1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

Từ vựng về giao thông và các phương tiện giao thông

7 376 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 7
Dung lượng 471,79 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

ring road: đường vành đai 7.. road sign: biển chỉ đường 10.. toll: lệ phí qua đường hay qua cầu 14.. one-way street: đường một chiều 19.. traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe 2

Trang 1

VOCABULARY ABOUT TRAFFIC AND VEHICLES ( TỪ VỰNG VỀ GIAO THÔNG & PHƯƠNG TIỆN ĐI LẠI )

 Means of transportations( Các loại phương tiện)

• Airplane/Plane – máy bay

• Airplane/Plane – máy bay

• Glider – tàu lượn

• Helicopter – trực thăng

• Jet – máy bay phản lực

• Bicycle – xe đạp

• Bus – xe buýt

• Car – xe hơi, ô tô

• Coach (tiếng Anh – Anh) – xe buýt đường dài, xe khách

• Lorry (tiếng Anh – Anh) – xe tải

• Minicab/Cab – xe taxi, xe cho thuê

• Motorbike/Motorcycle – xe gắn máy

• Taxi – xe taxi

• Train – tàu

• Truck (tiếng Anh – Mỹ): xe tải

• Tube – tàu điện ngầm ở London (như ‘London Underground’)

• Underground – tàu điện ngầm

• Boat – thuyền

• Ferry – phà

• Hovercraft – tàu di chuyển nhờ đệm không khí

• Speedboat – tàu siêu tốc

Trang 2

 Traffic( Giao thông)

1 road: đường

2 traffic: giao thông

3 vehicle: phương tiện

4 roadside: lề đường

5 car hire: thuê xe

6 ring road: đường vành đai

7 petrol station: trạm bơm xăng

8 kerb: mép vỉa hè

9 road sign: biển chỉ đường

10 pedestrian crossing: vạch sang đường

11 turning: chỗ rẽ, ngã rẽ

12 fork: ngã ba

13 toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

14 toll road: đường có thu lệ phí

15 motorway: xa lộ

16 hard shoulder: vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

17 dual carriageway: xa lộ hai chiều

18 one-way street: đường một chiều

19 T-junction: ngã ba

20 roundabout: bùng binh

21 accident: tai nạn

Trang 3

22 breathalyser: dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

23 traffic warden: nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

24 parking meter: máy tính tiền đỗ xe

25 car park: bãi đỗ xe

26 parking space: chỗ đỗ xe

27 multi-storey car park: bãi đỗ xe nhiều tầng

28 parking ticket: vé đỗ xe

29 driving licence: bằng lái xe

30 reverse gear: số lùi

31 learner driver: người tập lái

32 passenger: hành khách

33 to stall: làm chết máy

34 tyre pressure: áp suất lốp

35 traffic light: đèn giao thông

36 speed limit: giới hạn tốc độ

37 speeding fine: phạt tốc độ

38 level crossing: đoạn đường ray giao đường cái

39 jump leads: dây sạc điện

40 oil: dầu

41 diesel: dầu diesel

42 petrol :xăng

43 unleaded: không chì

44 petrol pump: bơm xăng

45 driver: tài xế

Trang 4

46 to drive: lái xe

47 to change gear: chuyển số

48 jack: đòn bẩy

50 flat tyre: lốp sịt

51 puncture: thủng xăm

52 car wash: rửa xe ô tô

53 driving test: thi bằng lái xe

54 driving instructor: giáo viên dạy lái xe

55 driving lesson: buổi học lái xe

56 traffic jam: tắc đường

57 road map: bản đồ đường đi

58 mechanic: thợ sửa máy

59 garage: ga ra

60 second-hand: đồ cũ

61 bypass: đường vòng

62 services: dịch vụ

63 to swerve: ngoặt

64 signpost: biển báo

65 to skid: trượt bánh xe

66 speed: tốc độ

67 to brake: phanh (động từ)

68 to accelerate: tăng tốc

69 to slow down: chậm lại

70 spray: bụi nước

Trang 5

71 icy road: đường trơn vì băng

72 toll: lệ phí qua đường hay qua cầu

73 toll road : đường có thu lệ phí

74 motorway : xalộ

75 hard shoulder : vạt đất cạnh xa lộ để dừng xe

76 dual carriageway : xa lộ hai chiều

77 one-way street : đường một chiều

78 T-junction : ngã ba

79 roundabout : bùng binh

80 accident : tai nạn

81 breathalyser : dụng cụ kiểm tra độ cồn trong hơi thở

82 traffic warden : nhân viên kiểm soát việc đỗ xe

83 parking meter : máy tính tiền đỗ xe

84 car park : bãi đỗ xe

85 parking space : chỗ đỗ xe

86 multi-storey car park : bãi đỗ xe nhiều tầng

87 parking ticket : vé đỗ xe

88 driving licence : bằng lái xe

89 reverse gear : số lùi

90 learner driver : người tập lái

91 passenger : hành khách

92 to stall : làm chết máy

93 tyre pressure : áp suất lốp

94 traffic light : đèn giao thông

Trang 6

95 speed limit : giới hạn tốc độ

96 speeding fine : phạt tốc độ

97 level crossing : đoạn đường ray giao đường cái

98 jump leads : dây sạc điện

99 diesel : dầu diesel

100 petrol : xăng

101:unleaded : không chì

102 petrol pump : bơm xăng

103 driver : tài xế

104 to drive : lái xe

105 to change gear : chuyển số

106 jack : đòn bẩy

107 flat tyre : lốp sịt

108 puncture : thủng xăm

109 car wash : rửa xe ô tô

110 driving test : thi bằng lái xe

111 driving instructor : giáo viên dạy lái xe

112 driving lesson : buổi học lái xe

113 traffic jam : tắc đường

114 road map : bản đồ đường đi

115 mechanic : thợ sửa máy

116 garage : gara

117 second-hand : đồ cũ

118 bypass : đường vòng

Trang 7

119 services : dịch vụ

120 to swerve : ngoặt

Ngày đăng: 18/09/2016, 15:08

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w