charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ adj quyến rũ B.. harvest /ˈhɑːvɪst/ v thu hoạch... enough /ɪˈnʌf/ determiner&pronoun: đủ B... laughed /lɑːft/ vì laugh kết thúc b ằng âm /f/ là phụ âm vô thanh D...
Trang 10C medicine /ˈmedsn/ (n) thuốc, y học
D tennis /ˈtenɪs/
Answer: A
Trang 12NGỮ ÂM
A charming /ˈtʃɑːmɪŋ/ (adj) quyến rũ
B harvest /ˈhɑːvɪst/ (v) thu hoạch
Trang 25NGỮ ÂM
Các từ đặc biệt có CH đọc là /ʃ/:
Cliché (n) /ˈkliːʃeɪ/
Moustache (n) /məˈstɑːʃ/ Chic (adj/n) /ʃiːk/
12
Trang 32NGỮ ÂM
Các từ đặc biệt có CH đọc là /ʃ/ cliché (n) /ˈkliːʃeɪ/: lời nói sáo rỗng , rập khuôn
moustache (n) /məˈstɑːʃ/: râu, ria mép
chassis (n) /ˈʃæsi/: khung gầm ô t
ô chef (n) /ʃef/: đầu bếp chic (adj) /ʃɪk/ = stylish: sành điệu, phong cách
15
Trang 36Answer: D 17
Trang 4521
Trang 51NGỮ ÂM
A s o me /s ʌ m/ khi có O-E
B p o lice /p ə ˈliːs/ đọc là / ə / vì stre
ss rơi vào âm 2
C m o nth /m ʌ nθ/ khi có consonan
t + O + N
D w o nderful /ˈw ʌ ndəfl/ khi có co nsonant + O + N
Answer: B
24
Trang 53NGỮ ÂM
A enough /ɪˈnʌf/ (determiner&pronoun): đủ
B dough /dəʊ/ (n): bột nhão
C rough /rʌf/ (adj): ghồ ghề
D tough /tʌf/ (adj): chắc chắn, dẻo dai
Answer: B
25
Trang 61NGỮ ÂM
A suggestion (n) /səˈdʒes tʃ(ə)n /
sự gợi ý
B combustion (n) /kəmˈbʌs tʃ(ə)n / quá trình đốt cháy
C question (n) /ˈkwes tʃ(ə)n / câu hỏi
D elimination (n) /ɪˌlɪmɪˈneɪ ʃ(ə)n /
sự xóa bỏ
Answer: D 29
Trang 67NGỮ ÂM
→ Answer: B
A missed /mɪst/ vì miss kết thúc bằ
ng âm /s/ là phụ âm vô thanh
B aged /’eɪdʒid/ vì aged là tính từ đặc biệt có đuôi –ed luôn đọc là /id/
C laughed /lɑːft/ vì laugh kết thúc b ằng âm /f/ là phụ âm vô thanh
D stopped /stɒpt/ vì stop kết thúc b ằng âm /p/ là phụ âm vô thanh
32
Trang 75NGỮ ÂM
A handicapped /ˈhændikæpt/
Trang 79NGỮ ÂM
A recruitment /rɪˈkr uː tmənt/
Trang 85NGỮ ÂM
A question (n) /ˈkwes tʃən /
B presentation (n) /ˌpreznˈteɪ ʃn /
C industrialization (n) /ɪnˌdʌstriəlaɪˈzeɪ ʃn /
D modernization (n) /ˌmɒdənaɪˈzeɪ ʃn /
→ Answer: A
41
Trang 93NGỮ ÂM
A bank /bæŋk/ vì khi N+K thì /n/ biến thành /ŋ/
Trang 97NGỮ ÂM
A apprehension /ˌæprɪˈhenʃn/
Trang 103NGỮ ÂM
A break /breɪk/
B trade /treɪd/
C certificate /səˈtɪfɪkət/
D grade /greɪd/
→ Answer: A
50