1. Loại đất: Chọn đất cát pha, thịt nhẹ hoặc trung bình; tơi xốp; pH = 6 6,5; dễ thoát nước. 2. Kỹ thuật làm đất và lên luống: Đất được cày bừa kỹ, san phẳng, vệ sinh đồng ruộng và thực hiện gieo trồng luân canh triệt để. Lên luống rộng từ 1,2 1,5 m; cao từ 20 25 cm; rãnh rộng 25 30 cm.
Trang 1CÂY CẢI CANH (Brassica juncea)
I Phương thức sản xuất
1 Điều kiện tự nhiên (ngoài trời)
2 Bảo vệ (trong nhà lưới, nhà kính)
II Chọn đất trồng rau
1 Loại đất: Chọn đất cát pha, thịt nhẹ hoặc trung bình; tơi xốp; pH = 6 - 6,5;
dễ thoát nước
2 Kỹ thuật làm đất và lên luống: Đất được cày bừa kỹ, san phẳng, vệ sinh đồng ruộng và thực hiện gieo trồng luân canh triệt để Lên luống rộng từ 1,2 - 1,5 m; cao từ 20 - 25 cm; rãnh rộng 25 - 30 cm
III Hạt giống và kỹ thuật gieo trồng:
1 Tính chất hạt giống:
- Tỷ lệ nảy mầm > 85%
- Trọng lượng 1000 hạt từ 2,8 - 3 gam
- Độ thuần của hạt giống: Không lẫn cơ giới và không bị lai tạp
2 Cây con giống: Cải canh thường được gieo thẳng ra ruộng sản xuất.
Do đó việc chăm sóc được kéo dài trong cả quá trình sinh trưởng, phát triển của cây
3 Xử lý hạt giống: Trước khi gieo hạt giống cần được xử lý bằng nước
ấm (45 -500C) từ 30' - 1h (trong điều kiện nhiệt độ thấp) Lượng giống cần từ 5,5 - 7 kg/ha hoặc 2,5 - 3g/m2
4 Thời vụ:
- Có 3 thời điểm gieo:
+ Vụ sớm từ T7 - T8
+ Chính vụ từ T9 - T11
+ Vụ muộn (vụ xuân) từ T2 - T5
- Điều kiện ngoại cảnh:
+ Nhiệt độ: Cây cải canh ưa nhiệt độ mát lạnh, nhiệt độ thích hợp nhất từ 18 - 220C Tuy nhiên, do có tính thích ứng rộng nên nhiệt độ gieo trồng biến động từ 15 - 270C
+ Ánh sáng: Cải canh là cây ưa sáng, cường độ ánh sáng trung bình + Độ ẩm đất: 70 - 80%
+ Ẩm độ không khí: 65 - 80%
5 Phương pháp gieo:
Sau khi làm đất lên luống, bón phân lót và trộn đều với đất hạt giống được gieo trực tiếp trên ruộng sản xuất
Hạt giống có thể được gieo vãi hoặc gieo hàng (4 hàng/luống) Sau gieo cần phủ một lớp đất mỏng hoặc trấu hoặc mùn rác hoai mục
Trang 2Hàng x hàng: 15 - 20 cm Cây x cây : 10 - 12 cm
6 Phân bón: Tuyệt đối không dùng phân và nước phân tươi
Loại phân
Tổng lượng phân bón
Bón lót
Bón thúc Kg
(nguyên chất)/ha
Kg/sào
Phân chuồng
Phân lân 30 - 40P
Phân Kali 30 - 35K
Ghi chú:
Có thể thay thế tro bếp để giảm hoặc không bón Kali với lượng từ 60 - 80 gánh/ha
- Lần 1: Khi cây có 3 - 5 lá thật
- Lần 2: Sau lần 1 từ 7 - 10 ngày
7 Chăm sóc sau gieo:
- Tưới nước: Nguồn nước sử dụng để tưới được lấy từ sông, hồ và ao
- Phương pháp tưới: Tưới phun, tưới rãnh hoặc tưới nhỏ giọt (Khi gieo theo hàng)
- Tỉa cây: Tỉa 2 đến 3 lần nhằm mục đích điều chỉnh diện tích dinh dưỡng và ánh sáng, mật độ cây/ đơn vị diện tích
+ Lần 1: Cây có 1 đến 2 lá thật
+ Lần 2: Cây có 3 -4 lá thật
+ Lần 3: Cây có 5 -6 lá thật
8 Phòng trừ sâu bệnh:
- Cây cải canh thường gặp một số loại sâu bệnh sau:
+ Sâu: Sâu tơ, sâu xanh, rệp, sâu khoang, bọ nhảy
+ Bệnh: Thối thân lá
- Biện pháp phòng trừ:
+ Thực hiện các biện pháp phòng trừ tổng hợp Hạn chế đến mức thấp nhất việc sử dụng thuốc hoá học
Trang 3Xử lý cây giống bằng Sherpa 25 EC nồng độ 1% Khi mật độ sâu bệnh cao cần được sự hướng dẫn của cán bộ kỹ thuật
Có thể dùng một số loại thuốc sau:
- Các loại thuốc sinh học: BT (0,2 - 0,25%), thời gian cách ly 5 - 7 ngày; HCD 95 PTN( 2 - 4%), thời gian cách ly 7 - 10 ngày
- Sherpa 25 EC (0,05 - 0,1%), thời gian cách ly 7 - 10 ngày
- Trebon 10 EC (0,1%), thời gian cách ly 7 - 10 ngày
Ngoài ra còn có một số thuốc trừ bệnh như: Ben lát 50 WP, Validacin 35 C
9 Thu hoạch:
- Thời điểm thu hoạch: Sau gieo 30 - 45 ngày Năng suất đạt 15 - 30 T/ha
- Loại sản phẩm thu: Thân và lá
- Phương pháp thu hoạch: Thu nhiều lần, nhổ tỉa thủ công
- Bảo quản: Sau thu hoạch cần rửa nhúng nước sạch
- Vận chuyển: Sản phẩm được xếp vào xọt hoặc túi nylon chuyên dùng Cần vận chuyển đến nơi tiêu thụ sớm
10 Giống:
* Phương pháp để giống: Để giống bằng phương pháp hữu tính (hạt).Từ
T2 - T4 cây vươn cao phân nhánh, ra hoa, kết quả và cho hạt (hạt chín vào T4 - T5)
* Chú ý: Cắt tỉa các cành hoa ra muộn để có hạt giống có sức sống cao và độ đồng đều tốt Thu hoạch khi thấy vỏ quả màu vàng
* Phương pháp cất trữ: Hạt giống có thể để được từ 3 - 5 năm nếu được bảo quản trong kho có nhiệt độ thấp và không khí khô