1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Flashcard từ vựng tiếng Nhật Speed Master Goi N3 Bài 15

4 341 4

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 190,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

サイクリング ボワリング サイクリング 釣り ボウリング 野球 柔道 ギター バイオリン ジャズ ロック ポップス クラシック ライブ... bô ling Đi xe đạp つり ĐIẾU Sự câu cá đi xe đạp やきゅう DÃ CẦU Bóng chày bowling からて KHÔNG THỦ Võ karate

Trang 1

サイクリング ボワリング

サイクリング 釣り

ボウリング 野球

柔道 ギター

バイオリン ジャズ

ロック ポップス

クラシック ライブ

Trang 2

bô ling Đi xe đạp

つり

ĐIẾU

Sự câu cá

đi xe đạp

やきゅう

DÃ CẦU Bóng chày

bowling

からて

KHÔNG THỦ

Võ karate

たっきゅう

TRÁC CẦU Bóng bàn

ghita

じゅうどう

NHU ĐẠO

Võ Judo

Trang 3

演奏する 楽器

ライブ 読書

アニメ 観光

コンクールに出

場 サークル

プロ アマチュア

選手 応援する

ファン

Trang 4

がっき

LẠC KHÍ Nhạc cụ

えんそうする

DIỄN TẤU Trình diễn

どくしょ

ĐỘC THƯ Đọc sách

Sống động

かんこう

QUAN QUANG Tham quan, du lãm

Phim hoạt hình

CIRCLE Câu lạc bộ thể thao

こんくーるにしゅつじょう

XUẤT TRÀNG tham gia cuộc đấu

AMATEUR dân không chuyên

PRO dân chuyên

おうえんする

ỨNG VIÊN

Cổ vũ; hỗ trợ

せんしゅ

TUYỂN THỦ tuyển thủ

FAN Người hâm mộ; fan

Ngày đăng: 28/10/2016, 22:11

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm