NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT (RIÊNG) ĐỒ THỊ CHO 118 NGUYÊN TỬ VÀ ĐỒNG VỊ..............................................................................................................................................................................................................................................................................
Trang 1TÍNH TOÁN ĐỘ HỤT KHỐI, NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT, NĂNG LƯỢNG LIÊN KẾT RIÊNG CHO
118 NGUYÊN TỬ VÀ ĐỒNG VỊ CỦA CHÚNG KẾT QUẢ CHO THẤY TRONG KHOẢNG SỐ KHỐI TỪ 50 ĐẾN 95 LÀ CÁC ĐỒNG VỊ BỀN VỮNG
Xưa nay mình download khá nhiều tài liệu nên giờ là giai đoạn mình đóng góp lại cho thuvienvatly
Các bạn xem thêm trong trang cá nhân: http://thuvienvatly.com/u/349408
Email: truongquoctuanps@yahoo.com
Trang 2Z Name Symbol Mass of
Atom (u)
%
Trang 324 Chromium 52Cr 51.940512 83.789 1.1666667 52 0.478288 445.5253 8.567794
Trang 442 Molybdenum 95Mo 94.905841 15.92 1.2619048 95
46 Palladium 105Pd 104.905084 22.33 1.2826087 105 0.944016 879.3509 8.374771
46 Palladium 106Pd 105.903483 27.33 1.3043478 106 0.954317 888.9463 8.386286
46 Palladium 108Pd 107.903894 26.46 1.3478261 108 0.971306 904.7715 8.377514
46 Palladium 110Pd 109.905152 11.72 1.3913043 110 0.987448 919.8078 8.361889
Trang 554 129Xe 128.904779 26.44 1.3888889 129 1.141921 1063.699 8.245732
59 Praseodymiu
63 Europium 151Eu 150.919846 47.81 1.3968254 151 1.305654 1216.217 8.054415
66 Dysprosium 156Dy 155.924278 0.06 1.3636364 156 1.340522 1248.696 8.004463
Trang 668 167Er 166.932045 22.93 1.4558824 167 1.425655 1327.998 7.952082
81 Thallium 203Tl 202.972329 29.524 1.5061728 203 1.680371 1565.266 7.710668
Trang 787 Francium 223Fr 223.019731 * 1.5632184 223 1.798569 1675.367 7.512857
91 Protactinium 231Pa 231.035879 100 1.5384615 231
101 Mendeleviu
104 Rutherfordiu
114 Ununquadiu