường trong cả

nước trên c s h s đăng kí xét tuy nơ ở ồ ơ ể

c a thí sinh.ủ

- Các ngành S ph m ch tuy n thí sinhư ạ ỉ ể

có h kh u thộ ẩ ường trú t i TP C n Th ạ ầ ơ Không tuy n thí sinh nói ng ng, nói l p,ể ọ ắ

d hình, d t t; ị ị ậ

- Các ngành ngoài s ph m tuy n thíư ạ ể sinh có h kh u TP C n Th và cácộ ẩ ở ầ ơ

t nh Đ ng b ng sông C u Long và ph iỉ ồ ằ ử ả đóng h c phí.ọ

- Các ngành năng khi u (M m non, Giáoế ầ

d c th ch t) Trụ ể ấ ường t ch c thi Năngổ ứ khi u Ngày thi theo qui đ nh c aế ị ủ BGD&ĐT;

- Ngành 11 (Kh i T): Sinh, Toán (kh iố ố B) và d thi năng khi u TDTT;ự ế

- Ngành 05 (Kh i C,M): Kh i M l yố ố ấ

nh ng thí sinh thi kh i D đ t 2 mônữ ố ạ Văn , Toán và d thi thêm năng khi uự ế

M m non; Kh i C l y đi m thi 2 mônầ ố ấ ể Văn, S theo qui đ nh còn ph i thi thêmử ị ả năng khi u M m non đ t m i tuy n;ế ầ ạ ớ ể

- S ch trong Kí túc xá : 1000ố ỗ

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Tin h c ng d ng (Công ngh ph nọ ứ ụ ệ ầ

- Qu n lí tài nguyên và môi trả ường (Khoa

323 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C ĐI N VÀ Ẳ Ơ Ệ

- Tuy n sinh trong c nể ả ước

- Đi m xét tuy n theo ngànhể ể

- Trường không t ch c thi tuy n, màổ ứ ể

l y k t qu thi đ i h c và cao đ ng nămấ ế ả ạ ọ ẳ

2011 c a nh ng thí sinh đã d thi kh iủ ữ ự ố A,B,D1 vào các trường đ i h c trong cạ ọ ả

Phường Phước Th i, qu n Ô Môn,ớ ậ TP C nầ

Th ĐT (0710) 3663220.ơ

Fax: (0710) 3862791

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

Trang 4

nước theo đ thi chung c a B GD&ĐTề ủ ộ

đ xét tuy n, trên c s h s đăng kíể ể ơ ở ồ ơ xét tuy n c a thí sinh.ể ủ

- S ch trong kí túc xá: 1200.ố ỗ

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: http://www.cea.edu.vn

- Công ngh kĩ thu t đi n, đi n tệ ậ ệ ệ ử

(chuyên ngành CN kĩ thu t đi n t và CNậ ệ ử

kĩ thu t đi n)ậ ệ

- Chăn nuôi (chuyên ngành Chăn nuôi và

324 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ

- Tuy n sinh trong c nể ả ước

- Trường không t ch c thi tuy n, màổ ứ ể

l y k t qu thi năm 2011 c a nh ng thíấ ế ả ủ ữ sinh đã d thi kh i A,B,Dự ố 1 vào các

trường đ i h c, cao đ ng trong c nạ ọ ẳ ả ướ c theo đ thi chung c a B GD&ĐT đ xétề ủ ộ ể tuy n, trên c s h s đăng kí xét tuy nể ơ ở ồ ơ ể

c a thí sinh.ủ

- Đi m trúng tuy n theo kh i.ể ể ố

- S ch trong kí túc xá: 500.ố ỗ

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.ric.edu.vn

S 1428 Đố ường Phú Ri ng Đ , Đ ngề ỏ ồ

Xoài, Bình Phước ĐT: (0651) 3880343

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Khoa h c cây tr ng (chuyên ngành: Kĩọ ồ

- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ

ngh hóa h c, Công ngh cao su)ệ ọ ệ

325 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ

TH Đ C Ủ Ứ CCO 800 - Tuy n sinh trong c n- Ngày thi và môn thi theo qui đ nh c aể ả ước ị ủ

B GD&ĐT.ộ

- Đi m trúng tuy n: ể ể theo ngành và kh iố thi

+ S ch trong KTX có th ti p nh nố ỗ ể ế ậ

đ i v i khóa TS 2011: 200 ch ố ớ ỗ

53 Võ Văn Ngân, P Linh Chi u, Q Thể ủ

Đ c, TP H Chí Minh ứ ồ

ĐT: 08 38970023; Fax: 08 38960474

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ

Trang 5

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.tdc.edu.vn

326 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ

- Tuy n sinh trong c nể ả ước

- Trường không t ch c thi tuy n mà l yổ ứ ể ấ

k t qu thi năm 2011 c a nh ng thí sinhế ả ủ ữ

đã d thi kh i A, Dự ố 1,4, vào các trường đ iạ

h c, cao đ ng trong c nọ ẳ ả ước theo đ thiề chung (Kh i V các môn văn hóa) c a Bố ủ ộ GD&ĐT đ xét tuy n, trên c s h sể ể ơ ở ồ ơ đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ

- Đi m trúng tuy n theo ngành và theoể ể

kh i thi.ố

- Trường có kí túc xá cho sinh viên v iớ

m c phí 135.000 đ ng/tháng.ứ ồ + Sinh viên nghèo, hi u h c; sinh viên cóế ọ

h c l c t khá tr lên đọ ự ừ ở ược xét c p h cấ ọ

b ng theo khóa h c và h c kì.ổ ọ ọ

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.sonadezi.edu.vn

S 1 đố ường 6A, Khu Công nghi p Biênệ

Hòa 2, TP Biên Hòa, t nh Đ ng Naiỉ ồ

ĐT: (061)3994.012/3994.013

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh may (g m các chuyên ngànhệ ồ

- Công ngh da giày (g m các chuyênệ ồ

- Ti ng Anh (chuyên ngành ti ng Anhế ế

- Ti ng Trung Qu c (chuyên ngành Ti ngế ố ế

- Công ngh thông tin (g m các chuyênệ ồ

ngành Công ngh Ph n m m và Qu n trệ ầ ề ả ị

327 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ

THÔNG TIN H U NGH VI T - HÀN Ữ Ị Ệ CHV 1.100

- Tuy n sinh trong ể c nả ước

- Ngày thi và kh i thi theo qui đ nh c aố ị ủ

Trang 6

B GD&ĐT.ộ

- Kh i V và H không t ch c thi tuy nố ổ ứ ể

mà xét tuy n theo k t qu thi đ i h c,ể ế ả ạ ọ cao đ ng năm 2011 theo đ thi chungẳ ề

c a B GD&ĐT, trên c s h s đăngủ ộ ơ ở ồ ơ

kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ

- Đi m trúng tuy n theo ngành và theoể ể

kh i thi N u thí sinh không đ đi m vàoố ế ủ ể ngành đăng kí d thi thì đự ược chuy nể sang ngành khác cùng kh i thi còn chố ỉ tiêu và có đi m xét tuy n th p h n ể ể ấ ơ

- S ch trong kí túc xá: 11ố ỗ 00

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: http://www.viethanit.edu.vn

Phường Hòa Quý, qu n Ngũ Hành S n,ậ ơ

TP Đà N ng ẵ

ĐT: (0511) 3962888 Fax: (0511) 3962889

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Tin h c ng d ng (g m các chuyênọ ứ ụ ồ

ngành Đ h a máy tính (H); Thi t kồ ọ ế ế

01 A, V, H

- Khoa h c máy tính (g m các chuyênọ ồ

ngành: H th ng thông tin; L p trình máyệ ố ậ

tính; M ng máy tính)ạ

- Qu n tr kinh doanh (g m các chuyênả ị ồ

ngành: Thương m i đi n t , Qu ng cáoạ ệ ử ả ;

Quan h c ng đ ng)ệ ộ ồ

03 A, D 1

328 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ

- Tuy n sinh trong c nể ả ước

- Ngày thi và kh i thi theo qui đ nh c aố ị ủ

B GD&ĐT.ộ

- Đi m xét tuy n theo ngành, theo kh iể ể ố thi Trường h p thí sinh không trúngợ tuy n vào ngành đăng kí d thi, nhàể ự

trường có th xét tuy n sang ngành khácể ể còn ch tiêu và cùng kh i thi.ỉ ố

- S ch trong kí túc xá: 450ố ỗ

- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.hueic.edu.vn

70 Nguy n Hu , TP.Hu ễ ệ ế

ĐT: (054) 3837073 Fax: (054) 3845934

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh kĩ thu t đi nệ ậ ệ , đi n t (g m cácệ ử ồ

t )ử

Trang 7

- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề

thông

- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và t đ ngệ ậ ề ể ự ộ

hóa

- Vi t Nam h c (chuyên ngành Hệ ọ ướ ng

+ Đi m xét tuy n theo ngành.ể ể + Khu KTX cho sinh viên: 600

+ Ngày thi: theo qui đ nh c a Bị ủ ộ GD&ĐT

+ Thông tin chi ti t trên Website trế ườ ng

t i đ a ch : ạ ị ỉ www.tic.edu.vn

Phường 8, TP Tuy Hòa, t nh Phú Yênỉ

ĐT: 057-3838241; 057-3822693

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ

chuyên ngành: Công ngh kĩ thu t hóaệ ậ

h c, Công ngh hóa nh a)ọ ệ ự

03 A, B

- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề

thông

Trang 8

- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và tệ ậ ề ể ự

- Đi m trúng tuy n theo ngànhể ể

- Trường không t ch c thi tuy n mà l yổ ứ ể ấ

k t qu thi năm 2011 c a nh ng thí sinhế ả ủ ữ

đã d thi kh i A, D vào các trự ố ường đ iạ

h c, cao đ ng trong c nọ ẳ ả ước theo đ thiề chung c a B GD&ĐT đ xét tuy n,ủ ộ ể ể trên c s h s đăng kí xét tuy n c aơ ở ồ ơ ể ủ thí sinh

- S ch trong KTX : 500ố ỗ

- Thí sinh xem danh sách trúng tuy n trênể website: www.caodangcongnghe.edu.vn

và liên h các s : (0510).3863366;ệ ố 0914782220; 0989997038

14 Nguy n T t Thành, H i An, Qu ngễ ấ ộ ả

Nam ĐT: (0510) 3863366

Các ngành đào t o Cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh kệ ĩ thu t xây d ng (g m cácậ ự ồ

chuyên ngành: CNKTXD công trình giao

thông, CNKTXD dân d ng và côngụ

nghi p, CNKTXD công trình th y l i)ệ ủ ợ

- Công ngh kĩ thu t tài nguyên nệ ậ ướ c

(g m các chuyên ngành: Công trình ch nhồ ỉ

tr sông và giao thông th y, C p thoátị ủ ấ

nước, Tưới tiêu cho nông nghi p)ệ

D 1,2,3,4,5,6

331 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ

VÀ KINH T B O L C Ế Ả Ộ CBL 400 - Tuyên sinh trong ca n- Trườ̉ng không tô ch c thi ma lây kêt̉ ̉ ướứ c ̀ ́ ́

Trang 9

qua thi ĐH, CĐ năm 2011 cua thi sinh đả ̉ ́ ̃

d thi cac khôi A,B,Dự ́ ́ 1,2,3,4,5,6 vao cac̀ ́

trường ĐH, CĐ trong ca n̉ ước theo đề chung cua BGDĐT đê xet tuyên trên c̉ ̉ ́ ̉ ơ

s hô s đăng ky xet tuyên cua thi sinhở ̀ ơ ́ ́ ̉ ̉ ́

- Nhà trường có khu KTX cho h c sinh ọ ở

xa Sô chô trong ky tuc xa: 1000 ́ ̃ ở ́ ́ ́

454 – Trân Phu – TP Bao Lôc - tinh Lâm̀ ́ ̉ ̣ ̉

Đông Điên thoai: 0633.863.326̀ ̣ ̣

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ

D 1,2,3,4,5,6

D 1,2,3,4,5,6

332 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ

TH ƯƠ NG TP H CHÍ MINH Ồ CES 2.100 - Ngày thi theo qui đ nh c a Bị ủ ộ

GD&ĐT

- Đi m trúng tuy n theo ngành.ể ể

- S ch trong kí túc xá : 2000ố ỗ

ch ; ti p nh n khóa 2011: 1000ỗ ế ậ

ch ỗ

- H c phí theo qui đ nh c a Nhàọ ị ủ

nước

phongdaotao.CES@gmail.com

Và phongdaotao.CES@moet.edu.vn

S 20 Tăng Nh n Phú, phố ơ ường Phướ c

Long B, Qu n 9, TP ậ H Chí Minh; ồ

ĐT (08) 37312370

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

- Công ngh kĩ thu t đi n, đi n t (có cácệ ậ ệ ệ ử

chuyên ngành: Đi n công nghi p; Đi n tệ ệ ệ ử

- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và t đ ngệ ậ ề ể ự ộ

hóa

Trang 10

- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ

chuyên ngành: Công ngh hóa nhu m,ệ ộ

Công ngh hóa h u c )ệ ữ ơ

333 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ

+ Tuy n sinh trong c nể ả ước

+ Ngày thi theo qui đ nh chung c a Bị ủ ộ Giáo D c Và Đào T o.ụ ạ

+ Đi m trúng tuy n theo ngành h c.ể ể ọ + Kí túc xá có th ti p nh n t i đaể ế ậ ố kho ng 250 ch cho khoá TS 2011.ả ỗ + H c phí: 100.000 VNĐ/1 tháng đ i v iọ ố ớ thí sinh có h kh u t i t nh Bà R a –ộ ẩ ạ ỉ ị Vũng Tàu

+ M i chi ti t có th tham kh o t iọ ế ể ả ạ Website:

http://www.cdcdbrvt.edu.vn c a trủ ường

Đường 3/2 - Phường 11 - TP Vũng Tàu

ĐT: (064) 3622374, 3622379

Email: tvlinh@cdcdbrvt.edu.vn

Ho c ặ phongdt@cdcdbrvt.edu.vn

Website: http://www.cdcdbrvt.edu.vn

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ :

Trang 11

334 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ

BÌNH THU N Ậ C47 850 - Tuy n sinh trong c nngành s ph m tuy n nh ng thí sinh đãểư ạ ể ả ướữ c (riêng các

t t nghi p THPT ho c tố ệ ặ ương đương t iạ

t nh Bình Thu n và có h kh u t i Bìnhỉ ậ ộ ẩ ạ Thu n trậ ước ngày thi)

- Trường không t ch c thi tuy n màổ ứ ể

l y k t qu thi ĐH năm 2011 c a nh ngấ ế ả ủ ữ thí sinh đã thi các kh i A, B, C, D1 theoố

đ thi chung c a B GD&ĐT vào cácề ủ ộ

trường ĐH trong c nả ước đ xét tuy nể ể trên c s đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ơ ở ể ủ Riêng kh i H, M xét tuy n nh sau:ố ể ư + Kh i H: l y nh ng thí sinh thi kh i C, Dố ấ ữ ố

đ t đi m môn Văn theo qui đ nh và 2 mônạ ể ị năng khi u Mĩ thu t (hình h a chì và trangế ậ ọ trí)

+ Kh i M: l y nh ng thí sinh thi kh i Dố ấ ữ ố

đ t đi m môn Văn, Toán theo qui đ nhạ ể ị

và môn năng khi u (hát, k chuy n vàế ể ệ

đ c di n c m)ọ ễ ả

- S ch trong kí túc xá: 700ố ỗ

205 Lê L i, TP Phan Thi t, t nh Bìnhợ ế ỉ

Thu n Đi n tho i: (062) 3828150ậ ệ ạ

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ

335 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ

CÀ MAU D61 300 - Ch tuy n thí sinh có h kh u thỉ ể ộ ẩ ườ ng

trú t i t nh Cà Mau và các t nh thu cạ ỉ ỉ ộ

Đ ng B ng sông C u Long.ồ ằ ử

- Trường không t ch c thi mà xét tuy nổ ứ ể

nh ng thí sinh d thi đ i h c, cao đ ngữ ự ạ ọ ẳ chính quy năm 2011 theo đ thi chungề

c a B GD&ĐT, trên c s h s đăngủ ộ ơ ở ồ ơ

kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ

S 126 đố ường 3/2 Phường 6 Tp.Cà Mau,

t nh Cà Mau ĐT: (0780) 3828234ỉ

Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ

Trang 12

- Đi m trúng tuy n theo ngành h c, theoể ể ọ

kh i thi.ố

336 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ

Đ NG THÁP Ồ D50 600 - Thí sinh có h kh u t nh Đ ng Tháp- Ngày thi và Kh i thi theo qui đ nh c aộố ẩ ỉ ồ ị ủ

B GD&ĐT.ộ

- Đi m trúng tuy n theo ngành h c ể ể ọ

259 Thiên H Dộ ương, Phường Hoà

Thu n, TP Cao Lãnh, T nh Đ ng Tháp ậ ỉ ồ

ĐT: 067.3851274

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ

337 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ

H U GIANG Ậ D64 900 + Tuy n sinh trong c nngành ngoài s ph m Các ngành Sể ư ạả ước đ i v i cácố ớ ư

ph m ch tuy n thí sinh có h kh uạ ỉ ể ộ ẩ

thường trú trong t nh H u Giang.ỉ ậ + Trường không t ch c thi mà l y k tổ ứ ấ ế

qu thi đ i h cả ạ ọ , cao đ ng ẳ năm 2011 c aủ

nh ng thí sinh ữ đã d thi ự các kh i A, B,ố

C, D1 và M vào các trường đ i h c, caoạ ọ

đ ng trong c nẳ ả ước theo đ thi chungề

c a B GD&ĐT đ xét tuy n, trên c sủ ộ ể ể ơ ở

h s đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ồ ơ ể ủ

khi xét tuy n, thí sinh có kh i thi C ho cể ố ặ D1 ph i d thi ki m tra năng khi u.ả ự ể ế

Đường 19 tháng 8, xã V Tân, TP.Vị ị

Thanh, t nh H u Giang ỉ ậ

ĐT: 0711.3876178; Fax: 0711.3936177

Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ

Ngày đăng: 15/11/2016, 21:07

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w