1. Trang chủ
  2. » Tất cả

CHUONG-1---MA-TRAN---DINH-THUC-(LOI-GIAI)

10 4 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 10
Dung lượng 84,02 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Tìm AB, BA.. Tìm AB, BA.. Tìm AB, BA... a Có thể thành lập được tích của những cặp ma trận nào trong các ma trận trên.. Cho ma trận.. Tính các định thức cấp 3 sau... Tìm ma trận nghịch đ

Trang 1

Bài tập

1 Cho A 1 2 3

4 5 6

= ⎜ − ⎟

⎝ ⎠ và B 3 0 2

7 1 8

= ⎜− ⎟

⎝ ⎠ Tìm 2A 3B−

ĐS : 7 4 0

29 7 36

⎛− − ⎞

2 Cho A 2 5 1

3 0 4

= ⎜ − ⎟

⎝ ⎠, B 1 2 3

0 1 5

⎛ − − ⎞

= ⎜ − ⎟

⎝ ⎠ và C 0 1 2

1 1 1

= ⎜ − − ⎟

⎝ ⎠ Tìm 3A 4B 2C+ − ĐS: 10 5 11

7 2 10

3 Cho

1 2

2 1

= −⎜ ⎟

,

1 3

3 2

⎜− − ⎟

2 5

4 2

= ⎜ ⎟

Tìm 5A 3B 2C− +

ĐS:

6 11

11 3

27 15

4 Cho

3 4

⎛ − ⎞

⎜− ⎟

và B 1 2 5

3 4 0

⎝ ⎠ Tìm AB, BA

ĐS:

1 8 10

9 22 15

; BA 15 19

10 3

⎛− ⎞

= ⎜ − ⎟

5 Cho

1 3 2

2 5 3

=⎜ − ⎟

2 5 6

B 1 2 5

1 3 2

Tìm AB, BA

ĐS:

AB 3 10 0

;

29 56 27

BA 17 36 19

14 25 11

6 Cho

5 8 4

4 7 3

=⎜ − ⎟

3 2 5

9 6 5

=⎜ − ⎟

Tìm AB, BA

ĐS:

11 22 29

13 17 26

;

47 77 37

101 161 81

7 Cho hai ma trận A 2 1 1

0 1 4

= ⎜ − ⎟

⎝ ⎠, B 2 1 0

3 2 2

= ⎜− ⎟

⎝ ⎠ Tính 3A 2B± , A AT vàAAT

Trang 2

ĐS: A B 10 5 3

6 7 8

+ = ⎜− − ⎟

6 1 16

− = ⎜ − − ⎟

2 5 17

; AAT 6 5

5 17

= ⎜ ⎟

8 Cho A 2 1 3

0 1 2

⎝ ⎠,

2 1

⎛− ⎞

⎜ − ⎟

và C 1 1

0 1

⎛ ⎞

= ⎜ ⎟

⎝ ⎠ a) Có thể thành lập được tích của những cặp ma trận nào trong các ma trận trên b) Tính AB, ABC

c) Tính ( )3 n

AB , C với n ∈

ĐS: a) AB,BA,BC,CA

b) AB 1 3

2 0

⎛− − ⎞

= ⎜ ⎟

⎝ ⎠; ABC 1 4

2 2

⎛− − ⎞

⎝ ⎠; Cn 1 n

0 1

= ⎜ ⎟

⎝ ⎠ (Chứng minh : C1 = C đúng Giả sử

C

0 1

= ⎜ ⎟

⎝ ⎠ Ta có Cn 1 C Cn 1 n 1 1 1 n 1

0 1 0 1 0 1

= =⎜ ⎟ ⎜ ⎟ ⎜= ⎟

⎝ ⎠ ⎝ ⎠ ⎝ ⎠ đúng)

9 Cho

0 1 0

A 0 0 1

0 0 0

Tính A2 và A3

ĐS: 2

0 0 1

0 0 0

; 3

0 0 0

0 0 0

10 Cho ma trận

Tìm ma trận X sao cho 3A 2X I+ = 3

1

2

11 Xác định k sao cho k k 0

4 2k = ĐS: k k 2k2 4k 2k k 2( ) 0 k 0 k 2

12 Tính các định thức cấp 2 sau

a) 2 3

sin x cos x cos x sin x

ĐS: a) 5; b) 1

13 Tính các định thức cấp 3 sau

Trang 3

a)

1 0 1

1 1 0

− −

b)

0 1 1

1 0 1

1 1 0

c)

2 1 1

1 3 4

0 6 1

− −

e)

2 1 4

− −

7 6 5

1 2 1

3 −2 1

g)

1 2 3

2 3 4

5 6 7

8 9 1

i)

1 3 5

− −

1 0 0

3 2 4

4 1 3

ĐS: a) 1; b) 2; c) 21; d) −11; e) 100; f) 0; g) 55; h) 27; i) −5; j) 10

14 Tính các định thức cấp 4 sau

a)

1 0 2 a

2 0 b 0

3 c 4 5

d 0 0 0

b)

x 1 1 1

1 x 1 1

1 1 x 1

1 1 1 x

c)

1 1 1 0

1 1 0 1

1 0 1 1

0 1 1 1

d)

1 1 0 0

1 1 1 0

0 1 1 1

0 0 1 1

ĐS: a) abcd Khai triển theo

( ) ( )( )

1 0 2 a

0 2 a

2 0 b 0

d 0 b 0 hàng 4

3 c 4 5

c 4 5

d 0 0 0

2 a

b 0

d c ab abcd

⎡ ⎤

= − − =

b) ( ) (3 )

x 1− 3 x+ Biến đổi :

Trang 4

( ) ( )

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )

2

2

x 1 1 1 1 1 1 x

1 x 1 1 1 x 1 1 1 4

1 1 x 1 1 1 x 1

1 1 1 x x 1 1 1

0 x 1 0 1 x

3 : 3 1

0 0 x 1 1 x

4 : 4 x 1

0 1 x 1 x 1 x

4 : 4 2

0 0 1 x 1 x 2 x

4 : 4 3

0 0 0 1 x 3 x

x 1 1 x 3

= −

x = x 1− 3 x+

c) −3; d) −1

15 Tính định thức cấp 5 sau

x a b 0 c

0 y 0 0 d

0 e z 0 f

g h k u l

0 0 0 0 v

ĐS: xyzuv Khai triển theo

x a b 0 c

x a b 0

0 y 0 0 d

0 y 0 0

0 e z 0 f

0 e z 0

g h k u l

g h k u

0 0 0 0 v

x a b

vu 0 y 0 cột 4

0 e z

y 0 vux cột 1

e z vuxyz

=

16 Tìm ma trận nghịch đảo của ma trận A, nếu có,

Trang 5

a)

1 3 7

7 1 4

9 22 5

b)

2 3 4

11 2 5 1

3

1 1 1

c)

1 1 2

A 1 2 2

1 3 3

d)

1 2 3

0 0 1

1 2 7

0 0 1

e)

1 1 1

2 3 1

1 4 3

= −⎜ − ⎟

f)

2 1 0

2 3 1 1

2

4 5 3

⎛− − ⎞

= ⎜− − ⎟

⎜− − ⎟

g)

1 2 1

1 6 4

=⎜ − − ⎟

h)

= −⎜ − ⎟

1 1 1 1

4

2 2 0

⎜− − ⎟

i)

1 1 2

0 0 1

1 1 4

0 0 1

=⎜ − ⎟

j)

1 0 0

A 4 1 2

5 3 6

ĐS: A =0, A−1 không có

17 Tìm ma trận X sao cho XA B= , với

3 4 6

Trang 6

ĐS: 1

= ⋅ = ⎜ − ⎟ ⎜− − ⎟ ⎜= − − ⎟

18 Giải các phương trình ma trận sau

a) 1 2 3 5

X

=

X

⎛− ⎞⎛ ⎞ ⎛− − ⎞

=⎜⎜ − ⎟ ⎜⎟ ⎟ ⎜= ⎟

X

⎛ − ⎞ ⎛− ⎞

=

⎜ − ⎟ ⎜− ⎟

2 1

X

⎛ − ⎞

=⎜ ⎟⎜⎜ ⎟⎟ =⎜ ⎟

c) 3 1 5 6 14 16

X

⎛ − ⎞ ⎛ ⎞ ⎛ ⎞

=

⎜ − ⎟ ⎜ ⎟ ⎜ ⎟

4 3

X

⎛− ⎞

=⎜ ⎟ ⎜ ⎟⎜⎜ ⎟⎟=⎜ ⎟

d)

ĐS:

e)

13 8 12 1 2 3

X 12 7 12 4 5 6

ĐS:

f)

3 2 4 X 6 8 4

ĐS:

19 Tìm hạng của các ma trận sau

a)

b)

1 5 4 3 1

2 1 2 1 0

5 3 8 1 1

4 9 10 5 2

c)

1 2 3 2 6

2 1 2 3 8

3 2 1 2 4

2 3 2 1 8

− − −

Trang 7

12 2 1 2 10

e)

1 1 1 1 2

1 0 1 2 0

1 2 2 7 7

2 1 1 0 3

f)

0 1 3 4 5

1 0 2 3 4

3 2 0 5 12

4 3 5 0 5

ĐS: a) 2 Biến đổi

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )3 : 3 3 12 : 2 1 ( ) ( ) ( )3 : 3 2

= +

b) 2 Biến đổi

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

2 : 2 2 1

3 : 3 5 1

4 : 4 4 1

= −

= −

= −

( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )3 : 3 2 24 : 4 2

0 11 6 7 2

= −

= −

⎜ − − − − ⎟

c) 4 Biến đổi

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

2 : 2 2 1

3 : 3 3 1

4 : 4 2 1

= −

= −

= −

( ) ( ) ( )

4 5 7 5

4 : 4 2

= −

d) 2 Biến đổi

Trang 8

( ) ( ) ( ) ( ) ( )( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )

2 : 2 3 1

4 : 4 12 1

= −

= −

= −

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )4 : 4 5 23 : 3 2

= −

= −

e) 4 Biến đổi

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

2 : 2 1

= −

( ) ( ) ( )4 : 4 3

= +

f) 4 Biến đổi

( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )22

12

4 : 4 4 1

4 : 4 3

4

0 0 12 22 34

0 0 12 22 34

0 0 0

0 0 22 24 36

= −

= −

= −

20 Biện luận theo m hạng của các ma trận sau

a)

2 1 m

1 m 3

b)

Trang 9

c)

3 1 1 4

m 4 10 1

1 7 17 3

2 2 4 1

d)

1 0 2 1 0

2 0 1 2 2

1 1 1 3 2

2 1 1 m 2

ÑS: a) m 0= hay m = −5 : rank = 2; m 0, 5≠ − : rank = 3

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )2 : 2 2 13 : 3 1 ( ) ( ) (3 : 3 m 1 2)( )

= −

b) m 0= : rank = 0; m 0≠ : rank = 2

( ) ( ) ( )

1 3

3 : 3 2

2 : 2 2 1

3 : 3 1

0 9m 12m

= +

= −

= +

c) m 0= : rank = 3; m 0≠ : rank = 4

( ) ( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )

20 12

4 7m 12

2 : 2 2 1

3 : 3 2

0 4 7m 10 17m 1 3m

= −

= −

= −

= −

= +

⎯⎯⎯⎯⎯⎯⎯→

( ) ( )3 4

10

Trang 10

m 0= : ( ) ( ) ( )4 : 4 5 3

2 3

= +

d) m = −2 : rank = 3; m ≠ −2 : rank = 4

( ) ( ) ( ) ( ) ( ) ( )

( ) ( ) ( )

2 : 2 2 1

4 : 4 2 1

4 : 4 2

= +

= +

= −

= +

⎟⎟

Ngày đăng: 05/11/2016, 10:34

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm