Xét về mặt ý nghĩa, cả hai từ này tương tự như nhau... Cứ như là mơ vây.. Cứ như mình đang ở Tokyo vậy.. Có vẻ là công việc đang bận rộn... ~ ~~ thì chỉ diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dự
Trang 1Phân biệt ~~~~~~~~~~ ~~ và ~~ ~~
Cả ba mẫu câu này đều có thể dịch là “có vẻ, hình như, dường như”
Xem lại cách dùng chi tiết:
~~~~~~~い
~~~~~~~~~~~
có nghĩa là “trông giống như, có vẻ như, dường như”, diễn đạt sự suy đoán, đánh giá của người nói từ những điều nhìn thấy hay từ những thông tin có được Xét về mặt ý nghĩa, cả hai từ này tương tự như nhau Cấu trúc và sự khác nhau giữa ~~~~~~~~~~~~được tóm tắt trong bảng dưới đây
Trang 2Câu ví dụ:
1 ~~~~~~~~~~~~~~~(~~~)~~~~~~~~~~~~ → Xe buýt mãi không đến nên có vẻ là sẽ không kịp giờ họp rồi (~~: cuộc họp~~~~~: ~~~~: đúng giờ, kịp giờ)
2 ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Người kia hình như là bạn gái anh Tanaka nhỉ
3 N1~~~(~~~)~~~~~~~~) ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Tôi đã đỗ kỳ thi N1 rồi Cứ như
là mơ vây (~~~~: đỗ~~: giấc mơ~~~~: giống như, như thể là)
4 ~~~~~~~~~~~~~~~~ → Hình như anh ấy bị cảm rồi (~~~~~: bị cảm)
5 ~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Cậu cứ như trẻ con vậy
6 ~~~~~~)~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Thành phố này náo nhiệt ghê Cứ như mình đang ở Tokyo vậy
7 A: ~~~~~~~ – B: ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ → A: Anh ấy có đến không? – B:
Tớ không biết Có vẻ là công việc đang bận rộn
~~~~ ②
Trang 3~~~~~ ①(~~: ~~~~): (Ai đó) nói là… Mẫu câu này dùng để nói lại thông tin nghe được từ người khác
1 Cấu trúc: Động từ thể thường (~~~)/~~~ + ~~~~~ Tính từ i/~~~/ ~~~/ ~~~~~ + ~
~~~~ Tính từ na/Danh từ + ~/ ~~~~/ ~~~/~~~~~~ + ~~~~~ 2 Ví dụ: ~~~~~~~~
~~~~~~~~~ → Nghe nói là nhà hàng kia ngon lắm đấy ~~~~~~~~~~~ → Thấy bảo là anh ấy vẫn khỏe ~~~~~~~~~~~ → Nghe nói là trời không mưa đâu ~~~~~~~~~~~
~~~~~ → Nghe nói là cô ấy đã đi Mỹ rồi ~~~~~~~~~~~~~~~~(~~~~)~~~~~~ → Nghe mọi người bảo là cái cô xinh đẹp kia là vợ anh Yamada đấy
* Lưu ý: ~~~~~~có thể dùng ở dạng ~~~~~nhưng không dùng ở thì quá khứ: ~~ ~~~~
B ~~~~~ ②(~~: ~~~~): Trông có vẻ, dường như sắp Mẫu câu này thể hiện sự suy đoán, đánh giá khi nhìn vào người/vật
1 Cấu trúc: Khẳng định: Động từ thể ~~ (bỏ ~~) + ~~~~: Trông có vẻ/hình như/dường như sắp … Tính từ i (bỏ ~) /Tính từ na (bỏ ~) + ~~~~~Nhìn/trông có vẻ… Phủ định: Động từ thể ~
~→ ~~~~~~~ Tính từ i → ~~~~~~~~ Tính từ na → Tính từ na (bỏ ~) + ~~~~/~~~~~
~~/~~~~~~~ ~~
2 Ví dụ: ~~~~~~~~~~~~~~~ → Cái bánh ngọt này trông ngon nhỉ ~~~~~~~~~~ → Trông anh ấy có vẻ khỏe mạnh ~~~~~~~~~ → Có vẻ trời sắp mưa ~~~~~~~~~~~~~
~~~~~~~~~~ → Cái này trông có vẻ dễ nên có vẻ là tôi cũng làm được nhỉ
~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Quả táo này trông có vẻ không ngon lắm
~~~~~~~~~~~~~~/~~~~~~~~~~~~~~~~ → Trông anh ta không đứng đắn lắm
* Lưu ý: Phía trước ~~~~~
② này không dùng thì quá khứ, nhưng có thể dùng dạng ~~~~~~
(khác biệt so với ~~~~~
①) ~~~~~~ ②dùng như một tính từ na
~~~~~~
Mẫu câu này diễn đạt sự suy đoán dựa trên thông tin nghe được
1 Cấu trúc: Động từ thể thường (~~~)/~~~ + ~~~~~~ Tính từ i/~~~/ ~~~/ ~~~~~ + ~~~~
~~ Tính từ na/Danh từ / ~~~~/ ~~~/ ~~~~~~ + ~~~~~~
* Lưu ý: ~~~~~là một tính từ i
2 Ví dụ:
① ~~~~~~~~~~~~~ → Nghe nói là anh ta đang mệt
Trang 4② ~~~~~~~~~~~~~~~~ → Tớ nghe nói hình như cậu bị sốt à
③ (Nghe tiếng động ngoài cửa) ~~~~~~~~~~~ → Hình như có ai đến
④ ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ → Nghe đồn là cô ấy sẽ nghỉ việc (~~~: lời đồn) ⑤ ~~~~~
~~~~~~~~~~~(~~~~~~)~~~~~~~~~ → Tôi cũng không rõ lắm nhưng nghe mọi người nói
cô ấy đã từng là nghệ sĩ nổi tiếng đấy (~~~~~~~~~~: nghệ sĩ, người nổi tiếng) (Mẫu câu ~ ~~~ này hay dùng với cụm ~~~~~~~~~~/ ~~~~~~~~~)
Tuy nhiên về mặt sắc thái thì khác nhau ở chỗ: ~~~~/~~~
diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dựa trên cảm giác, thị giác (nhìn), thông tin nghe được từ người khác (nghe) và thậm chí cảm giác thật khi sờ vào hiện vật ~ ~~
thì chỉ diễn đạt sự đánh giá, suy đoán dựa vào cảm giác và thị giác, tức là nhìn thấy như thế nào thì nghĩ
và nói ngay ra ~~~~
thì đánh giá không dựa vào cảm giác mà phải bằng thông tin thật sự được nghe thấy (là chủ yếu) hoặc nhìn thấy Do đó ~~~~~ cũng mang tính khách quan hơn 3 mẫu câu còn lại
Ví dụ:
① (Nhìn mặt bạn) ~~~~~ (~~) ~~~~~~~~~ → Trông cậu như bị sốt vậy
② (Nhìn & sờ trán) ~~~~~~~~~~~~~~ → Hình như cậu sốt đấy
③ (Nghe người khác nói) ~~~~~~~~~~~~~~~ → Tớ nghe nói hình như cậu bị sốt à
Bài luyện tập: Chọn câu trả lời đúng (đáp án ở cuối bài):
Trang 51 -~~~~~~~~~~~(Nhìn mặt Tanaka) ~~(~~~~): ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~
~~~~~~~~~~ ~~~
-~~ (~~~): ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~
2 ~~~(~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~ ~~~~~~~~~~~
~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~
~~: dạ dày, bao tử~~~(~~~): tồi, xấu~~~~(~~~~): vợ)
3 ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~ ~
4 ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~~ ~
5 ~~~~(~~) ~~~ ~~~~~~~ ~~~~~~~~~~~~~~~~~~
6 ~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~
7~~~~~ (~~~~)~ ~~~~~(~)~~(~)~~~~~~~~~~~~~~~~~~ ~~~~~~~ ~~~~~
~~~~~~~~~~~~~ (~~: tượng đồng~~~~~~~~~~~~: nhấc lên~~~~~: khá)
8 Hội thoại giữa trưởng phòng (~~) và cấp dưới (~~) ~~ (~~~~)~~ (~~)~~~ (~~~~)~~~
~~~~~ (~~~~)~~~~~~~~ ~~~~ ~~ (~~)~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~~
~~~~~~~~~~ (~~~~: đảm nhiệm, phụ trách~~~: hợp đồng~~~~: tốt, suôn sẻ)
[ĐÁP ÁN]
1 ~~~~~~~~~ ~~~~~~~~/ ~~~~~~~~~
2.~~~~~~~ ~~~~~~~~~
3 ~~~~~~~~~~~
4 ~~~~~~~~~~~~
5 ~~~~~~
6 ~~~~~~/ ~~~~~~~
7 ~~~~~~~~
8 ~~~~~~~~す