1. Trang chủ
  2. » Giáo án - Bài giảng

TOÁN 12 hàm số mũ

4 440 0

Đang tải... (xem toàn văn)

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 4
Dung lượng 262,26 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Trang 1

Bài 1 – Khóa SC : Xác định hàm số đồng biến và hàm số nghịch biến

1 y3 2x 1

2 y5 4x 5

3

x 1

3 4

y

 

 

   

4

x 3

3 2

y

 

   

5

6x 1

1 5

y

 

 

   

6

3 3x 1 3 7

2

x

y

 

 

7

4 1

x 1 7 7

11

x

y

 

    

8

5x

x 1 1 5

7

y

    

9

3x 5

2 5

y

 

   

10

x 1

3 7

y

 

  

 

11

2x 1

3 22

y

 

 

   

12

2x-1

2 9

y

 

   

Bài 2 – Khóa SC : Tìm tập xác định của các hàm số sau :

1

6x 1

3 1

x y

x

 

   

2

x 1

2 3 1

x y

x

   

3

yx x  

4

6x 1 4

3

x

x y

x

 

   

5 2 2

yx  x

x 3

2 1

x

x

x 3

1

1

x

x

x-3

x 1

y   x x

Bài 3 – Khóa SC : Rút gọn biểu thức sau :

1

6x 1

2x 2

1 (0,125) 8 32

x

A

 

   

2

x 1

128

B

3

2 2x 1

0, 25 8

x x

C

4

 

2 x 1

x x

D

5

2 2x 1

x x x

E

6

 

6x 1 2x 2

2x 1 2

x x

F

7

3 2x 1

0, 25 32

x x

G

8

-x 1

625

x

H

CHUYÊN ĐỀ 1 : HÀM SỐ MŨ VÀ LOGARIT

A - HÀM SỐ MŨ - CƠ BẢN

Trang 2

Bài 4 – Khóa SC : So sánh các số sau (không dùng máy tính) :

1 53 và 52

2

3

5

4

 

 

  và

2

5 4

 

 

 

3 53 và 52

4

7

3

4

 

 

  và

2

3 4

 

 

 

5 73 và 83

6

30

5 6

 

 

  và

30

5 4

 

 

 

7 0, 2413 và 0, 513

8

7

3 2

 

 

  và

7

3 7

 

 

 

9 0, 2413 và 0, 513

10

1 3

7 và 77

11 3313 và 4 9

12 7510 và 63

Bài 1: Giaỉ các phương trình sau :

1 4 2x 3 82x 1

2 16x332x 1

3 0,125 5x 316x 4

4 64x3 0, 253x 1

5 27 x 192x 1

6

3

x 1

1

3 81

x

 

 

 

0,125x 0, 25 

8

3x 1

27

9

x

   

9

x

   

10

2 3 2x-1

x

   

11

-x 4

0,125

64

x

   

12

3

x 1

1

0, 25 32

x

 

 

 

Bài 2: Giaỉ các phương trình sau :

1

x 1 2x 1

   

2

3x 1 x 1

   

3

4x 1 x 1

   

4

3x 1 2x 1

   

5

3x 1 x 1

   

6

5x 1 x 1

   

CHUYÊN ĐỀ 2 : HÀM SỐ MŨ VÀ LOGARIT

A - HÀM SỐ MŨ - PHƯƠNG PHÁP GIẢI DẠNG : CÙNG CƠ SỐ

Trang 3

7

6x 1 2x 1

   

4x 1 x 2

   

Bài 3: Giaỉ các phương trình sau :

x

2  5 2  3x-2

52 x  52

x

10 3 x  103

x

52 x  9 4 5

x

6 10 19  x  103

Bài 4: Giaỉ các phương trình sau :

1

2x 1

64

 

 

2

3

x 1

128

 

4

5

x 1

4

 

6

x x

7

2 3 5

8

x x

   

8

4 3

16

x

   

Bài 1: Giaỉ các phương trình sau :

1 3 2x 1

2x 3 

2 32x3 5x 1

3 5 5x 3 7x 4

4 2x373x 1

5 3 x1 5

6 5 x 3 3

7 72-x 1

8

3x 1

27

4

x

   

DẠNG : KHÁC CƠ SỐ

Trang 4

9

x

   

   

   

10

2 3 2x-1

x

   

11

-x 4

5 3 1 0,125

9

x

   

12

3

x 1

1

25 32

x

 

 

 

Bài 2: Giaỉ các phương trình sau :

1 2 3 2x 1

4 x 5  1

2x.3 x 12 

12 x 16 .9x

3x 64x 9 .2x

12 x 9 .4x

6

3

81

x x

 

 

 

7 272x 3.0,125x3 0, 25-x 1.12x4

8

3x 1 2x 1 3 1

9

x

   

Bài 3: Giaỉ các phương trình sau :

1 2x3.2x22x3 5x5x12.5x2

2 4.3x2.3x13x2 5x2.5x12.5x2

3 3x3.3x23x3 7x2.7x12.7x2

CÒN TIẾP…

KHÓA SC

Ngày đăng: 30/07/2016, 02:26

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w