TUY N T P 436 CÂU TR C NGHI M CH A THAM S ÔN THI THPTQG 2017Ể Ậ Ắ Ệ Ứ Ố
Câu 1. Cho hàm s ố 1 3 2 ( )
3
= + + − − M nh đ nào sau đây là sai?ệ ề
A. ∀m 1 thì hàm s có c c đ i và c c ti u;ố ự ạ ự ể
B. ∀ <m 1 thì hàm s có hai đi m c c tr ;ố ể ự ị
C. ∀ >m 1 thì hàm s có c c tr ;ố ự ị
D. Hàm s luôn có c c đ i và c c ti u.ố ự ạ ự ể
Câu 2. Cho hàm s ố y x= 3 −3mx2 +6, giá tr nh nh t c a hàm s trên ị ỏ ấ ủ ố [ ]0;3 b ng 2 khiằ
A. m 31
27
= B. m 1= C. m 2= D. m 3
2
>
Câu 3. Cho (Cm): y = x3 mx2 1
3 − 2 + G i Mọ (Cm) có hoành đ là ộ – 1. Tìm m đ ti p tuy n t i Mể ế ế ạ song song v i (d):yớ = 5x ?
A. m = – 4 B. m = 4 C. m = 5 D. m = – 1
Câu 4. Cho (Cm):y = x3 mx2 1
3 − 2 + G i Mọ (Cm) có hoành đ là ộ – 1. Tìm m đ ti p tuy n t i Mể ế ế ạ song song v i (d):yớ = 5x ?
A. m = – 4 B. m = 4 C. m = 5 D. m = – 1
Câu 5. Tìm m đ (Cể m):y = (2m 1)x m2
x 1
− −
− ti p xúc v i (d): yế ớ = x là?
A. m R B. m C. m = 1 D. m 1
Câu 6. Đi u ki n đ (C):yề ệ ể = (x2 – 1)2 ti p xúc v i (P):yế ớ = mx2 – 3 là?
A. m = 2 B. m = – 2 C. m = 2 D. m R
Câu 7. Đi u ki n đ (C):yề ệ ể = x4 – 5x2 ti p xúc v i (P):yế ớ = x2 + a là?
A. a = 0 B. a = – 9 C. a 0a == −9 D. a 0
Câu 8. Tìm m đ (Cể m)y = (m 1)x m
x m
+ + + ti p xúc v i (d):yế ớ = x + 1 ?
A. m = 0 B. m R C. m 0 D. m = 1
Câu 9. Tìm m đ hai đ ng yể ườ = – 2mx – m2 + 1 và y = x2 + 1 ti p xúc nhau?ế
A. m = 0 B. m = 1 C. m = 2 D. m R
Câu 10. Tìm m đ hai đ ng yể ườ = 2x2 mx 2 m
x m 1
+ + − + − và y = x – 1 ti p xúc nhau?ế
A. m 2 B. m = 1 C. m = 2 D. m R
Câu 11. Tìm m đ hai đ ng yể ườ = 2x – m + 1 và y = x2 + 5 ti p xúc nhau?ế
A. m = 0 B. m = 1 C. m = 3 D. m = – 3
Câu 12. Ti m c n xiên c a đ th yệ ậ ủ ồ ị = x2 x 5
x 3
− −
− ti p xúc v i (P):yế ớ = x2 + k khi?
A. k = 4 B. k = 1 C. k = 0 D. k = 9
4
Câu 13. Cho hàm s ố y x= 3−3mx2 +6, giá tr nh nh t c a hàm s trên ị ỏ ấ ủ ố [ ]0;3 b ng 2 khiằ
Trang 2A . m 31
27
= B. m 1= C. m 2= D. m 3
2
>
Câu 14. Hàm s ố y 2x m
x 1
−
= + đ t giá tr l n nh t trên đo n ạ ị ớ ấ ạ [ ]0;1 b ng 1 khiằ
A. m = 1 B. m = 0 C. m = – 1 D. m = 2
Câu 15. Đ thi hàm s ồ ố y x2 2mx 2
x m
− +
=
− đ t c c đ i t i x ạ ự ạ ạ = 2 khi :
A. Không t n t i mồ ạ B. m = – 1 C. m = 1 D. m 1
Câu 16. Hàm s ố y x= 3−3x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = 2 khi :
A. m 0> B. m 0< C. m 0= D. m 0
Câu 17. Cho hàm s yố = x3– 3x2 + 1.Đ th hàm s c t đồ ị ố ắ ường th ng yẳ = m t i 3 đi m phân bi tạ ể ệ khi
A. – 3 < m < 1 B. −3 m 1 C. m > 1 D. m < – 3
Câu 18. Cho hàm s ố y 2x 3
x 1
−
=
− .Đ thi hàm s ti p xúc v i đồ ố ế ớ ường th ng yẳ = 2x + m khi
A. ∀m R B. m = 8 C. m= 2 2 D. m 1
Câu 19. Hai đ thi hàm s ồ ố y x= 4 −2x2 +1 và y mx= 2 −3 ti p xúc nhau khi và ch khi :ế ỉ
A. m 2= B. m= −2 C. m= 2 D. m 0 =
Câu 20. Đ thi hàm s ồ ố y x= 3−3mx m 1+ + ti p xúc v i tr c hoành khi :ế ớ ụ
A. m 1= B. m= 1 C. m= −1 D. m 1
Câu 21. Cho hàm s ố y 1x3 m x2 (2m 1 x 1)
3
= + + − − M nh đ nào sau đây là sai?ệ ề
A. ∀ <m 1 thì hàm s có hai đi m c c trố ể ự ị B. Hàm s luôn luôn có c c đ i và c c ti uố ự ạ ự ể
C. ∀m 1 thì hàm s có c c đ i và c c ti uố ự ạ ự ể D. ∀ >m 1 thì hàm s có c c trố ự ị
Câu 22. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y (2m n)x2 2 mx 1
− + +
=
+ + − nh n tr c hoành và tr c tung làm 2 ti mậ ụ ụ ệ
c n thì : m + n ậ b ngằ
Câu 23. Đ ng th ng y ườ ẳ = m không c t đ thi hàm s ắ ồ ố y= −2x4 +4x2+2 khi :
Câu 24. Hàm s ố y x= 3−mx 1+ có 2 c c tr khi :ự ị
A. m 0> B. m 0= C. m 0 D. m 0<
Câu 25. Hàm s ố y 1x3 (m 1)x2 (m 1)x 1
3
= + + − + + đ ng bi n trên t p xác đ nh c a nó khi :ồ ế ậ ị ủ
Câu 26. Kho ng cách gi a 2 đi m c c tr c a đ thi hàm s ả ữ ể ự ị ủ ồ ố y x2 mx m
x 1
− +
=
− b ng :ằ
A. 2 5 B. 5 2 C. 4 5 D. 5
Câu 27. Đ thi hàm s ồ ố y x2 mx m
x 1
− +
=
− nh n đi m I ( 1 ; 3) là tâm đ i x ng khi m ậ ể ố ứ b ngằ
Câu 28. Đ ng th ng y ườ ẳ = m c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y x= 3 −3x 2+ t i 3 đi m phân bi t khi :ạ ể ệ
Trang 3A. 0 m 4< B. m 4> C. 0 m 4< D. 0 m 4< <
Câu 29. Hàm s ố y x2 2mx m
x 1
− +
=
− tăng trên t ng kho ng xác đ nh c a nó khi :ừ ả ị ủ
A. m 1 B. m 1 C. m −1 D. m 1
Câu 30. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y mx= 4 +2x2−1 có ba đi m c c tr là. Ch n 1 ể ự ị ọ Câu đúng
A. m 0> B. m 0 C. m 0< D. m 0
Câu 31. Cho hàm s ố y x= 3 −6x2+9x 1+ Tìm m đ phể ương trình: x(x −3)2 = −m 1 có ba nghi m phân bi t? ệ ệ
A. m 1> B. 1 m 5< < C. m 3 m 2> � < D. m 5<
Câu 32. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y x= 3 −x2+mx 5− có c c tr là: ự ị
A. m 1
3
< B. m 1
3 C. m 1
3
> D. m 1
3
Câu 33. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y x2 mx 2m 1
x
+ + −
= có c c tr là. Ch n 1 ự ị ọ Câu đúng
A. m 1
2
< B. m 1
2 C. m 1
2
> D. m 1
2
Câu 34. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y= − −x3 2x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = – 1 là .
A. m= −1 B. m −1 C. m> −1 D. m< −1
Câu 35. Hàm s ố y x= 3−3x2+mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = 2 khi:
Câu 36. Đ th sau đây là c a hàm s ồ ị ủ ố y x= 3 −3x +1. V i giá tr nào c a m thì phớ ị ủ ương trình 3
A. − < < 1 m 3 B. 2 m 2 C. −2 m 2< D. − < < 2 m 3
Câu 37. Đ th sau đây là c a hàm s ồ ị ủ ố y= − +x3 3x2−4. V i giá tr nào c a m thì phớ ị ủ ương trình
x −3x + =m 0có hai nghi mệ phân bi t. ệ
x
y
1 3
1 1
1 O
x y
4
2 1
1 1
Trang 4A m 4
m 0
= −
= B m 4
m 0
=
= C. m 4
m 4
= −
= D. M t k t qu khácộ ế ả Câu 38. Đ th sau đây là c a hàm sồ ị ủ ốy x= 4 −2x2 −3. V i giá tr nào c a m thì phớ ị ủ ương trình
x −2x + =m 0có ba nghi m phân bi t. ? ệ ệ
A. m = – 3 B. m = – 4 C. m = 0 D. m = 4
Câu 39. Đ th sau đây là c a hàm sồ ị ủ ốy= − +x4 4x2. V i giá tr nào c a m thì phớ ị ủ ương trình
x −4x + − =m 2 0có b n nghi m phân bi t. ?.ố ệ ệ
A. 0 m 4< < B. 0 m 4< C. 2 m 6< < D. 0 m 6
Câu 40. Cho hàm s ố y x= 4 −2x2 +4. Tìm m đ phể ương trình: x (x2 2 − + =2) 3 m có hai nghi mệ phân bi t?ệ
.A. m 3 m 2> � = B. m 3< C. m 3 m 2> � < D. m 2<
Câu 41. Cho hàm s ố y 2x 3
x 1
−
=
− .Đ thi hàm s ti p xúc v i đồ ố ế ớ ường th ng yẳ = 2x + m khi
A. m = 8 B. m 1 C. m= 2 2 D. ∀m R
Câu 42. Cho hàm s ố y= x3−3 x 4+ .Đ th hàm s c t đồ ị ố ắ ường th ng yẳ = m t i 4 đi m phânạ ể
bi t khiệ
x
y
4
x y
3
4 1
1 O
Trang 5A. 2 < m < 4 B. 2 m 4 C. m > 4 D. m < 2
Câu 43. Hàm s ố y x2 2mx m
x 1
− +
=
− tăng trên t ng kho ng xác đ nh c a nó khi :ừ ả ị ủ
A. m 1 B. m 1 C. m 1 D. m −1
Câu 44. Hàm s ố y x= 3−mx 1+ có 2 c c tr khi :ự ị
A. m 0> B. m 0< C. m 0= D. m 0
Câu 45. Đ ng th ng y ườ ẳ = m c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y x= 3 −3x 2+ t i 3 đi m phân bi t khi :ạ ể ệ
A. 0 m 4< < B. 0 m 4< C. 0 m 4< D. m 4>
Câu 46. Hàm s ố y x= 3−3x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = 2 khi :
A. m 0= B. m 0 C. m 0> D. m 0<
Câu 47. Hàm s ố y 1x3 (m 1)x2 (m 1)x 1
3
= + + − + + đ ng bi n trên t p xác đ nh c a nó khi :ồ ế ậ ị ủ
A. m 4> B. 2 m 4< C. m 2< D. m 4<
Câu 48. Đ ng th ng y ườ ẳ = m không c t đ thi hàm s ắ ồ ố y= −2x4 +4x2+2 khi :
A. 0 m 4< < B. 0 m 4< < C. 0 m 4< < D. 0 m 4< <
Câu 49. Đ thi hàm s ồ ố y x2 mx m
x 1
− +
=
− nh n đi m I ( 1 ; 3) là tâm đ i x ng khi m ậ ể ố ứ b ngằ
A. – 1 B. 1 C. 5 D. 3
Câu 50. Đ thi hàm s ồ ố y x= 3−3mx m 1+ + ti p xúc v i tr c hoành khi :ế ớ ụ
A. m 1= B. m= 1 C. m= −1 D. m 1
Câu 51. Kho ng cách gi a 2 đi m c c tr c a đ thi hàm s ả ữ ể ự ị ủ ồ ố y x2 mx m
x 1
− +
=
− b ng :ằ
A. 2 5 B. 5 2 C. 4 5 D. 5
Câu 52. Hai đ thi hàm s ồ ố y x= 4 −2x2 +1 và y mx= 2 −3 ti p xúc nhau khi và ch khi :ế ỉ
A. m 2= B. m= −2 C. m= 2 D. m 0 =
Câu 53. Đ thi hàm s ồ ố y x2 2mx 2
x m
− +
=
− đ t c c đ i t i x ạ ự ạ ạ = 2 khi :
A. Không t n t i m ồ ạ B. m = – 1 C. m = 1 D. m 1
Câu 54. Giá tr c a m đ hàm s f(x) ị ủ ể ố = mx3 + 2x2 + mx + m là hàm đ ng bi n trên ồ ế R là:
A. m > 2 B. m < 0 C. m < 1 D. m > 0
Câu 55. Giá tr c a m đ hàm s f(x) ị ủ ể ố = x 2m
2x m
+ + là hàm đ ng bi n trên t ng kho ng xác đ nhồ ế ừ ả ị
c a nó là :ủ
A. m < 0 B. m > 0 C. m = 0 D. – 1 < m < 1
Câu 56. Giá tr c a m đ ph ng trình ị ủ ể ươ x2 − +1 x 1 m+ = có nghi m làệ
A. m 0
=
> B. 0 < m < 2 C. m > 1 D. m > 0 Câu 57. Hàm s ố y 1x3 (m 1)x2 2(m 1)x 2
3
= − − + − − đ ng bi n trên ồ ế R khi:
A. Không có m B. 1 m 3 C. 0 m 3 D. K t qu khácế ả
Trang 6Câu 58. Cho hàm s yố = x3– 3x2 + 1. Tích các giá tr c c đ i và c c ti u c a đ th hàm sị ự ạ ự ể ủ ồ ị ố
b ngằ
Câu 59. Cho hàm s y ố = x3 – 2mx + 1. Tìm m đ hàm s đ t c c ti u t i x ể ố ạ ự ể ạ = 1 ?
A. m = 3
2 ; B. m = 2
3 ; C. m = – 3
2 ; D. m = – 2
3 Câu 60. Hai đ thi hàm s ồ ố y x= 4 −2x2 +1 và y mx= 2 −3 ti p xúc nhau khi và ch khi :ế ỉ
A. m 2= B. m= −2 C. m= 2 D. m 0 =
Câu 61. Đ thi hàm s ồ ố y x2 2mx 2
x m
− +
=
− đ t c c đ i t i x ạ ự ạ ạ = 2 khi :
A. Không t n t i mồ ạ B. m = – 1 C. m = 1 D. m 1
Câu 62. Hàm s ố y x= 3−3x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = 2 khi :
A. m 0> B. m 0< C. m 0= D. m 0
Câu 63. Cho hàm s yố = x3– 3x2 + 1. Đ th hàm s c t đồ ị ố ắ ường th ng yẳ = m t i 3 đi m phânạ ể
bi t khiệ
A. – 3 < m < 1 B. −3 m 1 C. m > 1 D. m < – 3
Câu 64. Cho hàm s ố y 2x 3
x 1
−
=
− .Đ thi hàm s ti p xúc v i đồ ố ế ớ ường th ng yẳ = 2x + m khi
A. ∀m R B. m = 8 C. m= 2 2 D. m 1
Câu 65. Đ thi hàm s ồ ố y x= 3−3mx m 1+ + ti p xúc v i tr c hoành khi :ế ớ ụ
A. m 1= B. m= 1 C. m= −1 D. m 1
Câu 66. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y (2m n)x2 2 mx 1
− + +
=
+ + − nh n tr c hoành và tr c tung làm 2 ti mậ ụ ụ ệ
c n thì m + n ậ b ngằ
Câu 67. Đ ng th ng y ườ ẳ = m không c t đ thi hàm s ắ ồ ố y= −2x4 +4x2+2 khi :
Câu 68. Hàm s ố y x= 3−mx 1+ có 2 c c tr khi :ự ị
A. m 0> B. m 0= C. m 0 D. m 0<
Câu 69. Hàm s ố y 1x3 (m 1)x2 (m 1)x 1
3
= + + − + + đ ng bi n trên t p xác đ nh c a nó khi :ồ ế ậ ị ủ
Câu 70. Đ thi hàm s ồ ố y x2 mx m
x 1
− +
=
− nh n đi m I ( 1 ; 3) là tâm đ i x ng khi mậ ể ố ứ b ngằ
Câu 71. Đ th hàm s : ồ ị ố y x2 2x 2
1 x
+ +
=
− có 2 đi m c c tr n m trên để ự ị ằ ường th ng ẳ
y = ax + b v i : a + b ớ b ngằ
Câu 72. Đ ng th ng y ườ ẳ = m c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y x= 3 −3x 2+ t i đúng 1 đi m khi :ạ ể
A. 0 m 4 < B. m 4> C. m 4
m 0
>
< D. 0 m 4 < <
Trang 7Câu 73. Hàm s ố y x2 2mx m
x 1
− +
=
− tăng trên t ng kho ng xác đ nh c a nó khi :ừ ả ị ủ
A. m 1 B. m 1 C. m −1 D. m 1
Câu 74. Cho hàm s yố = x3– 3x2 + 1. Đ th hàm s c t đồ ị ố ắ ường th ng y ẳ = m t i đúng 2 đi mạ ể khi
A. m > 1 B. m < – 3 C. – 3≤m≤1 D. m 1
=
= −
Câu 75. Hàm s ố y x2 2mx m
x 1
− +
=
− tăng trên t ng kho ng xác đ nh c a nó khi :ừ ả ị ủ
A. m 1 B. m 1 C. m −1 D. m 1
Câu 76. Tìm m đ hàm s ể ố y x= 3+mx2 +(m2 + −m 21 x 3) + đ t c c ti u t i xạ ự ể ạ = 1
A. m 9m== −2; B. m = 3 ; C. m 3m== −6; D. m = – 3
Câu 77. Cho hàm s yố = x3– 3x2 + 1.Đ th hàm s c t đồ ị ố ắ ường th ng yẳ = m t i đúng 1 đi m khiạ ể
A. m > 1 B. m 1m>< −3 C. – 3 < m < 1 D. m < – 3
Câu 78. Hàm s ố y x= 3−mx 1+ có 2 c c tr khi : ự ị
A. m > 0 B. m < 0 C. m = 0 D. m 0
Câu 79. Đ ng th ng y ườ ẳ = m c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y x= 3 −3x 2+ t i 3 đi m phân bi t khi :ạ ể ệ
A. 0 < m < 4 B. 0 m < 4 C. 0 < m 4 D. m > 4 Câu 80. Hàm s ố y x= 3−3x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = 2 khi :
A. m = 0 B. m 0 C. m > 0 D. m < 0
Câu 81. Hàm s ố 1 3 2
3
= + + − + + đ ng bi n trên t p xác đ nh c a nó khi:ồ ế ậ ị ủ
A. 1 < m < 2 B. – 2 m –1 C. – 2 < m < – 1 D. 1 m 2
Câu 82. Đ ng th ng y ườ ẳ = m không c t đ th hàm s ắ ồ ị ố y= −2x4 +4x2+2khi :
A. 2 < m < 4 B. m > 4 C. m < 2 D. 0 < m < 4
Câu 83. Đ th hàm s ồ ị ố y x2 4x 1
x 1
− +
=
+ có 2 đi m c c tr n m trên để ự ị ằ ường th ng có phẳ ương trình
A. – 2 B. – 8 C. – 6 D. 4
Câu 84. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y x= 4−2px2 +q có đi m c c tr là ể ự ị M(1;2). Hãy tính kho ng cáchả
gi a đi m c c đ i và c c ti u c a đ th hàm s ?ữ ể ự ạ ự ể ủ ồ ị ố
A. 2 B. 26 C. 5 D. 2
Câu 85. V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì hàm s ố y x= 3 −3mx2 +3(m2 −1) đ t c c đ i t i đi m ạ ự ạ ạ ể x 1= ?
A. m 1= B. m= −1 C. m 2= D. m= −2
Trang 8Câu 86. Cho hàm s ố y x2 mx 2
mx 1
+ −
=
− . Tìm m đ hàm s có c c tr ?ể ố ự ị
A. m= −1 B. m> −1 C. m 2< D. − < <1 m 1
Câu 87. Tìm m đ hàm s ể ố y x2 2x m
x 1
+ +
=
− luôn có m t c c đ i và m t c c ti u?ộ ự ạ ộ ự ể
A. m −3 B. m> −3 C. m −3 D. m −3
Câu 88. Có 2 giá tr c a ị ủ m đ hàm s ể ố y x= 3 −(m 2)x+ 2+ −(1 m)x 3m 1+ − đ t c c tr t i cácạ ự ị ạ
đi m ể x , x1 2 mà x1−x2 =2. Khi đó t ng c a 2 giá tr tham s m là:ổ ủ ị ố
A. – 3 B. – 1 C. – 5 D. – 7
Câu 89. Cho hàm s ố y (1 m)x= − 4 −mx2 +2m 1− Tìm m đ hàm s có đúng 1 c c tr ?ể ố ự ị
A. m 0m 1<> B. m 0m 1 C. m 1> D. m 0 <
Câu 90. Có bao nhiêu giá tr nguyên c a ị ủ m đ hàm s ể ố y m ln(x 2) x= + + 2 −x có 2 đi m c c trể ự ị trái d u?ấ
Câu 91. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y x2 2x m 3
x m
− + +
=
+ có 1 đi m c c tr thu c để ự ị ộ ường th ng ẳ y x 1= + . Khi đó hàm s trên có đi m c c tr còn l i b ng bao nhiêu?ố ể ự ị ạ ằ
A. x 1= B. x 2= C. x 3= D. x 4=
Câu 92. Có bao nhiêu giá tr c a ị ủ m đ hàm s ể ố y 2x2 x 6
mx 2
− −
=
− có m t c c tr duy nh t?ộ ự ị ấ
A. 2 B. 1 C. 3 D. Vô s ố
Câu 93. Xác đ nh ị m đ hàm s ể ố y x= 4 +mx3−2x2−3mx 1+ có 3 c c tr ?ự ị
A. m 1 B. m 3
Câu 94. V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì hàm s ố y 1x3 mx2 (2 m)x 1
3
= − + + − có c c tr ?ự ị
A. − < <1 m 2 B. m< −1 C. m 2> D. mm 2< −> 1
Câu 95. Hàm s ố y x2 mx 2
x 1
+ +
=
+ có c c tr khi:ự ị
A. m= −3 B. m< −2 C. m> −3 D. − < < −3 m 2
Câu 96. V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì đ th hàm s ồ ị ố y mx 1
2x m
−
= + có ti m c n đ ng đi qua đi mệ ậ ứ ể
A. m 2
2
= B. m 1
2
= C. m 0 = D. m 2= Câu 97. Gi s ả ử y a.x b (a 0)= + là ti m c n xiên c a đ th hàm s ệ ậ ủ ồ ị ố y x 3= − − x2 −2x 2+ Khi đó t ng ổ a b+ b ng:ằ
Trang 9Câu 98. Có bao nhiêu giá tr ịm đ đ th hàm s ể ồ ị ố y 2mx3 1
−
=
− + có đúng 2 đường t êm c n?ị ậ
Câu 99. Xác đ nh giá tr c a ị ị ủ m đ đ th hàm s ể ồ ị ố y 2x2 mx 3
x 1
− +
=
− có ti m xiên đi qua g c toệ ố ạ
đ ?ộ
A. m 1= B. m= −1 C. m= −2 D. m 2=
Câu 100. Bi t đ th hàm s ế ồ ị ố y (2a b)x2 2 ax 1
− − +
= + + + − nh n tr c hoành và tr c tung làm ti m c n.ậ ụ ụ ệ ậ Hãy tính tích a.b?
Câu 101. Hàm s ố y 2x 1
x 2
+
= + có đ th ồ ị (H) và đường th ng ẳ d : y= − +x m. Đ ể d (H) t i 2ạ
đi m phân bi t thì ể ệ m ph i b ng?ả ằ
Câu 102. Cho hàm s ố y x2 x 1
x 2
+ +
= + có đ th ồ ị (H) và đường th ng ẳ d : y mx 1= + . Tìm m đ ể d
c t đ th ắ ồ ị (H) t i hai đi m phân bi t thu c hai nhánh khác nhau c a đ th ạ ể ệ ộ ủ ồ ị (H)?
A. m 1= B. m> −1 C. − < <1 m 2 D. − < <1 m 3
Câu 103. V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì đ th hàm s ồ ị ố y x= 3 −3x 1+ và đường th ng ẳ y m= c tắ nhau t i 3 đi m phân bi t?ạ ể ệ
A. m 3= B. m 2< C. m 1> D. m 2=
Câu 104. Cho đ th ồ ị (C) : y x 1
x 2
+
=
− và đường th ng ẳ d : y x m= + . Khi d c t ắ (C) t i 2 đi mạ ể phân bi t và ti p tuy n v i ệ ế ế ớ (C) t i hai đi m này song song v i nhau thì ạ ể ớ m ph i b ng?ả ằ
A. m 1= B. m 2= C. m= −1 D. m= −2
Câu 105. Cho 2 parabol (P) : y x= 2 +1, (P ') : 2y x= 2 +2mx 2+ và đi m ể A(1;11). V i giá tr nàoớ ị
c a ủ m thì (P) c t ắ (P ') t i 2 đi m phân bi t ạ ể ệ B,C sao cho A, B,C th ng hàng?ẳ
A. m 1= B. m 3= C. m 4= D. m 5=
Câu 106. V i giá tr nào c a ớ ị ủ m thì đ th hàm s ồ ị ố y x= 4 −2mx2+m2−4 c t tr c hoàng t i b nắ ụ ạ ố
đi m phân bi t trong đó có đúng 3 đi m có hoành đ l n h n ể ệ ể ộ ớ ơ −1?
A. − < < 1 m 3 B. − < < − 3 m 1 C. m <2 D. − < < 3 m 1
Câu 107. Tìm t t c các giá tr c a ấ ả ị ủ a đ phể ương trình x3−3x2 − =a 0 có 3 nghi m phân bi t,ệ ệ trong đó có đúng 2 nghi m l n h n 1?ệ ớ ơ
A. − < <4 a 2 B. − < <2 a 0 C. −4 a −2 D. − < <4 a 0
Câu 108. N u ph ng trình ế ươ cos t 3cos t 2 a3 − 2 + = có 3 nghi m thu c đo n ệ ộ ạ 0;3
2
π
� � thì giá tr c aị ủ tham s ố a ph i tho mãn đi u ki n?ả ả ề ệ
A. − < <2 a 2 B. − < <4 a 0 C. 0 a 2< D. 0 a 2
Câu 109. N u ph ng trình ế ươ x3 −3x2 − =a 0 có 4 nghi m phân bi t thì giá tr c a tham s ệ ệ ị ủ ố a
ph i tho mãn đi u ki n?ả ả ề ệ
A. − < <2 a 0 B. − < <4 a 0 C. − < < −4 a 2 D. − < <2 a 2
Trang 10Câu 110. Cho đ ng cong ườ (C) : y x= 4 −4x2 +2 và đi m ể A(0;a). N u qua ế A k đẻ ược 4 ti pế tuy n v i ế ớ (C) thì a ph i tho mãn đi u ki n:ả ả ề ệ
A. a 10
3
< B. 2 a 10
3
< < C.
a 2 10 a 3
<
> D. a 2 >
Câu 111. Đ đ ng th ng ể ườ ẳ d : y 2x m= + ti p xúc v i đ th hàm s ế ớ ồ ị ố y x= 2+1 thì m ph iả
b ng:ằ
A. m 0 = B. m 4= C. m 2= D. m 1
2
= Câu 112. Tìm a đ ti m c n xiên c a đ th hàm s ể ệ ậ ủ ồ ị ố y 2x2 (a 1)x 3
x a
+ + −
=
+ ti p xúc v i parabolế ớ 2
A. a 3 = B. a = − 3 C. a = 3 D. a = 3
Câu 113. V i gia tr nào c a ớ ị ủ m thì đường cong 3 2
m
xúc v i tr c ớ ụ Ox?
Câu 114. Đ nh ị m đ để ường cong (H ) : ym x2 2mx m2
+ −
=
+ ti p xúc v i đế ớ ường th ng ẳ d : y 2= ?
A. m 2= B. m 1= C. m= −1 D. A, C đ u đúng.ề
Câu 115. Đ nh ị m đ để ường cong 3 2
m
A. m= −3 B. m 3= C. m= −1 D. m 2=
Câu 116.Đ th hàm s ồ ị ố y mx= 3 −(m 1)x− 2 − +(2 m)x m 1+ − đi qua bao nhiêu đi m c đ nh?ể ố ị
Câu 117. Đ th hàm s ồ ị ố y (m 1)x= + 3−(2m 1)x m 1+ − + đi qua bao nhiêu đi m c đ nh?ể ố ị
Câu 118. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y x= 3−x2 +mx 5− có c c tr là. Ch n 1 ự ị ọ Câu đúng
A. m 1
3
< B. m 1
3 C. m 1
3
> D. m 1
3
Câu 119. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y x2 mx 2m 1
x
+ + −
= có c c tr là. Ch n 1 ự ị ọ Câu đúng
A. m 1
2
< B. m 1
2 C. m 1
2
> D. m 1
2
Câu 120. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y= − −x3 2x2 +mx đ t c c ti u t i x ạ ự ể ạ = – 1 là .
A. m= −1 B. m −1 C. m> −1 D. m< −1
Câu 121. Giá tr c a m đ hàm s ị ủ ể ố y mx= 4 +2x2 −1 có ba đi m c c tr là. ể ự ị
A. m 0> B. m 0 C. m 0< D. m 0
Câu 122. Tìm m đ hàm s ể ố y= − +x3 3x2+3mx 1− ngh ch bi n trên (0ị ế ; + )
A. m < – 1 B. m −1 C. m 1 D. m > 1
Câu 123. Tìm m đ ph ng trình ể ươ x + x2 + =1 m có nghi mệ ?