VOCABULARY ABOUT CLOTHES AND ACCESSORIES TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN Types of clothes các loại quần áo... hat mũ high heels viết tắt của high-heeled shoes giày cao gót nightie viế
Trang 1VOCABULARY ABOUT CLOTHES AND ACCESSORIES
( TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN)
Types of clothes( các loại quần áo)
Trang 2hat mũ
high heels (viết tắt của high-heeled shoes) giày cao gót
nightie (viết tắt củanightdress) váy ngủ
Trang 3bracelet vòng tay
nữ
Wellingtons
Accessories( phụ kiện)
ủng cao su
Trang 4comb lược thẳng
engagement ring nhẫn đính hôn
hair tie hoặc hair band dây buộc tóc
Trang 5wedding ring nhẫn cưới
Other related words( Các từ có liên quan khác)
to get undressed cởi đồ