1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

Từ điển anh việt ngành Kỹ thuật Y Sinh

11 608 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 11
Dung lượng 75,38 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Stt Anh Việt6 Aseptic sampling Máy lấy mẫu vô trùng 9 Baths and circulators Bể đựng dung dịch 18 Clamps & Supports Giá kẹp 23 Conductivity control Máy đo độ dẫn điện 26 Cotrolled environ

Trang 1

Stt Anh Việt

6 Aseptic sampling Máy lấy mẫu vô trùng

9 Baths and circulators Bể đựng dung dịch

18 Clamps & Supports Giá kẹp

23 Conductivity control Máy đo độ dẫn điện

26 Cotrolled environment Dụng cụ bảo hộ lao động

31 Dispensers & dilutors TB phân phối, Ống định lượng

36 Electrophoresis Máy điện chuyển, Điện di

37 Electricmagnetic field indicators Máy đo điện từ trường

38 Environmental incubators Tủ môi trường

40 Environmental chambers Tủ ngăn

43 Flame spectrophotometers Quang kế ngọn lửa

TỪ ĐIỂN ANH VIỆT THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM

Trang 2

50 Furnaces Lò nung

51 Flowmeters contronllers Kiểm tra lò nung

65 Kjeldahl distillation apparatus Bộ chưng cất đạm

67 Laminar flow cabinets Tủ cấy vi sinh

68 Liqid density meters Đo tỷ trọng chất lỏng

74 Laboratory apparatus TB phòng thí nghiệm

75 Magnetic stirrers/hotplates Máy khuấy từ/Máy gia nhiệt

77 Melting point apparatus Máy đo dđiểm nóng chảy

80 Material handling TB đo có di chuyển

84 Moisture determination Máy đo độ ẩm, Hoạt độ nước

89 Photometers for analysing water Máy đo chỉ tiêu nước

Trang 3

103 Refrigerators & Freezers Máy lạnh

105 Sound level meters Máy đo tiến ồn

106 Soxhlet apparatus Bộ chưng cất béo

115 Specific garavity TB đo trọng lượng riêng

116 Stainless steelware Dụng cụ làm bằng thép không rỉ

120 Temperature meters Máy đo nhiệt độ

123 Toxic air monitors Máy đo khí độc

132 Ultrasonic cleaner Bể rửa siêu âm

133 Ultrasonic processrs TB sử lí siêu âm

134 Ultraviolet equipment TB tia cực tím

135 Vibration meters Máy đo độ rung,Độ chấn động

137 Vacuum/Pressure pumps TB hút chân không

144 Wind speed indicators Máy đo tốc độ gió

145 Water purification Máy làm sạch nước

148 Weather measurement Máy đo thời tiết

2 Temperature range Khoảng nhiệt độ

3 Temperature resolution Nhiệt độ hòa tan, Phân giải

TỪ ĐIỂN ANH VIỆT THIẾT BỊ

Trang 4

4 Calibrated accuracy Nhiệt độ chên lệch

12 Humidity accuracy Độ ẩm chên lệch

14 Water ressistant Bềnh vững trong nước

2 Standrt miniature Tiêu chuẩn, Định mức

3 Shipping/Transportation Vận chuyển

4 Single-channel precision Chính xác một kênh

5 Multi-channel precision Chính xác nhiều kênh

6 Single-channel thermocopule Cặp nhiệt độ đơn

7 Multi-channel thermocopule Cặp nhiệt độ đa

8 Single-channel oven profiler Tủ sấy phay chép hình đơn

9 Multi-channel oven profiler Tủ sấy phay chép hình đa

10 Rugged waferproof thermocopule Cặp nhiệt độ không thấm nước để lam cứng

9 Baths and circulators Bể đựng dung dịch

Trang 5

132 Ultrasonic cleaner Bể rửa siêu âm

106 Soxhlet apparatus Bộ chưng cất béo

65 Kjeldahl distillation apparatus Bộ chưng cất đạm

68 Liqid density meters Đo tỷ trọng chất lỏng

26 Cotrolled environment Dụng cụ bảo hộ lao động

116 Stainless steelware Dụng cụ làm bằng thép không rỉ

18 Clamps & Supports Giá kẹp

51 Flowmeters contronllers Kiểm tra lò nung

36 Electrophoresis Máy điện chuyển, Điện di

89 Photometers for analysing water Máy đo chỉ tiêu nước

77 Melting point apparatus Máy đo dđiểm nóng chảy

Trang 6

37 Electricmagnetic field indicators Máy đo điện từ trường

84 Moisture determination Máy đo độ ẩm, Hoạt độ nước

23 Conductivity control Máy đo độ dẫn điện

135 Vibration meters Máy đo độ rung,Độ chấn động

123 Toxic air monitors Máy đo khí độc

120 Temperature meters Máy đo nhiệt độ

148 Weather measurement Máy đo thời tiết

105 Sound level meters Máy đo tiến ồn

144 Wind speed indicators Máy đo tốc độ gió

75 Magnetic stirrers/hotplates Máy khuấy từ/Máy gia nhiệt

145 Water purification Máy làm sạch nước

103 Refrigerators & Freezers Máy lạnh

6 Aseptic sampling Máy lấy mẫu vô trùng

Trang 7

90 Polarimeters Phân cực kế

43 Flame spectrophotometers Quang kế ngọn lửa

80 Material handling TB đo có di chuyển

115 Specific garavity TB đo trọng lượng riêng

137 Vacuum/Pressure pumps TB hút chân không

31 Dispensers & dilutors TB phân phối, Ống định lượng

74 Laboratory apparatus TB phòng thí nghiệm

133 Ultrasonic processrs TB sử lí siêu âm

134 Ultraviolet equipment TB tia cực tím

67 Laminar flow cabinets Tủ cấy vi sinh

38 Environmental incubators Tủ môi trường

40 Environmental chambers Tủ ngăn

Trang 11

ớc để lam cứng

Ngày đăng: 21/09/2016, 09:45

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w