Tuy Hòa, t nh Phú Yênỉ.
Trang 1CBC
800
- Tuy n sinh trong c nể ả ước
- Ngày thi: theo qui đ nh c a Bị ủ ộ GD&ĐT
- Đi m trúng tuy n theo ngành.ể ể
- Ch trong KTX: 800ỗ ở
- H c phí d ki n:ọ ự ế + Kh i Công ngh : 660.000đ/1 thángố ệ + Kh i Kinh t và Ngo i ng :ố ế ạ ữ 600.000đ/1tháng
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh có thể ế ế ể truy c p vào website:ậ
http://www.ctim.edu.vn ho c liên hặ ệ Trung tâm t v n và phát tri n ngu nư ấ ể ồ nhân l c (08) 54135026 - 0977334400ự
Đường Tr n Văn Trà, Khu ph 1,ầ ố
ĐT: (08) 54135008 – 54135026
Fax: (08) 54135012
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh thông tinệ (g m các chuyênồ
ngành: Tin h c ng d ng; Tin h c qu nọ ứ ụ ọ ả
tr ; Công ngh ph n m m)ị ệ ầ ề
- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề
thông
- Qu n tr kinh doanh (g m các chuyênả ị ồ
ngành: Qu n tr nhân s ; Qu n trả ị ự ả ị
Marketing; Qu n tr ngo i thả ị ạ ương; Qu n trả ị
kinh doanh t ng h p; Qu n tr tài chínhổ ợ ả ị
doanh nghi p)ệ
09 A,D 1
- K toánế (g m các chuyên ngành: Kồ ế
Trang 2321 TR ƯỜ NG CAO Đ NG B N TRE Ẳ Ế C56 780 - Trường Cao đ ng B n Tre không tẳ ế ổ
ch c thi tuy n mà xét tuy n theo k t quứ ể ể ế ả thi Đ i h c, Cao đ ng c a thí sinh đã dạ ọ ẳ ủ ự thi vào các kh i A,B,C,Dố 1,M,T theo đề thi chung c a B GD&ĐT vào cácủ ộ
trường trong c nả ước trên c s h sơ ở ồ ơ đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ
*Các ngành s ph m ư ạ : Ch tuy n nh ngỉ ể ữ thí sinh có h kh u thộ ẩ ường trú t 3 năm trừ ở lên t i t nh B n Tre, tính t ngày xét tuy n.ạ ỉ ế ừ ể
- Giáo d c m m non: ụ ầ Ch tuy n n , xétỉ ể ữ tuy n k t qu thi Đ i h c, Cao đ ngể ế ả ạ ọ ẳ
c a thí sinh kh i M, Dủ ố 1 l y đi m thi 2ấ ể môn Văn, Toán và thi thêm môn năng khi u: Hát và đ c, K chuy n di n c mế ọ ể ệ ễ ả
do trường t ch c thi.ổ ứ
- Giáo d c th ch t: ụ ể ấ Xét tuy n k t quể ế ả thi ĐH, CĐ c a các thí sinh thi kh i B,Tủ ố trên c s 2 môn Toán, Sinh và thí sinhơ ở
ph i thi năng khi u môn Th d c Thả ế ể ụ ể thao do trường CĐ B n Tre t ch c.ế ổ ứ
*Các ngành ngoài s ph m ư ạ : Xét tuy nể thí sinh trong và ngoài t nh và sinh viênỉ
ph i đóng h c phí.ả ọ
- S ch trong kí túc xá: ố ổ 300
p 1, Xã S n Đông, Thành ph
T nh B n Tre Đi n tho i: (075) 3822304ỉ ế ệ ạ
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
Chi ti t liên h trên Website:ế ệ
http://www.cdbt.edu.vn
Email: tuyensinhbtr@yahoo.com.vn
322 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C N TH Ẳ Ầ Ơ C55 1.000 - Trường Cao Đ ng C n Th không tẳ ầ ơ ổ
ch c thi tuy n mà l y k t qu thi đ iứ ể ấ ế ả ạ
h c năm 2011 c a thí sinh đã d thi vàoọ ủ ự các kh i A,B,C,Dố 1 theo đ thi chung c aề ủ
S 209 đố ường 30-4, phường H ng L i,ư ợ
qu n Ninh Ki u, TP C n Th ậ ề ầ ơ
ĐT: 0710.3740182
Trang 3
B GD&ĐT vào các trộ ường trong cả
nước trên c s h s đăng kí xét tuy nơ ở ồ ơ ể
c a thí sinh.ủ
- Các ngành S ph m ch tuy n thí sinhư ạ ỉ ể
có h kh u thộ ẩ ường trú t i TP C n Th ạ ầ ơ Không tuy n thí sinh nói ng ng, nói l p,ể ọ ắ
d hình, d t t; ị ị ậ
- Các ngành ngoài s ph m tuy n thíư ạ ể sinh có h kh u TP C n Th và cácộ ẩ ở ầ ơ
t nh Đ ng b ng sông C u Long và ph iỉ ồ ằ ử ả đóng h c phí.ọ
- Các ngành năng khi u (M m non, Giáoế ầ
d c th ch t) Trụ ể ấ ường t ch c thi Năngổ ứ khi u Ngày thi theo qui đ nh c aế ị ủ BGD&ĐT;
- Ngành 11 (Kh i T): Sinh, Toán (kh iố ố B) và d thi năng khi u TDTT;ự ế
- Ngành 05 (Kh i C,M): Kh i M l yố ố ấ
nh ng thí sinh thi kh i D đ t 2 mônữ ố ạ Văn , Toán và d thi thêm năng khi uự ế
M m non; Kh i C l y đi m thi 2 mônầ ố ấ ể Văn, S theo qui đ nh còn ph i thi thêmử ị ả năng khi u M m non đ t m i tuy n;ế ầ ạ ớ ể
- S ch trong Kí túc xá : 1000ố ỗ
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Tin h c ng d ng (Công ngh ph nọ ứ ụ ệ ầ
- Qu n lí tài nguyên và môi trả ường (Khoa
323 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C ĐI N VÀ Ẳ Ơ Ệ
- Tuy n sinh trong c nể ả ước
- Đi m xét tuy n theo ngànhể ể
- Trường không t ch c thi tuy n, màổ ứ ể
l y k t qu thi đ i h c và cao đ ng nămấ ế ả ạ ọ ẳ
2011 c a nh ng thí sinh đã d thi kh iủ ữ ự ố A,B,D1 vào các trường đ i h c trong cạ ọ ả
Phường Phước Th i, qu n Ô Môn,ớ ậ TP C nầ
Th ĐT (0710) 3663220.ơ
Fax: (0710) 3862791
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
Trang 4nước theo đ thi chung c a B GD&ĐTề ủ ộ
đ xét tuy n, trên c s h s đăng kíể ể ơ ở ồ ơ xét tuy n c a thí sinh.ể ủ
- S ch trong kí túc xá: 1200.ố ỗ
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: http://www.cea.edu.vn
- Công ngh kĩ thu t đi n, đi n tệ ậ ệ ệ ử
(chuyên ngành CN kĩ thu t đi n t và CNậ ệ ử
kĩ thu t đi n)ậ ệ
- Chăn nuôi (chuyên ngành Chăn nuôi và
324 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ
- Tuy n sinh trong c nể ả ước
- Trường không t ch c thi tuy n, màổ ứ ể
l y k t qu thi năm 2011 c a nh ng thíấ ế ả ủ ữ sinh đã d thi kh i A,B,Dự ố 1 vào các
trường đ i h c, cao đ ng trong c nạ ọ ẳ ả ướ c theo đ thi chung c a B GD&ĐT đ xétề ủ ộ ể tuy n, trên c s h s đăng kí xét tuy nể ơ ở ồ ơ ể
c a thí sinh.ủ
- Đi m trúng tuy n theo kh i.ể ể ố
- S ch trong kí túc xá: 500.ố ỗ
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.ric.edu.vn
S 1428 Đố ường Phú Ri ng Đ , Đ ngề ỏ ồ
Xoài, Bình Phước ĐT: (0651) 3880343
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Khoa h c cây tr ng (chuyên ngành: Kĩọ ồ
- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ
ngh hóa h c, Công ngh cao su)ệ ọ ệ
325 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ
TH Đ C Ủ Ứ CCO 800 - Tuy n sinh trong c n- Ngày thi và môn thi theo qui đ nh c aể ả ước ị ủ
B GD&ĐT.ộ
- Đi m trúng tuy n: ể ể theo ngành và kh iố thi
+ S ch trong KTX có th ti p nh nố ỗ ể ế ậ
đ i v i khóa TS 2011: 200 ch ố ớ ỗ
53 Võ Văn Ngân, P Linh Chi u, Q Thể ủ
Đ c, TP H Chí Minh ứ ồ
ĐT: 08 38970023; Fax: 08 38960474
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ
Trang 5
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.tdc.edu.vn
326 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ
- Tuy n sinh trong c nể ả ước
- Trường không t ch c thi tuy n mà l yổ ứ ể ấ
k t qu thi năm 2011 c a nh ng thí sinhế ả ủ ữ
đã d thi kh i A, Dự ố 1,4, vào các trường đ iạ
h c, cao đ ng trong c nọ ẳ ả ước theo đ thiề chung (Kh i V các môn văn hóa) c a Bố ủ ộ GD&ĐT đ xét tuy n, trên c s h sể ể ơ ở ồ ơ đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ
- Đi m trúng tuy n theo ngành và theoể ể
kh i thi.ố
- Trường có kí túc xá cho sinh viên v iớ
m c phí 135.000 đ ng/tháng.ứ ồ + Sinh viên nghèo, hi u h c; sinh viên cóế ọ
h c l c t khá tr lên đọ ự ừ ở ược xét c p h cấ ọ
b ng theo khóa h c và h c kì.ổ ọ ọ
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.sonadezi.edu.vn
S 1 đố ường 6A, Khu Công nghi p Biênệ
Hòa 2, TP Biên Hòa, t nh Đ ng Naiỉ ồ
ĐT: (061)3994.012/3994.013
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh may (g m các chuyên ngànhệ ồ
- Công ngh da giày (g m các chuyênệ ồ
- Ti ng Anh (chuyên ngành ti ng Anhế ế
- Ti ng Trung Qu c (chuyên ngành Ti ngế ố ế
- Công ngh thông tin (g m các chuyênệ ồ
ngành Công ngh Ph n m m và Qu n trệ ầ ề ả ị
327 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ
THÔNG TIN H U NGH VI T - HÀN Ữ Ị Ệ CHV 1.100
- Tuy n sinh trong ể c nả ước
- Ngày thi và kh i thi theo qui đ nh c aố ị ủ
Trang 6B GD&ĐT.ộ
- Kh i V và H không t ch c thi tuy nố ổ ứ ể
mà xét tuy n theo k t qu thi đ i h c,ể ế ả ạ ọ cao đ ng năm 2011 theo đ thi chungẳ ề
c a B GD&ĐT, trên c s h s đăngủ ộ ơ ở ồ ơ
kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ
- Đi m trúng tuy n theo ngành và theoể ể
kh i thi N u thí sinh không đ đi m vàoố ế ủ ể ngành đăng kí d thi thì đự ược chuy nể sang ngành khác cùng kh i thi còn chố ỉ tiêu và có đi m xét tuy n th p h n ể ể ấ ơ
- S ch trong kí túc xá: 11ố ỗ 00
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: http://www.viethanit.edu.vn
Phường Hòa Quý, qu n Ngũ Hành S n,ậ ơ
TP Đà N ng ẵ
ĐT: (0511) 3962888 Fax: (0511) 3962889
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Tin h c ng d ng (g m các chuyênọ ứ ụ ồ
ngành Đ h a máy tính (H); Thi t kồ ọ ế ế
01 A, V, H
- Khoa h c máy tính (g m các chuyênọ ồ
ngành: H th ng thông tin; L p trình máyệ ố ậ
tính; M ng máy tính)ạ
- Qu n tr kinh doanh (g m các chuyênả ị ồ
ngành: Thương m i đi n t , Qu ng cáoạ ệ ử ả ;
Quan h c ng đ ng)ệ ộ ồ
03 A, D 1
328 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ
- Tuy n sinh trong c nể ả ước
- Ngày thi và kh i thi theo qui đ nh c aố ị ủ
B GD&ĐT.ộ
- Đi m xét tuy n theo ngành, theo kh iể ể ố thi Trường h p thí sinh không trúngợ tuy n vào ngành đăng kí d thi, nhàể ự
trường có th xét tuy n sang ngành khácể ể còn ch tiêu và cùng kh i thi.ỉ ố
- S ch trong kí túc xá: 450ố ỗ
- Đ bi t thêm chi ti t, thí sinh truy c pể ế ế ậ vào website: www.hueic.edu.vn
70 Nguy n Hu , TP.Hu ễ ệ ế
ĐT: (054) 3837073 Fax: (054) 3845934
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh kĩ thu t đi nệ ậ ệ , đi n t (g m cácệ ử ồ
t )ử
Trang 7
- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề
thông
- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và t đ ngệ ậ ề ể ự ộ
hóa
- Vi t Nam h c (chuyên ngành Hệ ọ ướ ng
+ Đi m xét tuy n theo ngành.ể ể + Khu KTX cho sinh viên: 600
+ Ngày thi: theo qui đ nh c a Bị ủ ộ GD&ĐT
+ Thông tin chi ti t trên Website trế ườ ng
t i đ a ch : ạ ị ỉ www.tic.edu.vn
Phường 8, TP Tuy Hòa, t nh Phú Yênỉ
ĐT: 057-3838241; 057-3822693
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ
chuyên ngành: Công ngh kĩ thu t hóaệ ậ
h c, Công ngh hóa nh a)ọ ệ ự
03 A, B
- Công ngh kĩ thu t đi n t , truy nệ ậ ệ ử ề
thông
Trang 8- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và tệ ậ ề ể ự
- Đi m trúng tuy n theo ngànhể ể
- Trường không t ch c thi tuy n mà l yổ ứ ể ấ
k t qu thi năm 2011 c a nh ng thí sinhế ả ủ ữ
đã d thi kh i A, D vào các trự ố ường đ iạ
h c, cao đ ng trong c nọ ẳ ả ước theo đ thiề chung c a B GD&ĐT đ xét tuy n,ủ ộ ể ể trên c s h s đăng kí xét tuy n c aơ ở ồ ơ ể ủ thí sinh
- S ch trong KTX : 500ố ỗ
- Thí sinh xem danh sách trúng tuy n trênể website: www.caodangcongnghe.edu.vn
và liên h các s : (0510).3863366;ệ ố 0914782220; 0989997038
14 Nguy n T t Thành, H i An, Qu ngễ ấ ộ ả
Nam ĐT: (0510) 3863366
Các ngành đào t o Cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh kệ ĩ thu t xây d ng (g m cácậ ự ồ
chuyên ngành: CNKTXD công trình giao
thông, CNKTXD dân d ng và côngụ
nghi p, CNKTXD công trình th y l i)ệ ủ ợ
- Công ngh kĩ thu t tài nguyên nệ ậ ướ c
(g m các chuyên ngành: Công trình ch nhồ ỉ
tr sông và giao thông th y, C p thoátị ủ ấ
nước, Tưới tiêu cho nông nghi p)ệ
D 1,2,3,4,5,6
331 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG NGH Ẳ Ệ
VÀ KINH T B O L C Ế Ả Ộ CBL 400 - Tuyên sinh trong ca n- Trườ̉ng không tô ch c thi ma lây kêt̉ ̉ ướứ c ̀ ́ ́
Trang 9
qua thi ĐH, CĐ năm 2011 cua thi sinh đả ̉ ́ ̃
d thi cac khôi A,B,Dự ́ ́ 1,2,3,4,5,6 vao cac̀ ́
trường ĐH, CĐ trong ca n̉ ước theo đề chung cua BGDĐT đê xet tuyên trên c̉ ̉ ́ ̉ ơ
s hô s đăng ky xet tuyên cua thi sinhở ̀ ơ ́ ́ ̉ ̉ ́
- Nhà trường có khu KTX cho h c sinh ọ ở
xa Sô chô trong ky tuc xa: 1000 ́ ̃ ở ́ ́ ́
454 – Trân Phu – TP Bao Lôc - tinh Lâm̀ ́ ̉ ̣ ̉
Đông Điên thoai: 0633.863.326̀ ̣ ̣
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ
D 1,2,3,4,5,6
D 1,2,3,4,5,6
332 TR ƯỜ NG CAO Đ NG CÔNG Ẳ
TH ƯƠ NG TP H CHÍ MINH Ồ CES 2.100 - Ngày thi theo qui đ nh c a Bị ủ ộ
GD&ĐT
- Đi m trúng tuy n theo ngành.ể ể
- S ch trong kí túc xá : 2000ố ỗ
ch ; ti p nh n khóa 2011: 1000ỗ ế ậ
ch ỗ
- H c phí theo qui đ nh c a Nhàọ ị ủ
nước
phongdaotao.CES@gmail.com
Và phongdaotao.CES@moet.edu.vn
S 20 Tăng Nh n Phú, phố ơ ường Phướ c
Long B, Qu n 9, TP ậ H Chí Minh; ồ
ĐT (08) 37312370
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
- Công ngh kĩ thu t đi n, đi n t (có cácệ ậ ệ ệ ử
chuyên ngành: Đi n công nghi p; Đi n tệ ệ ệ ử
- Công ngh kĩ thu t đi u khi n và t đ ngệ ậ ề ể ự ộ
hóa
Trang 10- Công ngh kĩ thu t hóa h c (g m cácệ ậ ọ ồ
chuyên ngành: Công ngh hóa nhu m,ệ ộ
Công ngh hóa h u c )ệ ữ ơ
333 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ
+ Tuy n sinh trong c nể ả ước
+ Ngày thi theo qui đ nh chung c a Bị ủ ộ Giáo D c Và Đào T o.ụ ạ
+ Đi m trúng tuy n theo ngành h c.ể ể ọ + Kí túc xá có th ti p nh n t i đaể ế ậ ố kho ng 250 ch cho khoá TS 2011.ả ỗ + H c phí: 100.000 VNĐ/1 tháng đ i v iọ ố ớ thí sinh có h kh u t i t nh Bà R a –ộ ẩ ạ ỉ ị Vũng Tàu
+ M i chi ti t có th tham kh o t iọ ế ể ả ạ Website:
http://www.cdcdbrvt.edu.vn c a trủ ường
Đường 3/2 - Phường 11 - TP Vũng Tàu
ĐT: (064) 3622374, 3622379
Email: tvlinh@cdcdbrvt.edu.vn
Ho c ặ phongdt@cdcdbrvt.edu.vn
Website: http://www.cdcdbrvt.edu.vn
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ :
Trang 11
334 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ
BÌNH THU N Ậ C47 850 - Tuy n sinh trong c nngành s ph m tuy n nh ng thí sinh đãểư ạ ể ả ướữ c (riêng các
t t nghi p THPT ho c tố ệ ặ ương đương t iạ
t nh Bình Thu n và có h kh u t i Bìnhỉ ậ ộ ẩ ạ Thu n trậ ước ngày thi)
- Trường không t ch c thi tuy n màổ ứ ể
l y k t qu thi ĐH năm 2011 c a nh ngấ ế ả ủ ữ thí sinh đã thi các kh i A, B, C, D1 theoố
đ thi chung c a B GD&ĐT vào cácề ủ ộ
trường ĐH trong c nả ước đ xét tuy nể ể trên c s đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ơ ở ể ủ Riêng kh i H, M xét tuy n nh sau:ố ể ư + Kh i H: l y nh ng thí sinh thi kh i C, Dố ấ ữ ố
đ t đi m môn Văn theo qui đ nh và 2 mônạ ể ị năng khi u Mĩ thu t (hình h a chì và trangế ậ ọ trí)
+ Kh i M: l y nh ng thí sinh thi kh i Dố ấ ữ ố
đ t đi m môn Văn, Toán theo qui đ nhạ ể ị
và môn năng khi u (hát, k chuy n vàế ể ệ
đ c di n c m)ọ ễ ả
- S ch trong kí túc xá: 700ố ỗ
205 Lê L i, TP Phan Thi t, t nh Bìnhợ ế ỉ
Thu n Đi n tho i: (062) 3828150ậ ệ ạ
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ
335 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ
CÀ MAU D61 300 - Ch tuy n thí sinh có h kh u thỉ ể ộ ẩ ườ ng
trú t i t nh Cà Mau và các t nh thu cạ ỉ ỉ ộ
Đ ng B ng sông C u Long.ồ ằ ử
- Trường không t ch c thi mà xét tuy nổ ứ ể
nh ng thí sinh d thi đ i h c, cao đ ngữ ự ạ ọ ẳ chính quy năm 2011 theo đ thi chungề
c a B GD&ĐT, trên c s h s đăngủ ộ ơ ở ồ ơ
kí xét tuy n c a thí sinh.ể ủ
S 126 đố ường 3/2 Phường 6 Tp.Cà Mau,
t nh Cà Mau ĐT: (0780) 3828234ỉ
Các ngành đào t o cao đ ng: ạ ẳ
Trang 12- Đi m trúng tuy n theo ngành h c, theoể ể ọ
kh i thi.ố
336 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ
Đ NG THÁP Ồ D50 600 - Thí sinh có h kh u t nh Đ ng Tháp- Ngày thi và Kh i thi theo qui đ nh c aộố ẩ ỉ ồ ị ủ
B GD&ĐT.ộ
- Đi m trúng tuy n theo ngành h c ể ể ọ
259 Thiên H Dộ ương, Phường Hoà
Thu n, TP Cao Lãnh, T nh Đ ng Tháp ậ ỉ ồ
ĐT: 067.3851274
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ
337 TR ƯỜ NG CAO Đ NG C NG Đ NG Ẳ Ộ Ồ
H U GIANG Ậ D64 900 + Tuy n sinh trong c nngành ngoài s ph m Các ngành Sể ư ạả ước đ i v i cácố ớ ư
ph m ch tuy n thí sinh có h kh uạ ỉ ể ộ ẩ
thường trú trong t nh H u Giang.ỉ ậ + Trường không t ch c thi mà l y k tổ ứ ấ ế
qu thi đ i h cả ạ ọ , cao đ ng ẳ năm 2011 c aủ
nh ng thí sinh ữ đã d thi ự các kh i A, B,ố
C, D1 và M vào các trường đ i h c, caoạ ọ
đ ng trong c nẳ ả ước theo đ thi chungề
c a B GD&ĐT đ xét tuy n, trên c sủ ộ ể ể ơ ở
h s đăng kí xét tuy n c a thí sinh.ồ ơ ể ủ
khi xét tuy n, thí sinh có kh i thi C ho cể ố ặ D1 ph i d thi ki m tra năng khi u.ả ự ể ế
Đường 19 tháng 8, xã V Tân, TP.Vị ị
Thanh, t nh H u Giang ỉ ậ
ĐT: 0711.3876178; Fax: 0711.3936177
Các ngành đào t o cao đ ng ạ ẳ