1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

3000 từ vựng thông dụng hằng ngày thường xuyên sử dụng

72 418 1

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 72
Dung lượng 1,05 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

553 take charge chịu trách nhiệm559 transferable skill kỹ năng có thể truyền cho người khác 560 treatment sự giải quyết 562 understanding sự hiểu biết 564 unqualified không đủ tiêu chuẩn

Trang 1

Learn English In Bilingual - Học Anh Văn Qua Song Ngữ

Mau Chóng Và Hiệu Quả Nhất !!

Đừng lãng phí thời giờ của quý báu của mình

Hãy rút ngắn thời gian tối đa

để thông thạo được tiếng Anh.

Hãy đọc:

TẠI SAO PHẢI BÒ KHI BẠN CÓ THỂ ĐI?

CÓ THỂ NÀO THÔNG THẠO ĐƯỢC MỘT NGOẠI NGỮ TRONG 6 THÁNG?

GHI DANH MIỄN PHÍ để đọc những bài học có giá trị hàng tuần !

Với Phương Pháp Độc Đáo Nhất Của Những Nhà Đa Ngôn Ngữ:

Trang 2

45 inconsiderate không suy nghĩ, thiếu thận trọng

62 popular phổ biến, được yêu thích

Trang 3

85 unhappy không hài lòng, không vui

Trang 5

174 experience trãi nghiệm

Trang 6

201 know how biết làm thế nào

Trang 8

289 workplace nơi làm việc

303 multimedia đa phương tiện

Trang 9

333 basics khái niệm cơ bản

336 building xây dựng, tòa nhà

337 bureaucracy quan lieu

344 communication sự giao tiếp

345 compensation sự bồi thường

346 compliance sự tuân thủ

347 confidence sự tự tin

348 confusion sự rối loạn

349 conscientiousness sự ngay thẳng, lương tâm

Trang 10

377 ease sự thoải mái

Trang 11

427 industrious siêng năng

428 informative có nhiều thông tin

429 initiative sáng kiến

432 inquisitive tò mò

433 inspiration cảm hứng

435 integrity tính toàn vẹn

436 intelligence sự thông minh

437 intense khắc nghiệt, mãnh liệt

443 investment sự đầu tư

Trang 12

471 outsourcing gia công

472 ownership quyền sở hữu

496 prospective tiềm năng

497 purchasing việc mua

504 recommendation sự giới thiệu, sự tiến cử

506 reflection sự phản ánh

507 relationship mối quan hệ

508 relevancy sự liên quan

Trang 13

509 reliability độ tin cậy

510 relocation sự xây dựng lại

512 resolution sự giải quyết, sự quyết định

513 resources nguồn, tài lực

539 socialize thích nghi với xã hội, hòa đồng

Trang 14

553 take charge chịu trách nhiệm

559 transferable skill kỹ năng có thể truyền cho người khác

560 treatment sự giải quyết

562 understanding sự hiểu biết

564 unqualified không đủ tiêu chuẩn

Trang 15

597 couple đôi lứa, cặp vợ chồng

604 devotion sự chu đáo, tận tâm

622 get married kết hôn

623 getaway chạy trốn, du ngoạn xa

630 hideaway trốn xa, nơi nghỉ ẩn

637 integrity tính chính trực

638 intelligence sự thông minh

Trang 16

641 joking đùa

655 maid of honor phù dâu

682 solemn trọng thể, trang nghiêm

Trang 17

685 sweetheart người yêu

686 symbolize tượng trưng

707 adventure sự phiêu lưu, mạo hiểm

708 affordable giá phải chăng

722 bon voyage chúc thượng lộ bình an

723 boutique cửa hàng bán quần áo

725 bug-free không có lỗi

726 business class tầng lớp thương gia

728 campground khu vực cắm trại

Trang 18

729 camping đi cắm trại

730 cancellation việc hủy bỏ

738 cocktail hour giờ cóc tai (từ 4-6h, trước khi ăn tối)

740 comfortable thoải mái

750 double occupancy phòng ở đôi

751 downtime thời gian chết

753 entertainment vui chơi, giải trí

754 environment môi trường

762 experience kinh nghiệm

763 extras kinh phí bổ sung, phụ phí

764 extravagant quá mức, phung phí

Trang 19

773 foreign nước ngoài

784 globetrotter người đi khắp thế giới

806 kid-friendly thân thiện với trẻ

807 kinship mối quan hệ họ hàng

808 lake-view nhìn ra hồ

812 leisure thời gian rảnh rỗi

Trang 20

817 location địa điểm

828 moderation việc điều tiết

839 overbooking bán vé vượt quá lố

840 paid vacation kỳ nghỉ được trả lương

843 participation sự tham gia

844 partying tổ chức bữa tiệc

849 picturesque đẹp như tranh

850 playground sân chơi

851 playtime thời gian chơi

853 promenade cuộc dạo chơi

Trang 21

861 recreation sự tiêu khiển

862 refreshment giải khát

864 relaxation sự thư giãn

866 reputation danh tiếng

867 reservation đặt trước

876 routine công việc thường ngày

878 safari cuộc hành trình, đi săn

888 side-trip chuyến đi ngắn ngoài chương trình

900 theme park công viên giải trí

901 time off thời gian nghỉ

Trang 22

905 tournament cuộc đấu

909 transportation sự đi lại

910 trek chuyến đi núi, lặn lội trong thiên nhiên

926 water sports các môn thể thao dưới nước

930 windsurf lướt ván buồm

931 world-class cỡ thế giới

932 worldwide toàn thế giới

933 afternoon buổi chiều

937 birthday ngày sinh nhật

Trang 23

949 hour hand kim giờ

956 minute hand kim phút

973 time line dòng thời gian

974 time zone khu vực có chung một giờ chuẩn

988 for trong (+ khoảng thời gian)

Trang 24

993 within trong khoảng thời gian

1001 bandwidth dải thông

1004 blog ghi nhận, báo cáo trên web

1005 bluetooth bluetooth

1007 boot up khởi động, boot

1009 broadband băng thông rộng

1012 camcorder máy ghi âm, ghi hình

1014 capture bắt giữ (dữ liệu)

1015 cassette băng cat – set

1017 cellular phone điện thoại di động

1018 chat room phòng chat, trò chuyện

1021 compilation sự biên soạn

1031 cyberspace không gian ảo máy tính

1034 database cơ sở dữ liệu

Trang 25

1057 firewall bức tường lửa

1058 floppy disk đĩa mềm

1072 home page trang chủ

1073 hypertext siêu văn bản

1075 information thông tin

1076 instant messaging tin nhắn

1077 integrate tích hợp

1078 interface giao diện

1079 internet mạng máy tính

Trang 26

1081 join đầu nối

1082 joystick cần điều khiển

1097 media specialist chuyên viên truyền thống

1105 multi-task đa nhiệm vụ

1108 newsgroup nhóm thông tin

1109 off-line ngoại tuyến

1112 operating system hệ điều hành

1113 operation thao tác

1115 overhead projector máy chiếu qua đầu

Trang 27

1135 reference tham chiếu

1140 retrieval việc truy tìm, phục hồi

1141 return to sender trở lại người gửi

1150 search engine công cụ tìm kiếm

Trang 28

1182 web master chủ website

1185 windows sản phẩm của microsoft windows

1186 wireless mạng không dây

1201 checkout stand quầy thanh toán

1202 cashier nhân viên tính tiền

1203 register quầy tính tiền

1205 butcher người bán thịt

1206 bookshop hiệu sách, nhà bán sách

1207 special price giá đặc biệt, hạ giá

1209 price cut giảm giá

1210 value added tax (vat) thuế giá trị gia tăng

Trang 29

1213 clothes quần áo

1228 to buy in bulk mua với số lượng lớn

1229 to buy wholesale mua sỉ

1234 window shopping đi dạo xem hàng

1235 browsing đi dạo xem hàng

1236 looking around nhìn xung quanh

1237 shoplifting trộm cắp

1238 pharmacy tiệm thuốc tây

1239 prescription đơn thuốc, toa thuốc

1240 chemist, pharmacist dược sĩ

1241 drugstore tiệm thuốc tây

1253 echo tiếng dội, tiếng vang

1254 hiss tiếng huýt gió, tiếng xuỵt

1255 howl tiếng gào thét, tiếng la hét

1256 monotone đều đều, đơn điệu

Trang 30

1257 monotonous đơn điệu, đều đều

1262 shriek tiếng la inh tai, tiếng kêu thét

1263 silence sự im lặng, làm thinh

1264 tongue-tied im lặng

1265 whimper tiếng khóc thút thít, giọng rên rỉ

1266 whine tiếng rên rỉ, tiếng than van

1267 yelp tiếng kêu ăng ẳng của chó

1275 colorful nhiều màu sắc

1276 colored có màu sắc, làm bẩn màu

1277 colorless không màu sắc, bạc màu

1278 discolor làm đổi màu, phai đi

1279 discolored đổi màu, bạc màu

1281 faded phai màu, ánh lấp lánh

1282 glitter ánh sáng lấp lánh, ảm đạm

1283 glisten tia sáng long lanh, hòa nhoáng

1284 gloomy tối tăm, sặc sỡ

1286 glowing rực rỡ, hoành tráng

1289 illusion ảo giác, ảo ảnh

1297 unattractive ít hấp dẫn, không lôi cuốn

Trang 31

1314 feathery mượt như long

1320 fondle vuốt ve, mơn trớn

1341 powdery phủ bột, đầy bụi

Trang 32

1345 scratch sự trầy da, vết thương

1361 stinging gây nhức nhối

1362 stretchy căng, co giãn

Trang 33

1389 salty mặn

1390 seasoning gia vị

1396 tangy có mùi thơm, có hương thơm

1399 tasteless vô vị, nhạt nhẽo

1401 unappetizing thấy mất ngon

1402 unflavored không mùi vị

1404 unseasoned không gia vị

1408 deodorant chất khử mùi

1409 deodorized khử mùi

1411 fumes mùi khói, hơi khói

1416 odorless không có mùi

1417 perfume dầu thơm, hương thơm

1418 perfumed thơm, đượm hương

1421 scented có mùi thơm, hương thơm

1424 stench mùi hôi thối, thối

1426 strong-scented nặc mùi nước hoa

Trang 34

1433 excuse tha lổi, tha thứ

1434 an excuse cớ, lý do bào chửa

1435 a feeling cảm giác

1436 forgive tha thứ, tha lổi

1437 heartache mối đau lòng

1445 remorse hối hận, ăn năn

1446 regret hối tiếc, hối hận

1454 a trust sự tin cậy, lòng tin

1462 apology lời xin lỗi

1463 authorization sự ủy quyền

Trang 35

1477 delivery sự giao hàng

1478 department phòng, bộ phận

1479 description mô tả

1480 difference sự khác biệt

1481 disadvantage điểm bất lợi

1482 distribution sự phân phối

1484 employer người sử dụng lao động, người thuê lao động

1486 environment môi trường

1497 improvement sự cải thiện

1498 industry ngành, công nghiệp

Trang 36

1521 purchase mua

1524 reminder lời nhắc nhở

1528 retailer cửa hàng bán lẻ

1556 dismiss miễn nhiệm, sa thải

1557 dispatch công văn, chuyển đi

1558 distribute phân phối

Trang 37

1565 fund quỹ

1581 participate tham gia

Trang 38

1609 aggressive hung hăng, quyết liệt

1617 authorities cơ quan thẩm quyền, các nhà chức trách

1632 caution sự cẩn trọng, lời cảnh báo

1634 circumstances trường hợp

1636 communication thông tin

1638 consequence hậu quả

Trang 39

1653 emergency crew đội cứu trợ khẩn cấp

1659 experience kinh nghiệm

1660 expertise chuyên môn

1667 fingerprints dấu vân tay

1668 fire fighter lính cứu hỏa

1669 fire-resistant chịu lửa, chống lửa

1689 information thông tin

1690 informative có nhiều thông tin

1691 inhalation sự hít vào

1696 investigate điều tra

Trang 40

1709 occupant người cư ngụ

1739 responsibility trách nhiệm

Trang 41

1777 terror sự khủng khiếp, sự kinh hải

1781 threatening đe dọa

1784 torch đèn pin, ngọn đuốc

Trang 42

1785 tragedy bi kịch

1789 unbelievable không thể tin được, khó tin

1790 understanding sự thông cảm

1791 unfamiliar không quen

1792 unforgettable không thể nào quên

1793 unidentified không xác định được

1794 uniform thống nhất, đồng phục

1797 unspeakable không thể nói

1798 unusual không bình thường

1800 urgency tình huống khẩn cấp

1801 vandalism sự phá hoại

1803 ventilation sự thông gió

1809 visible nhìn thấy được

1810 vital vô cùng quan trọng

1811 volunteer tình nguyện viên

1825 affectionate tình cảm, thân ái

1826 aggressive tích cực, hăng hái

1827 agitated bối rối, kích động

Trang 43

1835 awful khủng khiếp, quá tệ

1844 combative hiếu chiến

1846 compassionate thương xót, xót xa

1847 conflicted mâu thuẫn

Trang 44

1896 impatient thiếu kiên nhẫn

1897 impulsive bốc đồng, hấp tấp

1898 inconsiderate thiếu suy nghĩ, thiếu tế nhị

1900 inquisitive tò mò

1901 insensitivity sự vô hồn

1902 inspired lấy cảm hứng

1903 instinctive theo bản năng

1904 intolerance không khoan dung

1905 intuitive trực quan

1906 irritate gây kích ứng, làm khó chịu

1907 isolated bị cô lập

Trang 45

1930 perceptive sâu sắc, nhạy bén

1931 perky vui tươi, tự đắc

1940 reliable đáng tin cậy

1941 relief sự cứu trợ, sự thuyên giảm

1942 reluctant miễn cưỡng

1944 repulsive kinh tởm, đáng ghét

1946 resigned cam chịu, nhẫn nhịn

1947 restrained kiềm chế, dè dặt

1948 reverent cung kính, tôn kính

Trang 46

1988 acupuncture châm cứu

1989 addictive gây nghiện

1995 ambulatory không đi lại được

1996 anatomy khoa giải phẫu

1998 anorexia chứng biếng ăn

1999 antidote thuốc giải độc

2000 appearance xuất hiện

2001 appetite sự ngon miệng

2002 athlete vận động viên

2003 athletics điền kinh

Trang 47

2011 biofeedback phản hồi sinh học

2012 blood pressure huyết áp

2025 conditioning điều kiện hóa

2026 consequence hậu quả

2027 coordination sự phối hợp

2029 cross-train huấn luyện chéo

2041 digestion sự tiêu hóa

Trang 48

2056 ergonomics khoa nghiên cứu về lao động

2058 exercise tập thể dục

2059 fast food thức ăn nhanh

2061 flexible linh hoạt

2062 folic acid acid folic

2077 herbs các loại thảo mộc

2078 high blood pressure cao huyết áp

Trang 49

2105 investigate điều tra

2106 involuntary không tự nguyện

2120 maintenance việc bảo trì

2121 management việc quản lý

2123 masseur người đàn ông đấm bóp

2124 maximize tối đa hóa

Trang 50

2137 motivate động viên

2145 nutrient chất dinh dưỡng

2146 nutrition dinh dưỡng

2165 potent có hiệu lực, có sức thuyết phục

2167 practice sự thực hành

2168 pregnancy sự mang thai

2169 prenatal trước khi sinh

Trang 51

2181 regimen chế độ ăn uống, chế độ dinh dưỡng

2183 radiation bức xạ, phát xạ

2184 rebound sự phục hồi, bật dậy

2187 refreshment sự tịnh dưỡng

2188 regulation quy chế

2189 rehabilitation sự phục hồi chức năng

2190 relaxation sự thư giãn

2191 research sự nghiên cứu

Trang 52

2245 tournament cuộc đấu

2247 trainer huấn luyện viên

2248 training việc đào tạo

2249 transformation việc chuyển đổi

2258 unusual không bình thường

2259 vaccination tiêm phòng vắc xin

Trang 53

2306 devoted dâng tặng, tận tâm

Trang 54

2313 excite phấn khích

2315 fantasy tưởng tượng, ảo tưởng

2316 fascination niềm đam mê

2328 heartthrob anh chàng điển trai

2331 infatuation sự mê đắm

2336 lovesick si tình, tương tư

2337 maternal thuộc người mẹ

2339 only one chỉ có một

2341 profess tuyên bố, bày tỏ

2343 restaurant nhà hàng

2347 suitor người cầu hôn

2349 tantalizing trêu ngươi

2351 tenderness sự dịu dàng

2352 token vật lưu niệm, dấu hiệu

Trang 55

2357 accountant kế toán

2359 actress nữ diễn viên

2364 beautician người chủ mỹ viện

2365 broker người môi giới

2380 magician ảo thuât gia

2389 rabbi giáo sĩ do thái

Trang 56

2411 criminal record danh sách phạm tội

2412 date of birth ngày tháng năm sinh

2413 dependents người phụ thuộc

2416 educational backgrounlý lịch học vấn

2417 elementary school trường tiểu học

2418 family name tên ở nhà

2419 felony record hồ sơ tội phạm

2428 high school trường trung học

2429 husband's name tên của chồng

2430 junior college cao đẳng

2431 junior high school trung học cơ sở

2440 phone number số điện thoại

2441 physical examination khám sức khỏe

2442 present address địa chỉ hiện tại

2443 previous experience kinh nghiệm trước đó

Trang 57

2445 reason for leaving lý do nghỉ việc

2455 wife's name tên vợ

2459 maiden name tên thời con gái

2460 middle initial tên đệm tắt

2461 permanent address địa chỉ thường trú

2462 mailing address địa chỉ gửi thư

2463 business address địa chỉ văn phòng làm việc

2464 post code mã bưu điện

2465 length of service thâm niên công tác

2466 home telephone điện thoại nhà

2468 citizenship status quốc tịch

2469 birthdate ngày sinh

2470 place of birth nơi sinh

2472 place of employment nơi làm việc

2473 self-employed làm tư

2474 business telephone điện thoại văn phòng làm việc

2475 in case of emergency trong trường hợp khẩn cấp

2476 years of schooling các năm học

2477 last school attended tên trường học cuối cùng

2478 degrees held bằng cấp

2479 diplomas held văn bằng

2482 part-time bán thời gian

2483 full-time toàn thời gian

2484 temporary work công việc tạm thời

2485 health care coverage bảo hiểm y tế

2486 medical history lịch sử bệnh tật

2487 physical impairment khuyết tật thể chất

2488 driver’s license numbesố giấy phép lái xe

Trang 58

2489 reference tham chiếu

2506 firefighter lính cứu hỏa

2510 grandparents ông bà (nôi,ngoại)

2523 librarian cán bộ thư viện

2530 pitcher cầu thủ giao bóng (bóng chày)

2532 president chủ tịch

Trang 59

2545 veteran cựu chiến binh

2549 busy tone âm điệu bận rộn

2550 cell phone điện thoại di động

2551 collect call chọn cuộc gọi

2552 conference call cuộc gọi hội nghị

2553 credit card call cuộc gọi thanh toán bằng thẻ tín dụng

2554 desk phone điện thoại bàn

2557 house phone điện thoại nội bộ

2558 interntional call cuộc gọi quốc tế

2559 listed number danh sách điện thoại

2560 local call cuộc gọi địa phương

2561 long-distance call cuộc gọi đường dài

2562 mobile phone điện thoại di động

2563 person-to-person call cuộc gọi thông qua tổng đài

2564 recorded message tin nhắn được lưu lại

2565 station-to-station call cuộc gọi ở trạm xe công cộng

2566 telephone máy điện thoại

2567 telephone book danh bạ điện thoại

2568 telephone booth quầy điện thoại

2569 telephone card thẻ điện thoại

2572 mall trung tâm mua sắm, siêu thị

2573 shopping center trung tâm mua sắm, siêu thị

2574 buy in bulk mua với số lượng lớn

2575 buy wholesale mua sỉ

2576 waste phung phí, đồ phế thải

Trang 60

2577 abrupt đột ngột

2580 all ears cả hai tai, hoàn toàn lắng nghe

2582 announce báo, loan báo

2583 announcement cáo thị, thông báo

2584 applause tiếng vỗ tay

2585 articulate đọc rõ rang, phát âm rõ rang

2594 baritone kèn baritôn, đàn baritôn

2597 battle cry khẩu hiệu tiến lên

2598 battle song bài ca chiến đấu

2599 beating of wings tiếng vỗ cánh

2601 bell cái chuông, tiếng chuông

2602 birdsong tiếng hót của chim

2607 broken english tiếng anh xen kẽ

2609 by word of mouth bằng truyền miệng

2611 cell phone điện thoại di động

2616 chatter tiếng nói luôn miệng

2618 chirp tiếng kêu chiêm chiếp,, tiếng hót líu lo

Ngày đăng: 29/10/2016, 23:21

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w