veà di truyeàn quaàn theå A.. PHẦN MỞ ĐẦU... veà di truyeàn quaàn theå... về di truyền quần thể C... veà di truyeàn quaàn theå... veà di truyeàn quaàn theå... veà di truyeàn quaàn theå T
Trang 1veà di truyeàn quaàn theå
A PHẦN MỞ ĐẦU
Nâ ấ ợ ụ ô ó ấ ợ ô
ó ụ ấ ế ờ M ữ g yêu ả ả ả ù ợ â ừ ó â
q ả q ế ĩ k ế kĩ ă ả q ế ợ ấ ó q ả Trong ch ô ở k ố 12 ợ
q – ) â k ó k ò ỏ ấ k ó k ó ặ k ó
ụ k ế ã ả q ế
Th ế ó k ế ả bài q Tuy nhiên, q ả
ụ ả ù ợ ụ ò
ế ặ ắ H ế q
ố ữ ữ ô , ặ ữ
ó ế ụ k ế ã ó
khuôn ế ố theo k ừ ả ắ ả ừ ố ó ợ kĩ ă ả ắ
ắ ừ ă 2 – 2 ô
ắ ắ ợ ấ ố â ừ ó
ả k ắ ó ả
ô ế ế k ô ó
ó q ế k ả ă kế q ả
ấ ế ế ế
Trang 2veà di truyeàn quaàn theå
V ố q ữ é ụ
ợ ả ù ợ ừ
ó ả ợ k
ắ Q ó ợ
ó â q ả ô
ờ ế Từ ả k ả â ô ế : Vận dụng một số phép toán giúp học sinh giải nhanh các dạng bài tập trắc nghiệm về di tr ền n th ù ố gó ó â ấ ợ ả ờ ó ố ắ ó q ế q
Trang 3veà di truyeàn quaàn theå
q ế q ả ở k ô ỏ ế kế q ả
Trang 4về di truyền quần thể
hAa Aa = (1/2)nh v AA = aa = 1 (1 / 2)
2
n h
Fn : (d + 1 (1 / 2)
2
n h
)AA + (1/2)nhAa + (r + 1 (1 / 2)
2
n h
A 0,25AA : 0,50Aa : 0,25aa B 0,375AA : 0,25Aa : 0,375aa
C 0,5AA : 0,5aa D 0,0625AA : 0,875Aa : 0,0625aa
Hướng dẫn giải
Trang 5về di truyền quần thể
Ví dụ : hua, cho biế A – quả ỏ, a – quả v Giả q
A 0,48125AA : 0,0375Aa : 0,48125aa
B 0,440625AA : 0,01875Aa : 0,540625aa
C 0,1450AA : 0,3545Aa : 0,5005aa
D 0,43125AA : 0,0375Aa : 0,53125aa
Hướng dẫn giải
- Chỉ ố k ị ợ ừ ế ấ
ế ế q trả q ế ụ ế ĩ :
Trang 6về di truyền quần thể
Aa = ) 0 , 3 0 , 0375
2
1 ( 3x
2
0375 , 0 3 , 0
A 0,400AA : 0,400Aa : 0,200aa
B 0,250AA : 0,400Aa : 0,350aa
C 0,350AA : 0,400Aa : 0,250aa
D 0,375AA : 0,400Aa : 0,225aa
Hướng dẫn giải
dụ 3 : Qu ĩ 2 cây hoa m (Aa), 3 cây hoa ắ (aa)
ế q ấ ĩ 0,3125% cây hoa Qu ban
ã ã q bao nhi ế ụ ấ ế ?
A 7 thế B 6 thế
Hướng dẫn giải
- Cấ di truy P : 0,4Aa + 0,6aa = 1
- T cây hoa m (Aa) trong qu ở Fn :
(1/ 2)n x0, 4 0,3125% n = 7 Ch n A
Trang 7về di truyền quần thể
1.2.4 r ng h p c i g n h ng c hả n ng sinh sản ho c ch t)
- ạ ă , sau
ạ 1
-
dụ : (Câu 15 - Mã 980 - Đ Đạ ọ ă 2008) q ụ ấ ĩ ỉ k ở ế : 45AA : 0,30Aa : 0,25aa ế ĩ k k ơ ĩ k ả ă ả T ế ỉ k ợ ở 1 là: A 0,525AA : 0,150Aa : 0,325aa B 0,36AA : 0,24Aa : 0,40aa C 0,36AA : 0,48Aa : 0,16aa D 0,7AA : 0,2Aa : 0,1aa. Hướng dẫn giải - T k ở ĩ k ả ă ả : 0,45AA + 0,30Aa = 0,75 0,6AA + 0,4Aa = 1 - ụ ấ 1 ợ : Aa = (1/2)0,4 = 0,2 AA = 0,6 + (0,4 – 0,2)/2 = 0,7 aa = (0,4 – 0,2)/2 = 0,1 Ch n D 2
2 C
- Q ố ợ ị ả
Q ố ở ặ Q ố
â q k ế k
- T ị H – V k ố ố q ố ợ ị q ế
ữ k ấ ị ị H – V ợ ẳ :
p2AA + 2pqAa + q2aa = 1 - q ợ ở â k
k ị k ) q â ẳ
- ố k :
ố ĩ k k T ố
Trang 8về di truyền quần thể
h P cân b
Nế d.r 2
( ) 2
A 0,2A và 0,8a B 0,4A và 0,6a
C 0,5A và 0,5a D 0,6A và 0,4a
Hướng dẫn giải
A 0,49AA : 0,42Aa : 0,09aa B 0,6875AA : 0,025Aa : 0,2875aa
C 0,6AA : 0,2Aa : 0,2aa D 0,09AA : 0,42Aa : 0,49aa
Trang 9về di truyền quần thể
Hướng dẫn giải
- Chuy P v ấ : 0,6AA + 0,2Aa + 0,2aa = 1
- Tìm t ố : p(A) = 0,6 + 0,2/2 = 0,7, q(a) = 1 – 0,7 = 0,3
- Cấ q ở F3 :
(0,7A + 0,3a)2 = 0,49AA : 0,42Aa : 0,09aa Ch A
Ví dụ 3 : Qu â ở â ?
A 0,42 AA : 0,48Aa : 0,10aa B 0,01AA : 0,18Aa : 0,81aa
C 0,36 AA : 0,39Aa : 0,25aa D 0,49AA : 0,50Aa : 0,01aa
Hướng dẫn giải
Trang 10về di truyền quần thể
ị â ố ế ĩ k â ấ ở ế ế ỉ
1 % T ế k q ) :
A 0,45AA : 0,30Aa : 0,25aa B 0,25AA : 0,50Aa : 0,25aa
C 0,30AA : 0,45Aa : 0,25aa D 0,10AA : 0,65Aa : 0,25aa
Hướng dẫn giải
Trang 11veà di truyeàn quaàn theå
- Thay r v ả ợ q = 0,6 p = 0,1 Ch D
Trang 12veà di truyeàn quaàn theå
Trang 13veà di truyeàn quaàn theå
2.2.4 Tr ng h p cho t phối một v i th hệ sa cho ng phối
- Qu , cho
1aa Aa pA =
3
1 ; qa =
3 2
9
4 9
4 9
1 ) 3
2 3
1 ( A a AA Aa aa
a Qua ng ố ấ q ợ ở F1
A 0,64 AA : 0,32Aa : 0,06aa B 0,49AA : 0,42Aa : 0,09aa
C 0,56 AA : 0,38Aa : 0,06aa D 0,04AA : 0,32Aa : 0,64aa
b Cấ q k â
A 0,64 AA : 0,32Aa : 0,06aa B 0,5625AA : 0,375Aa : 0,0625aa
Trang 14về di truyền quần thể
C 0,56 AA : 0,38Aa : 0,06aa D 0,04AA : 0,32Aa : 0,64aa
Hướng dẫn giải
a (0,7A + 0,3a)(0,8A + 0,2a) = 0,56 AA + 0,38Aa + 0,06aa Ch C
= 0,5625AA : 0,375Aa : 0,0625aa Ch B
III KẾT QUẢ THU ĐƯỢC
1 K các b k o á
k ả (m 10 trắ q , thờ 15 phút) ợ ế ở 2 ĩ (m ĩ cĩ ố h sinh ợ ĩ ă
Trang 15veà di truyeàn quaàn theå
Đ á k k o á ( ượ - %)
ỏ
(9 - 10)
Khá (7 – 8)
T.Bình (5 – 6)
ế (3 – 4)
33 55,0%
13 21,6%
4 6,7%
4 6,7%
56 93,3%
Đ ứ 30x2
= 60
7 11,7%
29 48,3%
18 30,0%
6 10,0%
6 10,0%
54 90,0%
Tyû leä
%
Trang 16veà di truyeàn quaàn theå
2 K ộ ô S h c k i 12 qua 3 nă (2008 – 2009, 2009 - 2010 2010 - 2011)
ế q ả ô k ố 12 q ă 2 8 – 2 9 2 9 - 2 1 2010 - 2011) ở ả 2 2
2 : T % ừ ở
ô q ă (2008 - 2009 2 9 – 2 1 2010 - 2011)
ố sinh
%
Trang 17veà di truyeàn quaàn theå
3 K ạ ô S qua 3 nă (2008 - 2009, 2009 – 2010 2010 - 2011)
%
Trang 18veà di truyeàn quaàn theå
ấ ợ ả ô ờ ữ ă ừ
q ô ở
Trang 19veà di truyeàn quaàn theå
Trang 20veà di truyeàn quaàn theå
Trang 21veà di truyeàn quaàn theå
TÀI LIỆU THAM KHẢO
T ấ Trang 3 ở k ả Trang 3
1 ắ q ố Trang 3 1.1 ở ế Trang 3 1.2 V ụ ả Trang 4 1.2.1 T ờ ợ ế ấ ỉ
ó k ợ Trang 4 1.2.2 T ờ ợ ế ấ ỉ
ó k ị ợ Trang 4 1.2 T ờ ợ ế ấ ó ả 2 k :
ợ ợ Trang 5 1.2.4 T ờ ợ ó k k ô ó k ả ă ả
Trang 22veà di truyeàn quaàn theå
ặ ó â ế ) Trang 7
2 ắ q ố Trang 7 2.1 ở ế Trang 7 2.2 V ụ ả Trang 8 2.2.1 T ờ ợ q ị 2
N T ờ ) Trang 8 2.2.2 T ờ ợ q ị
N T ờ ) Trang 10 2.2 T ờ ợ q ị 2
N T ) Trang 12 2.2.4 T ờ ợ ố ế ó
ố Trang 13 2.2.5 T ờ ợ ố ở k Trang 13 ế q ả ợ Trang 14
1 ế q ả k ả Trang 14
2 ế q ả ô k ố 12
q ă 2 8 – 2009, 2009 – 2010, 2010 - 2011) Trang 16 ế q ả ô q ă
(2008 – 2009, 2009 – 2010, 2010 - 2011) Trang 17
C P k Trang 19
T k ả ừ ế ắ Trang 21