Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Our past tài liệu, giáo án, bài giảng , luận văn, luận án, đồ án, bài tập lớn...
Trang 1Từ vựng - Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Our past
I Từ vựng Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Our past
- past (n): dĩ vãng, quá khứ
- look after (phr v): trông nom, chăm sóc
- great-grandma = great-grandmother (n): bà cố (nội, ngoại)
- great-grandpa = great-grandfather (n): ông cố (nội, ngoại)
- sound (n): âm thanh
- sound (v): nghe
- equipment (n): thiết bị
- equip (v): trang bị
- light (v): thắp, đốt, châm
- folk tale (n): chuyện dân gian
- tale (n): chuyện kể
- once (n): trước kia, xưa kia
- foolish (adj): ngớ ngẩn, ngu ngốc
- greedy (adj): tham lam, tham ăn
- lose (v): mất, thất lạc
- daughter (n): con gái
Trang 2- die (v): mất, từ trần
- unfortunately (adv): một cách đáng tiếc, một cách không may
# fortunately (adv): một cách may mắn
- unfortunate (adj): bất hạnh, rủi ro # fortunate (adj): may mắn
- cruel (adj): độc ác, ác nghiệt
- cruelly (adv): một cách độc ác
- upset (adj): buồn phiền, lo lắng, thất vọng
- hold (v): tổ chức
- festival (n): ngày hội, lễ hội
- harvest festival (n): lễ tạ mùa, lễ cơm mới
- excited (adj): phấn khởi, hào hứng
- prince (n): hoàng tử
- choose (v): chọn, chọn lựa
- fairy (n): tiên
- appear (v): xuất hiện, đến
- appearance (n): sự xuất hiện
- magically (adv): kỳ diệu, thần thông
- change (sb/ sth) into sth: biến, biến đổi
Trang 3- rag (n): giẻ, giẻ rách
- rags (pl.n): quần áo cũ, rách
- own (v): sở hữu, có
- fall in love (with sb) (exp): phải lòng (ai)
- escape (v): trốn thoát, thoát ra
- burn (v): đốt
- burn (n): vết bỏng
- immediately (adv): ngay lập tức, ngay tức khắc
- graze (v): gặm cỏ
- nearby (adv): gần bên, bên cạnh
- servant (n): người phục vụ, đầy tớ
- master (n): ông chủ
- wisdom (n): trí khôn, trí tuệ
- tie (v): trói, buộc
- straw (n): rơm, rạ
- stripe (n): sọc, vằn, viền
II Ngữ pháp Tiếng Anh lớp 8 Unit 4: Our past
Phân biệt cách sử dụng Used to,Get used to và Be used to
Trang 41/ Used to + Verb: Đã từng, từng
Chỉ một thói quen, một hành động thường xuyên xảy ra trong quá khứ và bây giờ không còn nữa
- When David was young, he used to swim once a day
- I used to smoke a lot
VD:
- I used to smoke a packet a day but I stopped two years ago (trước đây tôi hút 1 gói thuốc 1 ngày nhưng từ 2 năm trở lại đây tôi không hút thuốc nữa)
- Ben used to travel a lot in his job but now, since his promotion, he doesn't (Ben thường đi du lịch rất nhiều khi làm công việc trước đây, nhưng từ khi anh ấy luân chuyển công việc thì không còn nữa)
- I used to drive to work but now I take the bus (Trước đây tôi thường lái xe đi làm nhưng hiện nay tôi đi làm bằng xe buýt)
2/ To be + used to V-ing/ Noun: Trở nên quen với
He is used to swimming every day: Anh ấy đã quen với việc đi bơi mỗi ngày
VD:
- I'm used to living on my own I've done it for quite a long time (Tôi thường ở 1 mình, và tôi đã ở một mình được một khoảng thời gian khá lâu)
- Hans has lived in England for over a year so he is used to driving on the left now (Hans đã sống ở Anh hơn 1 năm rồi nên giờ anh ấy quen lái xe bên tay trái)
- They've always lived in hot countries so they aren't used to the cold weather here.(Họ luôn sống ở các vùng nhiệt đới nên họ không quen với khí hậu lạnh ở đây)
3/ to get used to + V-ing/ noun
He got used to American food: I got used to getting up early in the morning Tôi đã dần dần quen với việc thức dậy sớm vào buổi sáng
Trang 5- I didn't understand the accent when I first moved here but I quickly got used to it (Lần đầu tiên chuyển đến đây, tôi đã không hiểu được giọng nói ở vùng này nhưng giờ tôi đã nhanh chóng quen dần với nó)
- She has started working nights and is still getting used to sleeping during the day (Cô ấy bắt đầu làm việc vào ban đêm và dần quen với việc ngủ suốt ngày)
- I have always lived in the country but now I'm beginning to get used to living in the city (Tôi luôn sống ở miền quê nhưng giờ đây tôi bắt đầu dần quen với việc sống ở thành phố)