1. Trang chủ
  2. » Giáo Dục - Đào Tạo

(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay

132 441 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 132
Dung lượng 3,72 MB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay(Luyện thi toán học) Chuyên đề Hình học Không gian rất hay

Trang 1

CHYÊN ĐỀ HÌNH CHÓP

GÓC – KHOẢNG CÁCH

Quan hệ song song – vuông góc là một mảng vô cùng quan trọng trong chương trình hình học không gian nói chung và trong những bài toán có liên quan đến hình chóp nói riêng Và một trong những ứng dụng quan trọng nhất của quan hệ song song – vuông góc trong việc giải các bài toán hình học không gian cũng như các bài toán có liên quan đến hình chóp là tìm góc và khoảng cách.Ta đến với những bài toán sau:

Bài 1: Cho (),(   ) (A ( ( (    =  = (,(P)), MAM = , MAA =  ,,

Trang 2

Bài 2:  = =  CA, SF  CB CMR:

a SC  EF b

4 4

tan ( )

1 tan ( )

2

2 2

Trang 3

2

AB SI

2. a   (a x) a   (a y) = a2 + (a – x)2 + a2 + (a – y)2 – (x2 + y2)

 2[a2 + (a – x)2].[a2 + (a – y)2] = [4a2 – 2a(x + y)]2

 a4 + a2[2a2 – 2a(x + y) + x2 + y2] + (a2 + x2 – 2ax)(a2 + y2 – 2ay) = 2[2a2 – a(x + y)]2

 a4 + 2a4 – 2a3(x + y) + a4 + a2(x2 + y2) + 4a2xy – 2a3(x + y) + x2y2 – 2axy(x + y) = 8a4 – 8a3(x + y) + 2a2(x2 + y2) + 4a2xy

Trang 4

= AK2 

Trang 5

 sin AKI = 3

2

2 3 3

AKI =

3

SC CE ((SCB), (SCD)) SC CB       = ECB + SE.SD = SC2 SE = 2 4 3 a a = 4 3 3 a  DE = 3 3 a  CE2 = DE.SE = 4 3 3 4 2 3 a 3 a 3a + 2 2 2 5 2 2 6 cos 2 3 3 BD a SD SB BD SB a ESB SD SB SD a               BE2 = SE2 + SB2 – 2.SE.SB.cos ESB = 16

3 a2 + 6a2 – 2.2 2 4 3 2 2 6

3 3 a a 3a  cos ECB = 2 2 2 2 CE CB EB CE CB   = 2 2 2 4 2 2 6 3 3 3 2 3 2 2

3 a a a a a    ECB = arccos 6 3 Bài 5: Cho

Trang 6

D C

B A

Trang 7

1 sin , , 6

Trang 8

 '

'2

42

Trang 9

Bài 6:  

Trang 10

= S (ABC)  ABC

2

S

+

S

SAB

 

(SAI)BC  Ich S (SAI)

2

4.sin 2

2

2

4

2

3 tan 1 2

Bài 7

=

ỉ ở  

Gi i:

H

S

E

Trang 12

Bài 8 = =

= = = (MBC, NCD)

Trang 13

4a

Trang 14

Bài 9 = a 6

2 ’ ’ ’

Trang 16

 SIJ AD SI AD SI d (do d / /AD / /BC)

SJ AD SJ d ISJ ((SAD), (SBC))

VS.ABD = 1SB.AD.d(AD,SB).sin (AD,SB)

2 39sin SBC

Trang 17

Suy ra: VS.ABD = 3 2

a d(SB, AD)

12 (2) = 3a

( )  và (ABC)

= 3 và o

Trang 18

J ù

J  JK  TB (4)

3 4 : (JBK)  TB JBK (( ), (ABC))      : JK 6a, BK 2 3a BJ 6a 6 3 2      cos JBK = BK 2 2 BJ  3 Bài 12 ’ ’ ’ ’

’ ’ ù

’ ’C :

’ ’ ’ ’

CD (K  CD)  ’ H  B' K) ’ ’ J J ’

Ta có : CD BK CD (B' BK) BH B'C BH (B' DC) CD BB' BH DB' BH B' K                    ’ ’  ’

Trang 19

J BH B'C

BH A ' B

J

Bài 13 ụ

= ;

c

:

SK HSK J

J

ụ AB KE AB KE (SAK) KE BH KE SA           + BH SK BH (SKE) IJ (SKE) IJ KE IJ BD (do BD / /KE) BH KE IJ / / BH                   +IJ  (SKE)   IJ SC J

: a a 3 3a 2 2 a 13 KB , KC , KA , KS SA AK 2 2 2 2       =

KB.KA 3a 13

KH

Trang 20

=

Trang 21

mp(SAD)

BT4/ Trong mp(P) cho hình thang cân ABCD có AB=2a, CD=a, BC=AD=a =a

5 ở = =

=

ỏ ổ 6 0

, AC = b, =

600 Tính:

b

7 = =

= ỏ ơ J

e J và ã

8

Trang 23

K H

O I

SI 3 IO

IS 1 ) 1 (

2

1 IO

IS 1 MS

Bài 2: Cho h

’ ’ ’

.1SC

'

M CSB

Trang 24

- ’

ù

- MA'

SA

S MBC S ABC

1

' 2

1 2

Trang 25

2

OASOSA

'30

h h a

h h

c) ’ ’ ’ ?

Trang 26

22

2 2 2

2 2

h

a h a

SC SA

2

''

2

h a

ah SC

AC SH AC SC

AC AC

h h

a HE SH HC AH HC

(2

2 2

(2

2.2

'')//

''('

'

2

2 2 2

2

h

a h a h

a h h

a SH

SE BD D B BD D B SH

SE BD

D

2

1 ' ' '.

2

h a

ah

)2

(2

2 2

h

a h

)2(2

)2

(

2 2

2 2 2

h a h

a h a

(2

)2

(2

42'

2 2 2 2

2

2 2 2

2 2 2

2

a h

a h h

a

h a a

h AC SA SC

Trang 27

0 1

Gi i:

- e

’ ’ ơ ’ ’ ’ ’ ’ ’

Trang 28

C

B A

S

- ’ ’ ’ ’

+ Ta có: (SAB) (SCD), //A'B', //C'D'

)SCD//(

'D

'

C

)SAB//(

'B'

A

'D'C//

'B'

CD

)SAB//(

AB

CD//

Bài 6: ’ ’ ’ ’

’ ’ ’ ’

Trang 29

'D'C//

'B'A

SF

)SCD()SAB(

SE

+ Ta có:

)P//(

SE'D'C//

'B'A//

SE'

SAB

(

SE

)SCD()

E F

D

C B

A

S

Trang 30

AB FI JE AB FI JE

CD JI FE CD JI EF

2,

//

//

2,

a) ã 

Trang 31

?

b)  ’ ’ ’ ’ c) ã ’ ’ ’?

d) ’ ’ ’

Gi i:

a) AB'SB,B'SB AK' SK.

’ ’ ’ ’ ’ ’ ’ ở  ’ ’ ’

e

b) ’ ’ ’ ’ c) ’ ’ ỉ ’ ’ ã

Trang 32

AB KL AL AK SA

AL SA

''

;'''')('

'

//

'''',

L C C K AB L K SAB mp

L

K

KL L K SL SK SL SK AL

x AC

R

AC CB

h SB

SA SB

SB SB SB

h

Rh x

R h

2

2

44

2

'

''

4 22

2

B C AC AC

CM R

' '.

2

1 sin ' ' '.

' 2

1 sin

' '.

' 2

1 sin '.

' '.

' 2

1 sin '.

' '.

2

1 sin ' ' '.

2

1

L K AB L

K B C K

AC

L C B C K

C B C L

C AC K

Trang 33

a PQ CD

PQ

b MQ SA

1

22

Trang 34

M N//

PQ

2

SHEF

M NEF

CD//

PQ

CD//

M N

SH//

EF)

R//(

CD),R//(

SHBC

A S

Trang 35

-   tan

4

5a2

tan.BCHB2

tan.HC2

SHEF

2 2

SAC(mpBDSA

BDAC

BD

))mp(

SCdo(D

Trang 36

- Có AB SB

AB

SC

ABBCSA

BC,AB

BC

1 1

ABAD

2

BDD

B2

2

3a2

1a

1AC

1SA

1

AC

1

1 2

2 2 2 2

6 a 2

2 a 2

1 S

2 D

H

S

Q J

P

I R D

A

Trang 37

QR

CD//

RS//

PQAB

SR CD

PQ AH

- Có: CDAH,CDHBCDIJSR IJ

IJ SR S

PQRS

- Mà:

15 a

2 x

2

3 a 4

a 3 a 2

2 ax HB

HB AB

2 ax

AB

HB HA

x HE

IK BH

BI CD

SR

2 2 2

2x.CD

- Và:

15a

2x415a15a

2x41HB

BI1HB

BIBHHB

a

)2x15a.(

2x4.15

x30aSR.IJ

S

2 PQRS

Gi i:

- ụ  SAH  60 

Trang 38

A'

C

B A

S

- ’

- Ta có:

1BS

SNBNBC

1SA

1.xSB

3 4

a 3 2 60 cot '.

AA 2 ' BA 2

1 x a 3(2 3)

2

3a

1a

MA

ở (MNP)

Trang 39

2 1 1

.

RC

RB RC

RB MB

MA NA

3 2

1 1

RM BM

BA CA

A

- Á ụ e e R :

11

2.2

1.1

QD

QB QD

QB RB

2.3

2.1

RQ BQ

BD CD

CP RP

RQ

-

1

2

3

2CP12

- Á ụ R R

Trang 40

11260

cos.4.12.2412cos

2

11760

cos.3.12.2312cos

2

2 2 2

2 2

2 2 2

2 2

2 2 2

2 2

PCN CN

PC CN

PC

PN

RCP CP

RC CP

RC

RP

RCN CN

RC CN

RC

RN

721322

Trang 41

Vì S 

SAB

R

SAB mp

CD

//

//

)(

)

(

)(

//

thang cân

Ta có

2 PQ CD

KF

Trong KEF e ý

)sin(

)sin(

Fsin

sin      

a E

KE KF

)sin(

sin

;)sin(

sin.1

KE SE

KE SE SE

SK AB PQ

cos 2

)sin(

.)

sin(

cos.sin21

cos.sin)

sin(

)sin(

.)sin(

sin.2

1

2

2 2

Trang 42

Bài toán   ã chóp S.BCMN theo a,

Bài 16:  = x ( 0< x < AC)

sin

sin

sin

sin

2 2

2 2

AC

CD

AB

MA CM AC

CD

AB

MA CM AC

CD

AB

AM AC

CD CM

AC

AB MQ MN

Trang 43

AM CD AC

CM AB MQ

2

.2).(

Trang 44

J

= = = = :

AB IJ mp(ABJ), CD

CD BJ CD, AJ

2

2 2 2 2

J EF//AB(EAJ, F  BJ)  EF  IJ

Trong mp(ACD PQ//CD(P AD, Q  AC)  EF  PQ, PQ  IJ

MN//CD(M BC, N  BD)  MN  EF, MN  IJ

Ta có

IJ

AB.JO F

J AB

F  E

I

JO E

PQ JI

JO JA

JE JA

JE JA

1

Trang 45

14

1

.1

JI

AB JI

JO JI

JO CD AB JI

JO CD

S xAB CDmn

4

)

AD CI

Trang 46

3 3

1 2 1 1

IK

1

2 2 2 2 2

2

a IK a

a a ID

60 3

2 2

x AQ MA

MQ x

)22(2

x a a

x a a SA

SQ AD PQ SA

223

22

312

11

1

1

2 2 2 2 2

2

a x

HA x

x x AM

AQ

Trang 47

R

O

Q P

B

C

D E

K N A

Trang 48

MNQPR cos

  ẫ ú ú ý

2

1 )) (

Trang 49

Á ụ e e 3 ICP:

QE QP QE

IF 3 2 3 18F

ID IQ IN

IC IP

V EDQN V ECP

ã

Bài 20: =

’ ’ =

e

Gi i:

Trang 50

''

S

Trang 51

- TH 2: ’

2

3ax3

3ahay),'AM

x BC QR 3

a x

2

3 a

x '

3x.SOPMa

3x3

3a

xAO

0,

3

3ax3

a23

3a2S

2 2

3 3 a 0,

a

x2'

BCRTa

a2x.326

3a3

3ax'OA

OM'

Trang 52

+ 6a 4x 3

a

)3x2a3.(

SO'

M Ma

3x2a36

3a

x2

3a'OA

a 3 S

2 max   

8

3 a 3 x 4

a 3 S

2 max   

8

3 a 3

Trang 53

BC

SA BC

CC CB

45 ' 

Trang 54

Ta có CMN~ CAS nên

AC

CM SA

SHC~ MHKnên

HC a

Suy ra CM HC a

3

3 2

3

2 2

ơ AMQ~ ACBnên a

AC

AM BC MQ

3

2

2 3

3

3 3

AC

HC  Suy ra: 2 2 2 2

a HC SH

SC    hay SC = a

3

3 2 3

4

3a a a BC SC

3

3 2

J J’

H

Q

L

Trang 55

2

2

HI SH

AA' BJ = ’ A' BA~ ABJ nên

BJ

AB.AJ A'

SE   Trong tam giác vuông SBD, ta có 2 2

SB BD

Trang 56

2

7 2

2

2 2 2

BL

SI BL BS

BL

3

723

44

39

2 2

a a

BJD

e) e HFIC và f) do SH  mp(ABC)nên ta suy ra SFIC.

  BC,

ũ  AC)

e J’ J’

2

QI   Ta có

6

3 2

SH SF

HF    và suy ra PIHFaQI

3

3 2

J J = J

Trang 57

J

6

23

3.6

6

2

a a a IP

JP

BÀI TẬP TỰ LUYỆN

Bài 1: ADa 2 ỉ ’ ’ ’ ở ?

Bài 2: 5 ;

ụ =

ở ?

Bài 6: = sao cho:  BOH   COH   = = Xét hình chóp O.ABC:

?

 ổ

Bài 7: Cho hình chóp S ABCD, = =

AMx( 0 x 2a)

e ?

Trang 58

Bài 8: ở = 

THỂ TÍCH – CỰC TRỊ TRONG HÌNH HỌC KHÔNG GIAN

1 2 3V

Trang 59

SB a SA

SA '  , '  , '  < ≤

Ta có :

' '

' '

1 ' ' ' ' ' '  

' ' '

Trang 60

:

SC

SC SB

SB SA

SA V

V

ABC S

C B A

.

' ' '

3

k abc

abc c

b a k

abc ca

bc ab

SB a SA

SA '  , '  , '  < ≤

' ' '

Trang 61

3bkz

V

S A B C S ABC V

Trang 62

G

D

CB

S DGA

Suy ra :

14k(ab bc cd da)4

S.ADC

S.B'A'D'V

S.BAD

S.B'C'D'V

S.BCD

Trang 63

(a c)(b d) k ac bd k4

Trang 64

4a k y

4b k z

4c k t

k

2V

S.A'B'C'D'

VV

Trang 65

j 1 i

Trang 66

Bài toán 3: Cho hình chóp S.A1A2A3… n - ẵ ≥6 n- SIkSG

α i ’I (i1; n α

' ' '

1 2 n S.A A A ỏ tích hình chóp S.A1A2A3… n là V

V' ' 'S.A A An1 2

Trang 67

Hay i

i

kna

Trang 68

A

B C

B'

A'

C'

S' G

a

'

1,'

1,'

Trang 69

Q 1 1 1

SA '.SB' SB'.SC ' SC '.SA '

c SC

b SB

a

'

1,'

1,'1

Trang 70

A

B C

B'

A'

C'

S' G

3kbty

3kctz

Trang 72

1M2M3 c   1, 2, 3, ,n mà

n i

Trang 73

N M

S

A

C

B H

a Ta có ABC và SBC

Suy ra :

2

a 34

Trang 75

C B

Trang 76

OA AC CO a

2sin 2

2 2

2 2

2

a t 12

t4sin

Trang 77

Rút kinh nghiệm:

“ ” ú e

Trang 78

I O

S

D

C B

4 SAa 2 a

 SAB và  SAD

e

e

Trang 80

S  M

ã trí S

Trang 81

Ta có: DABC DA

SA SBAC

b 2hSBAC

b

Trang 82

ơ 6 SN

Ta có: DABC DA

SA SBAC

Trang 84

Trang 85

Gi i:

Trang 86

SC SB SM

5 1 2

5 1

AC

=

cos

2 2

x

(**)

Trang 87

(*) và (**) 

2 2

sin

x

=

2

2 2

2 2

sincos

sin

sincos 

1

SC BC

3

sincos

sin.sin 3

OH

=

cos2

2tan

2 2 2 2

d h OH SH

SO

x OA

x

 x =

2tan21

tan 2

d

Trang 88

tan 2

3

tan 2 1 ) tan

ˆ DA B D

C

A ’ ’ ’ ’

b.Ta có '' '

V

S AB C V

S ABC

=

SC SB SA

SC SB SA

''

' '

SC

SC SC SB

SB SB

= 2 2

4

.SC

SB SA

V ’ ’ = V

SC SB

SA

4

ơ ’ ’ = V

SD SC

SA

2 2 4

.32

Trang 89

 V ’ ’ ’ = 2 2 2

2 2 4

3

)2

.(

SD SC SB

SC SB V

, V =

4

32

h a

=

)4)(

3)(

.(

4

)2( 3

2 2 2 2 2 2

2 2 5 2

a h a h a h

a h h a

Gi i:

a Ta có AM  MB và SA  MB

)(

)(

SBM AK

AK SB P

SB

AK MB SAM

 

b.AM = MB = R 2

Trang 90

.

SB

SB SH SM

SM SK

2

4

R h R

2

4

R h R h

h

 = 3.( 2 2 2)( 2 4 2)

5 2

R h R h

h R

Trang 91

.BC 2 KH BC KA BC

SK  (SSBC)2 = (SHBC)(SABC)

ơ SAB)2 = SABC.SHAB , (SSAC)2 = SABC.SHAC

SAB)2 + (SSAC)2 + (SSBC)2 = (SABC)2

SSAB + SSAC + SSBC  SSAB2 S SAC2 S SBC2(12 12 12)  3SABC

c VS.ABC =

6

1SA.SB.SC =

6

1ax.(k-x) 

2

26

Trang 92

a Ta có MN AB CD

CD AB

SAB AB

MCD CD

MN SAB

mp MCD mp

//

//

//

)(

)(

)()(

SA CD

AD CD

.

.

.

.

=

SB

SN SA

MNCD

SABCD

V V

SABCD

SABCD

V V

1  x = a

27 23

Trang 95

A

B

C D

Trang 96

x(2k 1)x k

_

22k

Trang 97

D' E'

B

C

D E

(B' D')  2(B'C') (3)

 B' AC'   Ta có: B' AD ' 3

2

Trang 98

Á ụ ý sin cho B' AD' và B' AC'

Trang 99

MA MB MC MDT

bV

cV

dV

Trang 100

a)

b)

Trang 101

c) ỏ

Bài tập4: cho hình chóp S.ABCD, ABCD là hình thang vuông

0 BAD ABC 90 , AB AD a, BC a 6

       2009.SI  1992.SO ’ ’ ’ ’

’ ’ ’ ’ ỏ

Bài tập 5

C1 sao cho SC1=3C1 ; 1 2 sao cho SC2= 7C2C1 Mp(P) qua

SC2 ’ ’ ’ 2 ’ ỏ

Trang 102

 

a)

b) e ,  Khi  ã  c) ỏ

Bài tập 9:

=4 ; ’ ’ ’ ’ ’ ’ ’ ’ ỏ

Trang 103

→ bài toán 1: 3

’ ’ ’ ’ ’ ’ góc AO

3 ’ ’ ’ ’ ’ ’ ’ ’

_ ’ ’ ’ ’ ’ S(I; IM)) ’ ’ ’ ă 3 ’ ’ ’ ’ ă

_ ’ ă 3 ’ ’ ’ ’ ’ ’ ’

(A;k)C'N (C)

D' B'

C'

Trang 104

ơ '

1 C'C  AO; '

1

D ' D  AO (B'C' D') AO

Trang 105

t

→ ĩ “ ” ẽ ơ “ ” ; “ ” ẽ ơ “ ” “ ” ẽ

ơ “ ” ;

→ ABCD

MA1, MB1, MC1, MD1 1,B1,C1 l

Trang 106

1, B1, C1 giác

Trang 107

” “ ” ẽ ơ “ ” 3;

inh:

; 1, B1, C1, D1 ∆ ∆ ∆ ∆

Trang 109

ha

Suy ra: R =

2 236

ha

 Tính r:

Trang 110

r R

  

 

  ỉ = 3

6 3

a h

 

6a

0

0

Trang 111

S S

SAC AMK

Trang 112

S S

ẫ e ý ’ ’

Trang 113

3 ở ỉ

ng minh : 3.S S S S

2 = = = e

Trang 115

O O'  S x0 ;k x 0

2 ( ) 4 k x kx  ổ ; ổ 2

24 k a V  ã ỉ = – x

2 k x  

2 24 ma x k a V  ã ỉ = =

2 k

4 ỹ

ẽ 3

ở ở

' 2

2 SB x O SC y       

ỹ ’

’J’ ơ

2 2

2

k

   

J

I

J’

I’

S

J

A

y

x

Trang 116

a AE

a BF

Trang 117

2 2 1 4 a AE  

2 1 4 a AE    ơ ũ

2 2 2 1 1 4 4 a a BF   BF 

2 2 1 1 1 1

3 3 2 6 1 1 1 (4 ) 6 4 24 BCD V S AH CD BF AH CD AE BF a a a a             Xét hàm f(a) = 2 (4 ) aa ’ = -3a2 + 4

V max 3 1 24 8 V   ã ỉ =

ù e ồ

BCD =

ACD =

(BCD)(ACD)

Ta có:

a

f’(a)

f (a)

3

0

1

3



2 3

0

A

D

C

B

Trang 120

1 SC

2 ỹ

Trang 121

Z

E

S

Trang 122

PHAC

PH = h

3

Trang 123

2 2 2 2 2 2

2 2

2 2 2

AC

 

Ta có :

2

2 3 1 2 2

3 3 9 1 3 a a SP a V S SAEPFAEPF   8 ABC ABCa ; và ADC = ù

=

1

2 J 3 3 ã tìm tâm và bán k J J

3  ở

2 1

tg tg

cos

 

4 ABC ỏ ã  = 600

Trang 124

1

Trang 125

3

21

a

cos cos

Trang 126

2 1 cos tg tg cos       4 ABC ỏ ã 0

60   0

60   thì  ỏ ã ơ

2 2 2 2 2 1 3 3.sin 1 3.sin 1 (0 90) 1 1 sin sin 2 2 cos tg cos cos cos                         0

45  : tam giác ABC ở

Bài 9:  ) cho 

; I 

 = =

OP OQ 1 ab

2 Cho 0 60 AOB , a = 2b và SMb 3  1, 2

ở 

ù

1

tg tg 

Ngày đăng: 01/08/2016, 04:06

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

TÀI LIỆU CÙNG NGƯỜI DÙNG

TÀI LIỆU LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w