bài tập phương pháp tính giá có lời giải×bài tập phương pháp tính có lời giải×30 bài tập phương pháp tính có lời giải×các bài tập phương pháp tính có lời giải×bai tap phuong phap tinh co huong dan×bài tập phương pháp tính có giảibài tập phương pháp tính giá có lời giải×bài tập phương pháp tính có lời giải×30 bài tập phương pháp tính có lời giải×các bài tập phương pháp tính có lời giải×bai tap phuong phap tinh co huong dan×bài tập phương pháp tính có giải
Trang 1ÔN TäP CU»I K› NãM H≈C: 2015–2016
GV: PHÙNG TR≈NG TH‹C
Trang 4Bài 1
Cho ph˜Ïng trình x3 3x + sin (x) + 1 = 0 trên kho£ng
cách ly nghiªm [1, 1.5] Dùng ph˜Ïng pháp Newton, vÓi x0
Trang 60 1.124.51 0.754.51
1.23 6.75 0 2.316.75
1.43 7.89
4.23 7.89 0
377
5 , C =
2664
8.79 4.51 9.32 6.75 10.32 7.89
377
5 , X0 = (0.3, 1.3, 1.1)
Xk = T Xk 1 + C
Trang 70 1.124.51 0.754.51
1.23 6.75 0 2.316.75
1.43 7.89
4.23 7.89 0
377
5 , C =
2664
8.79 4.51 9.32 6.75 10.32 7.89
377
5 , X0 = (0.3, 1.3, 1.1)
x(3) ⇡ (2.0568, 1.6381, 1.8310)
Trang 8Bài 3
Cho A =
2664
1.32 2.31 1.76 3.676.57 4.67 3.67 0.764.78 9.67 9.08 1.679.78 5.78 5.98 3.56
377
5 S˚ dˆng phân tích
A = LU theo Doolittle xßp xø l42, u33
Trang 9Bài 3
Cho A =
2664
1.32 2.31 1.76 3.676.57 4.67 3.67 0.764.78 9.67 9.08 1.679.78 5.78 5.98 3.56
377
◆
5.78 ! 2.31 ⇥
✓9.781.32
◆
l42 = B
A ⇡ 1.6602
Trang 10Bài 3
Cho A =
2664
1.32 2.31 1.76 3.676.57 4.67 3.67 0.764.78 9.67 9.08 1.679.78 5.78 5.98 3.56
377
Trang 14áp sË
A ⇡ 1.9744, B ⇡ 0.7116
Trang 17Bài 7
S˚ dˆng công th˘c Simpson m rÎng tính xßp xø tíchphân
dx
Trang 18Bài 7
S˚ dˆng công th˘c Simpson m rÎng tính xßp xø tíchphân
dx
áp sË
I ⇡ 30.8803
Trang 20áp sË
y (0.7) ⇡ 0.5742
Trang 21và y (1.8)
Trang 22và y (1.8)
áp sË
∞t z (x) := y0(x) , w (x) := y00(x) , ph˜Ïng trình tr thành8
Trang 24Cho bài toán biên tuy∏n tính cßp hai
h 2
f1 ↵ p1
h 2
q12h
f2
f3 ph32 + q3
2h
35
Trang 25Cho bài toán biên tuy∏n tính cßp hai
Trang 26CHÚC THI T T