Những chữ liên quan đến chữ Sinhわわわわ わわわわわわわ Watashi wa gakusei desu.: tôi là Học sinh わわわわわ わわわわ わわわわ Gakusei ga 10nin わわわ.: có 10 học sinh わわわわわわわわわわわ わわわわ わわわわわわわ わわわわわnăm tới sẽ thàn
Trang 1Những chữ liên quan đến chữ Sinh
わわわわ わわわわわわわ Watashi wa gakusei desu.: tôi là Học sinh
わわわわわ わわわわ わわわわ Gakusei ga 10nin わわわ.: có 10 học sinh
わわわわわわわわわわわ わわわわ わわわわわわわ わわわわわnăm tới sẽ thành sinh viên
わわわわわわわわわわわわわわわわわわわわわ わわわわわわわわわわわわわわわわわ わわわわわわわわわわKhi còn là học sinh, vừa đi học vừa làm thêm
わわわわ: Từ vựng liên quan
わわわ(わわわわわわわ) Học sinh tiểu học
わわわ(わわわわわわわ) Học sinh trung học
わわわ(わわわわわわ) Học sinh phổ thông
わわわ(わわわわわわ) Sinh viên
わわわわ(わわわわわわわわ) cao học
わわわわわ(わわわわわわわわわわ) sinh viên trường chuyên môn
わわわ(わわわわわわわ) Du học sinh
わわわ(わわわわわわわ) Nghiên cứu sinh