BẢNG PHÂN TÍCH VẬT TƯ HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG TRÌNH : CẦU THÁC GIỀNG XÃ XUẤT HÓA TỈNH BẮC KẠN HẠNG MỤC : PHẦN KẾT CẤU MỐ M1 ST 1 AF.25215 Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc... đ
Trang 1BẢNG PHÂN TÍCH VẬT TƯ HẠNG MỤC CÔNG TRÌNH CÔNG TRÌNH : CẦU THÁC GIỀNG XÃ XUẤT HÓA TỈNH BẮC KẠN
HẠNG MỤC : PHẦN KẾT CẤU MỐ M1
ST
1 AF.25215
Bê tông cọc nhồi dưới nước, đường kính cọc
<=1000 mm, mác 300, đá 1x2
c.) Máy thi công 826.613,6 40.115.558,0
Trang 2M24.0233 Tàu kéo 150CV ca 0,030000 1,4559 4.271.803,0 6.219.318,0
2 AL.31120 vữa xi măng lấp ống cọc
khoan nhồi
3 AF.67210 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 18.193.451,6 88.656.689,0
Trang 3Z999 Vât liệu khác % 1,000000 4,8730 180.133,2 877.789,1
b.) Nhân công 2.867.683,5 13.974.224,0
c.) Máy thi công 2.019.058,4 9.839.182,0
4 AF.67220 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cọc khoan nhồi dưới nước, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 18.209.207,6 30.555.050,0
b.) Nhân công 2.517.966,0 4.225.139,0
c.) Máy thi công 1.977.269,2 3.317.644,0
Trang 4M24.0046 Cần trục bánh xích 16T ca 0,060000 0,1007 2.785.026,0 280.452,1
5 AC.31220 Khoan tạo lỗ bằng phương
pháp có ống vách, khoan vào đất dưới nước đã bao gồm dung dịc giữ thành vách đường kính lỗ khoan
1000 mm
c.) Máy thi công 1.464.571,3 79.086.852,0
M24.0131 Búa khoan VRM
1500/800HD
6 AB.24121 Xúc đất lên phương tiện và
vận chuyển dung dịch khoan và đất khoan lỗ cọc
Trang 5đến bãi đổ phế thải theo quy định
c.) Máy thi công 721.906,9 1.588.195,0
7 AF.86111 Ván khuôn cho bê tông đổ
tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn
b.) Nhân công 4.577.640,0 2.426.149,0
8 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 25.471.254,0
A24.0739 Thép tròn D<=18mm kg 1.020,00000 1.448,4000 17.273,0 25.018.213,2
Trang 6b.) Nhân công 1.647.942,3 2.340.078,0
c.) Máy thi công 429.300,3 609.607,0
9 AF.61130 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 17.947.798,4 42.643.970,0
b.) Nhân công 1.254.728,3 2.981.234,0
c.) Máy thi công 441.284,3 1.048.494,0
10 AF.11121 Bê tông sản xuất bằng máy
trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lót móng, đá 4x6, chiều rộng >250 cm, mác 100
Trang 7A24.0797 Xi măng PC30 kg 200,850000 1.054,4625 1.245,0 1.312.805,8
11 AF.23145 Bê tông móng, mố, trụ cầu
dưới nước, đá 2x4,mác 300
c.) Máy thi công 427.725,4 42.344.817,0
Trang 8tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m
b.) Nhân công 4.577.640,0 1.730.348,0
13 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 24.197.691,0
b.) Nhân công 1.647.942,3 2.223.082,0
c.) Máy thi công 429.300,3 579.137,0
Trang 914 AF.61130 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 17.947.798,4 26.383.264,0
b.) Nhân công 1.254.728,3 1.844.451,0
c.) Máy thi công 441.284,3 648.688,0
15 AF.23135 Bê tông móng, mố, trụ cầu
trên cạn,đá 2x4, mác 300
c.) Máy thi công 147.096,3 6.513.423,0
Trang 1016 AF.86111 Ván khuôn cho bê tông đổ
tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m
b.) Nhân công 4.577.640,0 1.029.969,0
17 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 12.789.438,0
0
b.) Nhân công 1.647.942,3 1.174.979,0
c.) Máy thi công 429.300,3 306.113,0
Trang 11M24.0117 Máy cắt uốn cắt thép 5KW ca 0,320000 0,2282 224.353,0 51.197,4
18 AF.23235 Bê tông mũ mố, mũ trụ
cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300
c.) Máy thi công 149.362,5 1.433.880,0
19 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 7.766.938,0
c.) Máy thi công 429.300,3 185.909,0
Trang 12M24.0129 Máy hàn 23 KW ca 1,120000 0,4850 319.203,0 154.813,5
20 AF.61130 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 17.947.798,4 3.158.813,0
0
21 AF.23235 Bê tông mũ mố, mũ trụ
cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300
c.) Máy thi công 149.363,1 170.603,0
Trang 13M24.0046 Cần trục bánh xích 16T ca 0,045000 0,0514 2.785.026,0 143.150,3
22 AF.86111 Ván khuôn cho bê tông đổ
tại chỗ, ván khuôn thép, khung xương thép, cột chống bằng giáo ống, ván khuôn sàn mái cao <=16 m
b.) Nhân công 4.577.640,0 1.235.963,0
23 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 27.211.192,0
b.) Nhân công 1.647.942,3 2.499.932,0
Trang 14N24.0008 Nhân công 3,5/7 công 8,340000 12,6518 197.595,0 2.499.932,4
c.) Máy thi công 429.300,3 651.227,0
24 AF.61130 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 17.947.798,4 35.949.440,0
0
2.043,0600 17.273,0 35.289.775,4
b.) Nhân công 1.254.728,3 2.513.231,0
c.) Máy thi công 441.284,3 883.894,0
25 AF.23135 Bê tông móng, mố, trụ cầu
Trang 15c.) Máy thi công 147.096,5 3.534.878,0
26 AF.61120 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm
a.) Vật liệu 17.937.502,4 16.861.252,0
0
b.) Nhân công 1.647.942,3 1.549.066,0
c.) Máy thi công 429.300,3 403.542,0
27 AF.61130 Công tác sản xuất lắp
dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính >18 mm
a.) Vật liệu 17.947.798,4 8.381.623,0
0
Trang 16N24.0008 Nhân công 3,5/7 công 6,350000 2,9655 197.595,0 585.968,0
c.) Máy thi công 441.284,3 206.079,0
28 AF.23235 Bê tông mũ mố, mũ trụ
cầu trên cạn, đá 2x4,mác 300
c.) Máy thi công 149.362,5 1.212.824,0
29 AD.11212 Làm móng cấp phối đá
dăm lớp dưới đá dăm đệm
A24.0252 Cấp phối đá dăm
c.) Máy thi công 2.909.335,1 92.616,0
Trang 17M24.0170 Máy ủi 108CV ca 0,420000 0,0134 2.220.224,0 29.751,0
M24.0156 Máy lu bánh lốp 16T (đầm
30 AK.94111 Quét nhựa bitum nóng vào
tường
31 AD.11120 Làm móng đường đá ba,
đá hộc, chiều dày lớp móng đã lèn ép > 20cm
32 AD.11212 Làm móng cấp phối đá
dăm lớp dưới, đường làm mới
Trang 18a.) Vật liệu 25.818.156,0 8.210.174,0
A24.0252 Cấp phối đá dăm
0,075-50mm lớp dưới
c.) Máy thi công 2.909.320,7 925.238,0
M24.0156 Máy lu bánh lốp 16T (đầm
33 AF.11422 Bê tông sản xuất bằng máy
trộn - đổ bằng thủ công, bê tông bệ máy, đá 2x4, mác 150
c.) Máy thi công 46.584,0 1.883.867,0
Trang 19M24.0020 Đầm dùi 1,5 KW ca 0,089000 3,5992 222.187,0 799.695,5
34 AB.11443 Đào móng cột, trụ, hố
kiểm tra, rộng >1 m, sâu
>1 m, đất cấp III
35 AB.13113 Đắp đất nền móng công
trình, độ chặt yêu cầu K=0,95