999 từ vựng học tiếng trung quốc cơ bản
Trang 1999 TỪ VỰNG CẦN BIẾT TRONG TIẾNG TRUNG
STT Từ vựng Dạng phồn thể Pinyin Âm Hán – Việt Nghĩa
Trang 223
24
hái, triều đại
Trang 8quần, cạnh, cơ hội
190
Trang 9191
192
vua với quan
193
194
riêng trong khoa học tính
Trang 12tài liệu tham khảo
Trang 15Àolínpǐkè yùndònghuì
ÁO LÂM THẤT KHẮC VẬN ĐỘNG HỘI
Thế vận hội Olympics
Trang 17Zhōnghuá rénmín gònghéguó
TRUNG HOA NHÂN DÂN CỘNG HÒA QUỐC
nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa
Trang 27ĐÔNG Á VẬN ĐỘNG HỘI
East Asian Games
Trang 34781