1. Trang chủ
  2. » Kỹ Thuật - Công Nghệ

THUẬT NGỮ TIẾNG ANH KỸ THUẬT ĐIỆN TỬ KỸ THUẬT SỐ

13 470 0

Đang tải... (xem toàn văn)

Tài liệu hạn chế xem trước, để xem đầy đủ mời bạn chọn Tải xuống

THÔNG TIN TÀI LIỆU

Thông tin cơ bản

Định dạng
Số trang 13
Dung lượng 70 KB

Các công cụ chuyển đổi và chỉnh sửa cho tài liệu này

Nội dung

Absorber: hấp thụ Absorption: Sự hấp thụ Active power (kW): Công suất hữu dụng Air inlet: Không khí vào Air vents; Ống thông khí Alternating current Dòng điện xoay chiều Approach (of cooling towers): Chênh lệch nhiệt độ (giữa nước đầu ra và nhiệt độ bầu ướt) Armature: Phần ứng Ash: Tro xỉ Atmospheric pressure: Áp suất khí quyển Axial fans:Quạt hướng trục Biomass :Sinh khối Blow down:Xả đáy Blowers:Quạt cao áp Boiler:Lò hơi Boiling point:Điểm sôi Branch lines:Đường ống nhánh Building envelope:Che chắn xung quanh Burner nozzles:Vòi phun Burners:Mỏ đốt Calorific value:Nhiệt trị Capacitor:Tụ điện Capacity:Năng suất Casing:Thân máy Centrifugal fans:Quạt ly tâm Chilled water:Nước lạnh Coal:Than Cogeneration:Đồng phát Combined Heat and Power (CHP):Nhiệt điện kết hợp Combustion:Quá trình cháy

Trang 1

SỐ

-7 segment LED : đèn LED 7 đoạn.

A

- access time : thời gian truy cập.

- accumulator : bộ tích lũy, lưu trữ.

- active : hoạt động, kích hoạt.

- address : địa chỉ.

- analog : analog, tương tự, tương đồng.

- AND, OR, EX-OR : mạch logic AND, OR, EX-OR.

- anod : cực dương; đầu dương.

- array resistor : điện trở mảng.

- assembler : assembler.

- assembly language : ngôn ngữ assembly.

- asynchronous : không đồng bộ.

- auxiliary register : register bổ trợ.

B

- back up : dự phòng.

- battery : tên gọi chung của pin.

- Binary file : tập tin nhị phân.

- bit : đơn vị thấp nhất để diễn tả thông tin số.

- block : khối.

- block search : tìm khiếm dữ liệu trong một khối.

- boot : chương trình mồi.

- buffer : mạch đệm.

- bus : tuyến truyền dẫn.

- byte : byte.

Trang 2

C

- call : gọi ra.

- cathode : điện cực âm.

- channel : kênh.

- chattering circuits : mạch phòng ngừa.

- chip selection : mạch chọn lựa chip.

- circuit : mạch điện.

- clear : xóa.

- clock signal : tín hiệu xung clock.

- compatible : tương thích.

- compile : biên dịch.

- compiler : bộ biên dịch.

- command register; word : thanh ghi; từ điều khiển.

- configuration; config : cấu hình.

- conflict : tranh chấp Ex : bus c.

- connect : kết nối.

- connector : đầu nối.

- control : kiểm soát.

- control word : từ điều khiển.

- control word register : thanh ghi từ điều khiển.

- CPU : Central Proccessing Unit : bộ vi xử lý D

- data : dữ liệu.

- decode : giải mã.

- debugging : tìm lỗi.

Trang 3

- digital : thuộc về kỹ thuật số.

- diode : đi-ốt.

- DIP switch : công tắc dạng DIP.

- dump : in, chuyển nội dung bộ nhớ.

E

- enable : cho phép.

- encode : mã hóa.

- erasable : có thể xóa được.

- escape : thoát ra khỏi.

- even; odd : chẵn; lẻ.

- external : ngoài, bên ngoài.

F

- family : họ, hệ ( Ex: vi xử lý)

- fetch : lấy opcode.

- fetch cycle : chu kỳ tìm nạp.

- file : tập hồ sơ.

- flage register : thanh ghi cờ.

- flip-flop : flip flop.

- flowchart : lưu đồ.

- free ware : phiên bản quảng cáo (demo).

- full retail : phiên bản đầy đủ sang tay G

- gamepad : bàn phím chơi game.

- gate : cổng

- GND (ground) : nối đất.

- grouping : phân nhóm.

Trang 4

H

- H/L : mức logic (điện thế ) cao/thấp.

- hand assembler : assembler soạn bằng tay.

- hardware : phần cứng.

- high impedance : tổng trở cao.

- hook ; móc vào mạng.

I

- I/O device : khối xuất nhập.

- I/O port : cồng xuất nhập.

- I/O terminal : đầu ra xuất nhập.

- IC socket : chấu ghim IC.

- initial state : trạng thái ban đầu.

- initialize : đưa về trạng thái ban đầu.

- initialization program :trình khởi động.

- input : nhập vào, ngõ vào.

- instruction : lệnh.

- instruction set : tập lệnh.

- interface : giao diện.

- interrupt : ngắt.

- inverter : bộ chuyển đổi.

J

- jack : lỗ cắm.

- joystick : bàn phím chơi game

- jump : nhảy.

- jumper : cầu nối, dây nối.

K

Trang 5

- key : phím bấm.

- keyboard : bàn phím = keypad.

- keyword : từ khóa.

- kit : bộ thí nghiệm.

L

- label : nhãn.

- LED (Light Emitting Diode) : diode phát quang.

- list file : tập tin liệt kê.

- load : nạp (chương trình) vào.

- logic : trạng thái luận lý.

- longword : từ 4 byte.

M

- machine cycle : chu kỳ máy.

- macro : lệnh gộp dùng lập đi lập lại.

- main board : vỉ mạch chủ.

- maskable interrupt : ngắt có thể bị CPU lờ đi.

- memory : bộ nhớ.

- memory map : bảng phân định vùng nhớ.

- mnemonic : mã gợi nhớ.

- mode : phương thức, trạng thái.

- modul register : cụm điện trở.

N

- non-volatile : không bay hơi.

- noise : nhiễu.

- nonmaskable intrerrupt : ngắt cấp thiết.

- numbering : sự đánh số.

Trang 6

O

- object file : tập tin đối tượng.

- ordering : điều chỉnh, sắp xếp.

- original : bản gốc.

- office : văn phòng, trạm, sở.

- op-code : mã lệnh.

- operand : toán tử, tác tố.

- output : xuất ra.

- outline : sườn, khung chương trình.

- overflow : trào dữ liệu trong bộ nhớ.

- overlap : sự chồng lắp.

P

- package : khối, đóng khối.

- path : đường dẫn.

- pattern : mô hình, mẫu.

- peripheral : ngoại vi.

- pin : chân linh kiện.

- pixel (picture element) : nguyên tố hình.

- port : cổng.

- power on reset : tự động reset khi đóng nguồn.

- PCB (Print Board Circuit) : mạch in.

- program : chương trình.

- program counter (PC) : thanh ghi đếm chương trình.

- programming : lập trình.

- programming language : ngôn ngữ lập trình.

Trang 7

- procedure : thủ tục.

Q

- quartz : thạch anh.

- query : sự hỏi, chất vấn Ex : data q.

- queue : xếp hàng Ex: FIFO queue

- queueing : phương thức xếp hàng

- question : vấn đề, câu hỏi.

R

- RAM (Random Access Memory) : bộ nhớ RAM.

- raster : lưới, mành.

- refresh : làm tươi RAM.

- register : thanh ghi.

- restart address : địa chỉ khởi động lại.

- return : trở về.

- ROM (Read Only M ) : bộ nhớ chỉ đọc.

- ROM writer : bộ nạp dữ liệu vào ROM.

- rotate : quay.

S

- save : lưu giữ kết quả.

- set, reset : đặt, đặt lại.

- shift : xê dịch.

- software : phần mềm.

- SP (Stack Point) : con trỏ ngăn xếp.

- static RAM : RAM tĩnh.

- statement list : ngôn ngữ dòng lệng trong PLC.

- store : gởi vào, lưu trữ.

Trang 8

- sub routine; routine : chương trình phụ (con).

- switch : công tắc.

- synchronous : đồng bộ.

T

- tester : máy thư', kiểm tra.

- text file : tập tin văn bản.

- tri state bus : tuyến ba trạng thái.

- trial version : phiên bản dùng thử.

- transceiver : mạch chuyển tiếp.

U

- unit : bộ, máy, module.

- updat : cập nhật, làm mô hình.

- up-to-dat : hiện đại.

- utility : thường trình.

- utilization : khai thác, sử dụng.

- UART: bộ thu phát vạn năng.

V

- virtual : ảo nhưng có thể xem như thật.

- volatile : dễ bay hỡi Ex ; RAM là bộ nhớ volatile W

- wait signal : tín hiệu chờ.

- wireless : vô tuyến.

- word : từ.

- wordlength : chiều dài của từ.

- write : viết vào.

Trang 9

Absorber: hấp thụ

Absorption: Sự hấp thụ

Active power (kW): Công suất

hữu dụng

Air inlet: Không khí vào

Air vents; Ống thông khí

Alternating current

Dòng điện xoay chiều

Approach (of cooling towers):

Chênh lệch nhiệt độ (giữa nước

đầu ra và nhiệt độ bầu ướt)

Armature: Phần ứng

Ash: Tro xỉ

Atmospheric pressure: Áp suất

khí quyển

Axial fans:Quạt hướng trục

Biomass :Sinh khối

Blow down:Xả đáy

Blowers:Quạt cao áp

Boiler:Lò hơi

Boiling point:Điểm sôi

Branch lines:Đường ống nhánh

Building envelope:Che chắn

xung quanh

Burner nozzles:Vòi phun

Burners:Mỏ đốt

Calorific value:Nhiệt trị

Capacitor:Tụ điện

Capacity:Năng suất

Casing:Thân máy

Centrifugal fans:Quạt ly tâm

Chilled water:Nước lạnh

Coal:Than

Cogeneration:Đồng phát

Combined Heat and Power

(CHP):Nhiệt điện kết hợp

Combustion:Quá trình cháy

Combustion air:Không khí cháy

Combustion analyzer:Thiết bị

phân tích quá trình cháy

Compressed air:Khí nén

Compressor:Máy nén khí Condensate:Nước ngưng Condensate recovery:Thu hồi nước ngưng

Condenser:Bình ngưng Conductivity:Độ dẫn Convection:Đối lưu Cooling:Giải nhiệt Cooling tower:Tháp giải nhiệt Corrosion:Ăn mòn

Current:Dòng điện Damper:Van bướm De-aeration:Khử khí Demineralization:Khử khoáng Density:Tỷ trọng

Direct current:Dòng một chiều Direct method:Phương pháp trực tiếp

Discharge:Đẩy/xả/dỡ lò Distribution system:Hệ thống phân phối

Draft:Thông gió Drain points:Điểm thoát nước Economizers:Thiết bị trao đổi nhiệt/bộ hâm

Efficiency:Hiệu suất Electric motor:Động cơ điện Electricity:Điện

Emissivity:Độ phát xạ Enthalpy:Entanpi Evaporation:Bay hơi Evaporator:Thiết bị cô đặc Excess air:Không khí dư Exhaust air:Khí thải False air:Khí xâm nhập Fan:Quạt

Fan pulley Puli quạt Feed water Nước cấp Fill (of cooling towers)

Trang 10

Khối đệm (tháp làm mát)

Filters

Thiết bị lọc

Flash steam

Hơi giãn áp

Flow

Lưu lượng

Flow meters

Đồng hồ đo lưu lượng

Flue gas

Khói lò

Fluorescent lamps

Đèn huỳnh quang

Frame

Khung tháp

Freezing point

Điểm kết đông

Frequency

Tần số

Fuel oil

Dầu FO

Fuel system

Hệ hống nhiên liệu

Furnace

Lò nung

Furnace oil

Dầu đốt lò

Gaseous fuel

Nhiên liệu khí

Generator

Máy phát điện

Gravity

Trọng lực

Grid

Lưới

Gross Calorific Value (GCV)

Nhiệt trị cao

Halogen lamps

Đèn halogen

Head (of pumps)

Cột áp (bơm)

Heat exchanger Thiêt bị trao đổi nhiệt Heat loss

Tổn thất nhiệt Horsepower (hp) Sức ngựa

Humidity

Độ ẩm Hydropower Thuỷ điện Ignitor

Bộ phận đánh lửa Impeller

Bánh công tác Impurities Tạp chất Incandescent lamps Đèn sợi đốt

Incomplete combustion Cháy không hoàn toàn Indirect method

Phương pháp gián tiếp Induction motor

Động cơ cảm ứng Infrared light Ánh sang hồng ngoại Inlet

Đầu vào Inlet vanes Cánh lấy khí vào Insulation

Bảo ổn Leak detector Thiết bị kiểm tra rò rỉ Leakage

Rò rỉ Light diesel oil (LDO) Dầu DO nhẹ

Lighting Chiếu sang Liquid fuel

Trang 11

Nhiên liệu lỏng

Load

Tải

Louvers

Cửa lấy không khí vào

LPG

Khí hoá lỏng

Lubrication

Dầu bôi trơn

Lumen

Lumen

Luminescence

Sự phát sáng

Lux meter

Lux kế

Make-up water

Nước qua xử lý

Manometer

Áp kế

Mechanical draft

Thông gió cơ học

Melting point

Điểm nóng chảy

Mercury vapour lamps

Đèn hơi thuỷ ngân

Metal halide lamps

Đèn halogen kim loại

Moisture content

Hàm ẩm

Monitoring equipment

Thiết bị đo đạc

Natural draft

Thông gió tự nhiên

Natural gas

Khí tự nhiên

Orifice

Vòi phun

Outlet

Đầu ra

Peak load

Tải đỉnh nhọn

Performance curve Đường cong hiệu suất Pipeline

Đường ống Power Công suất Power factor

Hệ số công suất Power plant Nhà máy điện Preheating Gia nhiệt sơ bộ Pressure

Áp suất Probe Que thăm Pump Bơm Radiation Bức xạ Range (of cooling towers) Chênh lệch nhiệt độ (giữa nhiệt

độ đầu vào và đầu ra của nước ở tháp giải nhiệt)

Reactive power (kVAR) Công suất phản kháng Recuperator

Thiết bị thu hồi Reflector

Vật phản xạ Refractory Vật liệu chịu lửa Refrigeration Thiết bị làm lạnh Regenerator Thiết bị thu phát nhiệt Relief valve

Van xả Resistance Điện trở Reverse osmosis

Trang 12

Thẩm thấu ngược

Revolutions per minute (RPM)

Số vòng quay trên phút

Rewinding

Quấn lại

Rotameter

Lưu lượng kế kiểu phao

Rotor

Roto

Saturated steam

Hơi bão hoà

Scaling

Bám cặn

Sensors

Thiết bị cảm biến

Separators

Thiết bị phân ly

Sludge

Bùn

Sodium lamps

Đèn hơi Natri

Specific heat

Nhiệt lượng riêng

Speed / velocity

Tốc độ/vận tốc

Spray nozzles

Mỏ đốt kiểu phun

Stack

Ống khói

Stator

Stator

Steam

Hơi

Steam system

Hệ thống hơi

Steam traps

Bẫy hơi

Stochiometric air

Khí hợp thức

Strainers

Thiết bị lọc thô

Synchronous motor Động cơ đồng bộ Tachometer / stroboscopes Tốc độ kế/máy hoạt nghiệm Temperature

Nhiệt độ Thermic fluid heater Thiết bị gia nhiệt Thermocouple Nhiệt ngẫu Thermometer Nhiệt kế Torque

Mô men Total dissolved solids (TDS) Tổng chất rắn lơ lửng

Transformer Máy biến áp Transmission Truyền tải Turbine Tuabin Turbulence

Sự đối lưu Ultrasonic flow meters Thiết bị đo lưu lượng bằng siêu âm

Ultrasonic leak detector Thiết bị phát hiện rò rỉ bằng siêu âm

Ultraviolet light Đèn cực tím Unburnt Không cháy hết Variable Speed Drive (VSD) Thiết bị điều khiển tốc độ vô cấp

Viscosity; Độ nhớt Volatile matter: Chất bốc Voltage: Điện áp

Waste heat: Nhiệt thải

Trang 13

Waste heat recovery: Thu hồi

nhiệt thải

Water flow meter: Đồng hồ đo

lưu lượng nước

Water treatment; Xủ lý nước Wet bulb temperature: Nhiệt độ bầu ướt

Ngày đăng: 19/07/2016, 22:16

TỪ KHÓA LIÊN QUAN

🧩 Sản phẩm bạn có thể quan tâm

w