1. Trang chủ
  2. » Tất cả

Thuật ngữ và quy trình nghiệp vụ buồng

4 2 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 33,5 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Một số thuật ngữ nghiệp vụ buồngArrivallist - Danh sách khách đến Check-intime - Giờ nhận phòng Check-outtime - Giờ trả phòng Checklist - Danh mục kiểm tra Maintenancelist - Danh sách bả

Trang 1

Một số thuật ngữ nghiệp vụ buồng

Arrivallist - Danh sách khách đến

Check-intime - Giờ nhận phòng

Check-outtime - Giờ trả phòng

Checklist - Danh mục kiểm tra

Maintenancelist - Danh sách bảo trì

Doublelock - Khóa kép (khóa hai lần)

Grandmaster key - Chìa khóa vạn năng

Floor key - Chìa khóa tầng

Masterkey - Chìa khóa tổng

Departurelist - Danh sách phòng khách sắp rời đi

Departureroom - Phòng khách sắp rời đi

Discrepancycheck - Kiểm tra sai lệch

Morningduties - Công việc buổi sáng

Evenningduties - Công việc buổi tối

Turndownservice - Dịch vụ chỉnh trang phòng buổi tối

Roomattendent’s check list - Bảng kiểm tra của nhân viên phục vụ buồng Section - Khu vực được phân công

Trolley - Xe đẩy

Lost and Found - Tài sản thất lạc tìm thấy

Một số thuật ngữ tình trạng buồng (Room Status)

OOO - Out of order

CO - Phòng sự cố

Check out - Phòng khách trả

OC (Occupied) - Phòng có khách

VR (Vacant ready) Phòng sạch sẵn sàng đón khách

VD (Vacant dirty) - Phòng trống bẩn

VC (Vacant Clean) Phòng trống sạch

DND (Do not disturb) - Vui lòng đừng làm phiền

Trang 2

Make up room - Phòng cần làm ngay

VIP (Very Important Person) - Phòng dành cho khách quan trọng

EB (Extra bed) - Giường phụ

SLO (Sleep out) Phòng có khách ngủ bên ngoài

EA (Expectedarrival) - Phòng khách sắp đến

HU (House use) - Phòng sử dụng nội bộ

DL (Doublelocked) - Khóa kép

BC (Baby cot) - Nôi trẻ em

EP (Extraperson) - Người bổ sung

PCG (Primarycare giver) - Khách khuyết tật

HG (Handicappedguest) - Khách khuyết tật

OOS (Out ofused) Phòng không dùng được

SO (Stay over) - Phòng khách ở lâu hơn dự kiến

Khái niệm buồng phòng

Buồng phòng trong khách sạn là nơi để khách lưu trú trong thời gian nhất định với mục đích

để nghỉ ngơi hoặc làm việc

Phục vụ buồng được hiểu là những hoạt động chăm lo sự nghỉ ngơi của khách bằng việc làm

vệ sinh, bảo dưỡng các buồng khách và làm đẹp diện mạo khách sạn, đồng thời phục vụ đầy

đủ các dịch vụ bổ sung mà khách yêu cầu

Bộ phận buồng là bộ phận duy nhất trong khách sạn trực tiếp phục vụ khách, nhưng lại không trực tiếp thu tiền của khách Bộ phận buồng có vai trò quan trọng trong hoạt động kinh doanh khách sạn Bộ phận phối hợp với bộ phận lễ tân cung cấp các dịch vụ lưu trú tạo doanh thu lớn trong tổng doanh thu của khách sạn

Quy trình nghiệp vụ buồng phòng

Bước 1:

Nhận công việc đầu ca:

Các nhân viên buồng đọc và hiểu rõ các thông tin ghi trên bảng theo dõi buồng khách: số lượng buồng, tình trạng buồng và nhận các vật dụng cần thiết như máy bộ đàm, chìa khóa buồng Cuối ca, nộp phiếu có ghi các thông tin trong quá trình làm việc (đồ vật mất, hỏng, yêu cầu của khách, đánh dấu buồng đã dọn…) có chữ ký của nhân viên cho trưởng buồng

Bước 2:

Chuẩn bị và xác nhận ưu tiên:

Trang 3

Nhân viên nhận các loại đồ vải, khăn tắm, các đồ dùng, vật dụng cung cấp cho buồng sau khi

đã tính toán dựa theo báo cáo tình trạng buồng từ khi nhận công việc Kiểm tra số lượng, chất lượng các loại đồ vải, khăn tắm, các đồ dùng, vật dụng cung cấp cho buồng Sau đó, nhân viên sắp xếp lên xe đẩy sao cho gọn gàng Xác định ưu tiên dọn buồng theo thứ tự: nhân viên buồng sẽ dọn phòng VIP trước, rồi đến phòng Double, Twins, sau cùng là phòng Triple và phòng Family

Bước 3:

Vào buồng khách:

Nhân viên đẩy xe dọc hành lang đến các buồng khách sau khi đã xác nhận ưu tiên rồi gõ cửa hai lần Nếu không có ai trả lời thì mở cửa vào buồng, quan sát và dọn buồng Nếu khách trả lời thì lễ phép chào khách và xác nhận lại với nhân viên lễ tân về tình trạng buồng

Bước 4:

Làm vệ sinh phòng ngủ:

Trước tiên, nhân viên dọn đồ bẩn: cốc, tách, ấm, gạt tàn… mà khách đã sử dụng vào phòng

vệ sinh; thay ga, vỏ gối, vỏ chăn (nếu bẩn); kiểm tra TV xem có sử dụng được không; lau bàn làm việc, bàn uống nước; kiểm tra đồ giặt là, nếu có thì chuyển xuống bộ phận giặt là; lau sàn nhà; bổ sung các vật dụng còn thiếu như: trà, nước lọc, cà phê…

Bước 5:

Làm vệ sinh phòng vệ sinh:

Trước hết, nhân viên cần thu gom khăn và các loại vật dụng khách đã sử dụng ra ngoài Sau

đó, rửa đồ bẩn từ phòng khách đem vào Rửa tất cả các bề mặt như: kính, gương, bồn rửa mặt, bồn tắm, bồn cầu… và xả thật sạch Kiểm tra và bổ sung các vật dụng đặt buồng còn thiếu: trà, nước lọc, diêm…

Bước 6:

Kiểm tra:

Mục đích: đảm bảo đủ, an toàn, sạch sẽ, bài trí hợp lý

Nội dung: Sau khi đã dọn buồng, nhân viên buồng nhìn tổng quan buồng lần cuối xem các loại đồ dùng, vật dụng đã đầy đủ, sạch sẽ, ngăn nắp và đúng vị trí không, buồng có mùi lạ không Sau khi kiểm tra, nhân viên tắt đèn, đóng và khóa cửa

Bước 7:

Ghi sổ:

Nhân viên ghi lại tình trạng buồng, lượng đồ vải sử dụng, những điều cần chú ý như: đồ vật mất, hỏng…

Bước 8:

Ra khỏi phòng:

Trang 4

Nhân viên xếp máy móc dụng cụ lên xe đẩy chuyển sang dọn buồng tiếp theo Cuối ca, xe đẩy được nhân viên đem về kho của bộ phận buồng, tháo dỡ túi đồ vải bẩn và túi rác

Ngày đăng: 16/10/2016, 23:13

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w