1. Trang chủ
  2. » Ngoại Ngữ

Từ điển toán tiếng anh tiểu học

11 473 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 1,02 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Các phép toán cơ bảnExponentiation, Roots Lũy thừa... Inequalities Phép so sánh... Consecutive: Liên tiếp.

Trang 1

Số đếm

Arithmetic

-245 minus two hundred and forty-five

22 731 twenty-two thousand seven hundred and thirty-one

1 000 000 one million

56 000 000 fifty-six million

1 000 000 000 one billion [US usage, now universal]

7 000 000 000 seven billion [US usage, now universal]

1 000 000 000 000 one trillion [US usage, now universal]

3 000 000 000 000 three trillion [US usage, now universal]

Fractions [= Rational Numbers] (Phân số)

Số thực

Trang 2

Các phép toán cơ bản

Exponentiation, Roots (Lũy thừa)

Trang 4

Inequalities (Phép so sánh)

Trang 5

Hình học

Trang 7

Hình Khối

Trang 11

Consecutive: Liên tiếp

Ngày đăng: 29/09/2016, 10:33

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w