Từ vựng tiếng Anh hay cho ngày lễ HalloweenHalloween sắp tới rồi, hãy cùng VnDoc học một số từ vựng tiếng Anh quan trong thường dùng trong dịp lễ này và hòa chung vào không khí đón Hallo
Trang 1Từ vựng tiếng Anh hay cho ngày lễ Halloween
Halloween sắp tới rồi, hãy cùng VnDoc học một số từ vựng tiếng Anh quan trong thường dùng trong dịp lễ này và hòa chung vào không khí đón Halloween trên toàn thế giới các bạn nhé!
Để chuẩn bị cho ngày Halloween thật vui vẻ vào cuối tháng này, bạn có thể học trước những từ, cụm từ mà người bản ngữ hay dùng trong dịp lễ qua bài viết VnDoc sắp sửa giới thiệu dưới đây
Candy bag: Vật dụng không thiếu trong ngày lễ Halloween là các túi kẹo để phát
cho trẻ em
Witch (/wɪtʃ/): Mụ phù thủy là nhân vật thường được mang ra dọa trẻ em trong ngày
lễ ma quỷ này
Witch’s hat: Đi liền với mụ phù thủy là chiếc mũ chóp của bà ta.
Black cat: Mèo đen được coi là biểu tượng của điềm gở, do đó hình ảnh con vật này
thường được trang trí trong ngày lễ Halloween
Cauldron (/ˈkɔːl.drən/): Vạc dầu, vạc nấu của mụ phù thủy
Broom (/bruːm/): Cái chổi cán dài Mụ phù thủy dùng chổi này để bay lượn.
Haunted house (/ˈhɔːntɪd/): Ngôi nhà có ma, ngôi nhà quỷ ám
Trang 2 Vampire (/ˈvæm.paɪər/): Ma cà rồng
Frankenstein (/ˈfræŋ.kən.staɪn/): tên quái vật nổi tiếng bắt nguồn từ một cuốn tiểu
thuyết giả tưởng
Skeleton (/ˈskel.ɪ.tən/): bộ xương
Skull (/skʌl/): Đầu lâu
Đây là các hình ảnh gắn liền với ngày lễ Halloween Người ta tin rằng nếu hóa trang thành những hình ảnh này, họ sẽ đánh lừa được ma quỷ, khiến ma quỷ tin rằng họ là
“đồng minh” và không hãm hại nữa
Werewolf (/ˈwɪə.wʊlf/): Ma sói, đây là nhân vật tưởng tượng Một người biến thành
ma sói khi nhìn vào mặt trăng rằm
Devil (/ˈdev.əl/): Ma, quỷ
Ghost (/ɡoʊst/): Ma
Mummy (/ˈmʌmi/): Xác ướp
Những hình ảnh trên đều gắn liền với ngày lễ Halloween 31/10 Nhiều người hóa trang thành những nhân vật này hoặc treo hình nộm lên để vừa để trang trí vừa để xua đuổi ma quỷ
Pumpkin (/ˈpʌmp.kɪn/): quả bí ngô Loại quả này được mua rất nhiều trong ngày lễ
Halloween vì mọi người sẽ dùng nó để khắc thành đèn lồng
Pumpkin patch (/pætʃ/): Đám bí ngô Đây là khoảnh đất nơi tập trung nhiều bí ngô
để khách hàng đến mua, lựa chọn hoặc nhổ về
Trang 3 Jack o' lantern (/ˌdʒæk.əˈlæn.tən/): Đây là tên loại đèn lồng được làm từ quả bí
ngô Người ta khoét ruột quả bí, khắc thành hình gương mặt đáng sợ rồi đặt nến vào bên trong để xua đi nỗi sợ hãi ma quỷ trong ngày này
Bat (/bæt/): Nhiều người tin rằng việc nhìn thấy một con dơi trong lễ Halloween là
một điềm gở Nếu một con dơi bay xung quanh ngôi nhà của ai đó ba lần, điều đó có nghĩa là một người nào đó trong ngôi nhà sẽ chết sớm Do đó, nhiều người cũng hóa trang thành con dơi để hù dọa người khác trong ngày này
Spider (/ˈspaɪ.dər): Tương tự dơi, mèo đen, nhện cũng được coi là điềm gở trong
ngày Halloween Vào ngày này, người ta tin rằng nếu con nhện rơi vào gần ngọn nến đang thắp nghĩa là linh hồn người chết đang ở quanh đâu đó
Tombstone (/ˈtuːm.stəʊn/): Bia mộ
Owl (/aʊl/): Chim cú cũng là con vật gây ra nỗi ám ảnh trong ngày lễ Halloween.
Scarecrow (/ˈsker.kroʊ/): Bù nhìn bằng rơm Nhiều nơi cũng dùng bù nhìn để trang
trí trong ngày lễ Halloween
Trick or treat:
“Trick” nghĩa là trò đánh lừa, trò chơi ranh ma
“Treat” là tiếp đón, đối xử tử tế
Trang 4Trong ngày Halloween, các em nhỏ thường hóa trang thành những chú ma quỷ nghịch ngợm, đi gõ cửa hết nhà này đến nhà khác và nói câu “trick or treat”, có nghĩa là “nếu không muốn chúng tôi chơi xấu thì hãy đãi cái gì đi”
Các gia đình thường chuẩn bị sẵn một túi kẹo lớn để đãi những chú quỷ nhỏ nghịch ngợm
Ở Bắc Mỹ, đây đã trở thành một phong tục truyền thống được áp dụng rộng rãi trong ngày lễ Halloween
Trên đây là loạt từ vựng tiếng Anh cơ bản về ngày lễ Halloween Hy vọng qua bài viết này, các bạn không chỉ bổ trợ thêm vốn từ vựng cần thiết cho mình mà còn biết thêm những thông tin thú vị về lễ hội nổi tiếng trên thế giới này
VnDoc chúc bạn học tiếng Anh hiệu quả!