1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng tiếng Anh về Trang phục và Phụ kiện

5 722 1

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 5
Dung lượng 474,11 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

VOCABULARY ABOUT CLOTHES AND ACCESSORIES TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN  Types of clothes các loại quần áo... hat mũ high heels viết tắt của high-heeled shoes giày cao gót nightie viế

Trang 1

VOCABULARY ABOUT CLOTHES AND ACCESSORIES

( TỪ VỰNG VỀ QUẦN ÁO VÀ PHỤ KIỆN)

Types of clothes( các loại quần áo)

Trang 2

hat mũ

high heels (viết tắt của high-heeled shoes) giày cao gót

nightie (viết tắt củanightdress) váy ngủ

Trang 3

bracelet vòng tay

nữ

Wellingtons

 Accessories( phụ kiện)

ủng cao su

Trang 4

comb lược thẳng

engagement ring nhẫn đính hôn

hair tie hoặc hair band dây buộc tóc

Trang 5

wedding ring nhẫn cưới

 Other related words( Các từ có liên quan khác)

to get undressed cởi đồ

Ngày đăng: 18/09/2016, 15:10

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w